| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Huế, ngày 29 tháng 05 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | DANH SÁCH SINH VIÊN THAM GIA TÌM HIỂU DỊCH VỤ CÔNG TRÊN NỀN TẢNG HUE-S | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | Stt | Họ và tên | Khoa | Lớp | Thời gian | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
9 | 1 | NGUYỄN LÊ THẢO VY | Tiếng Anh | Anh K21J | 2025-05-22 23:52:42 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | LÊ TUYẾT TRINH | Tiếng Anh | Anh SPK20D | 2025-05-21 12:04:50 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | NGUYỄN PHẠM THU HẰNG | Tiếng Anh | Anh K21C | 2025-05-21 17:01:39 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | LÊ THỊ KIỀU MY | Tiếng Anh | Anh K21O | 2025-05-21 11:23:22 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | LUYỆN THỊ SAO CHI | Tiếng Anh | Anh SPK20C | 2025-05-22 22:07:48 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
14 | 6 | LÊ THỊ NGỌC MAI | Tiếng Anh | Anh K21I | 2025-05-23 07:29:28 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | PHẠM THỊ NHƯ QUỲNH | Tiếng Anh | K21O | 2025-05-22 17:49:45 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
16 | 8 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG THẢO | Tiếng Anh | Anh K21N | 2025-05-22 19:31:30 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
17 | 9 | NGUYỄN CHÂU ANH | Tiếng Anh | Anh SPK20C | 2025-05-22 17:00:06 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
18 | 10 | VÕ TRÍ TRÂN CHÂU | Tiếng Anh | Anh K21A | 2025-05-22 16:57:59 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
19 | 11 | LÊ QUANG HUY | Tiếng Anh | Anh SPK19D | 2025-05-28 11:46:38 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
20 | 12 | Trần Thị Thanh Nga | Tiếng Anh | AnhK20D | 2025-05-28 10:53:19 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
21 | 13 | LÊ THỊ HỒNG THANH | Tiếng Anh | Anh SPK19D | 2025-05-28 10:26:10 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
22 | 14 | LÊ THỊ THUỲ NGA | Tiếng Anh | Anh SPK19C | 2025-05-23 21:17:30 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
23 | 15 | HUỲNH NGUYỄN BẢO CHI | Tiếng Anh | Anh SPK19C | 2025-05-28 23:56:18 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
24 | 16 | NGUYỄN HOÀNG THỦY TIÊN | Tiếng Anh | AnhK21K | 2025-05-22 19:33:48 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
25 | 17 | ĐOÀN THÁI HÀ | Tiếng Anh | Anh K21K | 2025-05-28 09:49:03 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
26 | 18 | TRẦN THÚY NGÂN | Tiếng Anh | ANH SPK21A | 2025-05-23 08:52:38 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
27 | 19 | LÊ THỊ MINH THOA | Tiếng Anh | Ạnk19C | 2025-05-28 22:03:36 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
28 | 20 | ĐỖ THỊ DIỄM HƯƠNG | Tiếng Anh | Anh K19B | 2025-05-24 20:58:18 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
29 | 21 | NGUYỄN THỊ KHÁNH NY | Tiếng Anh | K18N | 2025-05-27 22:20:10 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
30 | 22 | LÊ THỊ UYÊN THI | Tiếng Anh | Anh K21P | 2025-05-22 17:47:22 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
31 | 23 | Nguyễn Mạnh Hòa Nhân | Tiếng Anh | Anh K20N | 2025-05-21 09:51:53 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
32 | 24 | ĐẶNG NGUYÊN PHÚ | Tiếng Anh | AnhSPK21A | 2025-05-21 11:07:51 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
33 | 25 | NGÔ ĐỖ KHÁNH LINH | Tiếng Anh | Anh K20D | 2025-05-22 20:00:39 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
34 | 26 | ĐỖ THỊ NGỌC LINH | Tiếng Anh | Anh K21L | 2025-05-28 14:54:58 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
35 | 27 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG | Tiếng Anh | Anh K18L | 2025-05-28 10:05:22 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
36 | 28 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | Tiếng Anh | Anh K18D | 2025-05-22 16:25:59 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
37 | 29 | NGÔ QUỐC VIỆT | Tiếng Anh | Anh K21I | 2025-05-22 07:17:44 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
38 | 30 | VÕ THỊ MỘNG BÌNH | Tiếng Anh | Anh K20J | 2025-05-28 14:57:23 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
39 | 31 | VÕ TRẦN TỐ UYÊN | Tiếng Anh | Anh K21B | 2025-05-23 20:49:52 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
40 | 32 | PHAN THỊ THANH NHÀN | Tiếng Anh | Anh K18K | 2025-05-22 15:07:33 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
41 | 33 | NGUYỄN ĐĂNG THUẬN | Tiếng Anh | K21O | 2025-05-21 20:26:27 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
42 | 34 | Hồ Thị Ngọc Hảo | Tiếng Anh | ANHK19E | 2025-05-24 15:23:47 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
43 | 35 | NGUYỄN VĂN LONG | Tiếng Anh | AnhK20I | 2025-05-21 23:49:12 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
44 | 36 | NGUYỄN HÀ ANH THƯ | Tiếng Anh | Anh SPK18B | 2025-05-22 13:36:56 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
45 | 37 | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG | Tiếng Anh | Anh K20O | 2025-05-23 07:17:35 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
46 | 38 | ĐÀO THỊ THANH NHÃ | Tiếng Anh | AnhK18I | 2025-05-25 22:00:58 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
47 | 39 | BẠCH ĐỖ QUANG KIỆT | Tiếng Anh | Anh K20C | 2025-05-28 11:14:50 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
48 | 40 | ĐẶNG THỊ OANH | Tiếng Anh | ANH K21M | 2025-05-22 13:57:01 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
49 | 41 | TRẦN BẢO NGỌC | Tiếng Anh | AnhK21P | Đã thi | |||||||||||||||||||||
50 | 42 | LÊ TẤT QUỲNH ANH | Tiếng Anh | AnhK19D | 2025-05-28 09:21:29 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
51 | 43 | LÊ THANH THẢO NGUYÊN | Tiếng Anh | Anh K21I | 2025-05-23 20:16:29 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
52 | 44 | TRẦN THỊ BÍCH QUỲNH | Tiếng Anh | Anh k21A | Đã thi | |||||||||||||||||||||
53 | 45 | NGÔ PHƯƠNG UYÊN | Tiếng Anh | Anh SPK20C | 2025-05-22 21:12:54 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
54 | 46 | PHẠM THỊ TÂM | Tiếng Anh | Anh K19A | 2025-05-23 09:34:05 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
55 | 47 | TRẦN PHẠM QUỲNH NGA | Tiếng Anh | AnhK21L | 2025-05-16 22:06:53 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
56 | 48 | CHẾ THỊ PHƯƠNG THẢO | Tiếng Anh | Anh K20H | 2025-05-18 00:45:18 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
57 | 49 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | Tiếng Anh | ANHK20C | 2025-05-18 14:37:51 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
58 | 50 | NGUYỄN ĐÔN TUẤN ANH | Tiếng Anh | Anh K21I | 2025-05-19 18:26:46 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
59 | 51 | HỒ THỊ PHIỆT | Tiếng Anh | Anh K19G | 2025-05-20 19:08:49 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
60 | 52 | Nguyễn Thị Diễm Thúy | Tiếng Anh | Anh K20K | 2025-05-20 20:25:06 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
61 | 53 | LÊ THỊ THỦY TIÊN | Tiếng Anh | Anh SPK21B | 2025-05-23 21:05:16 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
62 | 54 | NGUYỄN TRẦN KHÁNH LINH | Tiếng Anh | AnhK21K | 2025-05-21 09:14:35 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
63 | 55 | NGUYỄN NGỌC NHƯ Ý | Tiếng Anh | ANHK21G | 2025-05-21 09:17:21 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
64 | 56 | LÊ HOÀNG KIỆT | Tiếng Anh | Anh K21K | 2025-05-21 09:18:12 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
65 | 57 | LÊ HOÀNG MINH THƯ | Tiếng Anh | Anh SPK21A | 2025-05-21 09:25:17 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
66 | 58 | LÊ THỊ HẢO | Tiếng Anh | Anh K21N | 2025-05-21 09:28:38 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
67 | 59 | HOÀNG THỊ DIỆU HIỀN | Tiếng Anh | K20N | 2025-05-21 09:37:42 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
68 | 60 | PHẠM HOÀNG LINH CHI | Tiếng Anh | Anh SPK20B | 2025-05-21 09:49:04 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
69 | 61 | NGUYỄN TRẦN MỸ TÂM | Tiếng Anh | Anh K20O | 2025-05-21 09:40:12 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
70 | 62 | TẠ THỊ THÙY DƯƠNG | Tiếng Anh | Anh K20N | 2025-05-21 09:44:39 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
71 | 63 | NGUYỄN NGỌC CẨM VÂN | Tiếng Anh | Anh SP K21B | 2025-05-21 09:53:03 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
72 | 64 | LÊ ĐÌNH NHƯ KHUYÊN | Tiếng Anh | SPANH K20B | 2025-05-21 09:55:15 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
73 | 65 | CHÂU HOÀI TRÂM | Tiếng Anh | Anh K18N | 2025-05-21 09:55:39 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
74 | 66 | TRẦN NGỌC QUỲNH NHƯ | Tiếng Anh | Anh K20N | 2025-05-22 18:19:09 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
75 | 67 | NGUYỄN THỊ TRÀ GIANG | Tiếng Anh | Anh K20O | 2025-05-21 10:01:27 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
76 | 68 | NGUYỄN XUÂN THẢO | Tiếng Anh | ANH K18N | 2025-05-21 10:01:54 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
77 | 69 | VÕ DIỆU TƯỜNG VI | Tiếng Anh | Anh K19G | 2025-05-21 10:21:27 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
78 | 70 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG LINH | Tiếng Anh | Anh K20A | 2025-05-21 10:35:46 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
79 | 71 | Tôn Nữ Khánh Linh | Tiếng Anh | Anh K21O | 2025-05-21 10:50:21 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
80 | 72 | TRẦN VĂN THUẬN | Tiếng Anh | Anh K20A | 2025-05-21 11:01:51 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
81 | 73 | NGUYỄN THỊ XUÂN MY | Tiếng Anh | K20A | 2025-05-21 10:53:28 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
82 | 74 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | Tiếng Anh | Anh K20K | 2025-05-21 10:57:45 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
83 | 75 | NGUYỄN HỒNG NHẬT LINH | Tiếng Anh | Anh K18H | 2025-05-21 10:59:32 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
84 | 76 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | Tiếng Anh | Anh K20N | 2025-05-21 11:08:52 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
85 | 77 | LÊ TRẦN HÒA AN | Tiếng Anh | Anh K20A | 2025-05-21 13:42:35 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
86 | 78 | HỒ PHƯƠNG THẢO | Tiếng Anh | Anh K21H | 2025-05-21 11:06:09 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
87 | 79 | VÕ NGUYỄN QUỲNH NHƯ | Tiếng Anh | ANH K21H | 2025-05-21 11:09:44 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
88 | 80 | HOÀNG NGUYỄN NHƯ MAI | Tiếng Anh | Anh K21H | 2025-05-21 11:12:50 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
89 | 81 | HOÀNG THỊ THÙY DUNG | Tiếng Anh | Anh K20A | 2025-05-21 11:17:34 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
90 | 82 | NGUYỄN THỊ THÚY NGÂN | Tiếng Anh | Anh SPK20D | 2025-05-21 11:14:08 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
91 | 83 | Cao Thị Thanh Như | Tiếng Anh | Anh K18H | 2025-05-21 11:14:15 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
92 | 84 | PHAN VĂN NHẬT | Tiếng Anh | Anh K21H | 2025-05-21 11:17:45 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
93 | 85 | NGUYỄN THỊ THÚY HOA | Tiếng Anh | Anh K18H | 2025-05-21 11:19:07 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
94 | 86 | TRẦN CHÂU KHÁNH QUỲNH | Tiếng Anh | Anh SPK19A | 2025-05-21 11:18:10 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
95 | 87 | HOÀNG QUỐC VIỆT | Tiếng Anh | AnhK21H | 2025-05-21 11:18:38 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
96 | 88 | NGUYỄN HƯƠNG TRANG | Tiếng Anh | Anh k21k | 2025-05-21 11:19:37 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
97 | 89 | Huỳnh Nhã Thảo | Tiếng Anh | Anh K20N | 2025-05-21 11:25:06 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
98 | 90 | LÊ ĐỖ DIỄM QUYÊN | Tiếng Anh | Anh K20K | 2025-05-21 11:36:55 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
99 | 91 | ĐẶNG QUỲNH NGUYỆT ANH | Tiếng Anh | Anh K21K | 2025-05-21 11:32:03 | Đã thi | ||||||||||||||||||||
100 | 92 | NGUYỄN QUỲNH DÂU | Tiếng Anh | K21O | 2025-05-21 11:33:32 | Đã thi | ||||||||||||||||||||