| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã tỉnh | Tên tỉnh | Mã cơ quan BHXH | Tên cơ quan BHXH | Mã xã | Tên xã quản lý | |||||||||||||||||||
2 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 001 | BHXH TP Hà Nội | 09562 | Phường Yên Nghĩa | |||||||||||||||||||
3 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 001 | BHXH TP Hà Nội | 09556 | Phường Hà Đông | |||||||||||||||||||
4 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 001 | BHXH TP Hà Nội | 09552 | Phường Kiến Hưng | |||||||||||||||||||
5 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 001 | BHXH TP Hà Nội | 09568 | Phường Phú Lương | |||||||||||||||||||
6 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00101 | BHXH cơ sở Ba Đình | 00025 | Phường Giảng Võ | |||||||||||||||||||
7 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00101 | BHXH cơ sở Ba Đình | 00008 | Phường Ngọc Hà | |||||||||||||||||||
8 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00101 | BHXH cơ sở Ba Đình | 00004 | Phường Ba Đình | |||||||||||||||||||
9 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00101 | BHXH cơ sở Ba Đình | 00190 | Phường Ô Chợ Dừa | |||||||||||||||||||
10 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00102 | BHXH cơ sở Hoàn Kiếm | 00226 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | |||||||||||||||||||
11 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00102 | BHXH cơ sở Hoàn Kiếm | 00082 | Phường Cửa Nam | |||||||||||||||||||
12 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00102 | BHXH cơ sở Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Hoàn Kiếm | |||||||||||||||||||
13 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00102 | BHXH cơ sở Hoàn Kiếm | 00097 | Phường Hồng Hà | |||||||||||||||||||
14 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00103 | BHXH cơ sở Tây Hồ | 00103 | Phường Tây Hồ | |||||||||||||||||||
15 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00103 | BHXH cơ sở Tây Hồ | 00091 | Phường Phú Thượng | |||||||||||||||||||
16 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00103 | BHXH cơ sở Tây Hồ | 00611 | Phường Xuân Đỉnh | |||||||||||||||||||
17 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00103 | BHXH cơ sở Tây Hồ | 00602 | Phường Đông Ngạc | |||||||||||||||||||
18 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00104 | BHXH cơ sở Long Biên | 00145 | Phường Long Biên | |||||||||||||||||||
19 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00104 | BHXH cơ sở Long Biên | 00118 | Phường Bồ Đề | |||||||||||||||||||
20 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00104 | BHXH cơ sở Long Biên | 00127 | Phường Việt Hưng | |||||||||||||||||||
21 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00104 | BHXH cơ sở Long Biên | 00136 | Phường Phúc Lợi | |||||||||||||||||||
22 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00105 | BHXH cơ sở Cầu Giấy | 00166 | Phường Cầu Giấy | |||||||||||||||||||
23 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00105 | BHXH cơ sở Cầu Giấy | 00175 | Phường Yên Hòa | |||||||||||||||||||
24 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00105 | BHXH cơ sở Cầu Giấy | 00619 | Phường Phú Diễn | |||||||||||||||||||
25 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00105 | BHXH cơ sở Cầu Giấy | 00160 | Phường Nghĩa Đô | |||||||||||||||||||
26 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00106 | BHXH cơ sở Đống Đa | 00199 | Phường Láng | |||||||||||||||||||
27 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00106 | BHXH cơ sở Đống Đa | 00229 | Phường Kim Liên | |||||||||||||||||||
28 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00106 | BHXH cơ sở Đống Đa | 00235 | Phường Đống Đa | |||||||||||||||||||
29 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00106 | BHXH cơ sở Đống Đa | 00352 | Phường Phương Liệt | |||||||||||||||||||
30 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00107 | BHXH cơ sở Hai Bà Trưng | 00292 | Phường Bạch Mai | |||||||||||||||||||
31 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00107 | BHXH cơ sở Hai Bà Trưng | 00283 | Phường Vĩnh Tuy | |||||||||||||||||||
32 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00107 | BHXH cơ sở Hai Bà Trưng | 00256 | Phường Hai Bà Trưng | |||||||||||||||||||
33 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00107 | BHXH cơ sở Hai Bà Trưng | 00301 | Phường Vĩnh Hưng | |||||||||||||||||||
34 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00108 | BHXH cơ sở Hoàng Mai | 00331 | Phường Hoàng Mai | |||||||||||||||||||
35 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00108 | BHXH cơ sở Hoàng Mai | 00337 | Phường Hoàng Liệt | |||||||||||||||||||
36 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00108 | BHXH cơ sở Hoàng Mai | 00340 | Phường Yên Sở | |||||||||||||||||||
37 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00108 | BHXH cơ sở Hoàng Mai | 00328 | Phường Lĩnh Nam | |||||||||||||||||||
38 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00109 | BHXH cơ sở Thanh Xuân | 00367 | Phường Thanh Xuân | |||||||||||||||||||
39 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00109 | BHXH cơ sở Thanh Xuân | 00322 | Phường Tương Mai | |||||||||||||||||||
40 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00109 | BHXH cơ sở Thanh Xuân | 00364 | Phường Khương Đình | |||||||||||||||||||
41 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00109 | BHXH cơ sở Thanh Xuân | 00316 | Phường Định Công | |||||||||||||||||||
42 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00110 | BHXH cơ sở Sóc Sơn | 00376 | Xã Sóc Sơn | |||||||||||||||||||
43 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00110 | BHXH cơ sở Sóc Sơn | 00433 | Xã Nội Bài | |||||||||||||||||||
44 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00110 | BHXH cơ sở Sóc Sơn | 00385 | Xã Trung Giã | |||||||||||||||||||
45 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00110 | BHXH cơ sở Sóc Sơn | 00382 | Xã Kim Anh | |||||||||||||||||||
46 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00110 | BHXH cơ sở Sóc Sơn | 00430 | Xã Đa Phúc | |||||||||||||||||||
47 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00111 | BHXH cơ sở Đông Anh | 00466 | Xã Phúc Thịnh | |||||||||||||||||||
48 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00111 | BHXH cơ sở Đông Anh | 00475 | Xã Thư Lâm | |||||||||||||||||||
49 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00111 | BHXH cơ sở Đông Anh | 00454 | Xã Đông Anh | |||||||||||||||||||
50 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00111 | BHXH cơ sở Đông Anh | 00493 | Xã Thiên Lộc | |||||||||||||||||||
51 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00111 | BHXH cơ sở Đông Anh | 00508 | Xã Vĩnh Thanh | |||||||||||||||||||
52 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00112 | BHXH cơ sở Gia Lâm | 00565 | Xã Gia Lâm | |||||||||||||||||||
53 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00112 | BHXH cơ sở Gia Lâm | 00562 | Xã Thuận An | |||||||||||||||||||
54 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00112 | BHXH cơ sở Gia Lâm | 00577 | Xã Bát Tràng | |||||||||||||||||||
55 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00112 | BHXH cơ sở Gia Lâm | 00541 | Xã Phù Đổng | |||||||||||||||||||
56 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00113 | BHXH cơ sở Từ Liêm | 00592 | Phường Từ Liêm | |||||||||||||||||||
57 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00113 | BHXH cơ sở Từ Liêm | 00634 | Phường Tây Mỗ | |||||||||||||||||||
58 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00113 | BHXH cơ sở Từ Liêm | 00637 | Phường Đại Mỗ | |||||||||||||||||||
59 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00113 | BHXH cơ sở Từ Liêm | 09886 | Phường Dương Nội | |||||||||||||||||||
60 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00114 | BHXH cơ sở Thanh Trì | 00664 | Xã Đại Thanh | |||||||||||||||||||
61 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00114 | BHXH cơ sở Thanh Trì | 00640 | Xã Thanh Trì | |||||||||||||||||||
62 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00114 | BHXH cơ sở Thanh Trì | 00643 | Phường Thanh Liệt | |||||||||||||||||||
63 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00114 | BHXH cơ sở Thanh Trì | 00685 | Xã Nam Phù | |||||||||||||||||||
64 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00114 | BHXH cơ sở Thanh Trì | 00679 | Xã Ngọc Hồi | |||||||||||||||||||
65 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00116 | BHXH cơ sở Sơn Tây | 09616 | Xã Đoài Phương | |||||||||||||||||||
66 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00116 | BHXH cơ sở Sơn Tây | 09604 | Phường Tùng Thiện | |||||||||||||||||||
67 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00116 | BHXH cơ sở Sơn Tây | 09574 | Phường Sơn Tây | |||||||||||||||||||
68 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00116 | BHXH cơ sở Sơn Tây | 09715 | Xã Phúc Thọ | |||||||||||||||||||
69 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00116 | BHXH cơ sở Sơn Tây | 09739 | Xã Phúc Lộc | |||||||||||||||||||
70 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00116 | BHXH cơ sở Sơn Tây | 09772 | Xã Hát Môn | |||||||||||||||||||
71 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00117 | BHXH cơ sở Ba Vì | 09634 | Xã Cổ Đô | |||||||||||||||||||
72 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00117 | BHXH cơ sở Ba Vì | 09664 | Xã Vật Lại | |||||||||||||||||||
73 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00117 | BHXH cơ sở Ba Vì | 09619 | Xã Quảng Oai | |||||||||||||||||||
74 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00117 | BHXH cơ sở Ba Vì | 09676 | Xã Bất Bạt | |||||||||||||||||||
75 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00117 | BHXH cơ sở Ba Vì | 09661 | Xã Minh Châu | |||||||||||||||||||
76 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00117 | BHXH cơ sở Ba Vì | 09706 | Xã Yên Bài | |||||||||||||||||||
77 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00117 | BHXH cơ sở Ba Vì | 09700 | Xã Ba Vì | |||||||||||||||||||
78 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00117 | BHXH cơ sở Ba Vì | 09694 | Xã Suối Hai | |||||||||||||||||||
79 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00119 | BHXH cơ sở Đan Phượng | 09784 | Xã Đan Phượng | |||||||||||||||||||
80 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00119 | BHXH cơ sở Đan Phượng | 09856 | Xã Dương Hòa | |||||||||||||||||||
81 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00119 | BHXH cơ sở Đan Phượng | 09877 | Xã An Khánh | |||||||||||||||||||
82 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00119 | BHXH cơ sở Đan Phượng | 09817 | Xã Ô Diên | |||||||||||||||||||
83 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00119 | BHXH cơ sở Đan Phượng | 09787 | Xã Liên Minh | |||||||||||||||||||
84 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00119 | BHXH cơ sở Đan Phượng | 09871 | Xã Sơn Đồng | |||||||||||||||||||
85 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00121 | BHXH cơ sở Quốc Oai | 09952 | Xã Phú Cát | |||||||||||||||||||
86 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00121 | BHXH cơ sở Quốc Oai | 09910 | Xã Kiều Phú | |||||||||||||||||||
87 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00121 | BHXH cơ sở Quốc Oai | 09931 | Xã Hưng Đạo | |||||||||||||||||||
88 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00121 | BHXH cơ sở Quốc Oai | 09895 | Xã Quốc Oai | |||||||||||||||||||
89 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00121 | BHXH cơ sở Quốc Oai | 10030 | Xã Phú Nghĩa | |||||||||||||||||||
90 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00122 | BHXH cơ sở Thạch Thất | 04930 | Xã Yên Xuân | |||||||||||||||||||
91 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00122 | BHXH cơ sở Thạch Thất | 09988 | Xã Hòa Lạc | |||||||||||||||||||
92 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00122 | BHXH cơ sở Thạch Thất | 10003 | Xã Tây Phương | |||||||||||||||||||
93 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00122 | BHXH cơ sở Thạch Thất | 09955 | Xã Thạch Thất | |||||||||||||||||||
94 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00122 | BHXH cơ sở Thạch Thất | 09982 | Xã Hạ Bằng | |||||||||||||||||||
95 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00123 | BHXH cơ sở Chương Mỹ | 10015 | Phường Chương Mỹ | |||||||||||||||||||
96 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00123 | BHXH cơ sở Chương Mỹ | 10045 | Xã Xuân Mai | |||||||||||||||||||
97 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00123 | BHXH cơ sở Chương Mỹ | 10081 | Xã Trần Phú | |||||||||||||||||||
98 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00123 | BHXH cơ sở Chương Mỹ | 10096 | Xã Hòa Phú | |||||||||||||||||||
99 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00123 | BHXH cơ sở Chương Mỹ | 10072 | Xã Quảng Bị | |||||||||||||||||||
100 | 1 | 01 | TP Hà Nội | 00124 | BHXH cơ sở Thanh Oai | 10114 | Xã Thanh Oai |