ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Họ và tênLớp họcÐCÐTrÐTÐQÐÐCL
Điểm 10 HK1
2
HV-0000237Lê Nguyễn Kim NgọcS4N 80980980915/11/201610
3
HV-0000068Phan Minh TânS4N 45545545518/11/201610
4
HV-0000251Đặng Ngọc Minh ChâuS4N 77377377318/3/201610
5
HV-0000299Lưu Thiên TườngS4N 596596-2003964/8/201610
6
Nguyễn Ngọc Nhã QuyênS4N 8098098097/6/201610
7
HV-0000080Hoàng Thị Như QuỳnhS4N 692692-3503423/7/201610
8
Trần Phan Đăng KhoaS4N 5755755759/7/201710
9
Phan Nhật BáchS4N 423423-5037311/4/201710
10
Phạm Hoàng ThiênS4N 40940940928/8/201610
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100