danh sach tot nghiep hoc vu ki 1 1819
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCHCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HOÁ HÀ NỘIĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH HỌC - ĐỦ ĐIỀU KIỆN XÉT TỐT NGHIỆP
5
HỌC VỤ HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2018 - 2019
6
7
Lưu ý: Sinh viên thuộc danh sách này thuộc diện đã hoàn thành chương trình học, đủ điều kiện để xét tốt nghiệp. Phòng Đào tạo, QLKH & HTQT và Khoa sẽ kiểm tra điều kiện về Chứng chỉ GDTC, GDQP, Tiếng Anh đầu ra dựa trên danh sách này
8
9
10
11
STTMã sinh viênHọ tênNgày sinhTên lớpTBC tích lũyXếp hạng% thi lạiTBCHT hệ 10
12
154DBD020006Đoàn Ngọc Mỹ Linh9/13/1995BDAN22,73Khá21,87,09
13
254DBD020007Phan Khánh Linh8/22/1995BDAN22,66Khá21,057,11
14
354DDL210024Nguyễn Thị Việt Hà10/29/1995VHDL21A3,03Khá9,637,63
15
454DDL210037Bùi Thị Hồng2/4/1994VHDL21A2,64Khá5,36,96
16
554DDL210043Dương Thị Huyền10/25/1995VHDL21A2,15
Trung bình
13,436,26
17
654DDL210076Bùi Thị Mây8/8/1995VHDL21B2,33
Trung bình
16,36,58
18
754DDL210080Hoàng Ngọc Nam4/2/1995VHDL21A2,2
Trung bình
256,33
19
854DDL210090Lê Thị Ngọc1/16/1995VHDL21A2,59Khá10,226,85
20
954DDL210092Triệu Hồng Ngọc6/4/1995VHDL21A2,9Khá07,38
21
1054DDL210115Ngô Thu Thảo8/26/1995VHDL21B2,53Khá18,386,79
22
1154DDL210150Hoàng Thị Yến10/21/1995VHDL21A2,81Khá2,277,34
23
1254DDT190084Nguyễn Thị Tuyên8/8/1995VHDT19B2,54Khá18,946,91
24
1354DPH320111Nguyễn Duy Khánh12/6/1994KD32B2,24
Trung bình
12,036,51
25
1454DVH050001Bùi Thị Lan Anh4/17/1995VHTT53,28Giỏi08,06
26
1554DVH050028Lê Đăng Hải8/7/1995NCVH52,66Khá12,127,07
27
1654DVH050064Đỗ Thị Hoàng Minh9/15/1995VHTT52,64Khá8,337,08
28
1754DVH050085Trịnh Thị Thanh8/3/1995VHTT53,36Giỏi08,16
29
1854DVH050118Nguyễn Hồng Vân1/3/1995VHTT52,9Khá3,037,35
30
1954DVH050130Vũ Thị Phương Anh1/14/1995VHTT52,77Khá7,587,17
31
2055CDL08006Ngô Thị Lan Hương1/6/1996CĐDL 82,55Khá6,256,88
32
2155CDL08011Ngô Thị Quỳnh10/2/1996CĐDL 82,75Khá7,147,08
33
2255DBD03002Nguyễn Hoàng Giang7/29/1996BDAN32,87Khá1,497,4
34
2355DBD03003Trương Thị Mỹ Hạnh9/10/1996BDAN32,83Khá4,557,31
35
2455DBD03007Nông Đại Kiên5/26/1996BDAN32,92Khá2,997,41
36
2555DBD03010Nguyễn Thị Thanh Thuý10/12/1996BDAN32,85Khá9,857,33
37
2655DBT34001Bùi Phan Anh5/20/1996BT343,24Giỏi1,57,91
38
2755DBT34016Đoàn Anh Đức6/8/1994BT342,66Khá1,56,97
39
2855DDL22018Vũ Ngọc Ánh12/18/1996VHDL22A2,75Khá5,977,16
40
2955DDL22020Lã Thị Chuyên10/10/1996VHDL22A2,72Khá5,37,09
41
3055DDL22028Phạm Thị Duyên4/25/1996LHHDDL22,99Khá07,56
42
3155DDL22032Hà Thị Thảo Đan11/8/1995VHDL22B2,35
Trung bình
8,336,57
43
3255DDL22033Đào Thị Đạm2/21/1996LHHDDL22,9Khá3,797,34
44
3355DDL22042Tô Thị Hà8/10/1996LHHDDL22,5Khá12,416,72
45
3455DDL22049Nguyễn Thị Hồng Hạnh11/18/1996VHDL22B2,87Khá1,497,33
46
3555DDL22051Vũ Trung Hiếu10/18/1996LHHDDL22,31
Trung bình
10,616,51
47
3655DDL22056Hoàng Thị Thanh Huân5/10/1996VHDL22A2,5Khá9,026,84
48
3755DDL22057Đào Thị Huệ12/12/1995VHDL22A2,46
Trung bình
6,826,77
49
3855DDL22060Triệu Thị Huệ1/28/1996VHDL22B2,6Khá6,726,88
50
3955DDL22067Vũ Thị Thu Huyền8/14/1996VHDL22A2,65Khá4,416,99
51
4055DDL22076Nguyễn Thị Hương Lan11/19/1995LHHDDL22,7Khá10,616,99
52
4155DDL22078Trần Thị Lan2/1/1996LHHDDL22,59Khá8,336,92
53
4255DDL22084Lê Thị Linh6/19/1996LHHDDL22,65Khá3,796,99
54
4355DDL22085Lê Thuỳ Linh1/17/1996VHDL22A2,58Khá3,036,81
55
4455DDL22095Nguyễn Thị Mai5/20/1996VHDL22A2,88Khá2,277,42
56
4555DDL22108Trần Bích Ngọc3/22/1996VHDL22B2,59Khá5,226,9
57
4655DDL22110Vũ Thị Thuý Ngọc12/30/1996LHHDDL22,7Khá4,557,05
58
4755DDL22113Lê Thị Nhung1/6/1996VHDL22B2,72Khá9,097,13
59
4855DDL22120Quàng Thị Phượng6/1/1996VHDL22B2,56Khá6,826,83
60
4955DDL22126Nguyễn Thị Quỳnh3/11/1996VHDL22A2,53Khá7,586,84
61
5055DDL22129Đỗ Hồng Sơn8/6/1996VHDL22B2,73Khá1,527,07
62
5155DDL22142Bùi Thị Thu8/27/1995VHDL22B2,91Khá2,277,44
63
5255DDL22158Cầm Thị Tuyết10/5/1996LHHDDL22,61Khá15,796,97
64
5355DDL22162
Nguyễn Thị Huyền Trang
4/25/1996LHHDDL22,84Khá1,487,24
65
5455DDL22164Trần Thu Trang9/13/1996VHDL22B2,83Khá6,067,27
66
5555DDL22174Doãn Cảnh Vinh8/17/1995VHDL22B2,71Khá4,517,11
67
5655DDS01014Ngô Thu Huyền8/4/1996QLDS12,47
Trung bình
9,096,78
68
5755DDT20001Vũ Hoài Anh9/20/1996DT20B2,7Khá17,427,02
69
5855DDT20025Mùa A Giống12/20/1995DT20B2,44
Trung bình
3,036,76
70
5955DDT20026Lường Thị Hà11/30/1996DT20B2,52Khá7,586,87
71
6055DNN02044Dương Hương Thu6/9/1995QLNN22,5Khá16,546,81
72
6155DPH33022Nguyễn Thị Thu Hiền5/27/1996KD33B2,74Khá11,197,08
73
6255DPH33056Nguyễn Thị Kim Oanh4/26/1996KD33A2,52Khá06,73
74
6355DPH33057Đinh Huy Phan12/18/1996KD33A2,5Khá15,156,75
75
6455DPH33075Thạch Thủy Tiên8/4/1996KD33B2,67Khá10,617
76
6555DQL15021Đặng Thuỳ Chang7/3/1995QLVH15A2,67Khá9,097,01
77
6655DQL15026Nguyễn Thị Mai Chi3/6/1996QLVH15C3,21Giỏi11,197,91
78
6755DQL15046Nguyễn Diệp Hà5/27/1996QLVH15B2,76Khá2,277,18
79
6855DQL15115Ma Thị Oanh5/8/1996QLVH15C2,43
Trung bình
2,276,73
80
6955DQL15117Hoàng Thị Kim Uyên4/22/1996QLVH15B2,58Khá5,226,93
81
7055DQL15146Chu Tiến Thịnh3/21/1995QLVH15C2,57Khá8,096,86
82
7155DQL15150Nông Hoài Thu3/28/1996QLVH15B2,41
Trung bình
9,096,68
83
7255DQL15151Nông Thị Hoài Thu8/23/1996QLVH15B2,84Khá5,37,26
84
7355DQL15175Đinh Nguyễn Thảo Vân1/15/1996QLVH15C3,15Khá8,217,67
85
7455DQL15179Trương Hà Vi10/10/1996QLVH15B2,6Khá6,066,85
86
7555DSK03012Nguyễn Thị Ngọc2/11/1996ĐDSK32,7Khá20,37,09
87
7655DTT04009Nguyễn Thị Duyên12/31/1995TTH42,64Khá3,797
88
7755DTT04030Vũ Thành Long11/8/1996TTH42,6Khá10,456,99
89
7855DTV46008Nguyễn Bích Diệp12/30/1996TV463,15Khá07,82
90
7955DTV46011Hoàng Thị Duyên10/9/1995TV462,6Khá6,826,96
91
8055DTV46020Hoàng Thị Hiền11/1/1996TV462,93Khá07,44
92
8155DTV46024Lã Thị Thanh Huyền5/6/1996TV462,9Khá1,527,37
93
8255DTV46026Nguyễn Thị Thu Hương1/26/1996TV462,34
Trung bình
10,616,58
94
8355DTV46039Trần Hoàng Minh11/13/1996TV462,62Khá1,526,99
95
8455DTV46043Đỗ Bảo Nhi2/7/1995TV462,85Khá2,277,35
96
8555DTV46046Mã Thị Phúc2/19/1996TV462,34
Trung bình
9,856,59
97
8655DVH06029Phạm Thị Hậu8/10/1996NCVH63,26Giỏi3,797,98
98
8755DVH06053Đỗ Khánh Linh3/4/1996VHTT63,19Khá2,247,78
99
8855DVH06073Trịnh Linh Ngân10/20/1996NCVH62,68Khá1,497,06
100
8955DVH06085Trương Mai Phương8/19/1996VHTT62,84Khá12,697,36
Loading...