ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG THPT NÚI THÀNHDANH SÁCH THÍ SINH
2
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ANH 10Phòng 1 - Khối 10
3
Khóa ngày: 02/10/2021- TIẾNG ANH 10
4
5
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpNg.ngữGhi chú
6
M.đề
7
1210001 Nguyễn ThànhAnNam21/01/200610/1
8
2210002 Phạm Thị LanAnhNữ01/11/200610/1
9
3210003 Đỗ Hoàng KimÁnhNữ14/07/200610/1
10
4210004 Nguyễn ThanhBảoNam17/01/200610/1
11
5210005 Bùi Thị ThanhGiangNữ22/11/200610/1
12
6210006 Trần Thị DiễmNữ29/07/200610/1
13
7210007 Phạm VănHiềnNam01/07/200610/1
14
8210008 Lương TâmHiếuNam23/11/200610/1
15
9210009 Nguyễn Văn KhaHuyNam08/06/200610/1
16
10210010 Châu Thị NgọcHuyềnNữ14/04/200610/1
17
11210011 Dương Trương PhúcHưngNam15/06/200610/1
18
12210012 Đỗ Thị ThùyHươngNữ12/08/200610/1
19
13210013 Phạm LêKaNam13/07/200610/1
20
14210014 Nguyễn MinhKhangNam18/01/200610/1
21
15210015 Trần Thị ThúyKiềuNữ22/05/200610/1
22
16210016 Lê Thị CẩmLànhNữ01/07/200610/1
23
17210017 Nguyễn ThùyLinhNữ29/11/200610/1
24
18210018 Nguyễn ThiênLộcNam31/10/200610/1
25
19210019 Bùi NhậtLuânNam29/10/200610/1
26
20210020 Võ Trần QuangLuânNam31/07/200610/1
27
21210021 Huỳnh Hồ CẩmLyNữ11/10/200610/1
28
22210022 Phạm ThuMinhNữ29/10/200610/1
29
23210023 Mai Thị HươngNữ11/03/200610/1
30
24210024 Nguyễn ThịMỹNữ10/03/200610/1
31
25210025 Trần Thị HòaMỹNữ05/10/200610/1
32
26210026 Trần ÁiNgânNữ01/11/200610/1
33
27210027 Phạm Nguyên PhươngNhiNữ25/04/200610/1
34
28210028 Phan Thị QuỳnhNhưNữ16/02/200610/1
35
29210029 Bùi Huỳnh XuânPhúcNam25/12/200610/1
36
30210030 Phạm Thị ThiênPhúcNữ08/09/200610/1
37
31210031 Trần Lê NhưQuốcNam15/07/200610/1
38
32210032 Lê Phan LệQuyênNữ07/11/200610/1
39
33210033 Lê Thị NgọcThaoNữ10/11/200610/1
40
34210034 Trần Thị MỹThuậnNữ15/08/200610/1
41
35210035 Trương Thị AnhThưNữ15/06/200610/1
42
36210036 Bùi Thị HuyềnTrangNữ14/08/200610/1
43
37210037 Nguyễn Thị ThanhTuyềnNữ09/06/200610/1
44
38210038 Phạm CôngVănNam12/08/200610/1
45
39210039 Nguyễn HoàngNam31/01/200610/1
46
40210040 Nguyễn Thị TườngVyNữ08/06/200610/1
47
Danh sách này có 40 học sinh
48
49
50
51
TRƯỜNG THPT NÚI THÀNHDANH SÁCH THÍ SINH
52
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG Phòng 10
53
Khóa ngày: 02/10/2021- TIẾNG ANH 10
54
55
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpNg.ngữGhi chú
56
M.đề
57
1210041 Huỳnh VânAnhNữ19/06/200610/10
58
2210042 Trình XuânÁnhNam05/01/200610/10
59
3210043 BảoNam01/03/200610/10
60
4210044 Đoàn ChíCườngNam05/04/200610/10
61
5210045 Trần HảiĐăngNam01/01/200610/10
62
6210046 Đặng HươngGiangNữ18/11/200610/10
63
7210047 Phạm Thị ThúyHiềnNữ16/01/200610/10
64
8210048 Nguyễn QuangHoayNam24/09/200610/10
65
9210049 Ngô Hiền HòaHợpNữ04/09/200610/10
66
10210050 Vũ NhấtHuyNam13/07/200610/10
67
11210051 Trần DuyHưngNam28/02/200610/10
68
12210052 Võ QuỳnhHươngNữ28/06/200610/10
69
13210053 Huỳnh Thị ThanhKiềuNữ26/09/200610/10
70
14210054 Ngô Thị PhươngLinhNữ07/08/200610/10
71
15210055 Đinh ThanhLongNam18/12/200610/10
72
16210056 Nguyễn Thị ThảoLyNữ14/06/200510/10
73
17210057 Phan Thị DiễmMyNữ28/09/200610/10
74
18210058 Nguyễn ThịNaNữ13/06/200610/10
75
19210059 Kiều NgọcNamNam23/04/200610/10
76
20210060 Huỳnh Thị ThúyNgânNữ10/11/200610/10
77
21210061 Đinh Vũ BảoNgọcNữ05/02/200610/10
78
22210062 Nguyễn XuânNgọcNữ06/03/200610/10
79
23210063 Huỳnh Thị NhưNguyệtNữ13/08/200610/10
80
24210064 Đỗ Thị YếnNhiNữ27/03/200610/10
81
25210065 Nguyễn Thị HàNhiNữ23/11/200610/10
82
26210066 Lê Thị KiềuNhưNữ01/01/200610/10
83
27210067 Lê Võ TrúcNyNữ27/03/200610/10
84
28210068 Trần Lê CôngPhúcNam10/03/200610/10
85
29210069 Phạm Trần TuyếtPhươngNữ24/05/200610/10
86
30210070 Lâm Thị TúQuyênNữ10/06/200610/10
87
31210071 Lê HuyềnSươngNữ22/06/200410/10
88
32210072 Đinh ThiênThạchNam28/09/200610/10
89
33210073 Phạm VănThànhNam08/04/200610/10
90
34210074 Trần ViếtThốngNam10/01/200610/10
91
35210075 Đoàn KimThùyNữ19/05/200610/10
92
36210076 Trần AnhThưNữ24/09/200610/10
93
37210077 Võ Như HồngTrangNữ16/10/200610/10
94
38210078 Đỗ KhánhViNữ16/07/200610/10
95
39210079 Trần Thị NhưÝNữ01/01/200610/10
96
Danh sách này có 39 học sinh
97
98
99
100
TRƯỜNG THPT NÚI THÀNHDANH SÁCH THÍ SINH