ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTTên hoạt chấtNồng độ - Hàm lượngTên thuốcSố đăng kýĐơn vị tínhDạng bào chếQuy cách đóng góiNhà SX - Nước SXGói thầu
2
1Epirubicin hydroclorid50mg4-Epeedo-50_890114531824 (VN3-287-20).pdf890114531824 (VN3-287-20)Lọ
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - IndiaGE RR 2025-2026
3
2Natri bicarbonat 10,5g/250ml4.2% w/v Sodium Bicarbonate_VN-18586-15 VN-18586-15Chai
Tiêm truyền-Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 chai 250mlB.Braun Melsungen AG_ĐứcGE.2024-2025 BSL2
4
3Acyclovir250mgA.T Acyclovir 250mg_893110149523.pdf893110149523Lọ
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô+ 3 ống dung môi 10ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt NamGE RR 2024-2025
5
4
Calci (dưới dạng Tricalci phosphat)
1650mg Tricalci phosphat/3g
A.T Cali sac_893100414424 (VD-24725-16).pdf893100414424 (VD-24725-16)Gói
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 3gCông ty cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt NamGE RR 2024-2025
6
5Calci lactat pentahydrat500mg/10ml
A.T Calmax 500_893100414524 (VD-24726-16).pdf
893100414524 (VD-24726-16)ỐngDung dịch uốngHộp 30 ống x 10mlCông ty cổ phần dược phẩm An Thiên-Việt NamGE RR 2024-2025
7
6
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
45,6 mg/ml; 42,6 mg/mlA.T Calmax_893100345823.pdf893100345823GóiDung dịch uốngHộp 30 gói x 10mlCông Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên - Việt NamGE RR 2025-2026
8
7
Xuyên khung; Bạch chỉ; Hương phụ; Quế nhục; Gừng; Cam thảo
(132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg)/8ml
A.T Cảm xuyên hương_VD-32791-19.pdfVD-32791-19ỐngSiroHộp 30 ống x 8ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam
TP RR 2024-2025
9
8Ketoprofen100mg/2mlA.T Ketoprofen 100mg.2ml_VD-35658-22.pdfVD-35658-22ỐngDung dịch tiêmHộp 10 ống x 2 ml Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt NamGE RR 2025-2026
10
9
Thục địa, Hoài Sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
(1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g)/8ml
A.T Lục vị_VD-25633-16.pdfVD-25633-16ỐngCao lỏngHộp 30 ống x 8 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam
TP RR 2024-2025
11
10Mequitazine5mg
A.T Mequitazine 5 mg_893110016900 (VD-32792-19).pdf
893110016900 (VD-32792-19)ViênUống-Viên nénHộp 10 vỉ x 10 viênCông ty cổ phần dược phẩm An Thiên_Việt NamGE.2024-2025 BSL2
12
11Mometason furoat0,001A.T Mometasone furoate 0.1%_VD-35422-21.pdfVD-35422-21TuýpKem bôi daHộp 1 tuýp 15gCông ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam GE RR 2025-2026
13
12Nicorandil5mgA.T Nicorandil 5 mg_893110149823.pdf893110149823ViênViên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên-Việt Nam
GE RR 2024-2025
14
13
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
A.T Nitroglycerin inj_893110590824 (VD-25659-16).pdf
893110590824 (VD-25659-16)ỐngDung dịch tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt NamGE RR 2024-2025
15
14
Dibasic natri phosphat; Monobasic natri phosphat
(180mg;480mg)/mlA.T Sodium phosphates_VD-33397-19.pdf893110066800 (VD-33397-19)ChaiDung dịch uốngHộp 1 chai 45mlCông ty Cổ phần Dược Phẩm An Thiên-Việt NamGE RR 2024-2025
16
15
Vitamin D3 (Cholecalciferol )
15.000UI/1mlA.T Vitamin D3 15.000 IU_893110457925.pdf893110457925ChaiDung dịch uốngHộp 1 chai x 10mlCông ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên - Việt NamGE RR 2025-2026
17
16Bevacizumab100mg/4mlAbevmy - 100_890410303624.PDF890410303624Lọ
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 4mlBiocon Biologics Limited-IndiaGE RR 2024-2025
18
17Bevacizumab400mg/16mlAbevmy - 400_890410303724.PDF890410303724Lọ
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 16mlBiocon Biologics Limited-IndiaGE RR 2024-2025
19
18Abiraterone acetate250mgAbirat 250_890114311425.pdf890114311425ViênViên nén bao phimHộp 6 vỉ x 10 viênHetero Labs Limited - IndiaGE RR 2025-2026
20
19Abiraterone acetate250mgAbiratred_VN3-121-19.pdf890114086523 (VN3-121-19)Viên Viên nén bao phimHộp 1 lọ 120 viên Dr.Reddy's Laboratories Ltd. -India GE RR 2024-2025
21
20Acetylcystein200mgACC 200_VN-19978-16.pdfVN-19978-16Gói
Bột pha dung dịch uống
Hộp 50 gói
Sản xuất: Lindopharm GmbH;
Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH-Đức
GE RR 2024-2025
22
21
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid)
0,05mg/ml, 5mlAccord Palonosetron_VN-22800-21.pdfVN-22800-21LọDung dịch tiêmHộp 1 lọ 5mlIntas Pharmaceuticals Ltd-IndiaGE RR 2024-2025
23
22Aceclofenac100mgAceclonac_VN-20696-17.pdf520110403623 (VN-20696-17)ViênViên nén bao phimHộp 4 vỉ x 10 viênRafarm S.A-GreeceGE RR 2024-2025
24
23
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat
(3g, 0,15g, 0,075g, 1,9g)/500ml
Acetate Ringer_VD-35076-21.pdfVD-35076-21Chai
Dung dịch tiêm truyền
Chai 500ml
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar-Việt Nam
GE RR 2024-2025
25
24Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic 500mg_893110666824 (VD-26894-17).pdf
893110666824 (VD-26894-17)ViênViên nang cứngHộp 10 vỉ x 10 viênCông ty cổ phần dược phẩm Minh Dân-Việt NamGE RR 2024-2025
26
25
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
500mg + 62,5mgAcigmentin 562,5mg_VD-21219-14.pdf893110359623
(VD-21219-14)
ViênViên nén bao phimHộp 2 vỉ x 7 viênCông ty Cổ phần Dược Minh Hải-Việt NamGE RR 2024-2025
27
26Colistimethat natri3.000.000IU
Aciste 3MIU (Perolistin 3MIU)_893114444724 (VD-27084-17).pdf
893114444724 (VD-27084-17)Lọ
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọCông ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco-Việt NamGE RR 2024-2025
28
27Alteplase50mgActilyse_QLSP-948-16.pdfQLSP-948-16Lọ
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG_ĐứcBDG RR 2024-2025
29
28Insulin Human1000 IU/10mlActrapid_QLSP-1029-17.pdfQLSP-1029-17LọDung dịch tiêm
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Novo Nordisk Production S.A.S-FranceGE RR 2024-2025
30
29Nefopam hydrochloride 20mg/2mlAcupan_VN-18589-15.pdfVN-18589-15ỐngDung dịch tiêmHộp 5 ống 2mlCơ sở sản xuất : DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX - PhápGE RR 2025-2026
31
30Acyclovir400mg
Acyclovir STADA 400mg tablet_400110308325.pdf
400110308325ViênViên nén
Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 14 vỉ x 5 viên
STADA Arzneimittel AG - ĐứcGE RR 2025-2026
32
31
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (Cholecalciferol)
2000 IU; 250 IUAD Tamy_893100260400 (GC-297-18).pdf893100260400 (GC-297-18)ViênViên nang mềmHộp 10 vỉ x 10 viên
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun - Việt Nam
GE RR 2025-2026
33
32
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
Adacel_754310306124 (QLVX-1077-17).pdf754310306124 (QLVX-1077-17)LọHỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều
Sanofi Pasteur Limited_CanadaGEVX 2024-2025
34
33Nifedipin30mg
Adalat LA 30mg_400110400623 (VN-20385-17).pdf
400110400623 (VN-20385-17)Viên
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viênBayer AG_ĐứcBDG RR 2025-2026
35
34Adenosin 3mg/mlAdenorythm_502110342425 (VN-22115-19).pdf502110342425 (VN-22115-19)Lọ
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 6 lọ x 2mlVianex S.A. - Plant A - GreeceGE RR 2025-2026
36
35Adenosin3mg/mlAdenovin_893110281724.pdf893110281724ỐngDung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc-Việt NamGE RR 2024-2025
37
36Adrenalin1mg/1mlAdrenalin_893110172024.pdf893110172024ỐngDung dịch tiêm
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Cty CP DP Vĩnh Phúc_Việt NamGESYT 2023
38
37Escin40mgAeneas 40_VD-36202-22.pdfVD-36202-22ViênViên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam
GE RR 2025-2026
39
38Natri aescinat10mgAescinat Natri 10mg_893110055423.pdf893110055423Lọ
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương -Việt NamGE RR 2024-2025
40
39Natri aescinat
5mgAescinat natri 5 mg_893110055323.pdf893110055323Lọ
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương -Việt Nam
GE RR 2024-2025
41
40Aceclofenac100mgAfenacol 100mg_840110970724.pdf840110970724Viên
Uống-Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất: Laboratorios Cinfa, S.A. , (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A._SpainGE.2024-2025 BSL2
42
41Paracetamol 500mg Agi-Tyfedol 500_893100257223.pdf893100257223ViênViên nénHộp 10 vỉ x 12 viênCN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm_Việt NamGESYT 2023
43
42Acid ascorbic500mgAgi-vitac_893110380524.pdf893110380524ViênViên nén bao phimHộp 10 vỉ x 10 viênChi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt NamGE RR 2025-2026
44
43Bisoprolol fumarat5mgAgicardi_893110428824 (VD-25113-16).pdf893110428824 (VD-25113-16)ViênViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viênChi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm_Việt NamGEBSL3-TCMT
45
44Piracetam1200mgAgicetam 1200_893110876824.pdf893110876824ViênViên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam
GE RR 2025-2026
46
45Methyldopa 500mgAgidopa 500_893110265024.pdf893110265024ViênViên nén bao phimHộp 6 vỉ x 10 viênChi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm - Việt NamGE RR 2025-2026
47
46
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg Agifovir_893110429524.pdf893110429524ViênViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viênCty CPDP Agimexpharm_Việt NamGESYT 2023
48
47Furosemid 40mg Agifuros_VD-27744-17.pdfVD-27744-17ViênViên nénHộp 10 vỉ x 25 viênCN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm_Việt NamGESYT 2023
49
48
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
Agimstan-H 80_25_893110256623 (VD-30274-18).pdf
893110256623 (VD-30274-18)ViênViên nénHộp 4 vỉ x 7 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm -
Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm-Việt Nam
GE RR 2024-2025
50
49Retinyl acetat5.000IUAgirenyl_893100163425.pdf893100163425ViênViên nang cứngHộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam
GE RR 2025-2026
51
50Ibuprofen 200mg Agirofen 200_VD-32777-19.pdfVD-32777-19ViênViên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm_Việt Nam
GESYT 2023
52
51
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mgAgirovastin 20_893110588424.pdf893110588424ViênViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam
GE RR 2025-2026
53
52Trimebutine maleat200mgAgitritine 200_893110233925.pdf893110233925ViênViên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt NamGE RR 2025-2026
54
53Trimebutine maleat200mgAGITRITINE 200_VD-13753-11.pdfVD-13753-11ViênViên nén bao phimHộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm-Việt Nam
GE RR 2024-2025
55
54
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
250mgAgivitamin B1_893110467824.pdf893110467824ViênViên nén bao phimHộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam
GE RR 2025-2026
56
55Amiodaron hydroclorid150mgAharon 150mg/3 ml_893110226024.pdf893110226024ỐngDung dịch tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên- Việt Nam
GE RR 2024-2025
57
56Mupirocin20mg (2%); 10g
Aipenxin Ointment_880100989524 (VN-22253-19).pdf
880100989524 (VN-22253-19)TuýpThuốc mỡHộp 1 tuýp 10gTai Guk Pharm. Co., Ltd - Hàn QuốcGE RR 2025-2026
58
57Pregabalin150mgAkugabalin_890110011225.pdf890110011225ViênViên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. - India
GE RR 2025-2026
59
58Alfuzosin hydroclorid10mgAlanboss XL 10_VD-34894-20.pdfVD-34894-20Viên
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam
GE RR 2024-2025
60
59Human Albumin 10g/50ml
Albunorm 20%_400410646324 (QLSP-1129-18).pdf
400410646324 (QLSP-1129-18)Lọ
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 50mlOctapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH-GermanyGE RR 2024-2025
61
60Human Albumin0,25g/mlAlbutein 25%_VN-16274-13.pdfVN-16274-13Chai
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 50mlGrifols Biologicals LLC - MỹGE RR 2025-2026
62
61
Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%)
(230mg; 200mg; 25mg)/5ml, 10ml
Aldergel_VD-34054-20.pdfVD-34054-20GóiHỗn dịch uốngHộp 30 gói 10ml
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm-Việt Nam
GE RR 2024-2025
63
62Pemirolast Kali5mg/5mlAlegysal_499110080723.pdf499110080723LọDung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ x 5mlSanten Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto_NhậtBDG RR 2024-2025
64
63Thioctic acid600mg
Alfa-Lipogamma 600 Oral_400110416923 (VN-20219-16).pdf
400110416923 (VN-20219-16)ViênViên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH-GermanyGE RR 2024-2025
65
64Ketorolac trometamol30mg/mlAlgesin-N_594110446325 (VN-21533-18).pdf594110446325 (VN-21533-18)ốngDung dịch tiêmHộp 10 ống 1ml
_ Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL
_ Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL - Romania
GE RR 2025-2026
66
65
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)
100mgAlimta 100mg_VN-23210-22.pdfVN-23210-22Lọ
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Vianex S.A. - Plant C
(Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France, đ/c: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)_Hy Lạp
BDG RR 2024-2025
67
66
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)
500mgAlimta 500mg_VN-23211-22.pdfVN-23211-22Lọ
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọVianex S.A. - Plant C
(Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France, đ/c: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)_Hy Lạp
BDG RR 2024-2025
68
67
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
40mg/5mlAlkidazol_893110494125 (VD-31221-18).pdf893110494125 (VD-31221-18)Lọ
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 60 mlCông ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam GE RR 2025-2026
69
68
Mỗi lọ 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
0,25mg/5mlAloxi_ 300110997524 (VN-21795-19).pdf300110997524
(VN-21795-19)
Lọ
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 5ml"-Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau
- Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited_-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp
- Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland
BDG RR 2025-2026
70
69Chymotrypsin 4,2mg
Alphachymotrypsin_893110074200 (VD-32047-19).pdf
893110074200 (VD-32047-19)ViênViên nénHộp 50 vỉ x 10 viênCông ty cổ phần dược S.Pharm - Việt NamGE RR 2025-2026
71
70
Gel Magnesi hydroxyd 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4mg); Gel Nhôm hydroxyd (tương đương Nhôm oxyd 400mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) (tương đương Simethicon 80mg)
2,668g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4mg) + 4,596g (tương đương Nhôm oxyd 400mg) + 0,266g (tương đương Simethicon 80mg)
Alumag-S_VD-20654-14.pdf893100066100 (VD-20654-14)GóiHỗn dịch uốngHộp 20 gói x 15gChi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm-Việt NamGE RR 2024-2025
72
71
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg)
150mgAlvoceva 150mg_529114122624.pdf529114122624ViênViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viênRemedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) - CyprusGE RR 2025-2026
73
72Fexofenadin hydroclorid60mgAm-xodin 60_893100567124 (VD-33823-19).pdf893100567124 (VD-33823-19)Viên
Viên nén phân tán trong nước
Hộp 10 vỉ x 10 viênCông ty Liên Doanh Meyer-BPC-Việt NamGE RR 2024-2025
74
73
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcicum trihydrate 10,85mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88mg)
10mg + 10mgAmaloris 10mg /10mg_VN-23155-22.pdfVN-23155-22ViênViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viênKRKA, D.D., Novo Mesto-SloveniaGE RR 2024-2025
75
74Ambroxol hydroclorid30mgAmbroxol 30mg_893100455423.pdf893100455423ViênViên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm - Việt NamGE RR 2025-2026
76
75Ambroxol hydroclorid60mgAmbroxol S DWP 60 mg_893110171823.pdf893110171823Gói
Bột pha dung dịch uống
Hộp 30 gói x 1 gamCông ty cổ phần dược phẩm Wealphar - Việt NamGE RR 2025-2026
77
76
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci); Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
10mg + 5mgAmdepin Duo_890110002724 (VN-20918-18).pdf890110002724 (VN-20918-18)ViênViên nén bao phimHộp 10 vỉ x 10 viênCadila Pharmaceuticals Ltd.-Ấn ĐộGE RR 2024-2025
78
77Clorpromazin hydroclorid25mgAminazin_893115322424 (VD-29222-18).pdf893115322424
(VD-29222-18)
Viên
Viên nén bao đường
Lọ 600 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
GE RR 2025-2026
79
78
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml
Aminic_VN-22857-21.pdfVN-22857-21Túi
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Túi 200mlAy Pharmaceuticals Co., Ltd. - JapanGE RR 2025-2026
80
79
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
63g; 4,9g; 4,2g; 3,85g; 1,05g; 1,75g; 2,59g; 2,31g; 1,51g; 1,79g; 3,92g; 2,28g; 0,35g; 1,54g; 0,70g; 0,14g; 2,17g; 0,18g; 1,78g; 0,38g; 1,41g; 0,70g; 94,5g; 7,35g; 6,3g; 5,78g; 1,58g; 2,63g; 3,89g; 3,47g; 2,26g; 2,68g; 5,88g; 3,41g; 0,53g; 2,31g; 1,05g; 0,21g; 3,26g; 0,26g; 2,66g; 0,57g; 2,12g; 1,05g.
Aminomix Peripheral_VN-22602-20.pdfVN-22602-20Túi
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 6 túi 1000mlFresenius Kabi Austria GmbH - ÁoGE RR 2025-2026
81
80
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
Aminoplasmal B.Braun 10% E_VN-18160-14.pdfVN-18160-14Chai
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 chai x 500mlB. Braun Melsungen AG - ĐứcGE RR 2025-2026
82
81
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
(0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/200ml
Amiparen 10%_893110453623.pdf893110453623Túi
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Thùng 20 túi x 200ml
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. -Việt NamGE RR 2024-2025
83
82Desloratadin2,5mg/5mlAmirus_893100109900.pdf893100109900ChaiDung dịch uốngHộp 1 chai x 90mlCông ty Cổ phần Medcen - Việt NamGE RR 2025-2026
84
83Amitriptylin hydroclorid25mg
Amitriptyline hydrocloride 25mg_VD-29099-18.pdf
893110162924 (VD-29099-18)ViênViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi -Việt Nam
GE RR 2024-2025
85
84
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate); Perindopril tert-butylamin
5mg, 4mg (tương đương với perindopril 3,34mg)
Amlessa 4mg/5mg Tablets_383110520324 (VN-22312-19).pdf
383110520324 (VN-22312-19)ViênViên nénHộp 3 vỉ x 10 viênKRKA, d. d., Novo mesto - SloveniaGE RR 2025-2026
86
85
Amlodipin besylat tương đương với amlodipin; Valsartan
10mg + 160mgAmlodac - VL 10/160_890110009225.pdf890110009225ViênViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viênZydus Lifesciences Limited - IndiaGE RR 2025-2026
87
86
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg); Perindopril arginine (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 7,21mg)
5mg; 7mgAmloperin 5mg/7mg_893110106725.pdf893110106725ViênViên nén Hộp 3 vỉ x 10 viênCông ty TNHH DRP Inter - Việt NamGE RR 2025-2026
88
87
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg
Amlor Cap 5mg 30's_300110025623 (VN-20049-16).pdf
300110025623 (VN-20049-16)ViênViên nang cứngHộp 3 vỉ x 10 viênFareva Amboise_PhápBDG RR 2024-2025
89
88
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mgAmlor_300110025623.pdf300110025623ViênViên nang cứngHộp 3 vỉ x 10 viênFareva Amboise_PhápBDG RR 2025-2026
90
89
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg); Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg)
5mg + 10mgAmlosali_893110487825.pdf893110487825ViênViên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina - Việt Nam
GE RR 2025-2026
91
90
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1); Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat)
125mg + 500mg
Amoxicilin/ Acid clavulanic 500/125_893110218200 (VD-31778-19).pdf
893110218200 (VD-31778-19)ViênViên nén bao phim
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân - Việt NamGE RR 2025-2026
92
91
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
250mg
Amoxicilin/ Acid clavulanic 500/125_893110218200 (VD-31778-19).pdf
893110063324 (VD-18302-13)Gói
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 1gCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm-Việt NamGE RR 2024-2025
93
92
Amoxicilin + Acid clavulanic (dạng hỗn hợp vô khuẩn chứa Amoxicilin natri và Kali clavulanat)
2g + 0,2g
Amoxicilin/ Acid clavulanic 2g/0,2g_893110463525.pdf
893110463525Lọ
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọCông ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân - Việt NamGE RR 2025-2026
94
93
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) + Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder)
31,25mg + 250mg
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250mg/31,25mg_893110271824.pdf
893110271824Gói
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
GE RR 2025-2026
95
94Amphotericin B 5mg/ml, 10mlAmpholip_VN-19392-15.pdfVN-19392-15 Lọ
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Bharat Serums And Vaccines Ltd-Ấn ĐộGE RR 2024-2025
96
95Amphotericin B50mgAmphot_VN-19777-16.pdfVN-19777-16Lọ
Tiêm truyền-Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ Lyka Labs Limited_IndiaGE.2024-2025 BSL2
97
96
Ampicillin (dưới dạng Ampicilin natri)
1gAmpicillin 1g_VD-33003-19.pdfVD-33003-19Lọ
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 50 lọ x 1g
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar_Việt Nam
GESYT 2023
98
97Hoàng liên; Mộc hương200mg + 200mgAn tràng Abipha_TCT-00089-22.pdfTCT-00089-22ViênViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viênCông ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha_Việt NamTP RR 2025-2026
99
98
Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với Hòe giác; Địa du; Hoàng cầm; Chỉ xác; Đương quy; Phòng phong
360mg (tương đương với 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg)
An trĩ Anus_TCT-00174-24.pdfTCT-00174-24ViênViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát_Việt Nam
TP RR 2025-2026
100
99Escin50mgAnbaescin-VD-35786-22.pdfVD-35786-22ViênViên nén
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) - Việt NamGE RR 2025-2026