ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH NHÓM
2
STTTên trườngNgànhNhómĐH/CĐ
3
1BPHHọc viện Biên phòng786021410
4
2BPHHọc viện Biên phòng738010110
5
4DCHTrường Sĩ quan Đặc công786020710
6
5HEHHọc viện Hậu cần786021810
7
6HGHTrường Sĩ quan Phòng hoá786022910
8
7HQHHọc viện Hải quân786020210
9
9KGHTrường Sĩ quan Không quân786020330
10
10KQHHọc viện Kỹ thuật Quân sự786022020
11
11LAHTrường Sĩ quan Lục quân 1786020110
12
12LAHTrường Sĩ quan Lục quân 1786022240
13
13LBHTrường Sĩ quan Lục quân 2786020110
14
14LBHTrường Sĩ quan Lục quân 2786022250
15
15LCHTrường Sĩ quan Chính trị731020210
16
16NQHHọc viện Khoa học Quân sự722020420
17
17NQHHọc viện Khoa học Quân sự722020220
18
18NQHHọc viện Khoa học Quân sự731020620
19
19NQHHọc viện Khoa học Quân sự722020120
20
20NQHHọc viện Khoa học Quân sự786023120
21
21PBHTrường Sĩ quan Pháo binh786020510
22
22PKHHọc viện Phòng không - Không quân786022610
23
23PKHHọc viện Phòng không - Không quân752012020
24
24SNHTrường Sĩ quan Công binh786022810
25
25TGHTrường Sĩ quan Tăng-Thiết giáp786020610
26
26TTHTrường Sĩ quan Thông tin786022110
27
27YQHHọc viện Quân y772010120
28
28KGCTrường Sĩ quan Không quân (CĐ)71
29
29TPHTrường Cao đẳng Kỹ thuật Phòng không-Không quân71
30
30QHHTrường Cao đẳng Kỹ thuật Hải quân71
31
31MMHTrường Cao đẳng Kỹ thuật Mật mã71
32
32THHTrường Cao đẳng Kỹ thuật Thông tin71
33
33QPHTrường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng71
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100