ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC HUẾĐộc lập - Tự do- Hạnh phúc
3
4
Kính gửi: Trường Đại học Nông Lâm
5
6
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP CÁC HỌC PHẦN GIÁO DỤC THỂ CHẤT
7
KHÓA TUYỂN SINH: 2016-2020
8
9
TTMSSVHỌ VÀ TÊNNgày sinhBCBNBRCVCXĐKNXTKĐiều kiện
10
116L1011002Trần Mạnh Bảo
30/05/1998
6.26.290Không đạt
11
216L1011004Trần Công Dũng
20/10/1998
7.28.677.4Đạt
12
316L1011006Nguyễn Thị Thanh Giang
21/08/1998
7.88.87.25.4Đạt
13
416L1011007Nguyễn Viết
24/12/1997
8.25.686.4Đạt
14
516L1011009Nguyễn Văn Quốc Huy
10/02/1998
54.805.8Không đạt
15
616L1011013Nguyễn Trần Trúc Phương
02/06/1998
7877Đạt
16
716L1011014Nguyễn Nhật Quan
25/07/1998
6.87.66.66.6Đạt
17
816L1011016Võ Hữu Tài
25/02/1998
7.45.88.26.8Đạt
18
916L1011017Lê Bùi Như Thảo
20/01/1998
5.88.444.4Đạt
19
1016L1011018Lê Đình Tùng
30/07/1998
8.484.47.4Đạt
20
1116L1011020Nguyễn Văn Phước
13/08/1998
6.87.48.25.6Đạt
21
1216L1021001Nguyễn Tuấn Anh
09/04/1998
8.89.47.47.8Đạt
22
1316L1021002Nguyễn Quốc Bảo
26/02/1998
8.278.65Đạt
23
1416L1021003Phạm Hữu Bình
18/01/1998
6.85.85.66Đạt
24
1516L1021004Phạm Tấn Bình
03/05/1998
6.66.47.65.8Đạt
25
1616L1021006Đặng Công Danh
08/05/1998
8.879.27Đạt
26
1716L1021007Trần Đăng Duẩn
01/01/1998
9.67.28.67.8Đạt
27
1816L1021008Duẫn
19/08/1998
8.6677Đạt
28
1916L1021009Nguyễn Sông Đà
10/10/1998
6.87.29.26.8Đạt
29
2016L1021010Đặng Bạch Quang Đạt
11/07/1998
8.85.486.4Đạt
30
2116L1021011Lê Thành Đạt
02/01/1997
6.66.29.26.2Đạt
31
2216L1021012Huỳnh Khải Điệp
30/01/1998
6.45.26.25.8Đạt
32
2316L1021013Bùi Ngọc Hải
05/06/1998
8.858.66.2Đạt
33
2416L1021014Nguyễn Đình Hậu
25/03/1998
85.68.24.6Đạt
34
2516L1021015Nguyễn Minh Hiếu
22/04/1998
86.67.65Đạt
35
2616L1021016Nguyễn Trung Hiếu
10/02/1998
97.86.46.8Đạt
36
2716L1021017Phạm Văn Hiểu
02/09/1998
7.876.84.8Đạt
37
2816L1021018Lê Văn Hiệp
10/05/1998
8.688.24.8Đạt
38
2916L1021019A Rất Hoàn
06/10/1996
6.678.87.8Đạt
39
3016L1021021Trần Đăng Hoàng
04/03/1998
6.87.89.47.2Đạt
40
3116L1021022Lê Văn Hòa15/05/19988.67.897Đạt
41
3216L1021023Thái Viết Hòa
02/11/1998
778.44.6Đạt
42
3316L1021024Nguyễn Kim Huân
01/04/1998
8.27.28.85.8Đạt
43
3416L1021025Ngô Văn Huy
16/03/1998
8.25.67.45.4Đạt
44
3516L1021026Nguyễn Văn Huy
22/04/1998
7.459.26.8Đạt
45
3616L1021028Nguyễn Mậu Hửu
10/07/1998
7.65.86.46.6Đạt
46
3716L1021030Trần Quang Khải
01/08/1997
6.87.885.8Đạt
47
3816L1021031Hồ Xuân Lảm
22/10/1997
8.489.47.4Đạt
48
3916L1021033Nguyễn Văn Lĩnh11/03/19986.86.49.46.6Đạt
49
4016L1021034Đỗ Tân Lợi
25/08/1996
6.86.875.6Đạt
50
4116L1021035Nguyễn Đình Lực11/10/19987.25.875.6Đạt
51
4216L1021038Nguyễn Quang Mẫn
28/10/1998
8.84.86.46.4Đạt
52
4316L1021039Lê Như Mậu
18/08/1998
8.46.88.27Đạt
53
4416L1021040Nguyễn Văn Nghĩa
26/09/1998
8.86.476Đạt
54
4516L1021041Nguyễn Ngọc Nhân
23/12/1997
776.44.8Đạt
55
4616L1021042Hoàng Thanh Phong
17/08/1998
8.26.48.85.8Đạt
56
4716L1021043Nguyễn Thanh Phúc
15/04/1998
8.87.66.46.6Đạt
57
4816L1021044Phạm Hồng Phụng
28/09/1998
7.27.28.86.4Đạt
58
4916L1021046Phạm Phú Phương
21/04/1998
8.88.48.25.8Đạt
59
5016L1021048Nguyễn Quang
24/07/1998
7.87.25.47Đạt
60
5116L1021049Nguyễn Phú Quang
19/10/1998
7.86.47.45.8Đạt
61
5216L1021050Nguyễn Xuân Quang15/10/19978.28.69.47.2Đạt
62
5316L1021051Đinh Văn Quốc
16/02/1998
8.27.4106.8Đạt
63
5416L1021052Hồ Hoàng Sơn
01/08/1997
8.47.27.85.2Đạt
64
5516L1021054Nguyễn Đăng Sửu
06/01/1998
8.48.66.46.8Đạt
65
5616L1021055Trương Văn Tài
04/02/1998
8.86.45.65.8Đạt
66
5716L1021056Nguyễn Thanh Tâm
23/03/1997
06.25.65.8Không đạt
67
5816L1021057Hồ Nhật Tân
22/08/1998
8.26.697.4Đạt
68
5916L1021059Võ Văn Thành
22/11/1998
66.25.65.4Đạt
69
6016L1021060Nguyễn Hứa Bảo Toàn
22/06/1998
8.26.46.66.4Đạt
70
6116L1021061Hồ Đắc Tuấn
25/08/1998
6.8576.2Đạt
71
6216L1021062Lê Hữu Tuấn
20/01/1998
7.85.89.46.2Đạt
72
6316L1021064Nguyễn Tùng
04/09/1998
05.686.6Không đạt
73
6416L1021065Hoàng Thanh Tường
19/07/1998
8.26.49.27Đạt
74
6516L1021066Từ Văn Tường
02/10/1998
8.88.69.46.2Đạt
75
6616L1021067Nguyễn Thành Viên
19/04/1998
87.27.47Đạt
76
6716L1021068Phan Trọng Vinh
06/01/1998
8.67.66.65Đạt
77
6816L1021069Nguyễn Viết Bão
12/04/1998
6.86.66.87Đạt
78
6916L1031001Nguyễn Thị Phương An
19/10/1998
87.87.27.8Đạt
79
7016L1031002Đặng Quang Anh30/11/19987.85.88.28.4Đạt
80
7116L1031003Đoàn Thị Lan Anh
13/09/1998
9.25.88.87.6Đạt
81
7216L1031004Hoàng Tấn Tuấn Anh11/01/19988.66.68.26.8Đạt
82
7316L1031005Hồ Thị Quỳnh Anh
12/06/1998
7.868.27.8Đạt
83
7416L1031006Trần Thị Kim Anh
08/01/1998
7.66.45.88.2Đạt
84
7516L1031007Trần Thị Ánh
12/10/1998
7.26.48.26.4Đạt
85
7616L1031008Lê Quang Bảo
18/09/1998
7.28.68.47.8Đạt
86
7716L1031009Nguyễn Trần Quốc Bảo
23/06/1993
7.67.66.47.6Đạt
87
7816L1031010Trần Xuân Cảnh
24/11/1998
8.44.675.6Đạt
88
7916L1031011Bạch Quý Châu
28/01/1997
8.457.87Đạt
89
8016L1031013Võ Thị Kim Châu
18/05/1998
1089.48.4Đạt
90
8116L1031014Hoàng Thị Kim Chi
27/01/1998
86.678.4Đạt
91
8216L1031015Nguyễn Thị Chi
24/11/1998
9.26.887.6Đạt
92
8316L1031016Văn Thị Quỳnh Chi
24/02/1998
8.87.477.4Đạt
93
8416L1031017Đặng Văn Cường
16/05/1998
7.48.879.2Đạt
94
8516L1031018Lê Văn Cường12/03/19938.46.26.67.8Đạt
95
8616L1031019Nguyễn Thị Hồng Diệu
01/08/1998
76.466.8Đạt
96
8716L1031020Đoàn Thị Thùy Dung
05/03/1998
65.866.8Đạt
97
8816L1031022Trương Thị Kiều Dung11/12/19984.64.87.67.8Đạt
98
8916L1031023Đào Công Dụng
17/05/1997
08.88.24.4Không đạt
99
9016L1031027Đoàn Thị Mỷ Giang
20/09/1998
7.67.88.28.2Đạt
100
9116L1031028Trần Lam Giang
20/11/1998
4.45.277.8Đạt