| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | ĐẠI HỌC HUẾ | Độc lập - Tự do- Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Kính gửi: Trường Đại học Nông Lâm | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP CÁC HỌC PHẦN GIÁO DỤC THỂ CHẤT | |||||||||||||||||||||||||
7 | KHÓA TUYỂN SINH: 2016-2020 | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | TT | MSSV | HỌ VÀ TÊN | Ngày sinh | BC | BĐ | BN | BR | CV | CX | ĐK | NX | TK | Điều kiện | ||||||||||||
10 | 1 | 16L1011002 | Trần Mạnh | Bảo | 30/05/1998 | 6.2 | 6.2 | 9 | 0 | Không đạt | ||||||||||||||||
11 | 2 | 16L1011004 | Trần Công | Dũng | 20/10/1998 | 7.2 | 8.6 | 7 | 7.4 | Đạt | ||||||||||||||||
12 | 3 | 16L1011006 | Nguyễn Thị Thanh | Giang | 21/08/1998 | 7.8 | 8.8 | 7.2 | 5.4 | Đạt | ||||||||||||||||
13 | 4 | 16L1011007 | Nguyễn Viết | Hà | 24/12/1997 | 8.2 | 5.6 | 8 | 6.4 | Đạt | ||||||||||||||||
14 | 5 | 16L1011009 | Nguyễn Văn Quốc | Huy | 10/02/1998 | 5 | 4.8 | 0 | 5.8 | Không đạt | ||||||||||||||||
15 | 6 | 16L1011013 | Nguyễn Trần Trúc | Phương | 02/06/1998 | 7 | 8 | 7 | 7 | Đạt | ||||||||||||||||
16 | 7 | 16L1011014 | Nguyễn Nhật | Quan | 25/07/1998 | 6.8 | 7.6 | 6.6 | 6.6 | Đạt | ||||||||||||||||
17 | 8 | 16L1011016 | Võ Hữu | Tài | 25/02/1998 | 7.4 | 5.8 | 8.2 | 6.8 | Đạt | ||||||||||||||||
18 | 9 | 16L1011017 | Lê Bùi Như | Thảo | 20/01/1998 | 5.8 | 8.4 | 4 | 4.4 | Đạt | ||||||||||||||||
19 | 10 | 16L1011018 | Lê Đình | Tùng | 30/07/1998 | 8.4 | 8 | 4.4 | 7.4 | Đạt | ||||||||||||||||
20 | 11 | 16L1011020 | Nguyễn Văn | Phước | 13/08/1998 | 6.8 | 7.4 | 8.2 | 5.6 | Đạt | ||||||||||||||||
21 | 12 | 16L1021001 | Nguyễn Tuấn | Anh | 09/04/1998 | 8.8 | 9.4 | 7.4 | 7.8 | Đạt | ||||||||||||||||
22 | 13 | 16L1021002 | Nguyễn Quốc | Bảo | 26/02/1998 | 8.2 | 7 | 8.6 | 5 | Đạt | ||||||||||||||||
23 | 14 | 16L1021003 | Phạm Hữu | Bình | 18/01/1998 | 6.8 | 5.8 | 5.6 | 6 | Đạt | ||||||||||||||||
24 | 15 | 16L1021004 | Phạm Tấn | Bình | 03/05/1998 | 6.6 | 6.4 | 7.6 | 5.8 | Đạt | ||||||||||||||||
25 | 16 | 16L1021006 | Đặng Công | Danh | 08/05/1998 | 8.8 | 7 | 9.2 | 7 | Đạt | ||||||||||||||||
26 | 17 | 16L1021007 | Trần Đăng | Duẩn | 01/01/1998 | 9.6 | 7.2 | 8.6 | 7.8 | Đạt | ||||||||||||||||
27 | 18 | 16L1021008 | Võ | Duẫn | 19/08/1998 | 8.6 | 6 | 7 | 7 | Đạt | ||||||||||||||||
28 | 19 | 16L1021009 | Nguyễn Sông | Đà | 10/10/1998 | 6.8 | 7.2 | 9.2 | 6.8 | Đạt | ||||||||||||||||
29 | 20 | 16L1021010 | Đặng Bạch Quang | Đạt | 11/07/1998 | 8.8 | 5.4 | 8 | 6.4 | Đạt | ||||||||||||||||
30 | 21 | 16L1021011 | Lê Thành | Đạt | 02/01/1997 | 6.6 | 6.2 | 9.2 | 6.2 | Đạt | ||||||||||||||||
31 | 22 | 16L1021012 | Huỳnh Khải | Điệp | 30/01/1998 | 6.4 | 5.2 | 6.2 | 5.8 | Đạt | ||||||||||||||||
32 | 23 | 16L1021013 | Bùi Ngọc | Hải | 05/06/1998 | 8.8 | 5 | 8.6 | 6.2 | Đạt | ||||||||||||||||
33 | 24 | 16L1021014 | Nguyễn Đình | Hậu | 25/03/1998 | 8 | 5.6 | 8.2 | 4.6 | Đạt | ||||||||||||||||
34 | 25 | 16L1021015 | Nguyễn Minh | Hiếu | 22/04/1998 | 8 | 6.6 | 7.6 | 5 | Đạt | ||||||||||||||||
35 | 26 | 16L1021016 | Nguyễn Trung | Hiếu | 10/02/1998 | 9 | 7.8 | 6.4 | 6.8 | Đạt | ||||||||||||||||
36 | 27 | 16L1021017 | Phạm Văn | Hiểu | 02/09/1998 | 7.8 | 7 | 6.8 | 4.8 | Đạt | ||||||||||||||||
37 | 28 | 16L1021018 | Lê Văn | Hiệp | 10/05/1998 | 8.6 | 8 | 8.2 | 4.8 | Đạt | ||||||||||||||||
38 | 29 | 16L1021019 | A Rất | Hoàn | 06/10/1996 | 6.6 | 7 | 8.8 | 7.8 | Đạt | ||||||||||||||||
39 | 30 | 16L1021021 | Trần Đăng | Hoàng | 04/03/1998 | 6.8 | 7.8 | 9.4 | 7.2 | Đạt | ||||||||||||||||
40 | 31 | 16L1021022 | Lê Văn | Hòa | 15/05/1998 | 8.6 | 7.8 | 9 | 7 | Đạt | ||||||||||||||||
41 | 32 | 16L1021023 | Thái Viết | Hòa | 02/11/1998 | 7 | 7 | 8.4 | 4.6 | Đạt | ||||||||||||||||
42 | 33 | 16L1021024 | Nguyễn Kim | Huân | 01/04/1998 | 8.2 | 7.2 | 8.8 | 5.8 | Đạt | ||||||||||||||||
43 | 34 | 16L1021025 | Ngô Văn | Huy | 16/03/1998 | 8.2 | 5.6 | 7.4 | 5.4 | Đạt | ||||||||||||||||
44 | 35 | 16L1021026 | Nguyễn Văn | Huy | 22/04/1998 | 7.4 | 5 | 9.2 | 6.8 | Đạt | ||||||||||||||||
45 | 36 | 16L1021028 | Nguyễn Mậu | Hửu | 10/07/1998 | 7.6 | 5.8 | 6.4 | 6.6 | Đạt | ||||||||||||||||
46 | 37 | 16L1021030 | Trần Quang | Khải | 01/08/1997 | 6.8 | 7.8 | 8 | 5.8 | Đạt | ||||||||||||||||
47 | 38 | 16L1021031 | Hồ Xuân | Lảm | 22/10/1997 | 8.4 | 8 | 9.4 | 7.4 | Đạt | ||||||||||||||||
48 | 39 | 16L1021033 | Nguyễn Văn | Lĩnh | 11/03/1998 | 6.8 | 6.4 | 9.4 | 6.6 | Đạt | ||||||||||||||||
49 | 40 | 16L1021034 | Đỗ Tân | Lợi | 25/08/1996 | 6.8 | 6.8 | 7 | 5.6 | Đạt | ||||||||||||||||
50 | 41 | 16L1021035 | Nguyễn Đình | Lực | 11/10/1998 | 7.2 | 5.8 | 7 | 5.6 | Đạt | ||||||||||||||||
51 | 42 | 16L1021038 | Nguyễn Quang | Mẫn | 28/10/1998 | 8.8 | 4.8 | 6.4 | 6.4 | Đạt | ||||||||||||||||
52 | 43 | 16L1021039 | Lê Như | Mậu | 18/08/1998 | 8.4 | 6.8 | 8.2 | 7 | Đạt | ||||||||||||||||
53 | 44 | 16L1021040 | Nguyễn Văn | Nghĩa | 26/09/1998 | 8.8 | 6.4 | 7 | 6 | Đạt | ||||||||||||||||
54 | 45 | 16L1021041 | Nguyễn Ngọc | Nhân | 23/12/1997 | 7 | 7 | 6.4 | 4.8 | Đạt | ||||||||||||||||
55 | 46 | 16L1021042 | Hoàng Thanh | Phong | 17/08/1998 | 8.2 | 6.4 | 8.8 | 5.8 | Đạt | ||||||||||||||||
56 | 47 | 16L1021043 | Nguyễn Thanh | Phúc | 15/04/1998 | 8.8 | 7.6 | 6.4 | 6.6 | Đạt | ||||||||||||||||
57 | 48 | 16L1021044 | Phạm Hồng | Phụng | 28/09/1998 | 7.2 | 7.2 | 8.8 | 6.4 | Đạt | ||||||||||||||||
58 | 49 | 16L1021046 | Phạm Phú | Phương | 21/04/1998 | 8.8 | 8.4 | 8.2 | 5.8 | Đạt | ||||||||||||||||
59 | 50 | 16L1021048 | Nguyễn | Quang | 24/07/1998 | 7.8 | 7.2 | 5.4 | 7 | Đạt | ||||||||||||||||
60 | 51 | 16L1021049 | Nguyễn Phú | Quang | 19/10/1998 | 7.8 | 6.4 | 7.4 | 5.8 | Đạt | ||||||||||||||||
61 | 52 | 16L1021050 | Nguyễn Xuân | Quang | 15/10/1997 | 8.2 | 8.6 | 9.4 | 7.2 | Đạt | ||||||||||||||||
62 | 53 | 16L1021051 | Đinh Văn | Quốc | 16/02/1998 | 8.2 | 7.4 | 10 | 6.8 | Đạt | ||||||||||||||||
63 | 54 | 16L1021052 | Hồ Hoàng | Sơn | 01/08/1997 | 8.4 | 7.2 | 7.8 | 5.2 | Đạt | ||||||||||||||||
64 | 55 | 16L1021054 | Nguyễn Đăng | Sửu | 06/01/1998 | 8.4 | 8.6 | 6.4 | 6.8 | Đạt | ||||||||||||||||
65 | 56 | 16L1021055 | Trương Văn | Tài | 04/02/1998 | 8.8 | 6.4 | 5.6 | 5.8 | Đạt | ||||||||||||||||
66 | 57 | 16L1021056 | Nguyễn Thanh | Tâm | 23/03/1997 | 0 | 6.2 | 5.6 | 5.8 | Không đạt | ||||||||||||||||
67 | 58 | 16L1021057 | Hồ Nhật | Tân | 22/08/1998 | 8.2 | 6.6 | 9 | 7.4 | Đạt | ||||||||||||||||
68 | 59 | 16L1021059 | Võ Văn | Thành | 22/11/1998 | 6 | 6.2 | 5.6 | 5.4 | Đạt | ||||||||||||||||
69 | 60 | 16L1021060 | Nguyễn Hứa Bảo | Toàn | 22/06/1998 | 8.2 | 6.4 | 6.6 | 6.4 | Đạt | ||||||||||||||||
70 | 61 | 16L1021061 | Hồ Đắc | Tuấn | 25/08/1998 | 6.8 | 5 | 7 | 6.2 | Đạt | ||||||||||||||||
71 | 62 | 16L1021062 | Lê Hữu | Tuấn | 20/01/1998 | 7.8 | 5.8 | 9.4 | 6.2 | Đạt | ||||||||||||||||
72 | 63 | 16L1021064 | Nguyễn | Tùng | 04/09/1998 | 0 | 5.6 | 8 | 6.6 | Không đạt | ||||||||||||||||
73 | 64 | 16L1021065 | Hoàng Thanh | Tường | 19/07/1998 | 8.2 | 6.4 | 9.2 | 7 | Đạt | ||||||||||||||||
74 | 65 | 16L1021066 | Từ Văn | Tường | 02/10/1998 | 8.8 | 8.6 | 9.4 | 6.2 | Đạt | ||||||||||||||||
75 | 66 | 16L1021067 | Nguyễn Thành | Viên | 19/04/1998 | 8 | 7.2 | 7.4 | 7 | Đạt | ||||||||||||||||
76 | 67 | 16L1021068 | Phan Trọng | Vinh | 06/01/1998 | 8.6 | 7.6 | 6.6 | 5 | Đạt | ||||||||||||||||
77 | 68 | 16L1021069 | Nguyễn Viết Bão | Vũ | 12/04/1998 | 6.8 | 6.6 | 6.8 | 7 | Đạt | ||||||||||||||||
78 | 69 | 16L1031001 | Nguyễn Thị Phương | An | 19/10/1998 | 8 | 7.8 | 7.2 | 7.8 | Đạt | ||||||||||||||||
79 | 70 | 16L1031002 | Đặng Quang | Anh | 30/11/1998 | 7.8 | 5.8 | 8.2 | 8.4 | Đạt | ||||||||||||||||
80 | 71 | 16L1031003 | Đoàn Thị Lan | Anh | 13/09/1998 | 9.2 | 5.8 | 8.8 | 7.6 | Đạt | ||||||||||||||||
81 | 72 | 16L1031004 | Hoàng Tấn Tuấn | Anh | 11/01/1998 | 8.6 | 6.6 | 8.2 | 6.8 | Đạt | ||||||||||||||||
82 | 73 | 16L1031005 | Hồ Thị Quỳnh | Anh | 12/06/1998 | 7.8 | 6 | 8.2 | 7.8 | Đạt | ||||||||||||||||
83 | 74 | 16L1031006 | Trần Thị Kim | Anh | 08/01/1998 | 7.6 | 6.4 | 5.8 | 8.2 | Đạt | ||||||||||||||||
84 | 75 | 16L1031007 | Trần Thị | Ánh | 12/10/1998 | 7.2 | 6.4 | 8.2 | 6.4 | Đạt | ||||||||||||||||
85 | 76 | 16L1031008 | Lê Quang | Bảo | 18/09/1998 | 7.2 | 8.6 | 8.4 | 7.8 | Đạt | ||||||||||||||||
86 | 77 | 16L1031009 | Nguyễn Trần Quốc | Bảo | 23/06/1993 | 7.6 | 7.6 | 6.4 | 7.6 | Đạt | ||||||||||||||||
87 | 78 | 16L1031010 | Trần Xuân | Cảnh | 24/11/1998 | 8.4 | 4.6 | 7 | 5.6 | Đạt | ||||||||||||||||
88 | 79 | 16L1031011 | Bạch Quý | Châu | 28/01/1997 | 8.4 | 5 | 7.8 | 7 | Đạt | ||||||||||||||||
89 | 80 | 16L1031013 | Võ Thị Kim | Châu | 18/05/1998 | 10 | 8 | 9.4 | 8.4 | Đạt | ||||||||||||||||
90 | 81 | 16L1031014 | Hoàng Thị Kim | Chi | 27/01/1998 | 8 | 6.6 | 7 | 8.4 | Đạt | ||||||||||||||||
91 | 82 | 16L1031015 | Nguyễn Thị | Chi | 24/11/1998 | 9.2 | 6.8 | 8 | 7.6 | Đạt | ||||||||||||||||
92 | 83 | 16L1031016 | Văn Thị Quỳnh | Chi | 24/02/1998 | 8.8 | 7.4 | 7 | 7.4 | Đạt | ||||||||||||||||
93 | 84 | 16L1031017 | Đặng Văn | Cường | 16/05/1998 | 7.4 | 8.8 | 7 | 9.2 | Đạt | ||||||||||||||||
94 | 85 | 16L1031018 | Lê Văn | Cường | 12/03/1993 | 8.4 | 6.2 | 6.6 | 7.8 | Đạt | ||||||||||||||||
95 | 86 | 16L1031019 | Nguyễn Thị Hồng | Diệu | 01/08/1998 | 7 | 6.4 | 6 | 6.8 | Đạt | ||||||||||||||||
96 | 87 | 16L1031020 | Đoàn Thị Thùy | Dung | 05/03/1998 | 6 | 5.8 | 6 | 6.8 | Đạt | ||||||||||||||||
97 | 88 | 16L1031022 | Trương Thị Kiều | Dung | 11/12/1998 | 4.6 | 4.8 | 7.6 | 7.8 | Đạt | ||||||||||||||||
98 | 89 | 16L1031023 | Đào Công | Dụng | 17/05/1997 | 0 | 8.8 | 8.2 | 4.4 | Không đạt | ||||||||||||||||
99 | 90 | 16L1031027 | Đoàn Thị Mỷ | Giang | 20/09/1998 | 7.6 | 7.8 | 8.2 | 8.2 | Đạt | ||||||||||||||||
100 | 91 | 16L1031028 | Trần Lam | Giang | 20/11/1998 | 4.4 | 5.2 | 7 | 7.8 | Đạt | ||||||||||||||||