| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÂN BỔ ĐĂNG KÝ TÍN CHỈ HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI GIAN ĐĂNG KÝ HẰNG NGÀY: TỪ 10H00 ĐẾN 22H00 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Thời gian Hủy môn | Thời gian đăng ký | ||||||||||||||||||||||||
6 | Khối đăng ký | Ngành | Chuyên ngành | 30/3-02/4 | 04/4 | 05/4 | 06/4 | 07/4 | ||||||||||||||||||
7 | SV các khóa từ 58 trở về trước | Tất cả các chuyên ngành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
8 | Sinh viên Khóa 59, đăng ký theo phân bổ như sau: | |||||||||||||||||||||||||
9 | 59_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
10 | 59_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
11 | 59_TTNB | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
12 | 59_CLCKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
13 | 59_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
14 | 59_CLCQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
15 | 59_CLCQTKS | Quản trị kinh doanh | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
16 | 59_CLCTC | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
17 | 59_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||||||||||
18 | 59_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||||||||||
19 | 59_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||||||||||
20 | 59_CHQ | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
21 | 59_FHQ | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
22 | 59_JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
23 | 59_TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
24 | 59_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
25 | 59_TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
26 | 59_TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
27 | 59_LUAT_AN | Luật | Luật thương mại quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
28 | 59_ACCA_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
29 | 59_KTKT_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
30 | 59_KTPT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
31 | 59_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
32 | 59_KTQT_PH | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
33 | 59_NGHG_AN | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
34 | 59_PTDT_AN | Tài chính ngân hàng | Phân tích và đầu tư tài chính | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
35 | 59_TCQT_AN | Tài chính ngân hàng | Tài chính quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
36 | 59_QTKD_AN | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
37 | 59_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
38 | 59_KTDN_AN | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
39 | 59_KTDN_NG | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
40 | 59_KTDN_NH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
41 | 59_KTDN_PH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
42 | 59_KTDN_TR | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
43 | 59_TMQT_AN | Kinh tế | Thương mại quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
44 | Sinh viên Khóa 60, đăng ký theo phân bổ như sau: | |||||||||||||||||||||||||
45 | 60_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
46 | 60_CLCKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
47 | 60_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
48 | 60_CLCLUAT | Luật | Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
49 | 60_CLCQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
50 | 60_CLCQTKS | Quản trị kinh doanh | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
51 | 60_CLCTC | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
52 | 60_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
53 | 60_TTNB | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
54 | 60_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||||||||||
55 | 60_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||||||||||
56 | 60_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | |||||||||||||||||||
57 | 60_KTKT_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
58 | 60_ACCA_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
59 | 60_LUAT_AN | Luật | Luật thương mại quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
60 | 60_TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
61 | 60_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
62 | 60_TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
63 | 60_TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
64 | 60_EHQ | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
65 | 60_FHQ | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
66 | 60_JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
67 | 60_CHQ | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
68 | 60_KTPT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
69 | 60_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
70 | 60_KTQT_PH | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
71 | 60_NGHG_AN | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
72 | 60_PTDT_AN | Tài chính ngân hàng | Phân tích và đầu tư tài chính | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
73 | 60_TCQT_AN | Tài chính ngân hàng | Tài chính quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
74 | 60_QTKD_AN | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
75 | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
76 | 60_KTDN_AN | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
77 | 60_KTDN_NG | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
78 | 60_KTDN_PH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
79 | 60_KTDN_TR | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
80 | 60_TMQT_AN | Kinh tế | Thương mại quốc tế | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||