ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10
DANH SÁCH HỌC SINH TẠM THỜI NĂM HỌC 2023 - 2024
LỚP: 8/1 - GVCN: Thầy VŨ QUYẾT THÀNH
2
TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG
3
4
STTLớpHọ lótTênNgày sinhNữLớp năm trướcGhi chú
5
18/1Phan Thái An09/09/2010THCS Trần Phú - Q10
6
28/1Vương Ngọc Duyên Anh22/09/2010x7/1
7
38/1Đào Lê Hoàng Ân03/09/20107/1
8
48/1Nguyễn Đoàn Bảo Châu25/08/2010x7/1
9
58/1Bùi Bá Duy06/04/20107/1
10
68/1Hứa Tiến Đạt30/08/20107/1
11
78/1Võ Đức Huy14/01/20107/1
12
88/1Lê Phúc An Khang19/05/20107/1
13
98/1Lê Phạm Minh Khuê26/06/2010x7/1
14
108/1Lê Thị Tuyết Lan01/01/2010x7/1
15
118/1Trần Lê Phương Lâm03/07/2010x7/1
16
128/1Phan Nguyễn Thanh Lâm04/10/20107/1
17
138/1Nguyễn Thái Linh10/11/2010x7/1
18
148/1Nguyễn Cửu Bảo Long05/02/20107/1
19
158/1Nguyễn Cao Minh21/04/20107/1
20
168/1Trần Quang Minh27/11/20107/1
21
178/1Bùi Ngọc Hà My09/10/2010xTHCS Hòa Hưng - Q10
Chưa chuyển trường trên hệ thống CSDL, Chưa nhập vào VietSchool
22
188/1Trương Ngọc Thảo Ngân14/11/2010x7/1
23
198/1Đỗ Khánh Ngọc08/01/2010x7/1
24
208/1Phạm Đức Nguyên11/04/20107/1
25
218/1Nguyễn Hiếu Nguyên05/11/20107/1
26
228/1Trần Nguyễn Hoài Nguyên17/04/2010x7/1
27
238/1Trương Nguyễn16/05/2010x7/1
28
248/1Nguyễn Đoàn Thiện Nhân14/01/20107/1
29
258/1Đoàn Lê Yến Nhi19/12/2010x7/1
30
268/1Hồ Sĩ Phong23/04/20107/1
31
278/1Ngụy Lê Thiên Phúc06/05/20107/1
32
288/1Tạ Nguyễn Minh Quân29/11/20107/5
33
298/1Nguyễn Trường Sơn22/09/20107/1
34
308/1Nguyễn Vũ Tiến Thành03/02/20107/1
35
318/1Nguyễn Đoàn Anh Thư04/03/2010x7/1
36
328/1Trần Ngọc Mỹ Thư01/09/2010x7/1
37
338/1Ngô Nhật Tiến03/09/20107/1
38
348/1Lê Hồng Hương Trà15/11/2010x7/1
39
358/1Đỗ Tuấn Trương17/08/20107/1
40
368/1Đinh Hoàng Vinh29/01/20107/1
41
378/1Trần Ngọc Bảo Vy12/11/2010x7/1
42
388/1Vòng Gia Vy20/04/2010x7/1
43
398/1Lê Hiền Thanh Vy04/07/2010x7/1
44
408/1Đỗ Tường Vy29/05/2010x7/1
45
418/1Nguyễn Hoàng Như Ý31/03/2010x7/1
46
47
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10
DANH SÁCH HỌC SINH TẠM THỜI NĂM HỌC 2023 - 2024
LỚP: 8/2 - GVCN: Cô NGUYỄN THỊ HẢI YẾN
48
TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG
49
50
STTLớpHọ lótTênNgày sinhNữLớp năm trướcGhi chú
51
18/2Nguyễn Quý Hải Anh01/08/2010x7/2
52
28/2Nguyễn Lê Hoài Anh14/04/2010x7/2
53
38/2Lữ Hoàng Phương Anh06/07/2010x7/2
54
48/2Dương Ngô HoàngÂn28/01/2010xTHCS Hòa Hưng - Q10
55
58/2Nguyễn Hoàng Quốc Bảo11/07/20107/2
56
68/2Nguyễn Khánh Duy12/10/20107/2
57
78/2Nguyễn Hoàng Hải31/08/20107/2
58
88/2Võ Minh Hoàng10/11/20107/2
59
98/2Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương11/03/2010x7/2
60
108/2Nguyễn Vũ Duy Khang19/09/20107/2
61
118/2Ngô Tuấn Khang03/04/20107/2
62
128/2Trần Ngân Khánh15/04/2010x7/2
63
138/2Lâm Minh Khoa05/11/20107/2
64
148/2Phùng Gia Kiệt12/09/20107/2
65
158/2Nguyễn Vũ Hải Lam18/12/2010x7/2
66
168/2Mai Hoàng Minh14/05/20107/2
67
178/2Nguyễn Ánh Nga26/10/2010x7/2
68
188/2Nguyễn Sỹ Anh Nghĩa24/11/20107/2
69
198/2Nguyễn Phương Nhi30/10/2010x7/2
70
208/2Chong Tuyết Nhi27/04/2010x7/2
71
218/2Nguyễn Ngọc Yến Nhi13/06/2010x7/2
72
228/2Nguyễn Châu Ân Như09/11/2010x7/2
73
238/2Nguyễn Lê Phan05/09/20107/2
74
248/2Phan Hoàng Phát14/02/20107/2
75
258/2Phạm Diệp Gia Phú08/10/20107/2
76
268/2Nguyễn Trịnh Thiên Phúc06/01/2010THCS Nguyễn Văn Tố - Q10
77
278/2Võ Nam Phương16/12/2010x7/2
78
288/2Trần Minh Quân05/01/20107/2
79
298/2Phạm Nguyễn Phương Thảo30/11/2010x7/2
80
308/2Nguyễn Hoàng Bảo Trâm03/02/2010x7/2
81
318/2Quách Đặng Bảo Trân24/08/2010x7/2
82
328/2Trịnh Ngọc Bảo Trân13/09/2010x7/2
83
338/2Phan Hoàng Đức Trí17/11/20107/2
84
348/2Lê Phước Trí12/03/20107/2
85
358/2Nguyễn Ngọc 18/01/2010x7/2
86
368/2Nguyễn Ngũ Minh Tuấn09/05/20107/2
87
378/2Ngô Cát Tường03/04/2010x7/2
88
388/2Nguyễn Hà Nhã Uyên17/06/2010x7/2
89
398/2Trần Lê Khánh 05/07/20107/2
90
408/2Bùi Mai Như Ý27/11/2010x7/2
91
418/2Huỳnh Trần Hải Yến17/12/2010x7/2
92
93
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10
DANH SÁCH HỌC SINH TẠM THỜI NĂM HỌC 2023 - 2024
LỚP: 8/3 - GVCN: Cô NGUYỄN THỊ THANH TÂM
94
TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG
95
96
STTLớpHọ lótTênNgày sinhNữLớp năm trướcGhi chú
97
18/3Lê Nguyễn Quỳnh An21/02/2010x7/3
98
28/3Nguyễn Lê Bảo Anh26/04/2010x7/3
99
38/3Trần Ngọc Minh Anh01/12/2010x7/3
100
48/3Nguyễn Hoàng Nhật Anh30/10/20107/3