| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||||||||||||||||||||||
2 | CƠ SỞ ĐÀO TẠO: TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 06 THÁNG 07 NĂM 2026 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | SBD | HỌ VÀ TÊN | CCCD | NGÀY SINH | ĐỊA CHỈ | KHÓA HỌC | HẠNG | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||
4 | 1 | 001 | VÕ HÙNG AN | 025082018477 | 02/07/1982 | Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ | BK02/2026 | B | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
5 | 2 | 002 | ĐẶNG TIẾN ANH | 025207006455 | 28/06/2007 | Xã Hoàng Cương, Tỉnh Phú Thọ | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
6 | 3 | 003 | ĐINH THỊ QUỲNH ANH | 001198009921 | 16/06/1998 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
7 | 4 | 004 | LƯU HUYỀN ANH | 001195001445 | 16/02/1995 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
8 | 5 | 005 | NGÔ LÊ NHẬT ANH | 001206004828 | 25/05/2006 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B-K14/2025 | B | SH lại L+H | ||||||||||||||||||
9 | 6 | 006 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 001204009192 | 25/01/2004 | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B-K19/2025 | B | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
10 | 7 | 007 | NGUYỄN KHẢ NAM ANH | 001205002588 | 02/06/2005 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | BK02/2026 | B | SH lại L+H+Ð | ||||||||||||||||||
11 | 8 | 008 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG ANH | 025307012964 | 24/04/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | BTD-K14/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
12 | 9 | 009 | NGUYỄN THẾ VIỆT ANH | 001207033446 | 28/03/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B-K16/2025 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
13 | 10 | 010 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT ANH | 001302019810 | 07/09/2002 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B-K01 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
14 | 11 | 011 | NGUYỄN THỊ THẢO ANH | 011304001026 | 30/04/2004 | Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên | BTD-K3/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
15 | 12 | 012 | NGUYỄN VIỆT ANH | 038202008909 | 05/07/2002 | Xã Xuân Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | BTD-K18/2025 | B.01 | Sát hạch H | ||||||||||||||||||
16 | 13 | 013 | TRƯƠNG THỊ LAN ANH | 040304000054 | 22/07/2004 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | BTD-K18/2025 | B.01 | Sát hạch H | ||||||||||||||||||
17 | 14 | 014 | VŨ THỊ HỒNG ÁNH | 019184015003 | 07/07/1984 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BTD-K15/2025 | B.01 | Sát hạch H | ||||||||||||||||||
18 | 15 | 015 | NGUYỄN XUÂN BÁCH | 001205028463 | 22/08/2005 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
19 | 16 | 016 | TRẦN XUÂN BÁCH | 036204002333 | 24/04/2004 | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | B-K7/2025 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
20 | 17 | 017 | PHẠM NGỌC BẢO | 001206039383 | 02/07/2006 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
21 | 18 | 018 | DƯƠNG CÔNG CAO | 001207011672 | 03/12/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
22 | 19 | 019 | NGUYỄN ĐỨC ANH CHI | 001090000158 | 26/09/1990 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B-K9/2025 | B | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
23 | 20 | 020 | NGUYỄN THỊ ĐỨC CHIÊN | 001183012610 | 24/04/1983 | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | BTD-K20/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
24 | 21 | 021 | NGUYỄN XUÂN CHIẾN | 001086036396 | 24/10/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | BK02/2026 | B | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
25 | 22 | 022 | TRỊNH VĂN CƯƠNG | 036204000629 | 26/08/2004 | Xã Rạng Đông, Tỉnh Ninh Bình | B-K3/2025 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
26 | 23 | 023 | LÊ CÔNG CƯỜNG | 038096018094 | 10/02/1996 | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
27 | 24 | 024 | NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG | 001096028108 | 18/01/1996 | Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
28 | 25 | 025 | NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG | 066093011825 | 03/02/1993 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
29 | 26 | 026 | VŨ VĂN CƯỜNG | 001095041548 | 10/11/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | BTD-K19/2025 | B.01 | Sát hạch H | ||||||||||||||||||
30 | 27 | 027 | VƯƠNG VĂN CƯỜNG | 001087044727 | 29/07/1987 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
31 | 28 | 028 | LƯU HẢI ĐĂNG | 031205018478 | 15/11/2005 | Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
32 | 29 | 029 | VŨ HẢI ĐĂNG | 036206033994 | 10/01/2006 | Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B-K2/2025 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
33 | 30 | 030 | NGUYỄN KHẮC ĐẠO | 033090000538 | 03/07/1990 | Xã Đoàn Đào, Tỉnh Hưng Yên | B-K23/2025 | B | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
34 | 31 | 031 | CHỬ MINH ĐẠT | 001207062954 | 05/09/2007 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
35 | 32 | 032 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 001096000192 | 18/01/1996 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lại L+H | ||||||||||||||||||
36 | 33 | 033 | PHẠM VĂN DIỆM | 034202006193 | 09/03/2002 | Xã Vũ Quý, Tỉnh Hưng Yên | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
37 | 34 | 034 | ĐỖ NGỌC DIỆP | 001303010619 | 26/08/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B1.1K142 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
38 | 35 | 035 | PHƯƠNG VĂN ĐỊNH | 008091004903 | 15/08/1991 | Xã Nhữ Khê, Tỉnh Tuyên Quang | B2K189 | C1 | SH lại Đ | ||||||||||||||||||
39 | 36 | 036 | LÊ TIẾN DU | 001090015289 | 01/12/1990 | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
40 | 37 | 037 | NGUYỄN THỊ DỰ | 024187016044 | 02/01/1987 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
41 | 38 | 038 | NGUYỄN TRỌNG DỰ | 001097033665 | 15/03/1997 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B-K5/2025 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
42 | 39 | 039 | ĐÀO MINH ĐỨC | 001202001797 | 26/06/2002 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B1K10 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
43 | 40 | 040 | PHẠM MINH ĐỨC | 001092011010 | 31/01/1992 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B2K171 | B | SH lại H | ||||||||||||||||||
44 | 41 | 041 | CAO THỊ DUNG | 040195014928 | 10/07/1995 | Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
45 | 42 | 042 | LƯƠNG THỊ KIM DUNG | 025181005649 | 01/08/1981 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B1.1K144 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
46 | 43 | 043 | NGÔ THỊ THÙY DUNG | 001190044100 | 20/07/1990 | Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội | B.01K01/2026 | B.01 | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
47 | 44 | 044 | NGUYỄN THỊ DUNG | 031181008539 | 10/04/1981 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B-K7/2025 | B | SH lại H | ||||||||||||||||||
48 | 45 | 045 | NGUYỄN MẠNH DŨNG | 001099030204 | 20/08/1999 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
49 | 46 | 046 | NGUYỄN HỒNG DUY | 001094017800 | 08/08/1994 | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
50 | 47 | 047 | HOÀNG BĂNG GIANG | 024302012946 | 23/12/2002 | Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn | B2K171 | B | SH lại L+H | ||||||||||||||||||
51 | 48 | 048 | LÊ HOÀNG GIANG | 038088021644 | 06/09/1988 | Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa | B-K22/2025 | B | Sát hạch H | ||||||||||||||||||
52 | 49 | 049 | PHAN TRƯỜNG GIANG | 001089001937 | 17/09/1989 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | BTD-K7/2025 | B.01 | SH lại L | ||||||||||||||||||
53 | 50 | 050 | BÙI YÊN HÀ | 001204007367 | 20/05/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01K03/2026 | B.01 | Sát hạch H | ||||||||||||||||||
54 | 51 | 051 | LÊ VĂN HÀ | 001092025346 | 05/11/1992 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B-K23/2025 | B | SH lại Đ | ||||||||||||||||||
55 | 52 | 052 | MAI THỊ DIỆP HÀ | 014193000176 | 19/04/1993 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BTD-K6/2025 | B.01 | Sát hạch H | ||||||||||||||||||
56 | 53 | 053 | NGUYỄN NGỌC HÀ | 024097007349 | 14/07/1997 | Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh | B-K6/2025 | B | SH lại L+Đ | ||||||||||||||||||
57 | 54 | 054 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 001199004762 | 01/08/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lại L | ||||||||||||||||||
58 | 55 | 055 | VŨ THU HÀ | 001301006076 | 15/01/2001 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
59 | 56 | 056 | NGUYỄN THANH HẢI | 025078000308 | 03/04/1978 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B2K185 | C1 | SH lại H | ||||||||||||||||||
60 | 57 | 057 | NGUYỄN VĂN HẢI | 038098007533 | 13/05/1998 | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
61 | 58 | 058 | TÔ HOÀNG HẢI | 095202000029 | 22/01/2002 | Xã Nam Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
62 | 59 | 059 | VŨ VIỆT HẢI | 033206000256 | 08/10/2006 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B-K6/2025 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
63 | 60 | 060 | ĐẶNG THỊ THÚY HẰNG | 001178000372 | 18/10/1978 | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | B11K111 | B.01 | Sát hạch H | ||||||||||||||||||
64 | 61 | 061 | HÀ THÚY HẰNG | 001197001292 | 31/08/1997 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lại L | ||||||||||||||||||
65 | 62 | 062 | LÊ THỊ HẰNG | 033198006018 | 05/11/1998 | Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên | B1.1K144 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
66 | 63 | 063 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 001195044611 | 28/12/1995 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B1.1K138 | B.01 | Sát hạch H | ||||||||||||||||||
67 | 64 | 064 | TRẦN THANH HẰNG | 008302005165 | 01/08/2002 | Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
68 | 65 | 065 | HÀ THÚY HIỀN | 001304007011 | 07/02/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lại L | ||||||||||||||||||
69 | 66 | 066 | TẠ THỊ HIỀN | 001191005220 | 08/10/1991 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
70 | 67 | 067 | CHỬ QUANG HIẾU | 001204016690 | 01/03/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B-K16/2025 | B | SH lại L+Đ | ||||||||||||||||||
71 | 68 | 068 | LƯƠNG VĂN HIẾU | 001094041467 | 16/10/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
72 | 69 | 069 | NGUYỄN DUY HIẾU | 017206005099 | 10/11/2006 | Phường Thống Nhất, Tỉnh Phú Thọ | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
73 | 70 | 070 | ĐỖ QUANG HINH | 001200017162 | 16/07/2000 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B2K183 | B | SH lại L+H | ||||||||||||||||||
74 | 71 | 071 | NGHIÊM THỊ HOA | 015183001646 | 23/03/1983 | Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội | B1.1K149 | B.01 | SH lại L | ||||||||||||||||||
75 | 72 | 072 | NGUYỄN THỊ LINH HOA | 034302008921 | 05/06/2002 | Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
76 | 73 | 073 | PHÀN THỊ MAI HOA | 002304010269 | 07/09/2004 | Xã Quảng Nguyên, Tỉnh Tuyên Quang | BTD-K20/2025 | B.01 | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
77 | 74 | 074 | NGUYỄN VIỆT HOÀNG | 001205033155 | 15/11/2005 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
78 | 75 | 075 | ĐÀO THỊ HỒNG | 025190012100 | 18/07/1990 | Xã Đan Thượng, Tỉnh Phú Thọ | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
79 | 76 | 076 | DƯ THỊ THU HỒNG | 037185006466 | 09/06/1985 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
80 | 77 | 077 | BÙI QUỐC HÙNG | 001205020505 | 17/12/2005 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B-K21/2025 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
81 | 78 | 078 | NGUYỄN ĐỨC HÙNG | 025205001525 | 20/07/2005 | Phường Vân Phú, Tỉnh Phú Thọ | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
82 | 79 | 079 | NGUYỄN DUY HÙNG | 001090024963 | 21/06/1990 | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
83 | 80 | 080 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 001079036652 | 26/10/1979 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B-K13/2025 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
84 | 81 | 081 | NGUYỄN VIỆT HÙNG | 036202009900 | 01/08/2002 | Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình | B1K09 | B | SH lại H | ||||||||||||||||||
85 | 82 | 082 | PHẠM VĂN HÙNG | 034086000900 | 04/03/1986 | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
86 | 83 | 083 | VŨ VĂN HÙNG | 036092024133 | 08/10/1992 | Xã Quỹ Nhất, Tỉnh Ninh Bình | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
87 | 84 | 084 | BÙI TIẾN HƯNG | 031077001331 | 10/12/1977 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | BTD-K18/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
88 | 85 | 085 | NGUYỄN TUẤN HƯNG | 001200022361 | 13/01/2000 | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | BK02/2026 | B | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
89 | 86 | 086 | LÊ MAI HƯƠNG | 001187031164 | 09/07/1987 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | BTD-K9/2025 | B.01 | SH lại L+H | ||||||||||||||||||
90 | 87 | 087 | LƯU THỊ THU HƯƠNG | 001176001268 | 21/10/1976 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BTD-K15/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
91 | 88 | 088 | NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG | 024307013710 | 10/07/2007 | Phường Phượng Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
92 | 89 | 089 | PHÙNG THỊ HƯƠNG | 001193006494 | 29/03/1993 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
93 | 90 | 090 | ĐỖ THỊ THU HƯỜNG | 027193007536 | 03/08/1993 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
94 | 91 | 091 | NGUYỄN LÊ HUY | 001093009997 | 26/12/1993 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B-K9/2025 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
95 | 92 | 092 | NGUYỄN QUANG HUY | 026091005909 | 07/08/1991 | Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
96 | 93 | 093 | NGUYỄN VĂN HUY | 001092011795 | 16/02/1992 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
97 | 94 | 094 | ĐÀO THỊ THU HUYỀN | 006306000050 | 30/06/2006 | Xã Chợ Đồn, Tỉnh Thái Nguyên | B-K4/2025 | B | SH lại H | ||||||||||||||||||
98 | 95 | 095 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 001194016558 | 10/12/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B2K141 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
99 | 96 | 096 | LÊ XUÂN MINH KHÁNH | 001206040104 | 18/06/2006 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B1.1K146 | B.01 | SH lại L | ||||||||||||||||||
100 | 97 | 097 | ĐỖ VĂN KHIÊM | 001079010475 | 22/08/1979 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01K03/2026 | B.01 | SH lại Đ | ||||||||||||||||||