ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG KHỐI LƯỢNG CHI TIẾT
2
CÔNG TRÌNH : NHÀ Ở GIA ĐÌNH
3
HẠNG MỤC : PHẦN XÂY LẮP
4
ĐỊA ĐIỂM XD : BT2-01 , BT2-13 KHU ĐÔ THỊ - TRUNG VĂN NAM TỪ LIÊM - HÀ NỘI
5
6
SttHạng mục công tácĐơn vị tínhBảng tínhKhối lượngGhi chú ( khối lượng tầng )
7
DàiRộngCaoHệ sốSLChi tiết
Tổng cộng
8
A - CÔNG TÁC BÊ TÔNG
9
1Đào đấtm3584,863
10
Dầm móng dm1 :15,5000,6000,8001,300219,344
11
dm2 :15,5000,6000,8001,30019,672
12
dm3 :9,4000,6000,8001,30015,866
13
dm4 :9,4000,6000,8001,30015,866
14
dm5 :10,3000,6000,8001,30016,427
15
dm6 :10,3000,6000,8001,30016,427
16
dm7 :4,6200,4200,8001,30012,018
17
Tầng hầm :
18
Giới han trục 1-2:4,6009,2002,8501,3001156,796
19
Giới han trục 2-3:4,7009,2002,8501,3001160,204
20
Giới han trục 3-4:4,6009,9802,8501,3001170,089
21
Pit thang :1,7501,7501,0001,30013,981
22
Bể nước :2,7002,7002,0001,300118,954
23
Hầm phân :3,2002,2002,1001,300119,219
24
2Lắp đất m3194,954
25
1/3 khối lượng đào :194,954
26
3Vận chuyển đất ra khỏi công trìnhm3389,909
27
KL đào ( trừ ) KL lắp389,909
34
4Bê tông lót đá 4x6 mác 100m325,791
35
Dầm móng dm1 :15,5000,6000,1001,00021,860
36
dm2 :15,5000,6000,1001,00010,930
37
dm3 :9,4000,6000,1001,00010,564
38
dm4 :9,4000,6000,1001,00010,564
39
dm5 :10,3000,6000,1001,00010,618
40
dm6 :10,3000,6000,1001,00010,618
41
dm7 :4,6200,4200,1001,00010,194
42
Tầng hầm :0,000
43
Giới han trục 1-2:4,6009,2000,1001,00014,232
44
Giới han trục 2-3:4,7009,2000,1001,00014,324
45
Giới han trục 3-4:4,6009,9800,1001,00014,591
46
Viền bao ngoài rộng 1m :12,4001,1000,1001,00022,728
47
10,2001,1000,1001,00011,122
48
15,5201,1000,1001,00011,707
49
Pit thang :1,7501,7500,1001,00010,306
50
Bể nước :2,7002,7000,1001,00010,729
51
Hầm phân :3,2002,2000,1001,00010,704
52
5Lớp chống thấm tầng hầmm2340,492
53
Theo diện tích coppha dầm móng ( xem mục 7 )90,122
54
Theo diện tích móng bè
55
Giới han trục 1-2:4,6009,200142,320
56
Giới han trục 2-3:4,7009,200143,240
57
Giới han trục 3-4:4,6009,980145,908
58
Theo diện tích coppha 1 mặt vách hầm ( xem mục 21 )
118,902
59
6Bê tông dầm và móng bè đá 1x2 mác 250m380,129
60
Dầm móng dm1 :15,5000,4000,7001,00028,680
61
dm2 :15,5000,4000,7001,00014,340
62
dm3 :9,4000,4000,7001,00012,632
63
dm4 :9,4000,4000,7001,00012,632
64
dm5 :10,3000,4000,7001,00012,884
65
dm6 :10,3000,4000,7001,00012,884
66
dm7 :4,6200,2200,7001,00010,711
67
Sàn hầm :0,000
68
Giới han trục 1-2:4,6009,2000,3001,000112,696
69
Giới han trục 2-3:4,7009,2000,3001,000112,972
70
Giới han trục 3-4:4,6009,9800,3001,000113,772
71
Viền bao ngoài rộng 1m :12,2001,0000,3001,00027,320
72
10,1001,0000,3001,00013,030
73
15,5201,0000,3001,00014,656
74
Pit thang :1,7501,7500,3001,00010,919
75
7Coppha dầm móngm290,122
76
Dầm móng dm1 :15,5000,8001,000224,800
77
dm2 :15,5000,8001,000112,400
78
dm3 :9,4000,8001,00017,520
79
dm4 :9,4000,8001,00017,520
80
dm5 :10,3000,8001,00018,240
81
dm6 :10,3000,8001,00018,240
82
dm7 :4,6200,8001,00013,696
83
Thành ngoài :59,0200,3001,000117,706
84
8SXLD thép dầm móng và móng, đk <=10 mmtấn0,994
85
Dầm móng : ( TK thép - KC-54 )0,876
86
Móng bè : ( TK thép - KC-54 )0,118
87
9SXLD thép dầm móng và móng, đk >10 mmtấn6,756
88
Dầm móng : ( TK thép - KC-54 )2,967
89
Móng bè : ( TK thép - KC-54 )3,790
90
10Bê tông bể nước, hầm phân, đá 1x2 mác 200m33,625
91
Bể nước :
92
Dầm bể :2,5000,2200,3001,00040,660
93
2,0600,2200,3001,00040,544
94
Đáy bể :2,0602,0600,1501,00010,637
95
Nắp bể :2,0602,0600,1501,00010,637
96
-0,6000,6000,1501,0001-0,054
97
Hầm phân :
98
Dầm hầm :3,0000,2200,3001,00020,396
99
1,5600,2200,3001,00020,206
100
Đáy hầm :2,5601,5600,1001,00010,399
101
Giằng đầu tường :3,0000,2200,1001,00020,132
102
1,5600,2200,1001,00020,069
103
11Coppha tường bể nước, hầm phânm219,364
104
Bể nước :
105
Dầm bể :2,5000,3001,00043,000
106
2,0600,3001,00042,472