ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKAL
1
Bảng chấm công 3 ca
2
Tháng7
3
4
Mã NVHọ tênNgày12345678910111213141516171819202122232425262728293031Tổng cộng
5
ThứThứ 5Thứ 6Thứ 7CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chính thứcLàm thêmNghỉ có phépNghỉ không phép
6
NV001Nguyễn Huy Hoàng
7
NV001Nguyễn Huy Hoàng
8
NV001Nguyễn Huy Hoàng
9
NV001Nguyễn Huy Hoàng
10
TổngNguyễn Huy Hoàng
11
NV002Lê Vân Dung
12
NV002Lê Vân Dung
13
NV002Lê Vân Dung
14
NV002Lê Vân Dung
15
TổngLê Vân Dung
16
NV003Trần Đức Nam
17
NV003Trần Đức Nam
18
NV003Trần Đức Nam
19
NV003Trần Đức Nam
20
TổngTrần Đức Nam
21
NV004Đào Bá Dũng
22
NV004Đào Bá Dũng
23
NV004Đào Bá Dũng
24
NV004Đào Bá Dũng
25
TổngĐào Bá Dũng
26
27
28
Ngày... tháng... năm...
29
Xác nhận của bộ phậnNgười chấm côngNgười duyệt
30
(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)
31
32
Ký hiệu chấm công
33
Đi làm trong caX
34
Nghỉ phép P
35
Nghỉ không phépK
36
Tăng ca (TC)
Đánh dấu bằng con số là số giờ tăng ca của người lao động
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100