| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 17 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 25/11/2024 đến ngày 1/12/2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
6 | 17 | CĐD K17A | 28 | THLS CSSK người bệnh bằng YHCT - PHCN | Xong | 2/2 | BVT | |||||||||||||||||||||||||
7 | 17 | CĐD K17B | 28 | Thực hành Lâm sàng CS người bệnh chuyên khoa | 2/4 | |||||||||||||||||||||||||||
8 | 17 | CĐD K18A | 28 | 2 | 25/11 | Sáng | Thi Tiếng Anh 1 | THI | Cô Vân, Cô Hồng | B3.7 + B3.8 | ||||||||||||||||||||||
9 | 17 | CĐD K18A | 28 | 4 | 27/11 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 20 | 30 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
10 | 17 | CĐD K18A | 28 | 4 | 27/11 | Chiều | CSSK Người lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||||||||
11 | 17 | CĐD K18A | 28 | 5 | 28/11 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 24 | 30 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
12 | 17 | CĐD K18A | 28 | 6 | 29/11 | Sáng | CSSK Người lớn 3 | 12 | 16 | 4 | Cô Tú | B4.2 | ||||||||||||||||||||
13 | 17 | CĐD K18A | 28 | 6 | 29/11 | Chiều | Thi CSSK người lớn 1 | Ca 1 | THI | Cô Minh, Cô Mừng | C3.3 | |||||||||||||||||||||
14 | 17 | CĐD K18B | 31 | 2 | 25/11 | Chiều | Thi Tiếng Anh 1 | THI | Cô Vân, Cô Hồng | B3.7 + B3.8 | ||||||||||||||||||||||
15 | 17 | CĐD K18B | 31 | 4 | 27/11 | Sáng | CSSK Người lớn 3 | 12 | 16 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||||||||
16 | 17 | CĐD K18B | 31 | 4 | 27/11 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 20 | 30 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
17 | 17 | CĐD K18B | 31 | 5 | 28/11 | Sáng | CSSK Người lớn 3 | 4 | 10 | 4 | Cô Thu | B3.5 | ||||||||||||||||||||
18 | 17 | CĐD K18B | 31 | 5 | 28/11 | Chiều | Thi CSSK người lớn 2 | Ca 1 | THI | Cô Nguyễn Lan, Cô Huyền | C3.3 | |||||||||||||||||||||
19 | 17 | CĐD K18B | 31 | 6 | 29/11 | Sáng | CSSK Người lớn 3 | 8 | 10 | 4 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||||||||
20 | 17 | CĐD K18B | 31 | 6 | 29/11 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 24 | 30 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | CĐD K18C | 18 | 2 | 25/11 | Chiều | Thi Tiếng Anh 1 | THI | Cô Vân, Cô Hồng | B3.7 + B3.8 | ||||||||||||||||||||||
22 | 17 | CĐD K18C | 18 | 4 | 27/11 | Sáng | CSSK Người lớn 3 | 12 | 16 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | CĐD K18C | 18 | 4 | 27/11 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 20 | 30 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | CĐD K18C | 18 | 5 | 28/11 | Sáng | CSSK Người lớn 3 | 4 | 10 | 4 | Cô Thu | B3.5 | ||||||||||||||||||||
25 | 17 | CĐD K18C | 18 | 5 | 28/11 | Chiều | Thi CSSK người lớn 2 | Ca 2 | THI | Cô Nguyễn Lan, Cô Huyền | C3.3 | |||||||||||||||||||||
26 | 17 | CĐD K18C | 18 | 6 | 29/11 | Sáng | CSSK Người lớn 3 | 8 | 10 | 4 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||||||||
27 | 17 | CĐD K18C | 18 | 6 | 29/11 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 24 | 30 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
28 | 17 | CĐD K19A | 30 | 2 | 25/11 | Sáng | Tin học | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
29 | 17 | CĐD K19A | 30 | 3 | 26/11 | Sáng | Tâm lý người bệnh - Y đức | Xong | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.7 | ||||||||||||||||||||
30 | 17 | CĐD K19A | 30 | 4 | 27/11 | Chiều | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | xong | 18 | 2 | Cô Trà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
31 | 17 | CĐD K19A | 30 | 6 | 29/11 | Sáng | TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | 12 | 30 | 4 | Cô Thuần - Thầy Doanh - Thầy Hiến | B3.8 | ||||||||||||||||||||
32 | 17 | CĐD K19B | 30 | 2 | 25/11 | Sáng | TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | 12 | 30 | 4 | Cô Thuần - Thầy Doanh - Thầy Hiến | B3.6 | ||||||||||||||||||||
33 | 17 | CĐD K19B | 30 | 4 | 27/11 | Chiều | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | xong | 18 | 2 | Cô Trà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
34 | 17 | CĐD K19B | 30 | 6 | 29/11 | Chiều | Tin học | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
35 | 17 | CĐD K19C | 30 | 2 | 25/11 | Sáng | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
36 | 17 | CĐD K19C | 30 | 3 | 26/11 | Sáng | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
37 | 17 | CĐD K19C | 30 | 3 | 26/11 | Chiều | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | Xong | 18 | 2 | Cô Trà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
38 | 17 | CĐD K19C | 30 | 4 | 27/11 | Sáng | Tin học | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
39 | 17 | CĐD K19C | 30 | 4 | 27/11 | Chiều | TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | 12 | 30 | 4 | Cô Thuần - Thầy Doanh - Thầy Hiến | B3.7 | ||||||||||||||||||||
40 | 17 | CĐD K19C | 30 | 6 | 29/11 | Sáng | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | Xong | 12 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
41 | 17 | CĐD K19D | 29 | 2 | 25/11 | Sáng | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
42 | 17 | CĐD K19D | 29 | 3 | 26/11 | Sáng | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
43 | 17 | CĐD K19D | 29 | 3 | 26/11 | Chiều | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | Xong | 18 | 2 | Cô Trà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
44 | 17 | CĐD K19D | 29 | 4 | 27/11 | Sáng | TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | 12 | 30 | 4 | Cô Thuần - Thầy Doanh - Thầy Hiến | B3.7 | ||||||||||||||||||||
45 | 17 | CĐD K19D | 29 | 5 | 28/11 | Chiều | Tin học | 40 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||||||
46 | 17 | CĐD K19D | 29 | 6 | 29/11 | Sáng | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | Xong | 12 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
47 | 17 | CĐD K19E | 22 | 2 | 25/11 | Sáng | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
48 | 17 | CĐD K19E | 22 | 3 | 26/11 | Sáng | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
49 | 17 | CĐD K19E | 22 | 3 | 26/11 | Chiều | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | Xong | 18 | 2 | Cô Trà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
50 | 17 | CĐD K19E | 22 | 4 | 27/11 | Chiều | Tin học | 44 | 75 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | ||||||||||||||||||||
51 | 17 | CĐD K19E | 22 | 5 | 28/11 | Sáng | TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | 12 | 30 | 4 | Cô Thuần - Thầy Hiến - Thầy Doanh | B3.7 | ||||||||||||||||||||
52 | 17 | CĐD K19E | 22 | 6 | 29/11 | Sáng | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2 | Xong | 12 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
53 | 17 | CDU K9A | 24 | 3 | 26/11 | 7h30 | Quản trị | Xong | 30 | 2 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||||||||
54 | 17 | CDU K9A | 24 | 6 | 29/11 | Chiều | THI QUẢN LÝ TT PHÂN PHỐI THUỐC | Ca 2 | THI | Cô Minh, Cô Mừng | C3.3 | |||||||||||||||||||||
55 | 17 | CDU K9B | 24 | 3 | 26/11 | 9h | Quản trị | Xong | 30 | 2 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||||||||
56 | 17 | CDU K9B | 24 | 4 | 27/11 | Sáng | Marketing | xong | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.3 | ||||||||||||||||||||
57 | 17 | CDU K9B | 24 | 5 | 28/11 | Sáng | THI THỐNG KÊ Y DƯỢC NCKH | Ca 1 | THI | Cô Quỳnh Lan, Thầy Khuyến | C3.3 | |||||||||||||||||||||
58 | 17 | CDU K9C | 20 | 2 | 25/11 | 9 giờ | Quản trị | Xong | 30 | 2 | Cô Bùi Thảo | B4.3 | ||||||||||||||||||||
59 | 17 | CDU K9C | 20 | 3 | 26/11 | Sáng | Marketing | Xong | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||||||||
60 | 17 | CDU K9C | 20 | 5 | 28/11 | Sáng | THI THỐNG KÊ Y DƯỢC NCKH | Ca 2 | THI | Cô Quỳnh Lan, Thầy Khuyến | C3.3 | |||||||||||||||||||||
61 | 17 | CDU K10A | 30 | 2 | 25/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 1 | 8 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
62 | 17 | CDU K10A | 30 | 2 | 25/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||||||||
63 | 17 | CDU K10A | 30 | 2 | 25/11 | Chiều | TH Dược lý tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Bùi thảo | PTHD | ||||||||||||||||||||
64 | 17 | CDU K10A | 30 | 2 | 25/11 | Chiều | TH Dược lý tổ 2 | 8 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
65 | 17 | CDU K10A | 30 | 3 | 26/11 | Chiều | TH Dược lý tổ 3(K) | 8 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
66 | 17 | CDU K10A | 30 | 4 | 27/11 | Sáng | THI BỆNH HỌC | THI | Cô Phương Anh, Cô Lan Hương | C3.3 | ||||||||||||||||||||||
67 | 17 | CDU K10A | 30 | 5 | 28/11 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 60 | 75 | 4 | Cô Vân | B4.2 | ||||||||||||||||||||
68 | 17 | CDU K10A | 30 | 5 | 28/11 | Chiều | Dược học cổ truyền | 28 | 56 | 4 | Cô Ngà - Cô Trà | B3.6 + B3.7 | ||||||||||||||||||||
69 | 17 | CDU K10A | 30 | 6 | 29/11 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 64 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||||||||
70 | 17 | CDU K10A | 30 | 6 | 29/11 | Chiều | TH Dược lý tổ 3(K) | 4 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||||||||
71 | 17 | CDU K10B | 29 | 3 | 26/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 2 | 8 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
72 | 17 | CDU K10B | 29 | 3 | 26/11 | Chiều | TH Dược lý tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||||||||
73 | 17 | CDU K10B | 29 | 4 | 27/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 1 | 8 | 28 | 2 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
74 | 17 | CDU K10B | 29 | 4 | 27/11 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 44 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||||||
75 | 17 | CDU K10B | 29 | 5 | 28/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 2 | 4 | 28 | 2 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||||||||
76 | 17 | CDU K10B | 29 | 6 | 29/11 | Chiều | Dược học cổ truyền | 28 | 56 | 4 | Cô Trà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
77 | 17 | CDU K10C | 15 | 2 | 25/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 4(K) | 4 | 28 | 2 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||||||||
78 | 17 | CDU K10C | 15 | 4 | 27/11 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 44 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||||||
79 | 17 | CDU K10C | 15 | 3 | 26/11 | Chiều | TH Dược lý tổ 4(K) | 8 | 28 | 2 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
80 | 17 | CDU K10C | 15 | 4 | 27/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 3 | 4 | 28 | 2 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||||||||
81 | 17 | CDU K10C | 15 | 6 | 29/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 3 | 8 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
82 | 17 | CDU K10C | 15 | 6 | 29/11 | Chiều | Dược học cổ truyền | 28 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.7 | ||||||||||||||||||||
83 | 17 | CDU K11A | 30 | 2 | 25/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 20 | 40 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
84 | 17 | CDU K11A | 30 | 3 | 26/11 | Sáng | Thi Giáo dục chính trị 1 | THI | Cô Thủy, Cô Bùi Thảo | C3.3 | ||||||||||||||||||||||
85 | 17 | CDU K11B | 30 | 3 | 26/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 20 | 40 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
86 | 17 | CDU K11B | 30 | 3 | 26/11 | Chiều | Tin học | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
87 | 17 | CDU K11B | 30 | 2 | 25/11 | Chiều | Thi Giáo dục chính trị 1 | Ca 1 | THI | Cô Phương Anh, Cô Lan Hương | C3.3 | |||||||||||||||||||||
88 | 17 | CDU K11C | 19 | 3 | 26/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 20 | 40 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
89 | 17 | CDU K11C | 19 | 6 | 29/11 | Sáng | Tin học | 28 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
90 | 17 | CDU K11C | 19 | 2 | 25/11 | Chiều | Thi Giáo dục chính trị 1 | Ca 2 | THI | Cô Phương Anh, Cô Lan Hương | C3.3 | |||||||||||||||||||||
91 | 17 | CĐ YSĐK K1A | 30 | 5 | 28/11 | 18 - 22h | GT - GDSK trong thực hành y khoa | 5 | 30 | 5 | Cô Thuần | B3.5 | ||||||||||||||||||||
92 | 17 | CĐ YSĐK K1A | 30 | 6 | 29/11 | Chiều | GT - GDSK trong thực hành y khoa | 10 | 30 | 5 | Cô Thuần | B3.5 | ||||||||||||||||||||
93 | 17 | CĐ YSĐK K1A | 30 | 6 | 29/11 | 18 - 22h | GT - GDSK trong thực hành y khoa | Xong | 30 | 5 | Cô Thuần | B3.5 | ||||||||||||||||||||
94 | 17 | CĐ YSĐK K1B | 30 | 5 | 28/11 | 18 - 22h | GT - GDSK trong thực hành y khoa | 5 | 30 | 5 | Cô Thuần | B3.5 | ||||||||||||||||||||
95 | 17 | CĐ YSĐK K1B | 30 | 6 | 29/11 | Chiều | GT - GDSK trong thực hành y khoa | 10 | 30 | 5 | Cô Thuần | B3.5 | ||||||||||||||||||||
96 | 17 | CĐ YSĐK K1B | 30 | 6 | 29/11 | 18 - 22h | GT - GDSK trong thực hành y khoa | Xong | 30 | 5 | Cô Thuần | B3.5 | ||||||||||||||||||||
97 | 17 | CĐ YSĐK K1C | 30 | 5 | 28/11 | 18 - 22h | Kỹ thuật điều dưỡng | 5 | 8 | 5 | Cô Thơm | B4.3 | ||||||||||||||||||||
98 | 17 | CĐ YSĐK K1C | 30 | 6 | 29/11 | Chiều | Kỹ thuật điều dưỡng | Xong LT | 8 | 3 | Cô Thơm | B4.3 | ||||||||||||||||||||
99 | 17 | CĐ YSĐK K1C | 30 | 6 | 29/11 | 18 - 22h | Kỹ thuật điều dưỡng | 5 | 9 | 3 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
100 | 17 | CĐ YSĐK K1C | 30 | 7 | 30/11 | Sáng | Kỹ thuật điều dưỡng | Xong LT | 9 | 4 | Cô Dung | B3.5 | ||||||||||||||||||||