ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG THÁNG 04 - TUẦN 37 từ 08/04/2024 - 14/04/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (08/04)Thứ 3 (09/04)Thứ 4 (10/04)Thứ 5 (11/04)Thứ 6 (12/04)Thứ 7 (13/04)CN (14/04)
4
TC-Y sĩ
K49A
SLâm sàng bệnh trẻ em 1-2- Bệnh viện Nhi 8 tuần từ 19/02/2024 đến 14/04/2024
5
CThi Pháp luật - T 4.1Tin học - 3/15- KHCB - T5
6
TC-Y sĩ
K49B
SLâm sàng bệnh trẻ em 1-2- Bệnh viện Nhi 8 tuần từ 19/02/2024 đến 14/04/2024
7
T
8
TC-Y sĩ
K50
24 hs
SLâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư 8 tuần cả ngày thứ 6,7,CN từ ngày 25/03/2024 - 19/05/2024
9
TSức khoẻ trẻ em - 4/15 - BM Nhi - ONLSức khoẻ sinh sản - 4/12 - BM Sản - ONLThi YHCT-PHCN - T 4.1
10
TC-Y sĩ
K51
SNNCB- 24/30-KHCB-
ThS Hiền - E 1.1
NNCB- 25/30-KHCB-
ThS Hiền - E 1.1
NNCB- 26/30-KHCB-
ThS Hiền - E 1.1
Thể dục - 7/8 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Bệnh học NL1- 21/25 - BM Nội - T 4.3
11
CBệnh học NL1- 19/25 - BM Nội - T 4.1Thể dục - 5/8 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Thể dục - 6/8 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Bệnh học NL1- 20/25 - BM Nội - T 6.3Thi CTCNCT - T 4.2
12
CĐ-Y sĩ
K1 A
SThi Thể dục - Sân ĐHY8h Từ Phân tử đến Tế bào - PMT5Ôn thi TB đến các hệ cơ quan
13
CSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 1/18 -YHCS - T 4.2Kỹ thuật điều dưỡng - 1/20
- BMĐD - T3
Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20
- BMĐD - T3
Kỹ thuật điều dưỡng
- 3/20 - BMĐD - T3
Kỹ thuật điều dưỡng - 4/20
- BMĐD - T3
14
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Từ Phân tử đến Tế bào-
15
TNNCB- 35/40-KHCB-
Quyên - ONL
NNCB- 36/40-KHCB-
Quyên - ONL
NNCB- 37/40-KHCB-
Quyên - ONL
16
ĐD LT CQ
K10
SÔn thi CSSK người lớn TH - CSSK Phụ nữ- 3/10
- BM Sản - PTH Sản
TH - CSSK Phụ nữ- 5/10
- BM Sản - PTH Sản
17
TCS SK Trẻ em 2/8 - BM Nhi - ONLTH - CSSK Phụ nữ- 4/10
- BM Sản - PTH Sản
TH - CSSK Phụ nữ- 6/10
- BM Sản - PTH Sản
18
CĐK14ASHọc phần thay thế
CSNB UB-NTCH - 11/12
- BM Nội - T 4.1
7h - Học phần thay thế
CSNB UB-NTCH - 12/12
- BM Nội - T 4.1
Ôn thi
Cấp cứu ngoại viện
19
CHọc phần thay thế
CSNB UB-NTCH - 10/12
- BM Nội - T 4.3
13h30 -Thi YHCT - PHCN - PMT5
20
CĐK14BSHọc phần thay thế
YHCT-PHCN NC - 12/12
- BM Nội - T 4.2
7h-Thi YHCT - PHCN - PMT5Ôn thi
Cấp cứu ngoại viện
21
CHọc phần thay thế
YHCT-PHCN NC - 11/12
- BM Nội - T 4.4
22
CĐK14CSHọc phần thay thế
CSSKGĐ - 11/12
- BM ĐD - T 4.1
23
CHọc phần thay thế
CSSKGĐ - 9/12
- BM ĐD - T 6.2
Học phần thay thế
CSSKGĐ - 10/12
- BM ĐD - T 4.1
Học phần tự chọn
CS HSTCCĐ – TN - 7/12
- BM Nội - ONL - Bs Ngân
Học phần thay thế
CSSKGĐ - 12/12
- BM ĐD - T 4.2
14h30 -Thi YHCT - PHCN - PMT5
24
THọc phần tự chọn
CS HSTCCĐ – TN - 6/12
- BM Nội - ONL - Bs Nhung
25
CĐK14DSHọc phần tự chọn
CSNB UB-NTCH - 7/12
- BM Nội - T 4.1
Học phần thay thế
CS HSTCCĐ – TN - 5/12
- BM Nội - T 4.3
Học phần tự chọn
CSNB UB-NTCH - 10/12
- BM Nội - T 4.2
7h -Thi YHCT - PHCN - PMT58h - Học phần tự chọn
CSNB UB-NTCH - 12/12
- BM Nội - T 4.4
26
CHọc phần tự chọn
CSNB UB-NTCH - 9/12
- BM Nội - T 4.2
Học phần tự chọn
CSNB UB-NTCH - 8/12
- BM NộI- T 4.1
Học phần tự chọn
CSNB UB-NTCH - 11/12
- BM Nội - T 4.3
Học phần thay thế
CS HSTCCĐ – TN - 6/12
- BM Nội - ONL - Bs Ngân
27
THọc phần thay thế
CS HSTCCĐ – TN - 4/12
- BM Nội - ONL - - Bs Nhung
28
CĐK14ESHọc phần tự chọn
YHCT-PHCN NC - 12/12
- BM Nội - T 4.3
8h-Thi YHCT - PHCN - PMT5
29
CHọc phần thay thế
CSSK TE NC - 5/12
- BM Nhi -T 6.3
Học phần tự chọn
YHCT-PHCN NC - 11/12
- BM Nội - T 4.3
Học phần thay thế
CSSK TE NC - 6/12
- BM Nhi - T 4.2
30
CĐK15ASLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3- Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng từ 18/03/2024 đến 28/04/2024Ôn thi CSSKNL3
31
CÔN thi CSSKTE
32
CĐK15BSLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3- Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng từ 18/03/2024 đến 28/04/2024Ôn thi CSSKNL3
33
CNNCN - 9/15-Ths.Hương- E 3.2NNCN - 10/15-Ths.Hương- E 3.2ÔN thi CSSKTE
34
CĐK15CSLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3- Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng từ 18/03/2024 đến 28/04/2024Ôn thi CSSKNL3
35
CNNCN - 9/15-Ths.Hương- E 3.2NNCN - 10/15-Ths.Hương- E 3.2ÔN thi CSSKTE
36
CĐK16ASTin học - 24/24 - T5Thi thể dục - Sân ĐHYSự HTBT và QTPH - 2/8 - YHCS
- T 4.1
37
CĐDCS 2 - 1/30 - BMĐD- T3Sự HTBT và QTPH - 1/8 - YHCS
- T 4.4
ĐDCS 2 - 2/30 - BMĐD- T3Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 1/4 - YHCS
- T 6.2
ĐDCS 2 - 3/30 - BMĐD- T3
38
CĐK16BSGiao tiếp-GDSKTTHĐD - 1/4 - YHCS
- T 4.4
Thi thể dục - Sân ĐHY
39
CTin học - 22/24 - T5ĐDCS 2 - 1/30 - BMĐD- T3Sự HTBT và QTPH - 1/8 - YHCS
- T 4.3
ĐDCS 2 - 2/30 - BMĐD- T3Sự HTBT và QTPH - 2/8 - YHCS
- T 4.1
40
CĐK16C
SSự HTBT và QTPH - 1/8 - YHCS
- T 4.4
Thi Thể dục- Sân ĐHYGiao tiếp-GDSKTTHĐD - 1/4 - YHCS
- T 6.3
41
CĐDCS 2 - 1/30 - BMĐD- T3Thi Tin học - T5ĐDCS 2 - 2/30 - BMĐD- T3Sự HTBT và QTPH - 2/8 - YHCS
- E 1.1
ĐDCS 2 - 3/30 - BMĐD- T3Ôn thi Tiếng Đức
42
CĐK16D
SSự HTBT và QTPH - 1/8 - YHCS
- T 6.2
Thi Tin học - T5Sự HTBT và QTPH - 2/8 - YHCS
- E 1.1
43
CĐDCS 2 - 1/30 - BMĐD- T3Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 1/4 - YHCS
- T 4.4
ĐDCS 2 - 2/30 - BMĐD- T3Thi Thể dục - Sân ĐHY
44
PHCN K1SLâm sàng PHCN thể thao - 3 tuần cả ngày - Bệnh viện Cao đẳng Y - từ ngày 08/04 đén ngày 28/04Ôn thi PHCN thể thao
45
C
46
PHCN K2SVLTL-PHCN BL hệ tim mạch - hô hấp
4/4- BM Nội - E 1.2
Ôn thi -VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống Ôn thi Pháp luật
47
CVLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
1/20- BM Nội - E 1.2
VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
2/20- BM Nội - E 1.1
VLTL-PHCN BL hệ tim mạch - hô hấp
3/4- BM Nội - E 1.1
VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
3/20- BM Nội - E 1.2
Ôn thi Vận động trị liệu
48
PHCN K3ASNNCB- 23/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
NNCB- 24/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
NNCB- 25/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
Thi Thể dục- Sân ĐHYÔn thi Sự HTBT& QTPH
49
CTH Giao tiếp GDSK - 1/10 - YHCS
- T 4.5
TH Giao tiếp GDSK - 2/10 - YHCS
- T 4.5
Ôn thi Tin học Ôn thi Điều dưỡng cơ bản
50
PHCN K3B
TTH
S
51
CSự HTBT và QTPH- 6/8 - YHCS-ONLSự HTBT và QTPH- 5/8 - YHCS-ONLDịch tễ học - 5/8 - YTCC-ONLDịch tễ học - 4/8 - YTCC-ONL
52
PHCN K3C
TTH
S
53
CSự HTBT và QTPH- 6/8 - YHCS-ONLSự HTBT và QTPH- 5/8 - YHCS-ONLDịch tễ học - 5/8 - YTCC-ONLDịch tễ học - 4/8 - YTCC-ONL
54
PHCN K3D
TTH
S
55
CSự HTBT và QTPH- 6/8 - YHCS-ONLSự HTBT và QTPH- 5/8 - YHCS-ONLDịch tễ học - 5/8 - YTCC-ONLDịch tễ học - 4/8 - YTCC-ONL
56
CĐ XN K9SÔn thi Pháp luật
57
CTH -Vi sinh 2 - 23/30 - BMXN - PTHTH Hóa sinh 2 - 4/10 - BMXN - PTHTH -Vi sinh 2 - 24/30 - BMXN - PTH
58
CĐ XN K8
SAn toàn sinh học phòng XN - 12/12
- BM XN- T 4.5
59
CAn toàn sinh học phòng XN - 8/12
- BM XN- E 2.1
An toàn sinh học phòng XN - 9/12
- BM XN- T 6.2
An toàn sinh học phòng XN - 10/12
- BM XN- T 4.5
An toàn sinh học phòng XN - 11/12
- BM XN- T 4.5
60
CĐ Dược K8
HP Kinh tế Dược
SThực tế ngành 1 - 8 tuần - từ ngày 08/04 đến 02/06/204

61
C
62
CĐ Dược
K8
HP Dược lý - DLS
S
63
C
64
CĐ Dược
K8
HP Công nghệ - BC
S
65
C
66
CĐK9BS7h -Pháp chế Dược 8/8 - HDDL
- T 6.2
Dược lý - 11/12 - HDDL - E 2.1
67
CDược lý - 10/12 - HDDL - E 2.2Dược cổ truyền - 5/8-BCDL- E 2.1Ôn thi Dược liệu - T38
68
CĐK9CSPháp chế Dược 7/8 - HDDL - E 2.2Dược lý - 11/12 - HDDL - T 4.2
69
CPháp chế Dược 6/8 - HDDL - E 3.1Dược cổ truyền -5/8-BCDL- T 6.3Dược lý - 10/12 - HDDL - E 1.213h30 -Pháp chế Dược 7/8 - HDDL - T 4.3Ôn thi Dược liệu - T38
70
CĐK9DSPháp chế Dược 7/8 - HDDL - T 4.28h30 - Pháp chế Dược 8/8 - HDDL
- T 6.2
71
CDược cổ truyền - 5/8-BCDL- E 4.1Dược lý - 9/12 - HDDL - E 1.2Dược lý - 10/12 - HDDL - E 2.2Ôn thi Dược liệu - T38
72
CĐK9ESDược lý - 10/12 - HDDL - T 6.3
73
CDược cổ truyền - 5/8-BCDL- T 6.2Dược lý - 11/12 - HDDL - E 3.115h- Pháp chế Dược 8/8 - HDDL
- T 4.3
Ôn thi Dược liệu - T38
74
CĐ Dược K10ASTin học - 22/24 - T5Giải phẫu - 13/14 - YHCS - PTHGPÔn thi HHĐC
75
CSinh học và di truyền - 1/4-
ThS Hường - E 2.1
Giải phẫu - 12/14 - YHCS - PTHGPThi Thể dục- Sân ĐHY
76
CĐ Dược K10BSTH -N1, N2 - Hóa hữu cơ - 6/10
- HDDL - PTH
Thi Tin học - T5Ôn thi HHĐC
77
CGiải phẫu - 12/14 - YHCS - PTHGPThi Thể dục- Sân ĐHYSinh học và di truyền - 1/4-
ThS Hường - T 4.4
78
CĐ Dược K10CSGiải phẫu - 12/14 - YHCS - PTHGPÔn thi HHĐC
79
CGiải phẫu - 13/14 - YHCS - PTHGPSinh học và di truyền - 1/4-
ThS Hường - T 6.3
TH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 6/10
- HDDL - PTH
Thi Thể dục - Sân ĐHYÔn thi NNCB
80
CĐ Dược K10DSTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 6/10
- HDDL - PTH
Thi Thể dục- Sân ĐHYÔn thi HHĐC
81
CSinh học và di truyền - 1/4-
ThS Hường - E 1.1
Tin học - 22/24 - T5Giải phẫu - 11/14 - YHCS - PTHGPGiải phẫu - 12/14 - YHCS - PTHGPÔn thi NNCBÔn thi Pháp luật
82
Cao đẳng Dược K9A
SÔn thi Sử dụng thuốc trong điều trị
83
TPhương pháp NCKH - Thống kê y dược - 2/14 - ThS Nhạn -ONL
84
Cao đẳng Dược K9FSÔn Thi Dược cổ truyền
85
TÔn thi Vật lý đại cương Ôn thi Dược lý
86
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Giải phẫu - chờ học bù
87
TNNCB- 35/40-KHCB-
Quyên - ONL
NNCB- 36/40-KHCB-
Quyên - ONL
NNCB- 37/40-KHCB-
Quyên - ONL
88
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Sinh học di truyền lý sinh -
chờ sv học bù
89
TBào chế - 6/14 - BCDL - ONLTH Dược LS - 3/10 - BCDL - ONL
90
LỊCH THI TUẦN 37
91
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
92
13h30 Thứ 3 (09/04)Thi Tin học CĐK16CT5Phòng QLĐT - CTSV
93
7h00 Thứ 4 (10/04)Thi thể dục CĐK16A, 16CSân ĐHYPhòng QLĐT - CTSV
94
18h00 Thứ 4 (10/04)Thi YHCT-PHCNTC-Y sĩ K50 T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
95
7h00 Thứ 5 (11/04)Thi thể dục CĐ-Y sĩ K1 A, PHCN K3ASân ĐHYPhòng QLĐT - CTSV
96
7h00 Thứ 5 (11/04)Thi Tin học CĐK16DPM T5Phòng QLĐT - CTSV
97
7h00 Thứ 5 (11/04)Thi YHCT - PHCNCĐK14DPMT5Phòng QLĐT - CTSV
98
8h00 Thứ 5 (11/04)Thi YHCT - PHCNCĐK14EPMT5Phòng QLĐT - CTSV
99
13h30 Thứ 5 (11/04)Thi thể dục CĐ Dược K10A, 10BSân ĐHYPhòng QLĐT - CTSV
100
13h30 Thứ 5 (11/04)Thi Pháp luật TC-Y sĩ K49A T 4.1Phòng QLĐT - CTSV