| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 6A1 NĂM HỌC 2022-2023 ÁP DỤNG NGÀY 19/09/2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
3 | S | 1 | Chào cờ | HDTN | Toán | Toán | Tin học | |||||||||||||||||||
4 | 2 | SH Lớp | TA - Tích hợp | Toán | Sử-Địa | Toán - Tích hợp | ||||||||||||||||||||
5 | 3 | KH - Tích hợp | TA - Tích hợp | Công nghệ | Âm nhạc | Toán - Tích hợp | ||||||||||||||||||||
6 | 4 | KHTN | TA - Tích hợp | Mỹ thuật | KN Sống | KH - Tích hợp | ||||||||||||||||||||
7 | 5 | KH - Tích hợp | ||||||||||||||||||||||||
8 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
9 | C | 1 | Ngữ văn | KHTN | Ngoại ngữ | Ngoại khóa (AN-MT) | Tin học QT | |||||||||||||||||||
10 | 2 | Ngữ văn | KHTN | Sử-Địa | KHTN | Thể dục | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | Sử-Địa | Ngoại ngữ | Thể dục | KHTN | Toán | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | GDDP | Ngữ văn | GDCD | Ngữ văn | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
14 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 6A2 NĂM HỌC 2022-2023 ÁP DỤNG NGÀY 19/09/2022 | |||||||||||||||||||||||||
16 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
17 | S | 1 | Chào cờ | Ngoại ngữ | GDCD | Ngoại ngữ | Toán | |||||||||||||||||||
18 | 2 | SH Lớp | KHTN | Sử-Địa | Ngoại ngữ | Toán | ||||||||||||||||||||
19 | 3 | Ngữ văn | Thể dục | Tin học QT | Ngữ văn | Công nghệ | ||||||||||||||||||||
20 | 4 | Ngoại ngữ | Anh văn BN | Toán | Ngữ văn | Tin học | ||||||||||||||||||||
21 | 5 | STEM | ||||||||||||||||||||||||
22 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
23 | C | 1 | Thể dục | Mỹ thuật | KHTN | KHTN | Sử-Địa | |||||||||||||||||||
24 | 2 | GDDP | Ngoại ngữ | KHTN | KHTN | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
25 | 3 | Sử-Địa | Âm nhạc | Ngoại ngữ | Toán | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
26 | 4 | HDTN | KN Sống | Ngoại ngữ | Toán | Ngoại khóa (AN-MT) | ||||||||||||||||||||
27 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 6A3 NĂM HỌC 2022-2023 ÁP DỤNG NGÀY 19/09/2022 | |||||||||||||||||||||||||
30 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
31 | S | 1 | Chào cờ | Ngữ văn | Mỹ thuật | Sử-Địa | Toán | |||||||||||||||||||
32 | 2 | SH Lớp | KHTN | Tin học | KHTN | Toán | ||||||||||||||||||||
33 | 3 | Toán | KHTN | Sử-Địa | Ngữ văn | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
34 | 4 | Toán | GDCD | Anh văn BN | Ngữ văn | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
35 | 5 | STEM | ||||||||||||||||||||||||
36 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
37 | C | 1 | Ngoại ngữ | Thể dục | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Công nghệ | |||||||||||||||||||
38 | 2 | Ngoại ngữ | Âm nhạc | Ngoại ngữ | Tin học | Sử-Địa | ||||||||||||||||||||
39 | 3 | KHTN | Ngoại ngữ | Ngoại khóa (AN-MT) | HDTN | GDDP | ||||||||||||||||||||
40 | 4 | KHTN | Ngoại ngữ | KN Sống | Toán | Thể dục | ||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 6A4 NĂM HỌC 2022-2023 ÁP DỤNG NGÀY 19/09/2022 | |||||||||||||||||||||||||
44 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
45 | S | 1 | Chào cờ | HDTN | STEM | Ngoại ngữ | Toán | |||||||||||||||||||
46 | 2 | SH Lớp | KHTN | STEM | Ngoại ngữ | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
47 | 3 | Ngữ văn | Ngữ văn | Sử-Địa | Toán | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
48 | 4 | Sử-Địa | Ngoại ngữ | Thể dục | Mỹ thuật | KHTN | ||||||||||||||||||||
49 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
50 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
51 | C | 1 | Âm nhạc | Thể dục | KN Sống | KHTN | Sử-Địa | |||||||||||||||||||
52 | 2 | Toán | Anh văn BN | Ngoại khóa (AN-MT) | KHTN | Công nghệ | ||||||||||||||||||||
53 | 3 | KHTN | GDCD | Toán | Ngữ văn | Tin học | ||||||||||||||||||||
54 | 4 | Ngoại ngữ | GDDP | Toán | Tin học | |||||||||||||||||||||
55 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 6A5 NĂM HỌC 2022-2023 ÁP DỤNG NGÀY 19/09/2022 | |||||||||||||||||||||||||
58 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
59 | S | 1 | Chào cờ | Công nghệ | Ngoại ngữ | HDTN | KHTN | |||||||||||||||||||
60 | 2 | SH Lớp | GDDP | Ngoại ngữ | Sử-Địa | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
61 | 3 | Ngoại ngữ | Thể dục | Mỹ thuật | STEM | Sử-Địa | ||||||||||||||||||||
62 | 4 | Toán | Ngoại ngữ | Toán | STEM | Toán | ||||||||||||||||||||
63 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
64 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
65 | C | 1 | KHTN | Ngữ văn | Sử-Địa | Ngữ văn | GDCD | |||||||||||||||||||
66 | 2 | KHTN | Ngữ văn | KN Sống | Ngoại khóa (AN-MT) | Tin học | ||||||||||||||||||||
67 | 3 | Âm nhạc | KHTN | Tin học | Toán | Thể dục | ||||||||||||||||||||
68 | 4 | Ngữ văn | KHTN | Anh văn BN | Toán | |||||||||||||||||||||
69 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 6A6 NĂM HỌC 2022-2023 ÁP DỤNG NGÀY 19/09/2022 | |||||||||||||||||||||||||
72 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
73 | S | 1 | Chào cờ | Ngữ văn | Anh văn BN | KHTN | Tin học | |||||||||||||||||||
74 | 2 | SH Lớp | Ngữ văn | GDDP | Tin học | Sử-Địa | ||||||||||||||||||||
75 | 3 | Ngoại ngữ | Công nghệ | HDTN | Toán | Toán | ||||||||||||||||||||
76 | 4 | Ngoại ngữ | Mỹ thuật | Sử-Địa | Toán | Toán | ||||||||||||||||||||
77 | 5 | STEM | ||||||||||||||||||||||||
78 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
79 | C | 1 | KHTN | Âm nhạc | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Ngữ văn | |||||||||||||||||||
80 | 2 | KHTN | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Ngữ văn | KHTN | ||||||||||||||||||||
81 | 3 | Toán | Ngoại ngữ | GDCD | Ngữ văn | KN Sống | ||||||||||||||||||||
82 | 4 | Sử-Địa | KHTN | Thể dục | Ngoại khóa (AN-MT) | Thể dục | ||||||||||||||||||||
83 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 6A7 NĂM HỌC 2022-2023 ÁP DỤNG NGÀY 19/09/2022 | |||||||||||||||||||||||||
86 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
87 | S | 1 | Chào cờ | STEM | Sử-Địa | Ngữ văn | GDDP | |||||||||||||||||||
88 | 2 | SH Lớp | STEM | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
89 | 3 | GDCD | Mỹ thuật | Toán | Toán | KN Sống | ||||||||||||||||||||
90 | 4 | Thể dục | Công nghệ | Toán | KHTN | Thể dục | ||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
93 | C | 1 | KHTN | Ngữ văn | Ngoại khóa (AN-MT) | Sử-Địa | Toán | |||||||||||||||||||
94 | 2 | Âm nhạc | Ngữ văn | Tin học | Ngoại ngữ | Toán | ||||||||||||||||||||
95 | 3 | Anh văn BN | KHTN | KHTN | Ngoại ngữ | Sử-Địa | ||||||||||||||||||||
96 | 4 | Tin học | Ngoại ngữ | KHTN | HDTN | |||||||||||||||||||||
97 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 6A8 NĂM HỌC 2022-2023 ÁP DỤNG NGÀY 19/09/2022 | |||||||||||||||||||||||||
100 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||