| A | B | C | D | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ ĐÔ HÀ NỘI | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM DỊCH VỤ TỔNG HỢP | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH XẾP PHÒNG KÍ TÚC XÁ CƠ SỞ 1 NĂM HỌC 2026-2027 | ||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Đợt 1: Nhận phòng từ ngày: 24/8/2026 | ||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Họ và tên | Giới tính | Dân tộc | Ngành | Đối tượng chính sách | |||||||||||||||||||
7 | 1 | Trần Minh Đức | Nam | Kinh | CNTT | x | |||||||||||||||||||
8 | 2 | Hoàng Mạnh Cường | Nam | Tày | Chính trị học | x | |||||||||||||||||||
9 | 3 | Ngô Vũ Hùng Sơn | Nam | Kinh | Giáo dục thể chất | x | |||||||||||||||||||
10 | 4 | Nguyễn Hải Đăng | Nam | Kinh | Huấn luyện thể thao | x | |||||||||||||||||||
11 | 5 | Trần Hoàng Phúc | Nam | Kinh | Huấn luyện thể thao | x | |||||||||||||||||||
12 | 6 | Đàm Hoàng Long | Nam | Tày | Ngôn ngữ Anh | x | |||||||||||||||||||
13 | 7 | LÒ VĂN KIÊN | Nam | Thái | Quản lý giáo dục | x | |||||||||||||||||||
14 | 8 | Sừng Đức Trọng | Nam | Hà Nhì | Quản lý giáo dục | x | |||||||||||||||||||
15 | 9 | Hoàng Thanh Tùng | Nam | Tày | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | x | |||||||||||||||||||
16 | 10 | Hoàng Lương Hải | Nam | Tày | Sư phạm Tin | x | |||||||||||||||||||
17 | 11 | Trần Minh Quân | Nam | Kinh | Tâm lí học | x | |||||||||||||||||||
18 | 12 | Hoàng Phương Hồng | Nữ | Tày | Công nghệ thông tin | x | |||||||||||||||||||
19 | 13 | Hoàng Phương Hồng | Nữ | Tày | Công nghệ thông tin | x | |||||||||||||||||||
20 | 14 | Vương Phương Uyên | Nữ | Thái | Công tác xã hội | x | |||||||||||||||||||
21 | 15 | Nguyễn Ngọc Hải Yến | Nữ | Kinh | CTXH | x | |||||||||||||||||||
22 | 16 | Bùi Thị Huyền | Nữ | mường | Chính trị học | x | |||||||||||||||||||
23 | 17 | Đinh Thị Thảo | Nữ | Mường | Chính trị học | x | |||||||||||||||||||
24 | 18 | Hứa Thị Thanh Chúc | Nữ | Tày | Chính trị học | x | |||||||||||||||||||
25 | 19 | Nịnh Thị Ngọc Diệp | Nữ | Cao lan | Chính trị học | x | |||||||||||||||||||
26 | 20 | Nông Thị Lanh | Nữ | Nùng | Chính trị học | x | |||||||||||||||||||
27 | 21 | Lường Ngọc Hồng Anh | Nữ | Tày | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | x | |||||||||||||||||||
28 | 22 | Cao Kim Chi | Nữ | Kinh | Luật | x | |||||||||||||||||||
29 | 23 | Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | Kinh | Luật | x | |||||||||||||||||||
30 | 24 | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | Nữ | Kinh | Luật | x | |||||||||||||||||||
31 | 25 | Hoàng Thị Khánh Ly | Nữ | Nùng | Ngôn ngữ Trung Quốc | x | |||||||||||||||||||
32 | 26 | Phương Thị Mai Hương | Nữ | Nùng | Ngôn ngữ Trung Quốc | x | |||||||||||||||||||
33 | 27 | Vi Thu Phương | Nữ | Tày | Ngôn ngữ Trung Quốc | x | |||||||||||||||||||
34 | 28 | Bùi Thị Yến | Nữ | Mường | Quản lý giáo dục | x | |||||||||||||||||||
35 | 29 | Hà Thuỳ Linh | Nữ | Tày | Quản lý giáo dục | x | |||||||||||||||||||
36 | 30 | Lù Thị Hoàng Loan | Nữ | Dao | Quản lý kinh tế | x | |||||||||||||||||||
37 | 31 | Trần Mai Hương | Nữ | Kinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | x | |||||||||||||||||||
38 | 32 | Đinh Hà Phương | Nữ | Kinh | Quản trị kinh doanh | x | |||||||||||||||||||
39 | 33 | Dương Hải Yến | Nữ | Kinh | Quản trị khách sạn | x | |||||||||||||||||||
40 | 34 | Hà Đỗ Quyên | Nữ | Thái | Quản trị khách sạn | x | |||||||||||||||||||
41 | 35 | Lù Ái Thi | Nữ | Mông | Quản trị khách sạn | x | |||||||||||||||||||
42 | 36 | Nguyễn Thị Thu Hoài | Nữ | Tày | Quản trị khách sạn | x | |||||||||||||||||||
43 | 37 | Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | Kinh | Sư phạm Anh | x | |||||||||||||||||||
44 | 38 | Trần Yến Nhi | Nữ | Tày | Sư phạm Anh | x | |||||||||||||||||||
45 | 39 | Chu Nông Hải Yến | Nữ | Tày | Sư phạm Tin | x | |||||||||||||||||||
46 | 40 | Hà Quỳnh Chi | Nữ | Tày | Sư phạm Tin | x | |||||||||||||||||||
47 | 41 | Hoàng Thị Quyên | Nữ | Tày | Sư phạm Tin | x | |||||||||||||||||||
48 | 42 | Lương Ánh Sao Băng | Nữ | Kinh | Sư phạm Tin | x | |||||||||||||||||||
49 | 43 | Lương Thị Hồng Giang | Nữ | Nùng | Sư phạm Tin | x | |||||||||||||||||||
50 | 44 | Nông Thị Ngọc Lan | Nữ | Tày | Sư phạm Tin | x | |||||||||||||||||||
51 | 45 | Tẩn Thị Hoa | Nữ | Dao | Sư phạm Tin | x | |||||||||||||||||||
52 | 46 | Thào Thị Phượng | Nữ | HMông | Sư phạm Tin | x | |||||||||||||||||||
53 | 47 | Trương Thị Kiều Trang | Nữ | Nùng | Sư phạm Tin | x | |||||||||||||||||||
54 | 48 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Nữ | TÀY | Tài chính - Ngân hàng | x | |||||||||||||||||||
55 | 49 | Phạm Ngọc Thu Trang | Nữ | Kinh | Tâm lí học | x | |||||||||||||||||||
56 | 50 | Lê Thị Thuỷ | Nữ | Kinh | Tâm lý học | x | |||||||||||||||||||
57 | 51 | Lò Lê Châu Anh | Nữ | Thái | Tâm lý học | x | |||||||||||||||||||
58 | 52 | Vũ Nguyễn Mỹ Tâm | Nữ | Tày | Tâm lý học | x | |||||||||||||||||||
59 | 53 | Lò Kim Duyên | Nữ | Thái | Toán ứng dụng | x | |||||||||||||||||||
60 | 54 | Ngô Thị Ánh Tuyết | Nữ | Kinh | Toán ứng dụng | x | |||||||||||||||||||
61 | 55 | Vi Thị Tâm Lam | Nữ | Thái | Toán ứng dụng | x | |||||||||||||||||||
62 | 56 | Bùi Thị Hương Giang | Nữ | Mường | Văn học | x | |||||||||||||||||||
63 | 57 | Đinh Thị Hồng Ngọc | Nữ | Kinh | Văn học | x | |||||||||||||||||||
64 | 58 | Hoàng Tuyết Nga | Nữ | Dao | Văn học | x | |||||||||||||||||||
65 | 59 | Quan Hoàng Anh Thư | Nữ | Tày | Văn học | x | |||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||