| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ2 NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | MHP | 211313025 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2924202968 | Vũ Việt | Hoàng | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
9 | 2 | 2924106176 | Hoàng Thế | Anh | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 3 | 2924101032 | Nguyễn Thanh | Bình | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 4 | 2924130794 | Nguyễn Đình Quang | Minh | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 5 | 2924112382 | Nguyễn Trọng | Quỳnh | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 6 | 2924107977 | Nguyễn Duy | Dương | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 7 | 2924125360 | Trần Ngọc | Hiệp | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 8 | 2924111392 | Cao Thanh | Tùng | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 9 | 2924130192 | Đinh Danh | Tuấn | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 10 | 2924118912 | Lê Anh | Quân | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 11 | 2924103007 | Lê Minh | Sáng | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 12 | 2924108961 | Hoàng Văn | Thơi | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 13 | 2924117858 | Ứng Quốc | Duy | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 14 | 2924124275 | Nguyễn Thu | Hằng | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 15 | 2924130441 | Ngô Thiện | Trường | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 16 | 2924105770 | Nguyễn Anh | Tú | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 17 | 2924112424 | Nguyễn Văn Quốc | Tuấn | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 18 | 2924118562 | Nguyễn Quang | Hảo | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 19 | 2924119894 | Nguyễn Ngọc | Hảo | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 20 | 2924128636 | Nguyễn Viết | Hoàng | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 21 | 2924105332 | Trần Đình Duy | Hưng | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 22 | 2924121725 | Nguyễn Viết | Khánh | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 23 | 2924115080 | Lê Anh | Kiệt | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 24 | 2924110421 | Phùng Văn | Khang | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 1 | 2924100113 | Nguyễn Văn An | Nguyên | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 2 | 2924103235 | Nguyễn Thanh | Tùng | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 3 | 2924100088 | Trần Minh | Thuận | TH29.01 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 4 | 2924201068 | Vũ Đăng Châu | Châu | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 5 | 2924200527 | Dương Trí | Tôn | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 6 | 2924118226 | Phương Gia | Bảo | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 7 | 2924116736 | Nguyễn Phú | Cường | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 8 | 2924106794 | Trần Phương | Nam | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 9 | 2924128359 | Bùi Văn Duy | Anh | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 10 | 2924123177 | Trần Tuấn | Minh | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 11 | 2924100466 | Đặng Trần | Bình | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 12 | 2924100725 | Bùi Ánh | Ngọc | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 13 | 2924113860 | Nguyễn Thị Minh | Thúy | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 14 | 2924114127 | Dương Anh | Tuấn | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 15 | 2924126390 | Đậu Bình | Thuận | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 16 | 2924110614 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 17 | 2924103157 | Nguyễn Xuân | Tùng | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 18 | 2924106651 | Vũ Như | Tùng | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 19 | 2924103366 | Phạm Trung | Nguyên | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 20 | 2924126041 | Dương Đình | Tú | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 21 | 2924115597 | Phạm Mai Phương | Thảo | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 3,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 22 | 2924116104 | Nguyễn Đức | Thuỵ | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 23 | 2924124744 | Bùi Trọng | Toàn | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 24 | 2924104789 | Nguyễn Mạnh | Hùng | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 1 | 2924124677 | Mai Văn | Kiên | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 2 | 2924125519 | Nguyễn Tiến | Lộc | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 3 | 2924120793 | Trần Trung | Kiên | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 4 | 2924124069 | Nguyễn Triệu Khánh | Ly | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 5 | 2924120444 | Bùi Văn | Trung | TH29.02 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 6 | 2924202372 | Nguyễn Minh | Đức | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 7 | 2924102897 | Nguyễn Duy | Anh | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 8 | 2924100809 | Nguyễn Xuân | Đông | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 9 | 2924113616 | Nguyễn Chí | Đức | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 10 | 2924127070 | Vũ Duy | Hải | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 11 | 2924126132 | Nguyễn Công | Hào | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 12 | 2924100266 | Phạm Việt | Anh | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 13 | 2924125819 | Phạm Nhật | Nam | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 14 | 2924130260 | Nguyễn Khoa | Điềm | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 15 | 2924113362 | Phùng Đức | Đạo | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 16 | 2924116342 | Hoàng Ngọc | Thanh | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 17 | 2924113064 | Đỗ Thị | Thảo | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
73 | 18 | 2924124747 | Nguyễn Mạnh | Toàn | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | 19 | 2924110496 | Đặng Xuân | Thành | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
75 | 20 | 2924102583 | Phạm Anh | Tuấn | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
76 | 21 | 2924118008 | Phạm Minh | Quân | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
77 | 22 | 2924123081 | Trần Đức Anh | Hào | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
78 | 23 | 2924129434 | Nguyễn Huy | Thái | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
79 | 24 | 2924108618 | Nguyễn Việt | Hoàng | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
80 | 1 | 2924109127 | Lê Trọng Tuấn | Hùng | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
81 | 2 | 2924109363 | Trần Đức | Hùng | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
82 | 3 | 2924121648 | Nghiêm Văn | Khánh | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
83 | 4 | 2924118508 | Nguyễn Đức | Hoan | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
84 | 5 | 2924112986 | Hà Đức | Hiếu | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
85 | 6 | 2924105350 | Nguyễn Văn | Kiên | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
86 | 7 | 2924109938 | Đinh Thế | Mạnh | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
87 | 8 | 2924125706 | Nguyễn Nhật | Long | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
88 | 9 | 2924126101 | Trần Đức | Hợp | TH29.03 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
89 | 10 | 2924128494 | Chu Thái | Bình | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
90 | 11 | 2924102956 | Trần Xuân | Đạt | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
91 | 12 | 2924109641 | Nguyễn Trung | Nguyên | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 5,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
92 | 13 | 2924107638 | Đoàn Nhật | Minh | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
93 | 14 | 2924107876 | Vũ Đình | Đạt | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 5,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
94 | 15 | 2924111874 | Nguyễn Văn | Phong | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
95 | 16 | 2924108556 | Bùi Thành | Đạt | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
96 | 17 | 2924107594 | Nguyễn Trung | Đức | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 1,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
97 | 18 | 2924122337 | Phùng Anh | Nguyên | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
98 | 19 | 2924111765 | Đỗ Tất | Toàn | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
99 | 20 | 2924116145 | Kiều Minh | Quân | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
100 | 21 | 2924129304 | Lê Minh | Quân | TH29.04 | 1 | 1 | 06/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||