ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG ĐÁNH GIÁ THÀNH PHẨM
2
3
KTV:Supervior:
4
5
No.Ngày/tháng.…./…...…./…...…./…...…./…...…./…...…./…...…./…...…./…...…./…...…./…..
6
(I)PHÁ GEL
7
1Không sạch sơn
8
2Làm mỏng hoặc đỏ móng khách
9
3Ring of fire
10
4
11
5
12
6
13
7
14
8
15
9
16
…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10
17
THỜI GIAN HOÀN THÀNH CHUẨN: 15 PHÚT
18
(II)DŨA & ĐỊNH HÌNH FORM MÓNG
19
1độ dài các móng không đều
20
2móng dũa bị lệch/nghiêng (i)
21
3form móng mất cân đối do sai tỉ lệ độ dài
22
4đầu móng quá dày
23
5cạnh móng không sắc nét/không thẳng (iv)
24
6lỗi "bậc thang"
25
7
26
8
27
9
28
…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10
29
THỜI GIAN HOÀN THÀNH CHUẨN: 10 PHÚT
(DÁN TIP +15 PHÚT)
30
(III)LÀM SẠCH DA
31
1chưa định hình phao C
32
2chưa sạch hoàn toàn da chết
33
3bề mặt móng chưa sạch, còn bám bụi
34
4ring of fire
35
5làm đau tay khách
36
6
37
7
38
8
39
9
40
…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10
41
THỜI GIAN HOÀN THÀNH CHUẨN: 20 PHÚT
42
(IV)ĐẮP POWDER GEL
43
1phình
44
2sai apex
45
3đắp méo form (i)
46
4tràn phao khoé (ii)
47
5không tròn cuticle (iii)
48
6cạnh móng không sắc nét/không thẳng (iv)
49
7bề mặt lồi lõm
50
8
51
9
52
…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10
53
THỜI GIAN HOÀN THÀNH CHUẨN: 60 PHÚT
54
(V)SƠN GEL
55
1Không tròn khoé (iii)
56
2Không khoá đầu móng
57
3Đường sơn cạnh móng không thẳng
58
4Không đều màu
59
5Sũng sơn
60
6Tràn hoặc lem sơn (ii)
61
7Top không phủ
62
8Top loang lỗ
63
9
64
…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10…../10
65
THỜI GIAN HOÀN THÀNH CHUẨN: 30 PHÚT
66
TỔNG ĐIỂM TRỌN BỘ
67
THỜI GIAN HOÀN THÀNH TRỌN BỘ
* SƠN GEL: 60 - 75 PHÚT * ĐẮP NỐI DÀI: 120-150 PHÚT
68
69
70
GHI CHÚ:
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100