ABCDEFGLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2
Trung Tâm Đào Tạo Từ Xa
3
DANH SÁCH DỰ KIẾN TRÌNH HỘI ĐỒNG XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 3 NĂM 2026
4
5
- Đề nghị Sinh viên có tên trong danh sách xem lại thông tin cá nhân về: HỌ VÀ TÊN; NGÀY SINH; NƠI SINH; GIỚI TÍNH; NGÀNH ĐÀO TẠO; HÌNH THỨC ĐÀO TẠO tại website https://sis.ou.edu.vn/ - Mục Tin tức/ Thông báo dành riêng cho bạn. Nếu Sinh viên phát hiện có sai sót, vui lòng phản hồi về Trung tâm Đào tạo trực tuyến - Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh qua hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" hết ngày 29/09/2026.
-
Lưu ý: Danh sách này là danh sách dự kiến trình Hội đồng xét tốt nghiệp (trong tháng 07/2026), kết quả xét duyệt của Hội đồng sẽ được thông báo sau.
- Trường hợp sinh viên có tên trong danh sách này nhưng muốn
hoãn xét tốt nghiệp thì phải gửi đề nghị về hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" trước ngày 29/09/2026. Sau khi Hội đồng đã thông qua danh sách sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp thì sinh viên không được hủy kết quả xét tốt nghiệp.
6
7
TTMÃ SỐ
SINH VIÊN
HỌ LÓTTÊNNGÀY
SINH
GIỚI TÍNHNƠI SINHĐIỂM TRUNG BÌNHXẾP LOẠI TỐT NGHIỆPNGÀNH ĐÀO TẠOGhi chú
8
121221017TPE1Nguyễn MinhHuy05/01/1988NamTiền Giang2.65KháCông nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựngSinh viên kiểm tra lại thông tin
9
221221003TPE2Nguyễn MinhThành21/02/1992NamSóc Trăng3.41GiỏiCông nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựngSinh viên kiểm tra lại thông tin
10
321222026TPE2Lưu QuốcTại22/11/1989NamBạc Liêu2.56KháCông nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựngSinh viên kiểm tra lại thông tin
11
421222033TPE2Lê AnhThành24/10/1977NamQuảng Nam3.39GiỏiCông nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựngSinh viên kiểm tra lại thông tin
12
521222039TPE2Phùng TrườngXuân08/09/1980NamVĩnh Long2.61KháCông nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựngSinh viên kiểm tra lại thông tin
13
621222041TPE2Võ MinhToàn28/01/1990NamGia Lai3.61Xuất sắcCông nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựngSinh viên kiểm tra lại thông tin
14
781202053TPE1Nguyễn Thị MinhThảo19/09/1984NữTp. Hồ Chí Minh2.16Trung bìnhKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
15
881212041TPE1Lê ĐạiThuần09/02/1992NamThừa Thiên Huế2.90KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
16
981212047TPE1Trần Thị AnhThư13/02/2001NữSóc Trăng3.06KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
17
1081213048TPE1Nguyễn MinhTú02/11/1995NamBình Dương2.55KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
18
1181221029TPE1Võ Thị MinhThư08/03/1997NữĐồng Tháp2.68KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
19
1281223008TPE1Lâm Thị ThảoSương19/09/1992NữTỉnh Tây Ninh3.08KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
20
1381223009TPE1Ngô Thị MỹTho19/05/1996NữTỉnh Tây Ninh3.09KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
21
1481223010TPE1Nguyễn ThịThơ04/05/1983NữThành phố Cần Thơ3.11KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
22
1581223012TPE1Nguyễn Ngọc AnhThư25/11/1998NữTỉnh Lâm Đồng2.77KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
23
1681223014TPE1Nguyễn Thị HồngTrang04/04/1993NữTỉnh Quảng Nam3.21GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
24
1781223018TPE1Tô Hoàng KimTuệ27/11/2002NữThành phố Hồ Chí Minh2.52KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
25
1881223019TPE1Bùi Ngọc ThảoVy01/09/1995NữTỉnh Long An3.03KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
26
1981223021TPE1Nguyễn CaoCường26/10/1981NamTỉnh Thái Bình3.04KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
27
2081223023TPE1Nguyễn Thị ThanhThư21/10/2000NữTỉnh Lai Châu3.49GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
28
2181223030TPE1Nguyễn VănAn10/08/1997NamTỉnh Nam Định3.45GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
29
2281223034TPE1Trần TiếnAnh09/01/1996NamTỉnh Bến Tre3.11KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
30
2381182003TPE2Trần Thị BíchTrâm03/02/1992NữBình Định2.78KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
31
2481222018TPE2Lê Thị DiễmThúy20/11/1989NữThành phố Hồ Chí Minh2.64KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
32
2581222050TPE2Phạm Lê TúUyên19/11/1991NữĐồng Nai2.07Trung bìnhKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
33
2681223042TPE2Hoàng Lê AnhKhôi08/01/2000NamTỉnh Khánh Hòa3.26GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
34
2781232001TPE2Lê Thị ThùyDương16/02/2000NữTỉnh Đồng Tháp3.24GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
35
2881232002TPE2Nguyễn Thị PhượngHằng08/05/1993NữTỉnh Cà Mau3.55GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
36
2981232006TPE2Trần Thị KimOanh26/12/1992NữTỉnh Đồng Nai3.20GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
37
3081232015TPE2Nguyễn Thị LanAnh10/07/1991NữTỉnh Đắk Lắk3.72Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
38
3181232022TPE2Vũ NgọcTuyền02/05/1999NữTỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu3.21GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
39
3281232035TPE2Hoàng VănSơn18/10/1989NamTỉnh Nghệ An3.12KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
40
3381232044TPE2Nguyễn ThịMong05/02/1993NữTỉnh Thanh Hoá3.61Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
41
3481232045TPE2Huỳnh Ngọc PhươngThảo09/08/2000NữTỉnh Khánh Hoà2.59KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
42
3581232048TPE2Nguyễn Thị ThùyDung10/08/1999NữThành phố Hồ Chí Minh2.80KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
43
3681232050TPE2LêNam02/02/1998NamTỉnh Bình Định3.73Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
44
3781232052TPE2Ngô TrườngTiến24/05/1989NamThành phố Hồ Chí Minh3.20GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
45
3881232053TPE2Nguyễn ThịHương18/02/1991NữTỉnh Nghệ An3.03KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
46
3981232060TPE2Trương KhánhLinh16/12/2001NữTỉnh Lâm Đồng3.32GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
47
4081232061TPE2Tô Thị HồngQuyên18/08/1995NữTỉnh Lâm Đồng2.49Trung bìnhKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
48
4181232062TPE2Trần ThịHài31/07/2000NữTỉnh Thái Bình3.27GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
49
4281232063TPE2Lê PhươngThảo27/11/1989NữTỉnh Quảng Ninh3.53GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
50
4381232065TPE2Nguyễn PhạmTuấn11/06/1990NamTỉnh Quảng Ngãi3.25GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
51
4481232073TPE2Phạm Thị BíchXuân24/08/1992NữTỉnh Quảng Ngãi3.15KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
52
4581233001TPE2Lê Trần YếnChâu10/02/1991NữThành phố Hồ Chí Minh3.40GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
53
4681233004TPE2Trần Thị ThuHằng26/02/1987NữTỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu2.99KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
54
4781233005TPE2Nguyễn Thị NgọcHuyền01/08/1993NữTỉnh Bình Dương3.49GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
55
4881233006TPE2Nguyễn ThịNga07/05/1991NữTỉnh Đắk Lắk3.55GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
56
4981233014TPE2Phạm Thị KimTuyến07/05/1984NữThành phố Hồ Chí Minh2.20Trung bìnhKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
57
5081233016TPE2Trần Lê HoàiAnh08/10/1999NữTỉnh Đăk Nông3.19KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
58
5181233020TPE2Nguyễn Phan PhươngUyên27/08/1997NữThành phố Hồ Chí Minh3.37GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
59
5281233021TPE2Lê Thị ThanhDuyên05/04/1987NữTỉnh Bình Định2.72KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
60
5381233022TPE2Huỳnh Thị NgọcThảo06/09/2000NữTỉnh Bình Dương3.08KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
61
5481233023TPE2Trần Thị YếnTrâm14/06/1989NữThành phố Hồ Chí Minh3.03KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
62
5581233025TPE2Nguyễn Thị HồngNhung16/09/1992NữTỉnh Bến Tre3.57GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
63
5681233030TPE2Huỳnh AnhPhương15/08/1993NamThành Phố Hồ Chí Minh2.81KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
64
5781233034TPE2Lê Hoài ThuVân18/01/2000NữTỉnh Khánh Hoà2.79KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
65
5881233036TPE2Phan ThịHiền23/12/1988NữTỉnh Thanh Hóa2.17Trung bìnhKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
66
5981233039TPE2Nguyễn PhươngNam15/08/1993NữTỉnh Bình Dương3.82Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
67
6081233040TPE2Nguyễn Thị ÁnhNgọc03/05/1980NữThành Phố Hồ Chí Minh3.27GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
68
6181233041TPE2Vũ Nguyễn BảoNgọc12/11/1993NữThành Phố Đà Nẵng3.61Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
69
6281233043TPE2Võ Thị KimÝ20/10/1997NữTỉnh An Giang3.51GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
70
6381233044TPE2Lê Nguyễn SơnTrường06/03/1999NamTỉnh Bình Dương2.95KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
71
6481222012TPE5Phan Thị NgọcHà12/08/1987NữTây Ninh2.77KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
72
6581222079TPE5Nguyễn ThạchThảo19/11/1993NữThành phố Hồ Chí Minh2.38Trung bìnhKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
73
6681223018TPE5Phạm Thị TốNgân22/12/2000NữTỉnh Bình Định3.01KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
74
6781231006TPE5Nguyễn Thị QuỳnhNhư22/06/2000NữTỉnh Tây Ninh3.48GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
75
6881231032TPE5Nguyễn ThịMận10/05/1987NữNinh Bình3.69Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
76
6981231036TPE5Đoàn Thị DiễmChâu11/05/1987NữTỉnh Tiền Giang3.05KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
77
7081232008TPE5Phạm ThịKiều05/08/1982NữTỉnh Quảng Bình3.69Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
78
7181232015TPE5Huỳnh TrúcĐài25/05/2001NữTỉnh Bình Thuận3.23GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
79
7281232021TPE5Phạm ThụyUyên10/01/1984NữThành phố Hồ Chí Minh3.35GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
80
7381232030TPE5Hoàng Thị NgọcHà10/11/1992NữThành phố Hồ Chí Minh3.43GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
81
7481232043TPE5Phạm Thị VânAnh22/10/1993NữThành phố Hồ Chí Minh2.90KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
82
7581232049TPE5Võ Thị KimDung09/09/1993NữTỉnh Long An3.66Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
83
7681232059TPE5Nguyễn Thị ThùyDương06/08/1993NữThành phố Hồ Chí Minh3.32GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
84
7781232064TPE5Đỗ Thị ThanhNhàn27/01/1999NữTỉnh Quảng Trị3.15KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
85
7881232071TPE5Nguyễn Thị XuânDiễm15/07/1994NữThành phố Hồ Chí Minh3.49GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
86
7981232075TPE5Nguyễn ThịLan10/06/1991NữTỉnh Nghệ An3.58GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
87
8081232092TPE5Huỳnh Thị ThuMi20/10/1989NữTỉnh Quảng Ngãi2.56KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
88
8181233001TPE5Nguyễn Lê LinhChi07/09/2002NữTỉnh Bình Thuận3.12KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
89
8281233005TPE5Nguyễn Thị ThúyLinh16/12/1999NữTỉnh Quảng Ngãi2.59KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
90
8381233006TPE5Lê Song Như ThịLy01/01/1991NữTỉnh Quảng Ngãi3.25GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
91
8481233007TPE5Nguyễn ViNa25/12/1998NữTỉnh Quảng Nam3.78Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
92
8581233008TPE5Phan Thị ThảoNhi06/11/1999NữTỉnh Trà Vinh3.64Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
93
8681233009TPE5Nguyễn Thị KimOanh17/10/1993NữTỉnh Quảng Ngãi3.88Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
94
8781233012TPE5Cao Thị BíchTrâm24/11/2001NữTỉnh Đồng Nai3.63Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
95
8881233015TPE5Hoàng Thị QuỳnhNhư30/06/1993NữTỉnh Đồng Nai3.48GiỏiKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
96
8981233019TPE5Võ ThịPhường06/05/1992NữTỉnh Quảng Bình2.84KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
97
9081233028TPE5Trần ThanhToàn27/04/1999NamThành phố Hồ Chí Minh3.09KháKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
98
9181233032TPE5Trần HoàngYến20/03/1998NữTỉnh Kiên Giang3.70Xuất sắcKế toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
99
9282213002TPE1Nguyễn Thái AnhThư25/06/1995NữTp. Hồ Chí Minh2.90KháKiểm toánSinh viên kiểm tra lại thông tin
100
9382213010TPE1Nguyễn Thị KimThanh25/10/1997NữTp. Hồ Chí Minh2.43Trung bìnhKiểm toánSinh viên kiểm tra lại thông tin