| A | B | C | D | E | F | G | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||
2 | Trung Tâm Đào Tạo Từ Xa | |||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH DỰ KIẾN TRÌNH HỘI ĐỒNG XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 3 NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | - Đề nghị Sinh viên có tên trong danh sách xem lại thông tin cá nhân về: HỌ VÀ TÊN; NGÀY SINH; NƠI SINH; GIỚI TÍNH; NGÀNH ĐÀO TẠO; HÌNH THỨC ĐÀO TẠO tại website https://sis.ou.edu.vn/ - Mục Tin tức/ Thông báo dành riêng cho bạn. Nếu Sinh viên phát hiện có sai sót, vui lòng phản hồi về Trung tâm Đào tạo trực tuyến - Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh qua hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" hết ngày 29/09/2026. - Lưu ý: Danh sách này là danh sách dự kiến trình Hội đồng xét tốt nghiệp (trong tháng 07/2026), kết quả xét duyệt của Hội đồng sẽ được thông báo sau. - Trường hợp sinh viên có tên trong danh sách này nhưng muốn hoãn xét tốt nghiệp thì phải gửi đề nghị về hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" trước ngày 29/09/2026. Sau khi Hội đồng đã thông qua danh sách sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp thì sinh viên không được hủy kết quả xét tốt nghiệp. | |||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||
7 | TT | MÃ SỐ SINH VIÊN | HỌ LÓT | TÊN | NGÀY SINH | GIỚI TÍNH | NƠI SINH | ĐIỂM TRUNG BÌNH | XẾP LOẠI TỐT NGHIỆP | NGÀNH ĐÀO TẠO | Ghi chú | |||||||||||
8 | 1 | 21221017TPE1 | Nguyễn Minh | Huy | 05/01/1988 | Nam | Tiền Giang | 2.65 | Khá | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
9 | 2 | 21221003TPE2 | Nguyễn Minh | Thành | 21/02/1992 | Nam | Sóc Trăng | 3.41 | Giỏi | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
10 | 3 | 21222026TPE2 | Lưu Quốc | Tại | 22/11/1989 | Nam | Bạc Liêu | 2.56 | Khá | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
11 | 4 | 21222033TPE2 | Lê Anh | Thành | 24/10/1977 | Nam | Quảng Nam | 3.39 | Giỏi | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
12 | 5 | 21222039TPE2 | Phùng Trường | Xuân | 08/09/1980 | Nam | Vĩnh Long | 2.61 | Khá | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
13 | 6 | 21222041TPE2 | Võ Minh | Toàn | 28/01/1990 | Nam | Gia Lai | 3.61 | Xuất sắc | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
14 | 7 | 81202053TPE1 | Nguyễn Thị Minh | Thảo | 19/09/1984 | Nữ | Tp. Hồ Chí Minh | 2.16 | Trung bình | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
15 | 8 | 81212041TPE1 | Lê Đại | Thuần | 09/02/1992 | Nam | Thừa Thiên Huế | 2.90 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
16 | 9 | 81212047TPE1 | Trần Thị Anh | Thư | 13/02/2001 | Nữ | Sóc Trăng | 3.06 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
17 | 10 | 81213048TPE1 | Nguyễn Minh | Tú | 02/11/1995 | Nam | Bình Dương | 2.55 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
18 | 11 | 81221029TPE1 | Võ Thị Minh | Thư | 08/03/1997 | Nữ | Đồng Tháp | 2.68 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
19 | 12 | 81223008TPE1 | Lâm Thị Thảo | Sương | 19/09/1992 | Nữ | Tỉnh Tây Ninh | 3.08 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
20 | 13 | 81223009TPE1 | Ngô Thị Mỹ | Tho | 19/05/1996 | Nữ | Tỉnh Tây Ninh | 3.09 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
21 | 14 | 81223010TPE1 | Nguyễn Thị | Thơ | 04/05/1983 | Nữ | Thành phố Cần Thơ | 3.11 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
22 | 15 | 81223012TPE1 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 25/11/1998 | Nữ | Tỉnh Lâm Đồng | 2.77 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
23 | 16 | 81223014TPE1 | Nguyễn Thị Hồng | Trang | 04/04/1993 | Nữ | Tỉnh Quảng Nam | 3.21 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
24 | 17 | 81223018TPE1 | Tô Hoàng Kim | Tuệ | 27/11/2002 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2.52 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
25 | 18 | 81223019TPE1 | Bùi Ngọc Thảo | Vy | 01/09/1995 | Nữ | Tỉnh Long An | 3.03 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
26 | 19 | 81223021TPE1 | Nguyễn Cao | Cường | 26/10/1981 | Nam | Tỉnh Thái Bình | 3.04 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
27 | 20 | 81223023TPE1 | Nguyễn Thị Thanh | Thư | 21/10/2000 | Nữ | Tỉnh Lai Châu | 3.49 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
28 | 21 | 81223030TPE1 | Nguyễn Văn | An | 10/08/1997 | Nam | Tỉnh Nam Định | 3.45 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
29 | 22 | 81223034TPE1 | Trần Tiến | Anh | 09/01/1996 | Nam | Tỉnh Bến Tre | 3.11 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
30 | 23 | 81182003TPE2 | Trần Thị Bích | Trâm | 03/02/1992 | Nữ | Bình Định | 2.78 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
31 | 24 | 81222018TPE2 | Lê Thị Diễm | Thúy | 20/11/1989 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2.64 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
32 | 25 | 81222050TPE2 | Phạm Lê Tú | Uyên | 19/11/1991 | Nữ | Đồng Nai | 2.07 | Trung bình | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
33 | 26 | 81223042TPE2 | Hoàng Lê Anh | Khôi | 08/01/2000 | Nam | Tỉnh Khánh Hòa | 3.26 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
34 | 27 | 81232001TPE2 | Lê Thị Thùy | Dương | 16/02/2000 | Nữ | Tỉnh Đồng Tháp | 3.24 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
35 | 28 | 81232002TPE2 | Nguyễn Thị Phượng | Hằng | 08/05/1993 | Nữ | Tỉnh Cà Mau | 3.55 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
36 | 29 | 81232006TPE2 | Trần Thị Kim | Oanh | 26/12/1992 | Nữ | Tỉnh Đồng Nai | 3.20 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
37 | 30 | 81232015TPE2 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 10/07/1991 | Nữ | Tỉnh Đắk Lắk | 3.72 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
38 | 31 | 81232022TPE2 | Vũ Ngọc | Tuyền | 02/05/1999 | Nữ | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 3.21 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
39 | 32 | 81232035TPE2 | Hoàng Văn | Sơn | 18/10/1989 | Nam | Tỉnh Nghệ An | 3.12 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
40 | 33 | 81232044TPE2 | Nguyễn Thị | Mong | 05/02/1993 | Nữ | Tỉnh Thanh Hoá | 3.61 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
41 | 34 | 81232045TPE2 | Huỳnh Ngọc Phương | Thảo | 09/08/2000 | Nữ | Tỉnh Khánh Hoà | 2.59 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
42 | 35 | 81232048TPE2 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | 10/08/1999 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2.80 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
43 | 36 | 81232050TPE2 | Lê | Nam | 02/02/1998 | Nam | Tỉnh Bình Định | 3.73 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
44 | 37 | 81232052TPE2 | Ngô Trường | Tiến | 24/05/1989 | Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 3.20 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
45 | 38 | 81232053TPE2 | Nguyễn Thị | Hương | 18/02/1991 | Nữ | Tỉnh Nghệ An | 3.03 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
46 | 39 | 81232060TPE2 | Trương Khánh | Linh | 16/12/2001 | Nữ | Tỉnh Lâm Đồng | 3.32 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
47 | 40 | 81232061TPE2 | Tô Thị Hồng | Quyên | 18/08/1995 | Nữ | Tỉnh Lâm Đồng | 2.49 | Trung bình | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
48 | 41 | 81232062TPE2 | Trần Thị | Hài | 31/07/2000 | Nữ | Tỉnh Thái Bình | 3.27 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
49 | 42 | 81232063TPE2 | Lê Phương | Thảo | 27/11/1989 | Nữ | Tỉnh Quảng Ninh | 3.53 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
50 | 43 | 81232065TPE2 | Nguyễn Phạm | Tuấn | 11/06/1990 | Nam | Tỉnh Quảng Ngãi | 3.25 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
51 | 44 | 81232073TPE2 | Phạm Thị Bích | Xuân | 24/08/1992 | Nữ | Tỉnh Quảng Ngãi | 3.15 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
52 | 45 | 81233001TPE2 | Lê Trần Yến | Châu | 10/02/1991 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 3.40 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
53 | 46 | 81233004TPE2 | Trần Thị Thu | Hằng | 26/02/1987 | Nữ | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 2.99 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
54 | 47 | 81233005TPE2 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | 01/08/1993 | Nữ | Tỉnh Bình Dương | 3.49 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
55 | 48 | 81233006TPE2 | Nguyễn Thị | Nga | 07/05/1991 | Nữ | Tỉnh Đắk Lắk | 3.55 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
56 | 49 | 81233014TPE2 | Phạm Thị Kim | Tuyến | 07/05/1984 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2.20 | Trung bình | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
57 | 50 | 81233016TPE2 | Trần Lê Hoài | Anh | 08/10/1999 | Nữ | Tỉnh Đăk Nông | 3.19 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
58 | 51 | 81233020TPE2 | Nguyễn Phan Phương | Uyên | 27/08/1997 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 3.37 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
59 | 52 | 81233021TPE2 | Lê Thị Thanh | Duyên | 05/04/1987 | Nữ | Tỉnh Bình Định | 2.72 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
60 | 53 | 81233022TPE2 | Huỳnh Thị Ngọc | Thảo | 06/09/2000 | Nữ | Tỉnh Bình Dương | 3.08 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
61 | 54 | 81233023TPE2 | Trần Thị Yến | Trâm | 14/06/1989 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 3.03 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
62 | 55 | 81233025TPE2 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 16/09/1992 | Nữ | Tỉnh Bến Tre | 3.57 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
63 | 56 | 81233030TPE2 | Huỳnh Anh | Phương | 15/08/1993 | Nam | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2.81 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
64 | 57 | 81233034TPE2 | Lê Hoài Thu | Vân | 18/01/2000 | Nữ | Tỉnh Khánh Hoà | 2.79 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
65 | 58 | 81233036TPE2 | Phan Thị | Hiền | 23/12/1988 | Nữ | Tỉnh Thanh Hóa | 2.17 | Trung bình | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
66 | 59 | 81233039TPE2 | Nguyễn Phương | Nam | 15/08/1993 | Nữ | Tỉnh Bình Dương | 3.82 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
67 | 60 | 81233040TPE2 | Nguyễn Thị Ánh | Ngọc | 03/05/1980 | Nữ | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3.27 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
68 | 61 | 81233041TPE2 | Vũ Nguyễn Bảo | Ngọc | 12/11/1993 | Nữ | Thành Phố Đà Nẵng | 3.61 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
69 | 62 | 81233043TPE2 | Võ Thị Kim | Ý | 20/10/1997 | Nữ | Tỉnh An Giang | 3.51 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
70 | 63 | 81233044TPE2 | Lê Nguyễn Sơn | Trường | 06/03/1999 | Nam | Tỉnh Bình Dương | 2.95 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
71 | 64 | 81222012TPE5 | Phan Thị Ngọc | Hà | 12/08/1987 | Nữ | Tây Ninh | 2.77 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
72 | 65 | 81222079TPE5 | Nguyễn Thạch | Thảo | 19/11/1993 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2.38 | Trung bình | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
73 | 66 | 81223018TPE5 | Phạm Thị Tố | Ngân | 22/12/2000 | Nữ | Tỉnh Bình Định | 3.01 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
74 | 67 | 81231006TPE5 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 22/06/2000 | Nữ | Tỉnh Tây Ninh | 3.48 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
75 | 68 | 81231032TPE5 | Nguyễn Thị | Mận | 10/05/1987 | Nữ | Ninh Bình | 3.69 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
76 | 69 | 81231036TPE5 | Đoàn Thị Diễm | Châu | 11/05/1987 | Nữ | Tỉnh Tiền Giang | 3.05 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
77 | 70 | 81232008TPE5 | Phạm Thị | Kiều | 05/08/1982 | Nữ | Tỉnh Quảng Bình | 3.69 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
78 | 71 | 81232015TPE5 | Huỳnh Trúc | Đài | 25/05/2001 | Nữ | Tỉnh Bình Thuận | 3.23 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
79 | 72 | 81232021TPE5 | Phạm Thụy | Uyên | 10/01/1984 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 3.35 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
80 | 73 | 81232030TPE5 | Hoàng Thị Ngọc | Hà | 10/11/1992 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 3.43 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
81 | 74 | 81232043TPE5 | Phạm Thị Vân | Anh | 22/10/1993 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2.90 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
82 | 75 | 81232049TPE5 | Võ Thị Kim | Dung | 09/09/1993 | Nữ | Tỉnh Long An | 3.66 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
83 | 76 | 81232059TPE5 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 06/08/1993 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 3.32 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
84 | 77 | 81232064TPE5 | Đỗ Thị Thanh | Nhàn | 27/01/1999 | Nữ | Tỉnh Quảng Trị | 3.15 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
85 | 78 | 81232071TPE5 | Nguyễn Thị Xuân | Diễm | 15/07/1994 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 3.49 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
86 | 79 | 81232075TPE5 | Nguyễn Thị | Lan | 10/06/1991 | Nữ | Tỉnh Nghệ An | 3.58 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
87 | 80 | 81232092TPE5 | Huỳnh Thị Thu | Mi | 20/10/1989 | Nữ | Tỉnh Quảng Ngãi | 2.56 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
88 | 81 | 81233001TPE5 | Nguyễn Lê Linh | Chi | 07/09/2002 | Nữ | Tỉnh Bình Thuận | 3.12 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
89 | 82 | 81233005TPE5 | Nguyễn Thị Thúy | Linh | 16/12/1999 | Nữ | Tỉnh Quảng Ngãi | 2.59 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
90 | 83 | 81233006TPE5 | Lê Song Như Thị | Ly | 01/01/1991 | Nữ | Tỉnh Quảng Ngãi | 3.25 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
91 | 84 | 81233007TPE5 | Nguyễn Vi | Na | 25/12/1998 | Nữ | Tỉnh Quảng Nam | 3.78 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
92 | 85 | 81233008TPE5 | Phan Thị Thảo | Nhi | 06/11/1999 | Nữ | Tỉnh Trà Vinh | 3.64 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
93 | 86 | 81233009TPE5 | Nguyễn Thị Kim | Oanh | 17/10/1993 | Nữ | Tỉnh Quảng Ngãi | 3.88 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
94 | 87 | 81233012TPE5 | Cao Thị Bích | Trâm | 24/11/2001 | Nữ | Tỉnh Đồng Nai | 3.63 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
95 | 88 | 81233015TPE5 | Hoàng Thị Quỳnh | Như | 30/06/1993 | Nữ | Tỉnh Đồng Nai | 3.48 | Giỏi | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
96 | 89 | 81233019TPE5 | Võ Thị | Phường | 06/05/1992 | Nữ | Tỉnh Quảng Bình | 2.84 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
97 | 90 | 81233028TPE5 | Trần Thanh | Toàn | 27/04/1999 | Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 3.09 | Khá | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
98 | 91 | 81233032TPE5 | Trần Hoàng | Yến | 20/03/1998 | Nữ | Tỉnh Kiên Giang | 3.70 | Xuất sắc | Kế toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
99 | 92 | 82213002TPE1 | Nguyễn Thái Anh | Thư | 25/06/1995 | Nữ | Tp. Hồ Chí Minh | 2.90 | Khá | Kiểm toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||
100 | 93 | 82213010TPE1 | Nguyễn Thị Kim | Thanh | 25/10/1997 | Nữ | Tp. Hồ Chí Minh | 2.43 | Trung bình | Kiểm toán | Sinh viên kiểm tra lại thông tin | |||||||||||