ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAX
1
Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Việt Hưng - GPSD Đào tạo
2
Mẫu số: B01a-DNN
3
Số 2/84 đường Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
4
(Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC
Ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính)
5
6
7
BÁO CÁO TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH
8
Tại ngày 31 tháng 12 năm 2025
9
Đơn vị tính: VND
10
11
Chỉ tiêuMã sốThuyết minhSố cuối nămSố đầu năm
12
12345
13
TÀI SẢN
14
I. Tiền và các khoản tương đương tiền110V.011.403.237.8651.130.907.840
15
II. Đầu tư tài chính120V.02
16
1. Chứng khoán kinh doanh121
17
2. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn122
18
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác123
19
4. Dự phòng tổn thất đầu tư tài chính (*)124
20
III. Các khoản phải thu130V.03103.143.6581.008.810.000
21
1. Phải thu của khách hàng131103.143.658165.800.000
22
2. Trả trước cho người bán13243.010.000
23
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc133
24
4. Phải thu khác134800.000.000
25
5. Tài sản thiếu chờ xử lý135
26
6. Dự phòng phải thu khó đòi (*)136
27
IV. Hàng tồn kho140V.041.303.036.461435.863.880
28
1. Hàng tồn kho1411.303.036.461435.863.880
29
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)142
30
V. Tài sản cố định150V.05543.521.069486.000.348
31
- Nguyên giá151750.350.000682.150.000
32
- Giá trị hao mòn lũy kế (*)152(206.828.931)(196.149.652)
33
VI. Bất động sản đầu tư160V.06
34
- Nguyên giá161
35
- Giá trị hao mòn lũy kế (*)162
36
VII. XDCB dở dang170V.07
37
VIII. Tài sản khác180V.0891.239.44632.826.390
38
1. Thuế GTGT được khấu trừ181
39
2. Tài sản khác18291.239.44632.826.390
40
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (200 = 110 + 120 + 130 + 140 + 150 + 160 + 170 + 180)2003.444.178.4993.094.408.458
41
NGUỒN VỐN
42
I. Nợ phải trả300876.958.0141.129.411.258
43
1. Phải trả người bán311V.09.a212.604.564267.005.600
44
2. Người mua trả tiền trước312V.09.b346.445.0009.295.000
45
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước313V.108.920.45044.122.658
46
4. Phải trả người lao động314
47
5. Phải trả khác315V.09.c
48
6. Vay và nợ thuê tài chính316V.11308.988.000808.988.000
49
7. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh317
50
51
1/8
52
Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Việt Hưng - GPSD Đào tạo
53
Số 2/84 đường Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
54
55
Chỉ tiêuMã sốThuyết minhSố cuối nămSố đầu năm
56
12345
57
8. Dự phòng phải trả318V.12
58
9. Quỹ khen thưởng, phúc lợi319
59
10. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ320
60
II. Vốn chủ sở hữu400V.132.567.220.4851.964.997.200
61
1. Vốn góp của chủ sở hữu4112.000.000.0002.000.000.000
62
2. Thặng dư vốn cổ phần412
63
3. Vốn khác của chủ sở hữu413
64
4. Cổ phiếu quỹ (*)414
65
5. Chênh lệch tỷ giá hối đoái415
66
6. Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu416
67
7. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối417567.220.485(35.002.800)
68
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (500 = 300 + 400)5003.444.178.4993.094.408.458
69
70
Lập, Ngày 25 tháng 12 năm 2024
71
Người lập biểuKế toán trưởngNgười đại diện theo pháp luật
72
(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)(Ký, họ tên, đóng dấu)
73
74
a
75
76
- Số chứng chỉ hành nghề:
77
- Đơn vị cung cấp dịch vụ kế toán:
78
79
80
81
82
83
2/8
84
Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Việt Hưng - GPSD Đào tạo
85
Mẫu số: B02-DNN
86
Số 2/84 đường Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
87
(Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC
Ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính)
88
89
90
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
91
Năm 2025
92
Đơn vị tính: VND
93
94
Chỉ tiêuMã sốThuyết minhNăm nayNăm trước
95
12345
96
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ01VI.1708.579.764
97
2. Các khoản giảm trừ doanh thu02VI.211.250.000
98
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02)10697.329.764
99
4. Giá vốn hàng bán11VI.3
100
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11)20697.329.764