| A | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | BA | BB | BC | BD | BE | BF | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA ĐTTT&PTNN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Số: ……./KH-ĐTTT-FERETCO | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU KỲ I VÀ GIAI ĐOẠN 1 KỲ II NĂM HỌC 2021 - 2022 Từ 08/8/2022 đến 15/01/2023 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | THỜI GIAN/ THỨ | LỚP/PHÒNG HỌC | LỚP/PHÒNG HỌC (nhập học Tháng 9/2020) | LỚP/PHÒNG HỌC (nhập học tháng 12/2020) | LỚP/PHÒNG HỌC (nhập học tháng 5/2021) | LỚP/PHÒNG HỌC (nhập học tháng 11/2021) | LỚP/PHÒNG HỌC (nhập học tháng 8/2022) | SỐ TC | SỐ TIẾT GIẢNG | NGÀY HỌC | NGÀY THI | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | CNF19C-TATM | CNF30A-KTĐN | CNF4A-KTKT | CNF16A-QTKD | CNF20A-TATM | CNF30B-KTĐN | CNF4B-KTKT | CNF16B-QTKD | CNF20B-TATM | CNF30C-KTĐN | CNF4C-KTKT | CNF16C-QTKD | CNF20C-TATM | CNF31A-KTĐN | CNF5A-KTKT | CNF17A-QTKD | CNF21A-TATM | F32A-KTĐN | F6A-KTKT | F18A-QTKD | F22A-TATM | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Từ 08/8- 24/10/2022 Tối T2, T6 | Ngoại ngữ 4 B409 | Ngoại ngữ 4 B409 | Ngoại ngữ 4 B409 | Ngoại ngữ 2 (Tiếng Trung) - Phần 1 H201 | Ngoại ngữ 3 B410 | Ngoại ngữ 3 B410 | Ngoại ngữ 3 B410 | Ngoại ngữ 2 (Tiếng Trung) - Phần 1 H201 | 3 | 90 | 08,12,15,19,22,26,29/8/2022 05,09,12,16,19,23,26,30/9/2022 03,07,10,14,17,21,24/10/2022 | 22,5 | Nghỉ Lễ 2/9 từ 02/9- 04/9/2022 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Từ 08/8- 30/9/2022 Tối T2, T6 | Ngoại ngữ 6 CN2 A301 | Ngoại ngữ 6 CN2 A305 | Ngoại ngữ 6 CN2 A305 | Ngoại ngữ 6 CN2 A301 | Ngoại ngữ 6 CN2 A301 | Ngoại ngữ 6 CN2 A305 | 2 | 60 | 08,12,15,19,22,26,29/8/2022 05,09,12,16,19,23,26,30/9/2022 | 15 | Nghỉ Lễ 2/9 từ 02/9- 04/9/2023 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Từ 08/8- 23/9/2022 Tối T2, T6 | NNKTTM 3- Giao tiếp kinh doanh A303 | NNKTTM 3- Giao tiếp kinh doanh A303 | Văn hoá Anh - Mỹ A304 | 3 | 54 | 08,12,15,19,22,26,29/8/2022 05,09,12,16,19,23/9/2022 | 13,5 | Nghỉ Lễ 2/9 từ 02/9- 04/9/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | Từ 09/8-20/9/2022 Tối T3,T5 | NNKTTM 4- Nguyên lý Marketing A303 | NNKTTM 4- Nguyên lý Marketing A303 | Tiếng Anh thương mại A304 | Đọc 1 A404 | 3 | 54 | 09,11,16,18,23,25,30/8/2022 01,06,08,13,15,20/9/2022 | 13,5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | Từ 09/8-13/9/2022 Tối T3,T5 | Đầu tư quốc tế A301 | Quản trị đa văn hoá A505 | Đầu tư quốc tế A301 | Quản trị nhân lực (QTR403) A305 | Quản trị đa văn hoá A505 | Lịch sử các học thuyết kinh tế A401 | Quản trị nhân lực (QTR403) A305 | Quản trị đa văn hoá A505 | Lịch sử các học thuyết kinh tế A401 | Kế toán quản trị (KET310) A403 | Kế toán quản trị (KET310) A403 | 3 | 45 | 09,11,16,18,23,25,30/8/2022 01,06,08,13/9/2022 | 11,25 | |||||||||||||||||||||||||||||||
12 | Từ 09/8-06/9/2022 Tối T3,T5 | Ngữ âm học tiếng Anh A503 | 3 | 36 | 09,11,16,18,23,25,30/8/2022 01,06/9/2022 | 9 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | Từ 10/8 - 21/9/2022 Tối T4, sáng CN | Viết 1 A404 | 3 | 54 | 10,14,17,21,24,28,31/8/2022 07,11,14,18,21/9/2022 | 12 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Từ 10/8 - 14/9/2022 Tối T4, sáng CN | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế A301 | Bảo hiểm trong kinh doanh A305 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế A301 | Quản trị nguồn nhân lực A303 | Bảo hiểm trong kinh doanh A305 | Giao dịch thương mại quốc tế A401 | Kế toán tài chính nâng cao (KET304) A403 | Quản trị nguồn nhân lực A303 | Bảo hiểm trong kinh doanh A305 | Giao dịch thương mại quốc tế A401 | Kế toán tài chính nâng cao (KET304) A403 | Quản trị nguồn nhân lực A303 | 3 | 45 | 10,14,17,21,24,28,31/8/2022 07,11,14/9/2022 | 11,25 | ||||||||||||||||||||||||||||||
15 | Từ 10/8 - 31/8/2022 Tối T4, sáng CN | Ngoại ngữ 7 CS A501 | Ngoại ngữ 7 CS A501 | Ngoại ngữ 7 CS A501 | 1 | 30 | 10,14,17,21,24,28,31/8/2022 | 7,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | Từ 15/8- 23/9/2022 Tối T2, T6 | Marketing căn bản A401 | Pháp luật Đại cương A403 | Marketing căn bản A401 | Pháp luật Đại cương A403 | 3 | 45 | 15,19,22,26,29/8/2022 05,09,12,16,19,23/9/2022 | 11,25 | Nghỉ Lễ 2/9 từ 02/9- 04/9/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | Từ 16/8-13/10/2022 Tối T3,T5 | Toán cao cấp A405 | Toán Tài chính A405 | Toán cao cấp A405 | 3 | 75 | 16,18,23,25,30/8/2022 01,06,08,13,15,20,22,27,29/9/2022 04,06,11,13/10/2022 | 18,75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | Từ 16/8-21/9/2022 Tối T3,T5 | Dẫn luận ngôn ngữ A501 | 3 | 45 | 16,18,23,25,30/8/2022 01,06,08,13,15,20/9/2022 | 11,25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Từ 17/8 - 21/9/2022 Tối T4, sáng CN | Kinh tế vi mô A405 | Kinh tế vi mô A405 | Kinh tế vi mô A405 | Kinh tế vi mô A405 | 3 | 45 | 17,21,24,28,31/8/2022 07,11,14,18,21/9/2022 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | Từ 22/8-30/9/2022 Tối T2,T6 | 3 | 45 | 22,26,29/8/2022 05,09,12,16,19,23,26,30/9/2022 | 11,25 | Nghỉ Lễ 2/9 từ 02/9- 04/9/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | Từ 12/9-09/12/2022 | 6/9 | 10-13 tuần | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | Từ 08/9-20/10/2022 Tối T3, T5 | Đọc 2 A503 | 3 | 54 | 08,13,15,20,22,27,29/9/2022 04,06,11,13,18,20/10/2022 | 13,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | Từ 15/9-20/10/2022 Tối T3, T5 | Thanh toán quốc tế (B2) A301 | Kinh tế đầu tư A405 | Thanh toán quốc tế (B2) A301 | Kinh tế đầu tư A405 | Thanh toán quốc tế (B2) A301 | Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp A401 | Kinh tế đầu tư A405 | Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp A401 | 3 | 45 | 15,20,22,27,29/9/2022 04,06,11,13,18,20/10/2022 | 11,25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | Từ 15/9-20/10/2022 Tối T3, T5 | Thuế và HT thuế ở VN (LT+ĐH) A403 | Thuế và HT thuế ở VN (LT+ĐH) A403 | Thuế và HT thuế ở VN (LT+ĐH) A403 | Thuế và HT thuế ở VN A403 | 3 | 45 | 15,20,22,27,29/9/2022 04,06,11,13,18,20/10/2022 | 11,25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | Từ 17/9-22/10/2022 Chiều T7 | Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin A305 | Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin A305 | Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin A305 | Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin A305 | Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin A305 | Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin A305 | Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin A305 | Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin A305 | 2 | 30 | 17,24/9/2022 01,08,15,22/10/2022 | 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | Từ 18/9 - 19/10/2022 Tối T4, sáng CN | Thanh toán quốc tế A305 | Thanh toán quốc tế A305 | Thanh toán quốc tế A305 | Quản trị tác nghiệp (B2) A405 | Quản trị tác nghiệp A405 | Thanh toán quốc tế A305 | Sở hữu trí tuệ A303 | Quản trị tác nghiệp (B2) A405 | Quản trị tác nghiệp A405 | Sở hữu trí tuệ A303 | 3 | 45 | 18,21,25,28/9/2022 02,05,09,12,16,19,23,26/10/2022 | 11,25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | Từ 18/9 - 19/10/2022 Tối T4, sáng CN | Quản trị TC nâng cao (LT+ĐH) A301 | Quản trị TC nâng cao (LT+ĐH) A301 | Quản trị TC nâng cao (LT+ĐH) A301 | Quản trị TC nâng cao (LT+ĐH) A301 | 3 | 45 | 18,21,25,28/9/2022 02,05,09,12,16,19/10/2022 | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | Từ 22/9-03/11/2022 Tối T3, T5 | NNKTTM 6- Hợp đồng Thương mại Quốc tế A303 | NNKTTM 6- Hợp đồng Thương mại Quốc tế A303 | NNKTTM 1- Nguyên lý kinh tế A304 | Nói 2 A404 | 3 | 54 | 22,27,29/9/2022 04,06,11,13,18,20,25,27/10/2022 01,03/11/2022 | 13,5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | Từ 22/9-27/10/2022 Tối T3, T5 | Tiếng Anh cơ bản 1 A502 | 3 | 45 | 22,27,29/9/2022 04,06,11,13,18,20,25,27/10/2022 | 11,25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | Từ 25/9 - 26/10/2022 Tối T4, sáng CN | Giao dịch thương mại quốc tế A401 | Quản trị học (QTR303) A403 | Quản trị học (QTR303) A403 | Giao dịch thương mại quốc tế A401 | 3 | 45 | 25,28/9/2022 02,05,09,12,16,19,23,26/10/2022 | 11,25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | Từ 25/9 - 02/11/2022 Tối T4, sáng CN | Viết 2 A404 | 3 | 54 | 25,28/9/2022 02,05,09,12,16,19,23,26,30/10/2022 02/11/2022 | 12 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | Từ 26/9- 24/10/2022 Tối T2, T6 | Ngữ nghĩa học tiếng Anh A304 | 3 | 36 | 26,30/9/2022 03,07,10,14,17,21,24/10/2022 | 9 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | Từ 26/9- 07/11/2022 Tối T2, T6 | NNKTTM 5- Tài chính A303 | NNKTTM 5- Tài chính A303 | 3 | 54 | 26,30/9/2022 03,07,10,14,17,21,24,28,31/10/2022 04,07/11/2022 | 13,5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | Từ 26/9- 31/10/2022 Tối T2, T6 | Kinh tế vĩ mô A405 | Kinh tế vĩ mô A405 | Kinh tế vĩ mô A405 | Kinh tế vĩ mô A405 | 3 | 45 | 26,30/9/2022 03,07,10,14,17,21,24,28,31/10/2022 | 11,25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | Từ 03/10- 07/11/2022 Tối T2, T6 | Đàm phán thương mại quốc tế A301 | Đàm phán thương mại quốc tế A301 | 3 | 45 | 03,07,10,14,17,21,24,28,31/10/2022 04,07/11/2022 | 11,25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | Từ 18/10-22/11/2022 Tối T3, T5 | Nguyên lý kế toán A305 | Nguyên lý kế toán A305 | Nguyên lý kế toán A305 | 3 | 45 | 18,20,25,27/10/2022 01,03,08,10,15,17,22/11/2022 | 11,25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | Từ 23/10 - 23/11/2022 Tối T4, sáng CN | Pháp luật kinh doanh quốc tế A305 | Quản lý chuỗi cung ứng A303 | Kế toán xuất nhập khẩu (KET406) A301 | Quản trị đổi mới A401 | Pháp luật kinh doanh quốc tế A305 | Quản lý chuỗi cung ứng A303 | Kế toán xuất nhập khẩu (KET406) A301 | Quản trị đổi mới A401 | Pháp luật kinh doanh quốc tế A305 | Kinh doanh quốc tế A403 | Kế toán QT nâng cao (KET314) A501 | Pháp luật kinh doanh quốc tế A305 | Kinh doanh quốc tế A403 | Kế toán QT nâng cao (KET314) A501 | 3 | 45 | 23,26,30/10/2022 02,06,09,13,16,20,23/11/2022 | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||
38 | Từ 23/10 - 04/12/2022 Tối T4, sáng CN | Tin học Phòng máy (B408A) | Tin học Phòng máy (B408A) | 3 | 60 | 23,26,30/10/2022 02,06,09,13,16,20,23,27,30/11/2022 04/12/2022 | 13,33333333 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | Từ 25/10-15/11/2022 Tối T3, T5 | Ngoại ngữ 7 CS A501 | Ngoại ngữ 7 CS A501 | Ngoại ngữ 7 CS A501 | 1 | 30 | 25,27/10/2022 01,03,08,10,15/11/2022 | 7,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | Từ 25/10-13/12/2022 Tối T3, T5 | Ngoại ngữ 7 CN3 A401 | Ngoại ngữ 7 CN3 A401 | 2 | 60 | 25,27/10/2022 01,03,08,10,15,17,22,24,29/11/2022 01,06,08,13/12/2022 | 15 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | Từ 25/10-15/11/2022 Tối T3, T5 | Ngoại ngữ 5 CS A403 | Ngoại ngữ 5 CS A403 | Ngoại ngữ 5 CS A403 | 3 | 30 | 25,27/10/2022 01,03,08,10,15/11/2022 | 7,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | Từ 25/10-06/12/2022 Tối T3, T5 | Viết 2 A503 | 3 | 54 | 25,27/10/2022 01,03,08,10,15,17,22,24,29/11/2022 01,06/12/2022 | 13,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | Từ 25/10/2022-05/01/2023 Tối T3, T5 | Ngoại ngữ 4 B410 | Ngoại ngữ 4 B410 | Ngoại ngữ 4 B410 | 3 | 90 | 25,27/10/2022 01,03,08,10,15,17,22,24,29/11/2022 01,06,08,13,15,20,22,27,29/12/2022 03,05/01/2023 | 22,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Từ 28/10- 07/12/2022 Tối T2,T4,T6 | Biên dịch 1 A304 | 3 | 54 | 28,31/10/2022 04,07,11,14,18,21,25,28/11/2022 02,05,07/12/2022 | 13,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | Từ 28/10- 02/12/2022 Tối T2, T6 | Tiền tệ-Ngân hàng (Chỉ LT&ĐH ) A501 | Tiền tệ-Ngân hàng (Chỉ LT&ĐH ) A501 | Tiền tệ-Ngân hàng (Chỉ LT&ĐH ) A501 | Tiền tệ-Ngân hàng (Chỉ LT&ĐH ) A501 | 3 | 45 | 28,31/10/2022 04,07,11,14,18,21,25,28/11/2022 02/12/2022 | 11,25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | Từ 28/10- 02/12/2022 Tối T2, T6 | Quản trị chiến lược (B2) A505 | Quản trị chiến lược A505 | Quản trị chiến lược (B2) A505 | Quản trị chiến lược A505 | Marketing quốc tế A401 | Quản trị chiến lược (B2) A505 | Quản trị marketing quốc tế A403 | Marketing quốc tế A401 | Quản trị marketing quốc tế A403 | 3 | 45 | 28,31/10/2022 04,07,11,14,18,21,25,28/11/2022 02/12/2022 | 11,25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | Từ 28/10- 09/12/2022 Tối T2, T6 | Nghe 2 A503 | Đọc 2 A404 | 3 | 54 | 28,31/10/2022 04,07,11,14,18,21,25,28/11/2022 02,05,09/12/2022 | 13,5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | Từ 30/10 - 07/12/2022 Tối T2,T4,T6, sáng CN | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 B409 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 B409 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 B409 | 3 | 90 | 30/10/2022 02,04,06,09,11,13,14,16,18,20,21,23,25,27,28,30/11/2022 02,04,05,07/12/2022 | 20 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | Từ 30/10 - 30/11/2022 Tối T4, sáng CN | Tiếng Anh cơ bản 2 A502 | 3 | 45 | 30/10/2022 02,06,09,13,16,20,23,27,30/11/2022 | 10 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | Từ 04/11- 09/12/2022 Tối T2, T6 | Nói 1 A502 | 3 | 45 | 04,07,11,14,18,21,25,28/11/2022 02,05,09/12/2022 | 11,25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | Từ 06/11 - 14/12/2022 Tối T4, sáng CN | Nghe 2 A404 | 3 | 54 | 06,09,13,16,20,23,27,30/11/2022 04,07,11,14/12/2022 | 12 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | Từ 08/11-20/12/2022 Tối T3, T5 | NNKTTM 2- Kinh doanh quốc tế A304 | Viết 3 A404 | 3 | 54 | 08,10,15,17,22,24,29/11/2022 01,06,08,13,15,20/12/2022 | 13,5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | Từ 11/11- 30/12/2022 Tối T2, T6 | Ngoại ngữ 7 CN3 A303 | Ngoại ngữ 7 CN3 A303 | 2 | 60 | 11,14,18,21,25,28/11/2022 02,05,09,12,16,19,23,26,30/12/2022 | 15 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | Từ 28/11/2022-06/01/2023 | TTGK | 3 | 05 tuần | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | Từ 17/11/2022-22/12/2022 Tối T3, T5 | Quản lý nhà nước về hải quan A303 | Quản lý nhà nước về hải quan A303 | 3 | 45 | 17,22,24,29/11/2022 01,06,08,13,15,20,22/12/2022 | 11,25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | Từ 17/11/2022-05/01/2023 Tối T3, T5 | Ngoại ngữ 7 CN3 A301 | Ngoại ngữ 7 CN3 A301 | 2 | 60 | 17,22,24,29/11/2022 01,06,08,13,15,20,22,27,29/12/2022 03,05/01/2023 | 15 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | Từ 19/11-24/12/2022 Chiều T7 | Chủ nghĩa xã hội khoa học A305 | Chủ nghĩa xã hội khoa học A305 | Chủ nghĩa xã hội khoa học A305 | Chủ nghĩa xã hội khoa học A305 | Chủ nghĩa xã hội khoa học A305 | Chủ nghĩa xã hội khoa học A305 | Chủ nghĩa xã hội khoa học A305 | Chủ nghĩa xã hội khoa học A305 | 2 | 30 | 19,26/11/2022 03,10,17,24/12/2022 | 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | Từ 24/11-29/12/2022 Tối T3, T5 | Quan hệ kinh tế quốc tế A305 | Kế toán tài chính (KET301) A403 | Kế toán tài chính (KET301) A403 | Quan hệ kinh tế quốc tế A305 | 3 | 45 | 24,29/11/2022 01,06,08,13,15,20,22,27,29/12/2022 | 11,25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | Từ 27/11 - 28/12/2022 Tối T4, sáng CN | Báo cáo tài chính (LT+ĐH) A501 | Báo cáo tài chính (LT+ĐH) A501 | Báo cáo tài chính (LT+ĐH) A501 | Báo cáo tài chính (LT+ĐH) A501 | 3 | 45 | 27,30/11/2022 04,07,11,14,18,21,25,28/12/2022 | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | Từ 27/11/2022 - 08/01/2023 Tối T4, sáng CN | Viết 3 A503 | 3 | 54 | 27,30/11/2022 04,07,11,14,18,21,25,28/12/2022 04,08/01/2023 | 12 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | Từ 05/12/2022 - 13/01/2023 Tối T2, T6 | Hệ thống thông tin kế toán (LT+ĐH) A301 | Khởi sự kinh doanh và quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa A401 | Hệ thống thông tin kế toán (LT+ĐH) A301 | Khởi sự kinh doanh và quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa A401 | Hệ thống thông tin kế toán (LT+ĐH) A301 | Kinh tế lượng A501 | Hệ thống thông tin kế toán (LT+ĐH) A301 | Kinh tế lượng A501 | 3 | 45 | 05,09,12,16,19,23,26,30/12/2022 06,09,13/01/2023 | 11,25 | Nghỉ tết DL từ 31/12/2022-02/01/2023 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | Từ 07/12/2022 - 11/01/2023 Tối T4, sáng CN | Pháp luật Đại cương A405 | Pháp luật Đại cương A405 | 3 | 45 | 07,11,14,18,21,25,28/12/2022 04,08,11/01/2023 | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | Từ 09/12/2022 - 11/01/2023 Tối T2,T4,T6 | Phiên dịch 1 A304 | 3 | 54 | 09,12,16,19,21,23,26,28,30/12/2022 04,06,09,11/01/2023 | 13,5 | 3 buổi | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | Từ 09/12/2022 - 13/01/2023 Tối T2,T3,T4,T5,T6,Sáng CN | Tiếng Anh học thuật và thương mại 2 B409 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 2 B409 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 2 B409 | 3 | 90 | 09,11,12,14,16,18,19,21,23,25,26,28,30/12/2022 03,04,06,08,09,10,11,13/01/2023 | 22,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | Từ 12/12/2022 - 13/01/2023 Tối T2,T3,T6 | Logistics và vận tải quốc tế A305 | Logistics và vận tải quốc tế A305 | Logistics và vận tải quốc tế A305 | 3 | 45 | 12,16,19,23,26,30/12/2022 06,09,10,12,13/01/2023 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | Từ 12/12/2022 - 10/01/2023 Tối T2,T3,T6 | Nói 3 A503 | 3 | 54 | 12,13,16,19,20,23,26,27,30/12/2022 03,06,09,10/01/2023 | 13,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | Từ 16/12-11/01/2023 Tối T2,T4,T6 | Đọc 1 A502 | 3 | 45 | 16,19,21,23,26,28,30/12/2022 04,06,09,11/01/2023 | 11,25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | Từ 18/12/2022-10/01/2023 Tối T3,T4,T5,CN | Nói 3 A404 | 3 | 54 | 18,21,22,25,27,28,29/12/2022 04,05,08,11,12/01/2023 | 12 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | Lưu ý: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | NGƯỜI LẬP KẾ HOẠCH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | Nguyễn Đình Hoàng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||