ANOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBF
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG
2
KHOA ĐTTT&PTNN
3
Số: ……./KH-ĐTTT-FERETCO
4
THỜI KHÓA BIỂU KỲ I VÀ GIAI ĐOẠN 1 KỲ II NĂM HỌC 2021 - 2022
Từ 08/8/2022 đến 15/01/2023
5
THỜI GIAN/
THỨ
LỚP/PHÒNG HỌCLỚP/PHÒNG HỌC (nhập học Tháng 9/2020)LỚP/PHÒNG HỌC (nhập học tháng 12/2020)LỚP/PHÒNG HỌC (nhập học tháng 5/2021)LỚP/PHÒNG HỌC (nhập học tháng 11/2021)LỚP/PHÒNG HỌC (nhập học tháng 8/2022)SỐ TCSỐ TIẾT GIẢNGNGÀY HỌCNGÀY THIGHI CHÚ
6
CNF19C-TATMCNF30A-KTĐNCNF4A-KTKTCNF16A-QTKDCNF20A-TATMCNF30B-KTĐNCNF4B-KTKTCNF16B-QTKDCNF20B-TATMCNF30C-KTĐNCNF4C-KTKTCNF16C-QTKDCNF20C-TATMCNF31A-KTĐNCNF5A-KTKTCNF17A-QTKDCNF21A-TATMF32A-KTĐNF6A-KTKTF18A-QTKDF22A-TATM
7
Từ 08/8- 24/10/2022
Tối T2, T6
Ngoại ngữ 4
B409
Ngoại ngữ 4
B409
Ngoại ngữ 4
B409
Ngoại ngữ 2 (Tiếng Trung) - Phần 1
H201
Ngoại ngữ 3
B410
Ngoại ngữ 3
B410
Ngoại ngữ 3
B410
Ngoại ngữ 2 (Tiếng Trung) - Phần 1
H201
39008,12,15,19,22,26,29/8/2022
05,09,12,16,19,23,26,30/9/2022
03,07,10,14,17,21,24/10/2022
22,5Nghỉ Lễ 2/9 từ 02/9- 04/9/2022
8
Từ 08/8- 30/9/2022
Tối T2, T6
Ngoại ngữ 6
CN2
A301
Ngoại ngữ 6
CN2
A305
Ngoại ngữ 6
CN2
A305
Ngoại ngữ 6
CN2
A301
Ngoại ngữ 6
CN2
A301
Ngoại ngữ 6
CN2
A305
26008,12,15,19,22,26,29/8/2022
05,09,12,16,19,23,26,30/9/2022
15Nghỉ Lễ 2/9 từ 02/9- 04/9/2023
9
Từ 08/8- 23/9/2022
Tối T2, T6
NNKTTM 3- Giao tiếp kinh doanh
A303
NNKTTM 3- Giao tiếp kinh doanh
A303
Văn hoá Anh - Mỹ
A304
35408,12,15,19,22,26,29/8/2022
05,09,12,16,19,23/9/2022
13,5Nghỉ Lễ 2/9 từ 02/9- 04/9/2024
10
Từ 09/8-20/9/2022
Tối T3,T5
NNKTTM 4- Nguyên lý Marketing
A303
NNKTTM 4- Nguyên lý Marketing
A303
Tiếng Anh thương mại
A304
Đọc 1
A404
35409,11,16,18,23,25,30/8/2022
01,06,08,13,15,20/9/2022
13,5
11
Từ 09/8-13/9/2022
Tối T3,T5
Đầu tư quốc tế
A301
Quản trị đa văn hoá
A505
Đầu tư quốc tế
A301
Quản trị nhân lực (QTR403)
A305
Quản trị đa văn hoá
A505
Lịch sử các học thuyết kinh tế
A401
Quản trị nhân lực (QTR403)
A305
Quản trị đa văn hoá
A505
Lịch sử các học thuyết kinh tế
A401
Kế toán quản trị (KET310)
A403
Kế toán quản trị (KET310)
A403
34509,11,16,18,23,25,30/8/2022
01,06,08,13/9/2022
11,25
12
Từ 09/8-06/9/2022
Tối T3,T5
Ngữ âm học tiếng Anh
A503
33609,11,16,18,23,25,30/8/2022
01,06/9/2022
9
13
Từ 10/8 - 21/9/2022
Tối T4, sáng CN
Viết 1
A404
35410,14,17,21,24,28,31/8/2022
07,
11,14,18,21/9/2022
12
14
Từ 10/8 - 14/9/2022
Tối T4, sáng CN
Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế
A301
Bảo hiểm trong kinh doanh
A305
Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế
A301
Quản trị nguồn nhân lực
A303
Bảo hiểm trong kinh doanh
A305
Giao dịch thương mại quốc tế
A401
Kế toán tài chính nâng cao (KET304)
A403
Quản trị nguồn nhân lực
A303
Bảo hiểm trong kinh doanh
A305
Giao dịch thương mại quốc tế
A401
Kế toán tài chính nâng cao (KET304)
A403
Quản trị nguồn nhân lực
A303
34510,14,17,21,24,28,31/8/2022
07,
11,14/9/2022
11,25
15
Từ 10/8 - 31/8/2022
Tối T4, sáng CN
Ngoại ngữ 7 CS
A501
Ngoại ngữ 7 CS
A501
Ngoại ngữ 7 CS
A501
13010,14,17,21,24,28,31/8/20227,5
16
Từ 15/8- 23/9/2022
Tối T2, T6
Marketing căn bản
A401
Pháp luật Đại cương
A403
Marketing căn bản
A401
Pháp luật Đại cương
A403
34515,19,22,26,29/8/2022
05,09,12,16,19,23/9/2022
11,25Nghỉ Lễ 2/9 từ 02/9- 04/9/2025
17
Từ 16/8-13/10/2022
Tối T3,T5
Toán cao cấp
A405
Toán Tài chính
A405
Toán cao cấp
A405
37516,18,23,25,30/8/2022
01,06,08,13,15,20,22,27,29/9/2022
04,06,11,13/10/2022
18,75
18
Từ 16/8-21/9/2022
Tối T3,T5
Dẫn luận ngôn ngữ
A501
34516,18,23,25,30/8/2022
01,06,08,13,15,20/9/2022
11,25
19
Từ 17/8 - 21/9/2022
Tối T4, sáng CN
Kinh tế vi mô
A405
Kinh tế vi mô
A405
Kinh tế vi mô
A405
Kinh tế vi mô
A405
34517,21,24,28,31/8/2022
07,
11,14,18,21/9/2022
20
Từ 22/8-30/9/2022
Tối T2,T6
34522,26,29/8/2022
05,09,12,16,19,23,26,30/9/2022
11,25Nghỉ Lễ 2/9 từ 02/9- 04/9/2026
21
Từ 12/9-09/12/20226/910-13 tuần
22
Từ 08/9-20/10/2022
Tối
T3, T5
Đọc 2
A503
35408,13,15,20,22,27,29/9/2022
04,06,11,13,18,20/10/2022
13,5
23
Từ 15/9-20/10/2022
Tối
T3, T5
Thanh toán quốc tế (B2)
A301
Kinh tế đầu tư
A405
Thanh toán quốc tế (B2)
A301
Kinh tế đầu tư
A405
Thanh toán quốc tế (B2)
A301
Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp
A401
Kinh tế đầu tư
A405
Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp
A401
34515,20,22,27,29/9/2022
04,06,11,13,18,20/10/2022
11,25
24
Từ 15/9-20/10/2022
Tối
T3, T5
Thuế và HT thuế ở VN (LT+ĐH)
A403
Thuế và HT thuế ở VN (LT+ĐH)
A403
Thuế và HT thuế ở VN (LT+ĐH)
A403
Thuế và HT thuế ở VN
A403
34515,20,22,27,29/9/2022
04,06,11,13,18,20/10/2022
11,25
25
Từ 17/9-22/10/2022
Chiều T7
Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin
A305
Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin
A305
Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin
A305
Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin
A305
Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin
A305
Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin
A305
Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin
A305
Kinh tế chính trị Mác-Lê Nin
A305
23017,24/9/2022
01,08,15,22/10/2022
6
26
Từ 18/9 - 19/10/2022
Tối T4, sáng CN
Thanh toán quốc tế
A305
Thanh toán quốc tế
A305
Thanh toán quốc tế
A305
Quản trị tác nghiệp (B2)
A405
Quản trị tác nghiệp
A405
Thanh toán quốc tế
A305
Sở hữu trí tuệ
A303
Quản trị tác nghiệp (B2)
A405
Quản trị tác nghiệp
A405
Sở hữu trí tuệ
A303
34518,21,25,28/9/2022
02,05,09,12,16,19,23,26/10/2022
11,25
27
Từ 18/9 - 19/10/2022
Tối T4, sáng CN
Quản trị TC nâng cao (LT+ĐH)
A301
Quản trị TC nâng cao (LT+ĐH)
A301
Quản trị TC nâng cao (LT+ĐH)
A301
Quản trị TC nâng cao (LT+ĐH)
A301
34518,21,25,28/9/2022
02,05,09,12,16,19/10/2022
10
28
Từ 22/9-03/11/2022
Tối
T3, T5
NNKTTM 6- Hợp đồng Thương mại Quốc tế
A303
NNKTTM 6- Hợp đồng Thương mại Quốc tế
A303
NNKTTM 1- Nguyên lý kinh tế
A304
Nói 2
A404
35422,27,29/9/2022
04,06,11,13,18,20,25,27/10/2022
01,03/11/2022
13,5
29
Từ 22/9-27/10/2022
Tối T3, T5
Tiếng Anh cơ bản 1
A502
34522,27,29/9/2022
04,06,11,13,18,20,25,27/10/2022
11,25
30
Từ 25/9 - 26/10/2022
Tối T4, sáng CN
Giao dịch thương mại quốc tế
A401
Quản trị học (QTR303)
A403
Quản trị học (QTR303)
A403
Giao dịch thương mại quốc tế
A401
34525,28/9/2022
02,05,09,12,16,19,23,26/10/2022
11,25
31
Từ 25/9 - 02/11/2022
Tối T4, sáng CN
Viết 2
A404
35425,28/9/2022
02,05,09,12,16,19,23,26,30/10/2022
02
/11/2022
12
32
Từ 26/9- 24/10/2022
Tối T2, T6
Ngữ nghĩa học tiếng Anh
A304
33626,30/9/2022
03,07,10,14,17,21,24/10/2022
9
33
Từ 26/9- 07/11/2022
Tối T2, T6
NNKTTM 5- Tài chính
A303
NNKTTM 5- Tài chính
A303
35426,30/9/2022
03,07,10,14,17,21,24,28,31/10/2022
04,07/11/2022
13,5
34
Từ 26/9- 31/10/2022
Tối T2, T6
Kinh tế vĩ mô
A405
Kinh tế vĩ mô
A405
Kinh tế vĩ mô
A405
Kinh tế vĩ mô
A405
34526,30/9/2022
03,07,10,14,17,21,24,28,31/10/2022
11,25
35
Từ 03/10- 07/11/2022
Tối T2, T6
Đàm phán thương mại quốc tế
A301
Đàm phán thương mại quốc tế
A301
34503,07,10,14,17,21,24,28,31/10/2022
04,07/11/2022
11,25
36
Từ 18/10-22/11/2022
Tối T3, T5
Nguyên lý kế toán
A305
Nguyên lý kế toán
A305
Nguyên lý kế toán
A305
34518,20,25,27/10/2022
01,03,08,10,15,17,22/11/2022
11,25
37
Từ 23/10 - 23/11/2022
Tối T4, sáng CN
Pháp luật kinh doanh quốc tế
A305
Quản lý chuỗi cung ứng
A303
Kế toán xuất nhập khẩu (KET406)
A301
Quản trị đổi mới
A401
Pháp luật kinh doanh quốc tế
A305
Quản lý chuỗi cung ứng
A303
Kế toán xuất nhập khẩu (KET406)
A301
Quản trị đổi mới
A401
Pháp luật kinh doanh quốc tế
A305
Kinh doanh quốc tế
A403
Kế toán QT nâng cao (KET314)
A501
Pháp luật kinh doanh quốc tế
A305
Kinh doanh quốc tế
A403
Kế toán QT nâng cao (KET314)
A501
34523,26,30/10/2022
02,
06,09,13,16,20,23/11/2022
10
38
Từ 23/10 - 04/12/2022
Tối T4, sáng CN
Tin học
Phòng máy (B408A)
Tin học
Phòng máy (B408A)
36023,26,30/10/2022
02,
06,09,13,16,20,23,27,30/11/2022
04/12/2022
13,33333333
39
Từ 25/10-15/11/2022
Tối
T3, T5
Ngoại ngữ 7 CS
A501
Ngoại ngữ 7 CS
A501
Ngoại ngữ 7 CS
A501
13025,27/10/2022
01,03,08,10,15/11/2022
7,5
40
Từ 25/10-13/12/2022
Tối
T3, T5
Ngoại ngữ 7 CN3
A401
Ngoại ngữ 7 CN3
A401
26025,27/10/2022
01,03,08,10,15,17,22,24,29/11/2022
01,06,08,13/12/2022
15
41
Từ 25/10-15/11/2022
Tối
T3, T5
Ngoại ngữ 5 CS
A403
Ngoại ngữ 5 CS
A403
Ngoại ngữ 5 CS
A403
33025,27/10/2022
01,03,08,10,15/11/2022
7,5
42
Từ 25/10-06/12/2022
Tối
T3, T5
Viết 2
A503
35425,27/10/2022
01,03,08,10,15,17,22,24,29/11/2022
01,06/12/2022
13,5
43
Từ 25/10/2022-05/01/2023
Tối
T3, T5
Ngoại ngữ 4
B410
Ngoại ngữ 4
B410
Ngoại ngữ 4
B410
39025,27/10/2022
01,03,08,10,15,17,22,24,29/11/2022
01,06,08,13,15,20,22,27,29/12/2022
03,05/01/2023
22,5
44
Từ 28/10- 07/12/2022
Tối T2,
T4,T6
Biên dịch 1
A304
35428,31/10/2022
04,07,11,14,18,21,25,28/11/2022
02,05,
07/12/2022
13,5
45
Từ 28/10- 02/12/2022
Tối T2, T6
Tiền tệ-Ngân hàng
(Chỉ LT&ĐH )
A501
Tiền tệ-Ngân hàng
(Chỉ LT&ĐH )
A501
Tiền tệ-Ngân hàng
(Chỉ LT&ĐH )
A501
Tiền tệ-Ngân hàng
(Chỉ LT&ĐH )
A501
34528,31/10/2022
04,07,11,14,18,21,25,28/11/2022
02/12/2022
11,25
46
Từ 28/10- 02/12/2022
Tối T2, T6
Quản trị chiến lược (B2)
A505
Quản trị chiến lược
A505
Quản trị chiến lược (B2)
A505
Quản trị chiến lược
A505
Marketing quốc tế
A401
Quản trị chiến lược (B2)
A505
Quản trị marketing quốc tế
A403
Marketing quốc tế
A401
Quản trị marketing quốc tế
A403
34528,31/10/2022
04,07,11,14,18,21,25,28/11/2022
02/12/2022
11,25
47
Từ 28/10- 09/12/2022
Tối T2, T6
Nghe 2
A503
Đọc 2
A404
35428,31/10/2022
04,07,11,14,18,21,25,28/11/2022
02,05,09/12/2022
13,5
48
Từ 30/10 - 07/12/2022
Tối
T2,T4,T6, sáng CN
Tiếng Anh học thuật và thương mại 1
B409
Tiếng Anh học thuật và thương mại 1
B409
Tiếng Anh học thuật và thương mại 1
B409
39030/10/2022
02,
04,06,09,11,13,14,16,18,20,21,23,25,27,28,30/11/2022
02,04,05,07/12/2022
20
49
Từ 30/10 - 30/11/2022
Tối T4, sáng CN
Tiếng Anh cơ bản 2
A502
34530/10/2022
02,
06,09,13,16,20,23,27,30/11/2022
10
50
Từ 04/11- 09/12/2022
Tối T2, T6
Nói 1
A502
34504,07,11,14,18,21,25,28/11/2022
02,05,09/12/2022
11,25
51
Từ 06/11 - 14/12/2022
Tối T4, sáng CN
Nghe 2
A404
35406,09,13,16,20,23,27,30/11/2022
04,07,11,14/12/2022
12
52
Từ 08/11-20/12/2022
Tối
T3, T5
NNKTTM 2- Kinh doanh quốc tế
A304
Viết 3
A404
35408,10,15,17,22,24,29/11/2022
01,06,08,13,15,20/12/2022
13,5
53
Từ 11/11- 30/12/2022
Tối T2, T6
Ngoại ngữ 7 CN3
A303
Ngoại ngữ 7 CN3
A303
26011,14,18,21,25,28/11/2022
02,05,09,12,16,19,23,26,30/12/2022
15
54
Từ 28/11/2022-06/01/2023TTGK305 tuần
55
Từ 17/11/2022-22/12/2022
Tối T3, T5
Quản lý nhà nước về hải quan
A303
Quản lý nhà nước về hải quan
A303
34517,22,24,29/11/2022
01,06,08,13,15,20,22/12/2022
11,25
56
Từ 17/11/2022-05/01/2023
Tối
T3, T5
Ngoại ngữ 7 CN3
A301
Ngoại ngữ 7 CN3
A301
26017,22,24,29/11/2022
01,06,08,13,15,20,22,27,29/12/2022
03,05/01/2023
15
57
Từ 19/11-24/12/2022
Chiều T7
Chủ nghĩa xã hội khoa học
A305
Chủ nghĩa xã hội khoa học
A305
Chủ nghĩa xã hội khoa học
A305
Chủ nghĩa xã hội khoa học
A305
Chủ nghĩa xã hội khoa học
A305
Chủ nghĩa xã hội khoa học
A305
Chủ nghĩa xã hội khoa học
A305
Chủ nghĩa xã hội khoa học
A305
23019,26/11/2022
03,10,17,24/12/2022
6
58
Từ 24/11-29/12/2022
Tối T3, T5
Quan hệ kinh tế quốc tế
A305
Kế toán tài chính (KET301)
A403
Kế toán tài chính (KET301)
A403
Quan hệ kinh tế quốc tế
A305
34524,29/11/2022
01,06,08,13,15,20,22,27,29/12/2022
11,25
59
Từ 27/11 - 28/12/2022
Tối T4, sáng CN
Báo cáo tài chính (LT+ĐH)
A501
Báo cáo tài chính (LT+ĐH)
A501
Báo cáo tài chính (LT+ĐH)
A501
Báo cáo tài chính (LT+ĐH)
A501
34527,30/11/2022
04,07,11,14,18,21,25,28/12/2022
10
60
Từ 27/11/2022 - 08/01/2023
Tối T4, sáng CN
Viết 3
A503
35427,30/11/2022
04,07,11,14,18,21,25,28/12/2022
04,
08/01/2023
12
61
Từ 05/12/2022 - 13/01/2023
Tối T2, T6
Hệ thống thông tin kế toán (LT+ĐH)
A301
Khởi sự kinh doanh và quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa
A401
Hệ thống thông tin kế toán (LT+ĐH)
A301
Khởi sự kinh doanh và quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa
A401
Hệ thống thông tin kế toán (LT+ĐH)
A301
Kinh tế lượng
A501
Hệ thống thông tin kế toán (LT+ĐH)
A301
Kinh tế lượng
A501
34505,09,12,16,19,23,26,30/12/2022
06,09,13/01/2023
11,25Nghỉ tết DL từ 31/12/2022-02/01/2023
62
Từ 07/12/2022 - 11/01/2023
Tối T4, sáng CN
Pháp luật Đại cương
A405
Pháp luật Đại cương
A405
34507,11,14,18,21,25,28/12/2022
04,
08,11/01/2023
10
63
Từ 09/12/2022 - 11/01/2023
Tối T2,
T4,T6
Phiên dịch 1
A304
35409,12,16,19,21,23,26,28,30/12/2022
04,06,09,11/01/2023
13,53 buổi
64
Từ 09/12/2022 - 13/01/2023
Tối T2,T3,T4,T5,T6,Sáng CN
Tiếng Anh học thuật và thương mại 2
B409
Tiếng Anh học thuật và thương mại 2
B409
Tiếng Anh học thuật và thương mại 2
B409
39009,11,12,14,16,18,19,21,23,25,26,28,30/12/2022
03,04,
06,08,09,10,11,13/01/2023
22,5
65
Từ 12/12/2022 - 13/01/2023
Tối T2,
T3,T6
Logistics và vận tải quốc tế
A305
Logistics và vận tải quốc tế
A305
Logistics và vận tải quốc tế
A305
34512,16,19,23,26,30/12/2022
06,09,10,12,13/01/2023
66
Từ 12/12/2022 - 10/01/2023
Tối T2,
T3,T6
Nói 3
A503
35412,13,16,19,20,23,26,27,30/12/2022
03,06,09,10/01/2023
13,5
67
Từ 16/12-11/01/2023
Tối T2,T4,
T6
Đọc 1
A502
34516,19,21,23,26,28,30/12/2022
04,06,09,11/01/2023
11,25
68
Từ 18/12/2022-10/01/2023
Tối
T3,T4,T5,CN
Nói 3
A404
35418,21,22,25,27,28,29/12/2022
04,
05,08,11,12/01/2023
12
69
70
Lưu ý:
71
72
73
74
75
76
77
NGƯỜI LẬP KẾ HOẠCH
78
79
80
81
82
83
84
Nguyễn Đình Hoàng
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100