| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 25 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 19/1/2026 đến ngày 25/1/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
6 | 25 | CĐD K18A | 26 | 4 | 21/1 | Chiều | Thi Bệnh nghề nghiệp - Cấp cứu mỏ - Y học biển | Ca 1 | THI | Cô Nguyễn Nga, Cô Quỳnh | C3.3 | |||||||||||||||||||||
7 | 25 | CĐD K18B | 25 | 5 | 22/1 | Sáng | TH Chăm sóc Hồi sức tích cực - chống độc, bệnh truyền nhiễm | 4 | 30 | 4 | Cô Thuần - Thầy Vững - Cô Duyên | C2.3+C2.4+C5.1 | ||||||||||||||||||||
8 | 25 | CĐD K18C | 18 | 4 | 21/1 | Sáng | TH Chăm sóc người bệnh Ung bướu Nội tiết - Chuyển hoá | 16 | 30 | 4 | Cô Mai Hương - Cô Thơm | C2.3+C2.4 | ||||||||||||||||||||
9 | 25 | CĐD K19A | 25 | 2 | 19/1 | Sáng | Tổ chức y tế - Pháp luật y tế | 4 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
10 | 25 | CĐD K19A | 25 | 3 | 20/1 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa | 8 | 30 | 4 | Cô Hà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
11 | 25 | CĐD K19A | 25 | 4 | 21/1 | Sáng | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 4 | 15 | 4 | Cô Trần Ly | B4.3 | ||||||||||||||||||||
12 | 25 | CĐD K19A | 25 | 4 | 21/1 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 4 | 15 | 4 | Cô Duyên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
13 | 25 | CĐD K19A | 25 | 6 | 23/1 | Sáng | Tổ chức y tế - Pháp luật y tế | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
14 | 25 | CĐD K19B | 22 | 2 | 19/1 | Sáng | Tổ chức y tế - Pháp luật y tế | 4 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
15 | 25 | CĐD K19B | 22 | 3 | 20/1 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa | 8 | 30 | 4 | Cô Hà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
16 | 25 | CĐD K19B | 22 | 4 | 21/1 | Sáng | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 4 | 15 | 4 | Cô Trần Ly | B4.3 | ||||||||||||||||||||
17 | 25 | CĐD K19B | 22 | 4 | 21/1 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 4 | 15 | 4 | Cô Duyên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
18 | 25 | CĐD K19B | 22 | 6 | 23/1 | Sáng | Tổ chức y tế - Pháp luật y tế | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
19 | 25 | CĐD K19C | 23 | 2 | 19/1 | Chiều | Tổ chức y tế - Pháp luật y tế | 4 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
20 | 25 | CĐD K19C | 23 | 3 | 20/1 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 4 | 15 | 4 | Cô Trần Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
21 | 25 | CĐD K19C | 23 | 3 | 20/1 | Sáng | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 4 | 15 | 4 | Cô Duyên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
22 | 25 | CĐD K19C | 23 | 4 | 21/1 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa | 8 | 30 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
23 | 25 | CĐD K19C | 23 | 5 | 22/1 | Chiều | Thi Giáo dục chính trị 1 | Ca 1 | THI | Cô Nguyễn Nga, Cô Mừng | C3.3 | |||||||||||||||||||||
24 | 25 | CĐD K19C | 23 | 6 | 23/1 | Sáng | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 8 | 15 | 4 | Cô Duyên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
25 | 25 | CĐD K19C | 23 | 6 | 23/1 | Chiều | Tổ chức y tế - Pháp luật y tế | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
26 | 25 | CĐD K19D | 23 | 2 | 19/1 | Chiều | Tổ chức y tế - Pháp luật y tế | 4 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
27 | 25 | CĐD K19D | 23 | 3 | 20/1 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 4 | 15 | 4 | Cô Trần Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
28 | 25 | CĐD K19D | 23 | 3 | 20/1 | Sáng | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 4 | 15 | 4 | Cô Duyên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | CĐD K19D | 23 | 4 | 21/1 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa | 8 | 30 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
30 | 25 | CĐD K19D | 23 | 5 | 22/1 | Chiều | Thi Giáo dục chính trị 1 | Ca 2 | THI | Cô Nguyễn Nga, Cô Mừng | C3.3 | |||||||||||||||||||||
31 | 25 | CĐD K19D | 23 | 6 | 23/1 | Sáng | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 8 | 15 | 4 | Cô Duyên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | CĐD K19D | 23 | 6 | 23/1 | Chiều | Tổ chức y tế - Pháp luật y tế | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
33 | 25 | CĐD K19E | 25 | 3 | 20/1 | Chiều | Tổ chức y tế - Pháp luật y tế | 12 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
34 | 25 | CĐD K19E | 25 | 4 | 21/1 | Sáng | Thi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | Ca 1 | THI | Thầy Lam, Cô Trang | C3.3 | |||||||||||||||||||||
35 | 25 | CĐD K19E | 25 | 5 | 22/1 | Sáng | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 4 | 15 | 4 | Cô Trần Ly | B3.8 | ||||||||||||||||||||
36 | 25 | CĐD K19E | 25 | 5 | 22/1 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ trẻ sản phụ khoa | 8 | 30 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
37 | 25 | CĐD K19E | 25 | 6 | 23/1 | Chiều | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 4 | 15 | 4 | Cô Duyên | B4.2 | ||||||||||||||||||||
38 | 25 | CĐD K20A | 30 | 2 | 19/1 | Sáng | TH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | Xong | 30 | 5 | Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy Hiến | B3.6+B3.7+B3.8 | ||||||||||||||||||||
39 | 25 | CĐD K20A | 30 | 2 | 19/1 | Chiều | Thi Giáo dục thể chất | THI | Thầy Vũ Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||||
40 | 25 | CĐD K20A | 30 | 4 | 21/1 | Sáng | Thi Cấu tạo và chức năng của cơ thể 2 | Ca 2 | THI | Thầy Lam, Cô Trang | C3.3 | |||||||||||||||||||||
41 | 25 | CĐD K20A | 30 | 4 | 21/1 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 12 | 79 | 4 | Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần Ly | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
42 | 25 | CĐD K20A | 30 | 5 | 22/1 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 16 | 79 | 4 | Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần Ly | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
43 | 25 | CĐD K20B | 29 | 2 | 19/1 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 12 | 79 | 4 | Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần Ly | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
44 | 25 | CĐD K20B | 29 | 3 | 20/1 | Sáng | TH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | Xong | 30 | 5 | Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy Hiến | B3.6+B3.7+B3.8 | ||||||||||||||||||||
45 | 25 | CĐD K20B | 29 | 4 | 21/1 | Chiều | Thi Cấu tạo và chức năng của cơ thể 2 | Ca 2 | THI | Cô Nguyễn Nga, Cô Quỳnh | C3.3 | |||||||||||||||||||||
46 | 25 | CĐD K20B | 29 | 5 | 22/1 | Sáng | Thi Giáo dục thể chất | THI | Thầy Vũ Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||||
47 | 25 | CĐD K20C | 30 | 2 | 19/1 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 12 | 79 | 4 | Cô Tú - Cô Huyền - Cô Thu | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
48 | 25 | CĐD K20C | 30 | 3 | 20/1 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 16 | 79 | 4 | Cô Tú - Cô Huyền - Cô Thu | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
49 | 25 | CĐD K20C | 30 | 3 | 20/1 | Chiều | TH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | 25 | 30 | 5 | Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy Nam | B3.6+B3.7+B3.8 | ||||||||||||||||||||
50 | 25 | CĐD K20D | 30 | 4 | 21/1 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 12 | 79 | 4 | Cô Tú - Cô Huyền - Cô Thu | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
51 | 25 | CĐD K20D | 30 | 5 | 22/1 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 16 | 79 | 4 | Cô Tú - Cô Huyền - Cô Thu | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
52 | 25 | CĐD K20D | 30 | 6 | 23/1 | Chiều | TH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | 25 | 30 | 5 | Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy Nam | B3.6+B3.7+B3.8 | ||||||||||||||||||||
53 | 25 | CĐD K20E | 29 | 3 | 20/1 | Chiều | Thi Cấu tạo và chức năng của cơ thể 2 | THI | Cô Nguyễn Nga, Cô Mừng | C3.3 | ||||||||||||||||||||||
54 | 25 | CĐD K20E | 29 | 4 | 21/1 | Sáng | TH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | Xong | 30 | 5 | Cô Thuần - Thầy Hiến - Thầy Nam | B3.6+B3.7+B3.8 | ||||||||||||||||||||
55 | 25 | CĐD K20E | 29 | 5 | 22/1 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 8 | 79 | 4 | Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô Duyên | C2.3+C2.4+C5.1 | ||||||||||||||||||||
56 | 25 | CĐD K20E | 29 | 6 | 23/1 | Sáng | Thi Giáo dục thể chất | THI | Thầy Vũ Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||||
57 | 25 | CĐD K20F | 30 | 2 | 19/1 | Sáng | Tin học | 56 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
58 | 25 | CĐD K20F | 30 | 4 | 21/1 | Sáng | Thi Giáo dục thể chất | Ca 1 | THI | Thầy Vũ Thành | Sân trường | |||||||||||||||||||||
59 | 25 | CĐD K20F | 30 | 4 | 21/1 | Chiều | TH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | 28 | 30 | 4 | Thầy Doanh - Thầy Hiến - Thầy Nam | B3.6+B3.7+B3.8 | ||||||||||||||||||||
60 | 25 | CĐD K20F | 30 | 6 | 23/1 | Sáng | TH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng | Xong | 30 | 2 | Thầy Doanh - Thầy Hiến - Thầy Nam | B3.6+B3.7+B3.8 | ||||||||||||||||||||
61 | 25 | CĐD K20G | 22 | 3 | 20/1 | Sáng | Tin học | 60 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
62 | 25 | CĐD K20G | 22 | 4 | 21/1 | Sáng | Thi Giáo dục thể chất | Ca 2 | THI | Thầy Vũ Thành | Sân trường | |||||||||||||||||||||
63 | 25 | CĐD K20G | 22 | 6 | 23/1 | Chiều | Thi Cấu tạo và chức năng của cơ thể 2 | Ca 1 | THI | Thầy Lam, Cô Trà | C3.3 | |||||||||||||||||||||
64 | 25 | CDU K10A | 27 | THỰC TẬP CƠ SỞ | 5/6 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | 25 | CDU K10B | 24 | THỰC TẬP CƠ SỞ | 5/6 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | 25 | CDU K10C | 12 | THỰC TẬP CƠ SỞ | 5/6 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | 25 | CDU K11A | THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG | 4/6 | BVT | |||||||||||||||||||||||||||
68 | 25 | CDU K11A | 24 | 3 | 20/1 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 12 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||||||||
69 | 25 | CDU K11A | 24 | 4 | 21/1 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 16 | 32 | 4 | Cô Vân | B4.2 | ||||||||||||||||||||
70 | 25 | CDU K11A | 24 | 5 | 22/1 | Sáng | TH Dược học cổ truyền | Xong | 40 | 4 | Cô Ngà - Cô Linh - Cô Trà | B3.7+B4.2+B4.4 | ||||||||||||||||||||
71 | 25 | CDU K11A | 24 | 6 | 23/1 | Sáng | THI BÀO CHẾ | Ca 1 | THI | Cô Nguyễn Nga, Cô Phương Anh | C3.3 | |||||||||||||||||||||
72 | 25 | CDU K11B | THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG | 4/6 | BVT | |||||||||||||||||||||||||||
73 | 25 | CDU K11B | 27 | 2 | 19/1 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 8 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||||||||
74 | 25 | CDU K11B | 27 | 3 | 20/1 | Sáng | KNGT thực hành tốt nhà thuốc | 20 | 26 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||||||||
75 | 25 | CDU K11B | 27 | 4 | 21/1 | Sáng | KNGT thực hành tốt nhà thuốc | 24 | 26 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||||||||
76 | 25 | CDU K11B | 27 | 5 | 22/1 | Sáng | THI BÀO CHẾ | THI | Cô Nguyễn Nga, Cô Lan Anh | C3.3 | ||||||||||||||||||||||
77 | 25 | CDU K11C | THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG | 4/6 | BVT | |||||||||||||||||||||||||||
78 | 25 | CDU K11C | 20 | 3 | 20/1 | Sáng | KNGT thực hành tốt nhà thuốc | 20 | 26 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||||||||
79 | 25 | CDU K11C | 20 | 4 | 21/1 | Sáng | KNGT thực hành tốt nhà thuốc | 24 | 26 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||||||||
80 | 25 | CDU K11C | 20 | 5 | 22/1 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 12 | 32 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
81 | 25 | CDU K11C | 20 | 6 | 23/1 | Sáng | THI BÀO CHẾ | Ca 2 | THI | Cô Nguyễn Nga, Cô Phương Anh | C3.3 | |||||||||||||||||||||
82 | 25 | CDU K12A | 26 | 3 | 20/1 | Sáng | Thi Tin học | THI | Thầy Lam, Cô Lan Hương | C3.3 | ||||||||||||||||||||||
83 | 25 | CDU K12A | 26 | 5 | 22/1 | Chiều | Hoá phân tích | 4 | 16 | 4 | Cô Lệ Quỳnh | B4.2 | ||||||||||||||||||||
84 | 25 | CDU K12B | 26 | 2 | 19/1 | Chiều | Hoá phân tích | 4 | 16 | 4 | Cô Lệ Quỳnh | B3.6 | ||||||||||||||||||||
85 | 25 | CDU K12B | 26 | 4 | 21/1 | Chiều | Tin học | 64 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
86 | 25 | CDU K12B | 26 | 5 | 22/1 | Chiều | Thi Giáo dục thể chất | THI | Thầy Vũ Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||||
87 | 25 | CDU K12B | 26 | 6 | 23/1 | Chiều | Tin học | 68 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
88 | 25 | CĐ YSĐK K1D | 30 | 6 | 23/1 | Sáng | TH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện | 5 | 28 | 5 | Thầy Vững - Cô Huyền - Cô Mai Hương | PTH Móng Cái | ||||||||||||||||||||
89 | 25 | CĐ YSĐK K1D | 30 | 6 | 23/1 | Chiều | TH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện | 10 | 28 | 5 | Thầy Vững - Cô Huyền - Cô Mai Hương | PTH Móng Cái | ||||||||||||||||||||
90 | 25 | CĐ YSĐK K1D | 30 | 7 | 24/1 | Sáng | TH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện | 15 | 28 | 5 | Thầy Vững - Cô Huyền - Cô Mai Hương | PTH Móng Cái | ||||||||||||||||||||
91 | 25 | CĐ YSĐK K1D | 30 | 7 | 24/1 | Chiều | TH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện | 20 | 28 | 5 | Thầy Vững - Cô Huyền - Cô Mai Hương | PTH Móng Cái | ||||||||||||||||||||
92 | 25 | CĐ YSĐK K1D | 30 | CN | 25/1 | Sáng | TH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện | 25 | 28 | 5 | Thầy Vững - Cô Huyền - Cô Mai Hương | PTH Móng Cái | ||||||||||||||||||||
93 | 25 | CĐ YSĐK K1D | 30 | CN | 25/1 | Chiều | TH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện | Xong | 28 | 3 | Thầy Vững - Cô Huyền - Cô Mai Hương | PTH Móng Cái | ||||||||||||||||||||
94 | 25 | CĐ YSĐK K1E | 29 | 7 | 24/1 | Sáng | TH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện | 5 | 14 | 5 | Cô Tú | C4.1 | ||||||||||||||||||||
95 | 25 | CĐ YSĐK K1E | 29 | 7 | 24/1 | Chiều | TH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện | 5 | 14 | 5 | Cô Thơm | C4.1 | ||||||||||||||||||||
96 | 25 | CĐ YSĐK K1E | 29 | CN | 25/1 | Sáng | TH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện | 10 | 14 | 5 | Cô Tú | C4.1 | ||||||||||||||||||||
97 | 25 | CĐ YSĐK K1E | 29 | CN | 25/1 | Chiều | TH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện | 10 | 14 | 5 | Cô Thơm | C4.1 | ||||||||||||||||||||
98 | 25 | CĐ YSĐK K1F | 31 | 2 | 19/1 | Sáng | TH Thống kê y học - NCKH nhóm 1 | 12 | 28 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||||||||
99 | 25 | CĐ YSĐK K1F | 31 | 3 | 20/1 | Chiều | TH Thống kê y học - NCKH nhóm 2 | 12 | 28 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||||||||
100 | 25 | CĐ YSĐK K1F | 31 | 4 | 21/1 | Chiều | TH Thống kê y học - NCKH nhóm 3 | 12 | 28 | 4 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||||||||