ACDEFGHILMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN
3
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH SAU ĐẠI HỌC
4
5
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN TIẾN SĨ ĐỢT 1 NĂM 2023
6
Đơn vị đào tạo: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
7
8
TTHọ tênGiới tínhNgày sinhNơi sinhChuyên ngànhĐiểm đề cương nghiên cứu Tổng điểm đánh giá hồ sơ chuyên mônGhi chú
9
1Nguyễn Đức KhươngNam15/12/1994Hà NộiBáo chí học3075
10
2Trần Thị Phương NhungNữ10/08/1987Quảng BìnhBáo chí học3585
11
3Kiều Văn NamNam01/02/1991Hà NộiChính trị học3584
12
4Phan Nguyên HưngNam01/05/1987Thừa Thiên HuếChính trị học3685
13
5Trần Thị Thu GiangNữ09/11/1985Yên BáiChủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử3576
14
6Nguyễn Thị Mỹ NhungNữ16/05/1975Thái BìnhChủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử3783
15
7Đào Tuấn AnhNam11/07/1996Hà NộiCông tác xã hội29,272,6
16
8Nguyễn Thị HuệNữ13/10/1990Hà NamCông tác xã hội3777
17
9Nguyễn Thị HàNữ22/08/1990Nghệ AnCông tác xã hội34,277,2
18
10Vũ Thị Minh PhươngNữ14/01/1982Nam ĐịnhCông tác xã hội31,275,8
19
11Thái Đắc TửngNam10/10/1981Kiên GiangDu lịch2964,4
20
12Dương Thị LoanNữ07/05/1991Đắk LắkDu lịch3067,2
21
13Nguyễn Thị TrangNữ30/08/1988Phú ThọDu lịch33,870,2
22
14Nguyễn Thị Ngọc (Thích Minh Trí)Nữ19/09/1988Hà NộiHán Nôm3391
23
15Nguyễn Minh QuânNam06/07/1996Hồ Chí MinhLịch sử Đảng cộng sản Việt Nam39,279,2
24
16Nguyễn Tuấn QuangNam08/07/1995Hà NộiLịch sử thế giới3984
25
17Nguyễn Thị Minh NguyệtNữ22/12/1990Cao BằngLịch sử thế giới3495
26
18Đặng Lê Tuyết TrinhNữ11/04/1987Phú ThọLý luận văn học3580
27
19Nguyễn Hoàng DươngNữ15/04/1995Phú ThọLý luận văn học3787
28
20Nguyễn Thị Thủy TiênNữ13/12/1998Quảng NgãiLý luận văn học3893
29
21Nguyễn Đức Bảo ChâuNam14/03/1980Bắc NinhQuan hệ quốc tế35,274,8
30
22Nguyễn Hồng NhungNữ11/06/1990Bắc GiangQuan hệ quốc tế33,677,8
31
23Hoàng Văn QuyếtNam03/04/1988Hà TĩnhTâm lý học3178,4
32
24Đỗ Thị Minh ThảoNữ22/12/1970Hà NộiTôn giáo học4085
33
25Lê Thị DungNữ27/07/1979Thanh HóaVăn học Việt Nam31,274,8
34
35
Danh sách gồm 25 thí sinh.
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100