| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trường THPT Lê Hồng Phong | THỜI KHOÁ BIỂU DẠY HỌC BUỔI SÁNG | ||||||||||||||||||||||||
2 | Học kỳ I năm học 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Áp dụng từ ngày 14-09-2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Ngày | Tiết | 11.3 | 11.4 | 11.5 | 11.6 | 12.1 | 12.2 | 12.3 | 12.4 | 12.5 | 12.6 | 12.7 | 12.8 | 12.9 | 12.10 | ||||||||||
5 | Thứ 2 | 1 | SHTN-Thu | SHTN- Dũng | SHTN- Khang | SHTN- Lan | SHTN-Đài | SHTN- Phương | SHTN- Châu | SHTN- Hòa | SHTN- Tình | SHTN- Lai | SHTN-Đạo | SHTN-Hương | SHTN- Nguyên | |||||||||||
6 | 2 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | ||||||||||||
7 | 3 | BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI ( Sáng T2 hoặc chiều T2 GV điều học sinh) | ||||||||||||||||||||||||
8 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
9 | 5 | P Tin ĐỘI TIN | P14 ĐỘI TOÁN | P15 ĐỘI LÝ | P 16 ĐỘI HOÁ | P17 ĐỘI SINH | P18 ĐỘI ANH | P. Lý 1 ĐỘI SỬ | PTT ĐỘI KTPL | P.TV ĐỘI ĐỊA | P. ĐOÀN VĂN | |||||||||||||||
10 | Thứ 3 | 1 | SINH - Mỹ | VĂN - Phượng .P | LÝ - Lộc | TIN - Luyện | NN - Hương | NN - Thường | LÝ - Diệm | ĐỊA - Điệp | VĂN - Diễm | GD - Thập | TIN - Oanh | TOÁN - Thủy Hồ | TOÁN - Phượng | |||||||||||
11 | 2 | CN - Phúc | VĂN - Phượng .P | LÝ - Lộc | TIN - Luyện | NN - Hương | NN - Thường | LÝ - Diệm | ĐỊA - Điệp | VĂN - Diễm | NN - Ngọc | TIN - Oanh | TOÁN - Thủy Hồ | TOÁN - Phượng | ||||||||||||
12 | 3 | ĐỊA - Điệp | GD - Thập | NN - Vũ | ĐỊA - Lan | HÓA - Hà | LÝ - Lộc | CN - Phúc | TOÁN - Phượng | GDĐP - Giang | TrNg - Thu | TOÁN - Quyên | NN - Hương | NN - Thường | ||||||||||||
13 | 4 | TOÁN - Quyên | GD - Thập | NN - Vũ | ĐỊA - Lan | HÓA - Hà | HÓA - Phươmg Đặng | VĂN - Phượng .P | TOÁN - Phượng | NN - Ngọc | ĐỊA - Tình | VĂN - Ngoan | SỬ - Lai | NN - Thường | ||||||||||||
14 | 5 | TOÁN - Quyên | SINH - Mỹ | ĐỊA - Lan | GD - Thập | GDĐP - Giang | HÓA - Phươmg Đặng | ĐỊA - Điệp | NN - Linh | TrNg - Tình | SỬ - Lai | VĂN - Ngoan | HÓA - Hà | GDĐP - Thu | ||||||||||||
15 | Thứ 4 | 1 | VĂN - Thuỷ AL | NN - Ngọc | TIN - Luyện | LÝ - Lộc | SINH - Hoa | VĂN - Phận | ĐỊA - Điệp | GDĐP - Giang | SỬ - Lai | CN - Phúc | LÝ - Hiếu | GDĐP - Ngoan | SỬ - Khang | TOÁN - Dũng | ||||||||||
16 | 2 | VĂN - Thuỷ AL | NN - Ngọc | TIN - Luyện | LÝ - Lộc | SINH - Hoa | GDĐP - Giang | ĐỊA - Điệp | GD - Thập | SỬ - Lai | CN - Phúc | LÝ - Hiếu | LÝ - Liên | SỬ - Khang | TOÁN - Dũng | |||||||||||
17 | 3 | TrNg - Nguyên | TrNg - Đài | TrNg - Thu | GD - Thập | LÝ - Liên | LÝ - Lộc | GDĐP - Giang | ĐỊA - Điệp | ĐỊA - Tình | SINH - Thuỷ | VĂN - Ngoan | SỬ - Lai | SINH - Hoa | TIN - Cường | |||||||||||
18 | 4 | ĐỊA - Điệp | TOÁN - Dũng | TOÁN - Đài | VĂN - Thuỷ AL | TOÁN - Thủy Hồ | LÝ - Lộc | GD - Thập | TrNg - Thu | SINH - Hoa | SINH - Thuỷ | VĂN - Ngoan | ĐỊA - Tình | HÓA - Nguyên | TIN - Cường | |||||||||||
19 | 5 | ĐỊA - Điệp | TOÁN - Dũng | TOÁN - Đài | VĂN - Thuỷ AL | TOÁN - Thủy Hồ | SINH - Thuỷ | CN - Phúc | VĂN - Diễm | SINH - Hoa | VĂN - Giang | GDĐP - Thu | ĐỊA - Tình | HÓA - Nguyên | GD - Thập | |||||||||||
20 | Thứ 5 | 1 | GDĐP - Thuỷ AL | SỬ - Lai | TOÁN - Đài | SỬ - Khang | TIN - Oanh | SỬ - Thập | VĂN - Phượng .P | TOÁN - Phượng | CN - Phúc | VĂN - Giang | TOÁN - Quyên | TrNg - Thường | ĐỊA - Duyên | VĂN - Dung | ||||||||||
21 | 2 | SINH - Mỹ | SỬ - Lai | TOÁN - Đài | SỬ - Khang | TIN - Oanh | SỬ - Thập | VĂN - Phượng .P | TOÁN - Phượng | CN - Phúc | VĂN - Giang | TOÁN - Quyên | LÝ - Liên | ĐỊA - Duyên | VĂN - Dung | |||||||||||
22 | 3 | SINH - Mỹ | ĐỊA - Điệp | GDĐP - Thuỷ AL | TOÁN - Đài | VĂN - Dung | SINH - Thuỷ | NN - Thường | CN - Phúc | TOÁN - Hùng | TOÁN - Quyên | ĐỊA - Duyên | LÝ - Liên | VĂN - Giang | GD - Thập | |||||||||||
23 | 4 | VĂN - Thuỷ AL | SINH - Mỹ | VĂN - Phượng .P | TOÁN - Đài | LÝ - Liên | TIN - Oanh | GD - Thập | LÝ - Diệm | TOÁN - Hùng | TOÁN - Quyên | ĐỊA - Duyên | VĂN - Dung | TOÁN - Phượng | ĐỊA - Điệp | |||||||||||
24 | 5 | CN - Phúc | SINH - Mỹ | VĂN - Phượng .P | NN - Vũ | LÝ - Liên | TIN - Oanh | LÝ - Diệm | GD - Thập | VĂN - Diễm | SINH - Thuỷ | LÝ - Hiếu | VĂN - Dung | TOÁN - Phượng | ĐỊA - Điệp | |||||||||||
25 | Thứ 6 | 1 | NN - Lâm | GDĐP - Thu | ĐỊA - Lan | NN - Vũ | VĂN - Dung | TOÁN - Châu | NN - Thường | LÝ - Diệm | TOÁN - Hùng | NN - Ngọc | SỬ - Khang | TOÁN - Thủy Hồ | TIN - Oanh | CN - Hoa | ||||||||||
26 | 2 | NN - Lâm | VĂN - Phượng .P | ĐỊA - Lan | NN - Vũ | VĂN - Dung | TOÁN - Châu | NN - Thường | LÝ - Diệm | TOÁN - Hùng | NN - Ngọc | SỬ - Khang | TOÁN - Thủy Hồ | TIN - Oanh | CN - Hoa | |||||||||||
27 | 3 | GD - Thu | NN - Ngọc | NN - Vũ | GDĐP - Thuỷ AL | NN - Hương | VĂN - Phận | TrNg - Hùng | CN - Phúc | SINH - Hoa | TOÁN - Quyên | TrNg - Đạo | TIN - Oanh | NN - Thường | SỬ - Lai | |||||||||||
28 | 4 | GD - Thu | CN - Phúc | VĂN - Phượng .P | VĂN - Thuỷ AL | HÓA - Hà | VĂN - Phận | TOÁN - Châu | VĂN - Diễm | NN - Ngọc | TOÁN - Quyên | NN - Hương | TIN - Oanh | SINH - Hoa | SỬ - Lai | |||||||||||
29 | 5 | SỬ - Lai | CN - Phúc | VĂN - Phượng .P | VĂN - Thuỷ AL | TrNg - Đạo | NN - Thường | TOÁN - Châu | VĂN - Diễm | NN - Ngọc | GDĐP -Thu | TOÁN - Quyên | HÓA - Hà | SINH - Hoa | ||||||||||||
30 | Thứ 7 | 1 | NN - Lâm | ĐỊA - Điệp | HÓA - Nguyên | TOÁN - Đài | SỬ - Lai | TOÁN - Châu | SỬ - Hòa | NN - Linh | GD - Thập | ĐỊA - Tình | NN - Hương | VĂN - Dung | VĂN - Giang | TOÁN - Dũng | ||||||||||
31 | 2 | TOÁN - Quyên | ĐỊA - Điệp | HÓA - Nguyên | TOÁN - Đài | SỬ - Lai | TOÁN - Châu | SỬ - Hòa | NN - Linh | GD - Thập | ĐỊA - Tình | NN - Hương | VĂN - Dung | VĂN - Giang | TOÁN - Dũng | |||||||||||
32 | 3 | TOÁN - Quyên | TOÁN - Dũng | SỬ - Khang | ĐỊA - Lan | TOÁN - Thủy Hồ | HÓA - Phươmg Đặng | TOÁN - Châu | SỬ - Hòa | ĐỊA - Tình | SỬ - Lai | HÓA - Đạo | NN - Hương | HÓA - Nguyên | VĂN - Dung | |||||||||||
33 | 4 | SỬ - Lai | TOÁN - Dũng | SỬ - Khang | TrNg - Lan | TOÁN - Thủy Hồ | TrNg - Phươmg Đặng | TOÁN - Châu | SỬ - Hòa | ĐỊA - Tình | GD - Thập | HÓA - Đạo | NN - Hương | TrNg - Nguyên | VĂN - Dung | |||||||||||
34 | 5 | SHL-Quyên | SHL-Dũng | SHL-Khang | SHL-Lan | SHL-Thủy | SHL-Phương.Đ | SHL-Châu | SHL- Hòa | SHL- Tình | SHL-Lai | SHL-Đạo | SHL- Hương | SHL- Nguyên | SHL- Dung | |||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | Trường THPT Lê Hồng Phong | THỜI KHOÁ BIỂU DẠY HỌC BUỔI SÁNG | ||||||||||||||||||||||||
37 | Học kỳ I năm học 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
38 | Áp dụng từ ngày 14-09-2026 | |||||||||||||||||||||||||
39 | Ngày | Tiết | 10/1 | 10/2 | 10/3 | 10/4 | 10/5 | 10/6 | 10/7 | 10/8 | 10/9 | 10/10 | 11/1 | 11/2 | 11/7 | |||||||||||
40 | Thứ 2 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
41 | 2 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | ||||||||||||
42 | 3 | SHTN-Vân | SHTN- Hiếu | SHTN- Diệm | SHTN- Liên | SHTN- Mỹ | SHTN- Thủy | SHTN- Luyện | SHTN-Vũ | SHTN- Đạo | SHTN-Oanh | SHTN- Hà | SHTN- Lộc | SHTN-Phương Đ | ||||||||||||
43 | P | |||||||||||||||||||||||||
44 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
45 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
46 | Thứ 3 | 1 | QP - TƯ | TD- LY | TD- ĐẠO | QP - ĐÔNG | ||||||||||||||||||||
47 | 2 | QP - TƯ | TD- LY | TD- ĐẠO | QP - ĐÔNG | |||||||||||||||||||||
48 | 3 | TD- ĐẠO | QP - TƯ | QP - ĐÔNG | TD- LY | |||||||||||||||||||||
49 | 4 | TD- ĐẠO | QP - TƯ | QP - ĐÔNG | TD- LY | |||||||||||||||||||||
50 | 5 | P14 | P15 | P16 | P17 | |||||||||||||||||||||
51 | Thứ 4 | 1 | TD- ĐẠO | TD- LY | QP - ĐÔNG | |||||||||||||||||||||
52 | 2 | TD- ĐẠO | TD- LY | QP - ĐÔNG | ||||||||||||||||||||||
53 | 3 | QP - ĐÔNG | QP - TƯ | TD- LY | ||||||||||||||||||||||
54 | 4 | QP - ĐÔNG | QP - TƯ | TD- LY | ||||||||||||||||||||||
55 | 5 | P14 | P15 | P15 | ||||||||||||||||||||||
56 | Thứ 5 | 1 | TD- ĐẠO | QP - ĐÔNG | TD- LY | QP - TƯ | ||||||||||||||||||||
57 | 2 | TD- ĐẠO | QP - ĐÔNG | TD- LY | QP - TƯ | |||||||||||||||||||||
58 | 3 | QP - ĐÔNG | TD- LY | QP - TƯ | TD- ĐẠO | |||||||||||||||||||||
59 | 4 | QP - ĐÔNG | TD- LY | QP - TƯ | TD- ĐẠO | |||||||||||||||||||||
60 | 5 | P14 | P15 | P16 | P17 | |||||||||||||||||||||
61 | Thứ 6 | 1 | QP - TƯ | TD - ĐẠO | ||||||||||||||||||||||
62 | 2 | QP - TƯ | TD - ĐẠO | |||||||||||||||||||||||
63 | 3 | TD - ĐẠO | QP - TƯ | |||||||||||||||||||||||
64 | 4 | TD - ĐẠO | QP - TƯ | |||||||||||||||||||||||
65 | 5 | P14 | P14 | |||||||||||||||||||||||
66 | Thứ 7 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
67 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
68 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
69 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
70 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | Lưu ý | - Môn GDQPAN học kỳ I dạy lý thuyết theo phòng được phân công | ||||||||||||||||||||||||
73 | - Môn GDTC dạy học tại Khu C ( Sau trường) | |||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||