| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN HỌC GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG KHÓA 66 ĐỢT 2 (TỪ 23/02-22/03/2026) (Lịch học chi tiết của từng lớp học phần SV xem ở các sheet kế tiếp) | |||||||
2 | STT | Mã SV | Họ và tên | Tên lớp | Mã HP | Tên học phần | Nhóm LT | Nhóm TH |
3 | 1 | 111801 | Bùi Phú An | ÐTA66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N24 | |
4 | 2 | 111801 | Bùi Phú An | ÐTA66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N24 | |
5 | 3 | 111801 | Bùi Phú An | ÐTA66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N24 | TH1 |
6 | 4 | 111801 | Bùi Phú An | ÐTA66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N24 | TH1 |
7 | 5 | 111808 | Đồng Xuân An | MCN66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N28 | |
8 | 6 | 111808 | Đồng Xuân An | MCN66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N28 | |
9 | 7 | 111808 | Đồng Xuân An | MCN66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N28 | TH1 |
10 | 8 | 111808 | Đồng Xuân An | MCN66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N28 | TH1 |
11 | 9 | 111812 | Hoàng Mỹ An | BÐA66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N26 | |
12 | 10 | 111812 | Hoàng Mỹ An | BÐA66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N26 | |
13 | 11 | 111812 | Hoàng Mỹ An | BÐA66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N26 | TH1 |
14 | 12 | 111812 | Hoàng Mỹ An | BÐA66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N26 | TH1 |
15 | 13 | 111817 | Ngô Thái An | XDD66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N27 | |
16 | 14 | 111817 | Ngô Thái An | XDD66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N27 | |
17 | 15 | 111817 | Ngô Thái An | XDD66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N27 | TH1 |
18 | 16 | 111817 | Ngô Thái An | XDD66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N27 | TH1 |
19 | 17 | 111818 | Nguyễn Bình An | BÐA66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N26 | |
20 | 18 | 111818 | Nguyễn Bình An | BÐA66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N26 | |
21 | 19 | 111818 | Nguyễn Bình An | BÐA66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N26 | TH1 |
22 | 20 | 111818 | Nguyễn Bình An | BÐA66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N26 | TH1 |
23 | 21 | 111822 | Nguyễn Hữu An | VTT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N22 | |
24 | 22 | 111822 | Nguyễn Hữu An | VTT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N22 | |
25 | 23 | 111822 | Nguyễn Hữu An | VTT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N22 | TH1 |
26 | 24 | 111822 | Nguyễn Hữu An | VTT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N22 | TH1 |
27 | 25 | 111833 | Nguyễn Thu An | QKC66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N21 | |
28 | 26 | 111833 | Nguyễn Thu An | QKC66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N21 | |
29 | 27 | 111833 | Nguyễn Thu An | QKC66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N21 | TH1 |
30 | 28 | 111833 | Nguyễn Thu An | QKC66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N21 | TH1 |
31 | 29 | 111834 | Nguyễn Thu An | QKC66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N21 | |
32 | 30 | 111834 | Nguyễn Thu An | QKC66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N21 | |
33 | 31 | 111834 | Nguyễn Thu An | QKC66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N21 | TH1 |
34 | 32 | 111834 | Nguyễn Thu An | QKC66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N21 | TH1 |
35 | 33 | 111843 | Phạm Hữu Thái An | KTD66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N21 | |
36 | 34 | 111843 | Phạm Hữu Thái An | KTD66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N21 | |
37 | 35 | 111843 | Phạm Hữu Thái An | KTD66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N21 | TH1 |
38 | 36 | 111843 | Phạm Hữu Thái An | KTD66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N21 | TH1 |
39 | 37 | 111847 | Phạm Phú An | XDD66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N27 | |
40 | 38 | 111847 | Phạm Phú An | XDD66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N27 | |
41 | 39 | 111847 | Phạm Phú An | XDD66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N27 | TH1 |
42 | 40 | 111847 | Phạm Phú An | XDD66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N27 | TH1 |
43 | 41 | 111856 | Vũ Thị Tâm An | KCÐ66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N25 | |
44 | 42 | 111856 | Vũ Thị Tâm An | KCÐ66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N25 | |
45 | 43 | 111856 | Vũ Thị Tâm An | KCÐ66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N25 | TH1 |
46 | 44 | 111856 | Vũ Thị Tâm An | KCÐ66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N25 | TH1 |
47 | 45 | 111867 | Bùi Phương Anh | CTT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N22 | |
48 | 46 | 111867 | Bùi Phương Anh | CTT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N22 | |
49 | 47 | 111867 | Bùi Phương Anh | CTT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N22 | TH1 |
50 | 48 | 111867 | Bùi Phương Anh | CTT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N22 | TH1 |
51 | 49 | 111893 | Đặng Việt Anh | QCX66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N23 | |
52 | 50 | 111893 | Đặng Việt Anh | QCX66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N23 | |
53 | 51 | 111893 | Đặng Việt Anh | QCX66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N23 | TH1 |
54 | 52 | 111893 | Đặng Việt Anh | QCX66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N23 | TH1 |
55 | 53 | 111895 | Đào Duy Anh | KCÐ66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N25 | |
56 | 54 | 111895 | Đào Duy Anh | KCÐ66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N25 | |
57 | 55 | 111895 | Đào Duy Anh | KCÐ66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N25 | TH1 |
58 | 56 | 111895 | Đào Duy Anh | KCÐ66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N25 | TH1 |
59 | 57 | 111905 | Đào Việt Anh | MCN66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N28 | |
60 | 58 | 111905 | Đào Việt Anh | MCN66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N28 | |
61 | 59 | 111905 | Đào Việt Anh | MCN66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N28 | TH1 |
62 | 60 | 111905 | Đào Việt Anh | MCN66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N28 | TH1 |
63 | 61 | 111908 | Đinh Thị Hà Anh | QCX66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N23 | |
64 | 62 | 111908 | Đinh Thị Hà Anh | QCX66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N23 | |
65 | 63 | 111908 | Đinh Thị Hà Anh | QCX66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N23 | TH1 |
66 | 64 | 111908 | Đinh Thị Hà Anh | QCX66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N23 | TH1 |
67 | 65 | 111909 | Đinh Thị Mai Anh | QCX66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N23 | |
68 | 66 | 111909 | Đinh Thị Mai Anh | QCX66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N23 | |
69 | 67 | 111909 | Đinh Thị Mai Anh | QCX66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N23 | TH1 |
70 | 68 | 111909 | Đinh Thị Mai Anh | QCX66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N23 | TH1 |
71 | 69 | 111913 | Đỗ Cao Tiến Anh | KCÐ66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N25 | |
72 | 70 | 111913 | Đỗ Cao Tiến Anh | KCÐ66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N25 | |
73 | 71 | 111913 | Đỗ Cao Tiến Anh | KCÐ66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N25 | TH1 |
74 | 72 | 111913 | Đỗ Cao Tiến Anh | KCÐ66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N25 | TH1 |
75 | 73 | 111917 | Đỗ Huyền Anh | BÐA66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N26 | |
76 | 74 | 111917 | Đỗ Huyền Anh | BÐA66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N26 | |
77 | 75 | 111917 | Đỗ Huyền Anh | BÐA66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N26 | TH1 |
78 | 76 | 111917 | Đỗ Huyền Anh | BÐA66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N26 | TH1 |
79 | 77 | 111920 | Đỗ Nam Anh | MCN66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N28 | |
80 | 78 | 111920 | Đỗ Nam Anh | MCN66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N28 | |
81 | 79 | 111920 | Đỗ Nam Anh | MCN66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N28 | TH1 |
82 | 80 | 111920 | Đỗ Nam Anh | MCN66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N28 | TH1 |
83 | 81 | 111930 | Đỗ Tùng Anh | XDD66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N27 | |
84 | 82 | 111930 | Đỗ Tùng Anh | XDD66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N27 | |
85 | 83 | 111930 | Đỗ Tùng Anh | XDD66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N27 | TH1 |
86 | 84 | 111930 | Đỗ Tùng Anh | XDD66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N27 | TH1 |
87 | 85 | 111943 | Dương Trung Anh | BÐA66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N26 | |
88 | 86 | 111943 | Dương Trung Anh | BÐA66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N26 | |
89 | 87 | 111943 | Dương Trung Anh | BÐA66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N26 | TH1 |
90 | 88 | 111943 | Dương Trung Anh | BÐA66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N26 | TH1 |
91 | 89 | 111945 | Hà Duy Anh | MCN66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N28 | |
92 | 90 | 111945 | Hà Duy Anh | MCN66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N28 | |
93 | 91 | 111945 | Hà Duy Anh | MCN66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N28 | TH1 |
94 | 92 | 111945 | Hà Duy Anh | MCN66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N28 | TH1 |
95 | 93 | 111950 | Hà Thị Vân Anh | KCÐ66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N25 | |
96 | 94 | 111950 | Hà Thị Vân Anh | KCÐ66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N25 | |
97 | 95 | 111950 | Hà Thị Vân Anh | KCÐ66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N25 | TH1 |
98 | 96 | 111950 | Hà Thị Vân Anh | KCÐ66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N25 | TH1 |
99 | 97 | 111954 | Hoàng Huyền Anh | QCX66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N23 | |
100 | 98 | 111954 | Hoàng Huyền Anh | QCX66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N23 | |