| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU TKB ÁP DỤNG TỪ NGÀY 20/12/2021 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Thứ | Buổi | Tiết | 10CA1 | 10CA2 | 10CB | 10CD | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 10C4 | 10C5 | 10C6 | 10C7 | ||||||||||||
3 | 2 | S | 1 | GDCD-Kiệm | Toán-Thuyết | Hóa-Loan | Sinh-Nhanh | Anh-Phương | Văn-Diễm | TD-Nghĩa | Văn-Cù | Toán-Trọng | Anh-Phong | Lí-Yến | ||||||||||||
4 | 2 | Hóa-Hiệp | Toán-Thuyết | GDCD-Kiệm | Văn-Duyên | Anh-Phương | Văn-Diễm | Sinh-Nhanh | ANQP-Trường | Toán-Trọng | Văn-Cù | Sử-Toàn | ||||||||||||||
5 | 3 | ANQP-Trường | TD-Nghĩa | Sinh-Nhanh | Văn-Duyên | Sử-Toàn | Lí-Yến | Anh-Thái | GDCD-Trân | GDCD-Kiệm | Văn-Cù | Địa-Việt | ||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | C | 1 | Toán-N.Nhi | Anh-Thắm | Địa-Việt | Lí-Nool | Toán-Nghĩa | Toán-Linh | Toán-Trọng | Sử-Toàn | Văn-Cù | Tin-H.Nhi | Anh-Thái | |||||||||||||
8 | 2 | Anh-Thư | Địa-Việt | Lí-Yến | CN-Trưởng | Toán-Nghĩa | Anh-Ngãi | Sử-Trang | Anh-Thắm | Hóa-Hiệp | Lí-Nool | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 3 | S | 1 | Văn-Diễm | Lí-Nam | Sử-Trang | Sử-Toàn | ANQP-Trường | TD-Tùng | Văn-Ân | CN-Trưởng | Địa-Việt | Toán-Đức | Tin-Bằng | ||||||||||||
11 | 2 | Văn-Diễm | Sinh-Nhanh | Anh-Phong | Tin-Nool | Toán-Nghĩa | Địa-Việt | Văn-Ân | Anh-Thắm | Hóa-Hiệp | Toán-Đức | Lí-Yến | ||||||||||||||
12 | 3 | Tin-Bằng | Anh-Thắm | Toán-Đức | Anh-Phong | GDCD-Kiệm | ANQP-Trường | Sử-Trang | Sinh-Nhanh | CN-Trưởng | Lí-Nool | TD-Tùng | ||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | C | 1 | Lí-Đình | Văn-Duyên | CN-Trưởng | Sử-Toàn | Hóa-Loan | Sử-Trang | Anh-Thái | Văn-Cù | Lí-Yến | GDCD-Kiệm | Địa-Việt | |||||||||||||
15 | 2 | CN-Trưởng | Toán-Thuyết | Hóa-Loan | Anh-Phong | Lí-Yến | Toán-Trọng | Lí-Nam | Địa-Việt | Sinh-Nhạn | Văn-Diễm | |||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | S | 1 | Hóa-Hiệp | Lí-Nam | Toán-Đức | Hóa-Loan | Tin-Bằng | Sử-Trang | Văn-Ân | Hóa-Thủy | Văn-Cù | ANQP-Trường | Lí-Yến | ||||||||||||
18 | 2 | Toán-N.Nhi | Sử-Trang | Toán-Đức | Toán-Dũng | Hóa-Loan | Sinh-Nhạn | GDCD-Kiệm | Tin-Bằng | Văn-Cù | Anh-Phong | ANQP-Trường | ||||||||||||||
19 | 3 | Toán-N.Nhi | Tin-Bằng | Lí-Yến | Toán-Dũng | Văn-Ân | Anh-Ngãi | Lí-Trí | Lí-Nam | Tin-H.Nhi | Địa-Việt | Anh-Thái | ||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | C | 1 | Địa-Việt | Anh-Thắm | Anh-Phong | Hóa-Loan | Địa-Nghĩa | Văn-Diễm | Hóa-Thủy | Toán-Linh | Toán-Trọng | Hóa-Hiệp | CN-Trưởng | |||||||||||||
22 | 2 | Hóa-Hiệp | Địa-Việt | Anh-Phương | Toán-Linh | Anh-Thái | Anh-Thắm | Toán-Đức | Hóa-Loan | |||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | 5 | S | 1 | Sử-Toàn | Toán-Thuyết | Tin-H.Nhi | TD-Tùng | Văn-Ân | GDCD-Kiệm | Toán-Trọng | Toán-Linh | ANQP-Trường | Địa-Việt | Hóa-Loan | ||||||||||||
25 | 2 | Toán-N.Nhi | Địa-Việt | TD-Tùng | ANQP-Trường | Văn-Ân | Văn-Diễm | Anh-Thái | Toán-Linh | Sinh-Nhạn | Anh-Phong | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
26 | 3 | Lí-Đình | GDCD-Kiệm | Địa-Việt | Anh-Phong | Anh-Phương | Tin-H.Nhi | Hóa-Thủy | Sử-Toàn | TD-Tùng | Lí-Nool | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | C | 1 | Anh-Thư | Toán-Thuyết | Văn-Cù | Toán-Dũng | Lí-Trí | Anh-Ngãi | Văn-Ân | Hóa-Thủy | Anh-Phương | Sinh-Nhạn | Sinh-Nhanh | |||||||||||||
29 | 2 | Hóa-Thủy | Toán-Đức | Anh-Phong | Sử-Toàn | Địa-Việt | Lí-Trí | Toán-Trọng | ||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 6 | S | 1 | Sinh-Nhạn | Văn-Duyên | ANQP-Trường | Lí-Nool | CN-Trưởng | Toán-Linh | Tin-Bằng | TD-Nghĩa | Sử-Toàn | Hóa-Hiệp | GDCD-Kiệm | ||||||||||||
32 | 2 | Địa-Việt | Văn-Duyên | Sinh-Nhanh | Toán-Dũng | TD-Nghĩa | Toán-Linh | ANQP-Trường | Văn-Cù | Hóa-Hiệp | CN-Trưởng | Hóa-Loan | ||||||||||||||
33 | 3 | Lí-Đình | ANQP-Trường | Hóa-Loan | Địa-Việt | Toán-Nghĩa | Anh-Ngãi | CN-Trưởng | Văn-Cù | Anh-Phương | Sử-Trang | Sinh-Nhanh | ||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | C | 1 | Văn-Diễm | Lí-Nam | Anh-Phong | Văn-Duyên | Văn-Ân | Hóa-Hiệp | Toán-Linh | Sinh-Nhạn | Toán-Đức | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
36 | 2 | Toán-N.Nhi | CN-Trưởng | Toán-Đức | Địa-Nghĩa | Địa-Việt | Anh-Phương | Văn-Cù | Anh-Thái | |||||||||||||||||
37 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
38 | 7 | S | 1 | TD-Nghĩa | Hóa-Thủy | Văn-Cù | GDCD-Kiệm | Lí-Trí | CN-Trưởng | Địa-Nghĩa | Anh-Thắm | Lí-Yến | Hóa-Hiệp | Văn-Diễm | ||||||||||||
39 | 2 | Anh-Thư | Hóa-Thủy | Văn-Cù | Văn-Duyên | Sinh-Nhanh | Hóa-Hiệp | Toán-Trọng | Địa-Việt | Lí-Yến | TD-Nghĩa | Văn-Diễm | ||||||||||||||
40 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
41 | C | 1 | Địa-Nghĩa | |||||||||||||||||||||||
42 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | Thứ | Buổi | Tiết | 11CA1 | 11CA2 | 11CA3 | 11CB | 11CD | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 11C6 | ||||||||||||
46 | 2 | S | 1 | Lí-Nam | Tin-H.Nhi | Toán-Cường | Toán-Tú | Địa-Việt | GDCD-Trân | Anh-Thái | Sinh-Nhạn | Anh-Vi | Sử-Giang | Văn-Đào | ||||||||||||
47 | 2 | CN-Thạch | Toán-Cường | TD-Quang | Toán-Tú | Hóa-Ly | Sử-Giang | Toán-Dung | Hóa-Điều | Văn-Uyên | Toán-N.Nhi | Văn-Đào | ||||||||||||||
48 | 3 | Toán-Dũng | Toán-Cường | Tin-H.Nhi | Hóa-Điều | Sinh-Nhạn | Anh-Phương | Toán-Dung | TD-Quang | Văn-Uyên | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | ||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | C | 1 | Nghề-Nam | Văn-Minh | Hóa-Ly | GDCD-Trân | Sử-Giang | Văn-Đào | Nghề-Yến | Toán-Tú | TD-Quang | Nghề-Trí | Toán-Dũng | |||||||||||||
51 | 2 | Văn-Đào | Nghề-Ba | Toán-Cường | Sinh-Nhạn | Văn-Uyên | Toán-Dung | Anh-Thái | Địa-Nghĩa | Anh-Vi | Văn-Minh | Anh-Phương | ||||||||||||||
52 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
53 | 3 | S | 1 | Văn-Đào | Toán-Cường | GDCD-Trân | Văn-Chính | Toán-N.Nhi | CN-Ba | Tin-H.Nhi | Toán-Tú | Lí-Hạnh | Hóa-Thủy | Hóa-Ly | ||||||||||||
54 | 2 | Địa-Kiệt | Lí-Hạnh | Hóa-Ly | CN-Thạch | Toán-N.Nhi | TD-Quang | Sử-Trang | Toán-Tú | Toán-Cường | Tin-H.Nhi | Tin-Quân | ||||||||||||||
55 | 3 | TD-Mến | Hóa-Thủy | CN-Thạch | TD-Quang | GDCD-Trân | Hóa-Ly | Địa-Việt | Tin-H.Nhi | Toán-Cường | CN-Ba | Địa-Kiệt | ||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | C | 1 | Lí-Nam | Toán-Cường | Nghề-Thạch | ANQP-Trường | Văn-Uyên | Văn-Đào | Văn-Minh | Văn-Chính | Hóa-Thủy | Anh-Ngãi | TD-Quang | |||||||||||||
58 | 2 | Anh-Ngãi | Văn-Minh | Toán-Cường | Anh-Vi | Nghề-Ba | ANQP-Trường | Toán-Dung | Hóa-Điều | Văn-Uyên | Lí-Trí | Văn-Đào | ||||||||||||||
59 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | S | 1 | Toán-Dũng | Văn-Minh | Sinh-Vương | Toán-Tú | Anh-Hải | Anh-Phương | CN-Thạch | Anh-Ngãi | Tin-H.Nhi | Lí-Trí | Lí-Lến | ||||||||||||
61 | 2 | Sinh-Vương | Anh-Hải | Địa-Kiệt | Anh-Vi | CN-Ba | Toán-Dung | Lí-Lến | GDCD-Trân | CN-Thạch | Hóa-Thủy | Anh-Phương | ||||||||||||||
62 | 3 | GDCD-Trân | Địa-Kiệt | Hóa-Ly | Hóa-Điều | Lí-Lến | Toán-Dung | Sinh-Vương | CN-Ba | Hóa-Thủy | ANQP-Trường | Sử-Trang | ||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | C | 1 | Toán-Dũng | Anh-Hải | Lí-Trí | Văn-Chính | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | Hóa-Điều | ANQP-Trường | GDCD-Trân | TD-Quang | Anh-Phương | |||||||||||||
65 | 2 | Hóa-Điều | Hóa-Thủy | ANQP-Trường | Văn-Chính | Anh-Hải | Nghề-Yến | Sử-Trang | Sử-Giang | Lí-Hạnh | Anh-Ngãi | Lí-Lến | ||||||||||||||
66 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
67 | 5 | S | 1 | Anh-Ngãi | Toán-Cường | Văn-Chính | Toán-Tú | Toán-N.Nhi | Toán-Dung | GDCD-Trân | Lí-Lến | Hóa-Thủy | Văn-Minh | Toán-Dũng | ||||||||||||
68 | 2 | Toán-Dũng | Hóa-Thủy | Toán-Cường | Tin-H.Nhi | Văn-Uyên | Văn-Đào | Toán-Dung | Văn-Chính | Lí-Hạnh | Văn-Minh | Lí-Lến | ||||||||||||||
69 | 3 | Toán-Dũng | GDCD-Trân | Toán-Cường | Lí-Lến | Văn-Uyên | Văn-Đào | Anh-Thái | Văn-Chính | Anh-Vi | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | ||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | C | 1 | Văn-Đào | Toán-Cường | Anh-Thái | Lí-Lến | Hóa-Ly | Địa-Nghĩa | ANQP-Thuận | Toán-Tú | Nghề-Hạnh | Toán-N.Nhi | GDCD-Trân | |||||||||||||
72 | 2 | Sử-Trang | ANQP-Thuận | Văn-Chính | Toán-Tú | Toán-N.Nhi | Anh-Phương | Toán-Dung | Nghề-Lến | Anh-Vi | GDCD-Trân | Văn-Đào | ||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | 6 | S | 1 | Văn-Đào | CN-Ba | Văn-Chính | Địa-Việt | Lí-Lến | Toán-Dung | Văn-Minh | Anh-Ngãi | Sử-Trang | Hóa-Thủy | CN-Thạch | ||||||||||||
75 | 2 | Hóa-Điều | TD-Mến | Lí-Trí | Sinh-Nhạn | Anh-Hải | Tin-H.Nhi | Văn-Minh | Lí-Lến | Toán-Cường | Anh-Ngãi | Anh-Phương | ||||||||||||||
76 | 3 | Hóa-Điều | Sinh-Nhạn | Toán-Cường | Nghề-Thạch | Anh-Hải | Lí-Trí | Lí-Lến | Toán-Tú | Văn-Uyên | Toán-N.Nhi | ANQP-Thuận | ||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | C | 1 | ANQP-Thuận | Lí-Hạnh | Sử-Trang | Hóa-Điều | TD-Mến | Anh-Phương | Anh-Thái | Văn-Chính | Địa-Nghĩa | Lí-Trí | Toán-Dũng | |||||||||||||
79 | 2 | Toán-Dũng | Sử-Giang | Văn-Chính | Toán-Tú | Văn-Uyên | TD-Mến | Anh-Ngãi | Toán-Cường | Văn-Minh | Nghề-Lến | |||||||||||||||
80 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
81 | 7 | S | 1 | Anh-Ngãi | Anh-Hải | Anh-Thái | Văn-Chính | Tin-Quân | Sinh-Vương | Văn-Minh | Sử-Giang | Toán-Cường | Địa-Việt | Toán-Dũng | ||||||||||||
82 | 2 | Tin-H.Nhi | Văn-Minh | Anh-Thái | Sử-Giang | Anh-Hải | Lí-Trí | Hóa-Điều | Địa-Nghĩa | Sinh-Vương | Anh-Ngãi | Toán-Dũng | ||||||||||||||
83 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | C | 1 | Lí-Nam | Lí-Hạnh | Lí-Trí | Anh-Vi | ANQP-Thuận | Sử-Giang | Địa-Việt | Anh-Ngãi | ANQP-Trường | Sinh-Vương | ||||||||||||||
86 | 2 | Địa-Nghĩa | Sinh-Vương | |||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Thứ | Buổi | Tiết | 12CA1 | 12CA2 | 12CA3 | 12CB | 12CD | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 | 12C6 | ||||||||||||
91 | 2 | S | 1 | Sử-Toàn | Toán-Dung | Toán-N.Nhi | Văn-Duyên | Toán-Dũng | Hóa-Điều | CN-Thạch | Hóa-Ly | TD-Mến | TD-Quang | ANQP-Trường | ||||||||||||
92 | 2 | Sinh-Nhạn | Lí-Nam | GDCD-Trân | Anh-Thắm | Toán-Dũng | Anh-Vi | Lí-Đình | Anh-Phong | Toán-Nghĩa | Văn-Minh | TD-Mến | ||||||||||||||
93 | 3 | Lí-Đình | Anh-Phong | Văn-Ân | Toán-Trọng | Văn-Diễm | Địa-Nghĩa | Sử-Giang | CN-Thạch | Toán-Nghĩa | Tin-Nool | Hóa-Hiệp | ||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | C | 1 | Hóa-Hiệp | Toán-Dung | Lí-Hạnh | Văn-Duyên | GDCD-Kiệm | Hóa-Điều | Sinh-Nhạn | Văn-Uyên | Lí-Đình | Hóa-Loan | Toán-Đức | |||||||||||||
96 | 2 | Toán-Tú | Hóa-Loan | Hóa-Điều | Hóa-Ly | TD-Mến | Lí-Nam | Văn-Duyên | GDCD-Trân | ANQP-Trường | ||||||||||||||||
97 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 3 | S | 1 | Hóa-Hiệp | CN-Thạch | Sử-Giang | Toán-Trọng | ANQP-Thuận | TD-Quang | Tin-Quân | Sinh-Nhanh | Anh-Thắm | Văn-Minh | Tin-Nool | ||||||||||||
99 | 2 | GDCD-Trân | Văn-Đào | TD-Mến | Toán-Trọng | Tin-Bằng | ANQP-Trường | ANQP-Thuận | Văn-Uyên | CN-Ba | Sử-Toàn | Văn-Chính | ||||||||||||||
100 | 3 | Sinh-Nhạn | Lí-Nam | Toán-N.Nhi | Lí-Hạnh | Văn-Diễm | Văn-Ân | Hóa-Hiệp | Văn-Uyên | Hóa-Điều | Địa-Nghĩa | Văn-Chính | ||||||||||||||