| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH DỰ KIẾN SINH VIÊN NHẬN TRỢ CẤP XÃ HỘI TRONG HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | MSSV | Họ và tên | Ngành học | Đối tượng | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
7 | 1. Danh sách sinh viên nhận trợ cấp xã hội trong học kỳ 1, năm học 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2056030140 | Hồ Thị Nhâm | Báo chí | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
9 | 2 | 2056030091 | Lý Bô Na | Báo chí | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
10 | 3 | 1956030188 | Thái Thái | Báo chí | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
11 | 4 | 1856030102 | Phạm Vũ Lâm | Báo chí | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
12 | 5 | 1956030155 | Lê Thị Kim Ngân | Báo chí | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
13 | 6 | 1956030102 | Nguyễn Phúc Tường Vi | Báo chí | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
14 | 7 | 2056150119 | Đinh Thị Thu Phương | Công tác xã hội | VC | |||||||||||||||||||||
15 | 8 | 1856150003 | H Ru Tơ Ayun | Công tác xã hội | VC | |||||||||||||||||||||
16 | 9 | 2156150101 | Hoàng Thị Thảo Ly | Công tác xã hội | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
17 | 10 | 2056150048 | Ksor H' Na My | Công tác xã hội | VC | |||||||||||||||||||||
18 | 11 | 1956150117 | Lê Thị Thanh Nhàn | Công tác xã hội | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
19 | 12 | 1856150070 | Nguyễn Ánh Ngọc | Công tác xã hội | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
20 | 13 | 1956150053 | Thị Phượng | Công tác xã hội | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
21 | 14 | 1856150113 | Nguyễn Thị Thúy Uyên | Công tác xã hội | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
22 | 15 | 1956080076 | H Lin Đa Krông | Địa lý | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
23 | 16 | 1956080099 | Ka Ngọc | Địa lý | VC | |||||||||||||||||||||
24 | 17 | 1956080145 | Nguyễn Thị Xuân Ý | Địa lý | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
25 | 18 | 1956080064 | Võ Thị Hồng Hiên | Địa lý | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
26 | 19 | 1956080062 | Sâm Hồng Hà | Địa lý | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
27 | 20 | 1956170083 | Phạm Thúy Quỳnh | Đô thị học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
28 | 21 | 1856170021 | Hồ Thị Thu Hiền | Đô thị học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
29 | 22 | 2056110046 | Đàm Thị Nguyệt Anh | Đông phương học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
30 | 23 | 2056110176 | Đặng Thị Lan | Đông phương học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
31 | 24 | 2156110183 | Ma Thị Ngọc Mai | Đông phương học | VC | |||||||||||||||||||||
32 | 25 | 2156110185 | Nguyễn Thị Ngọc Nga | Đông phương học | VC | |||||||||||||||||||||
33 | 26 | 1956110268 | Trần Thị Thanh Trúc | Đông phương học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
34 | 27 | 2057040182 | Trương Lệ Nhi | Đông phương học | VC | |||||||||||||||||||||
35 | 28 | 1956110184 | Vũ Thị Lan | Đông phương học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
36 | 29 | 1956110213 | Hồ Thị Nhớ | Đông phương học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
37 | 30 | 2156180134 | Hồ Thị Hằng | Du Lịch | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
38 | 31 | 1856120127 | Âu Đặng Thúy Vy | Giáo dục học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
39 | 32 | 2056120057 | Dương Vũ Thụy Vy | Giáo dục học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
40 | 33 | 1856120041 | Kim Thị Chúc Huỳnh | Giáo dục học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
41 | 34 | 1956120175 | Lục Huyền Trang | Giáo dục học | VC | |||||||||||||||||||||
42 | 35 | 2056120131 | Nguyễn Thị Nga | Giáo dục học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
43 | 36 | 1956120063 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Giáo dục học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
44 | 37 | 1856120130 | Trần Thị Hải Yến | Giáo dục học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
45 | 38 | 2156120156 | Phan Huỳnh Thành Trung | Giáo dục học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
46 | 39 | 2056120208 | Dương Tường Vi | Giáo dục học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
47 | 40 | 2156200104 | Hoàng Thị Hồng Hạnh | Hàn Quốc học | VC | |||||||||||||||||||||
48 | 41 | 2156200124 | Lê Thị Mỹ Dung | Hàn Quốc học | VC | |||||||||||||||||||||
49 | 42 | 2156200190 | Liêu Mỹ Tâm | Hàn Quốc học | VC | |||||||||||||||||||||
50 | 43 | 1856200054 | Lục Thị Giang | Hàn Quốc học | VC | |||||||||||||||||||||
51 | 44 | 2156200106 | Nghiêm Thị Ngân | Hàn Quốc học | VC | |||||||||||||||||||||
52 | 45 | 2156200039 | Nguyễn Hồng Ngân | Hàn Quốc học | MC | |||||||||||||||||||||
53 | 46 | 1856200101 | Phạm Trần Lan Phương | Hàn Quốc học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
54 | 47 | 2156200101 | Thành Thị Kim Đặng | Hàn Quốc học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
55 | 48 | 1856200121 | Trần Nguyễn Bảo Trâm | Hàn Quốc học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
56 | 49 | 1956200166 | Nguyễn Thu Hoài | Hàn Quốc học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
57 | 50 | 2156200236 | Trần Minh Bửu Ngọc | Hàn Quốc học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
58 | 51 | 2156040164 | Hồ Như Ý | Lịch sử | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
59 | 52 | 1857050047 | Lê Thị Ngọc Huyền | Lịch sử | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
60 | 53 | 2156040128 | A Lê H' Quỳnh | Lịch sử | VC | |||||||||||||||||||||
61 | 54 | 1956040121 | Linh Phụng Thiên Trang | Lịch sử | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
62 | 55 | 1956130031 | H Ngọc Sương Hmok | Lưu trữ học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
63 | 56 | 1856130044 | Phạm Võ Nhu Mỵ | Lưu trữ học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
64 | 57 | 1856130047 | Hồ Thị Nga | Lưu trữ học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
65 | 58 | 2056130019 | H Loan Bkrông | Lưu trữ học | VC | |||||||||||||||||||||
66 | 59 | 2057010116 | Ksor Rcom H' Ly Ya | Ngôn ngữ Anh | VC | |||||||||||||||||||||
67 | 60 | 2157010335 | Luân Thị Lan Thảo | Ngôn ngữ Anh | VC | |||||||||||||||||||||
68 | 61 | 1857010143 | Nguyễn Thị Đào | Ngôn ngữ Anh | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
69 | 62 | 1857010289 | Nguyễn Thị Quỳnh | Ngôn ngữ Anh | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
70 | 63 | 2157011063 | Phan Ngọc Minh Phương | Ngôn ngữ Anh | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
71 | 64 | 1857010281 | Trần La Nhật Phương | Ngôn ngữ Anh | VC | |||||||||||||||||||||
72 | 65 | 1956020092 | Hoàng Đình Kim Long | Ngôn ngữ học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
73 | 66 | 1956020133 | Nguyễn Thị Minh Thư | Ngôn ngữ học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
74 | 67 | 1957030055 | Lê Thị Minh Thư | Ngôn ngữ Pháp | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
75 | 68 | 2157040135 | Đàm Khánh Đạt | Ngôn ngữ Trung Quốc | VC | |||||||||||||||||||||
76 | 69 | 1957040185 | Đàm Thị Thanh Hằng | Ngôn ngữ Trung Quốc | VC | |||||||||||||||||||||
77 | 70 | 2157040142 | Hoàng Thị Thu Vân | Ngôn ngữ Trung Quốc | VC | |||||||||||||||||||||
78 | 71 | 2157040152 | Ksơr Xi Bên | Ngôn ngữ Trung Quốc | VC | |||||||||||||||||||||
79 | 72 | 2157040196 | Lâm Mỹ Ngân | Ngôn ngữ Trung Quốc | VC | |||||||||||||||||||||
80 | 73 | 1957040205 | Lê Dương Thuỳ Linh | Ngôn ngữ Trung Quốc | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
81 | 74 | 2157040178 | Lê Thị Hương | Ngôn ngữ Trung Quốc | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
82 | 75 | 2157040160 | Lê Thị Mỹ Duyên | Ngôn ngữ Trung Quốc | VC | |||||||||||||||||||||
83 | 76 | 1857040104 | Võ Lê Thiên Nhiên | Ngôn ngữ Trung Quốc | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
84 | 77 | 2057040194 | Tạ Thanh Phương | Ngôn ngữ Trung Quốc | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
85 | 78 | 2056060069 | Tăng Thị Thái | Nhân học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
86 | 79 | 1856190120 | Nguyễn Diệu Anh Thư | Nhật Bản học | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
87 | 80 | 1956180214 | Đào Sơn Vương | QTDV du lịch và lữ hành | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
88 | 81 | 2056180086 | Đạt Thị Hồng Nhị | QTDV du lịch và lữ hành | VC | |||||||||||||||||||||
89 | 82 | 2056180029 | Huỳnh Thùy Trang | QTDV du lịch và lữ hành | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
90 | 83 | 1856180097 | Ka Trương Mỹ Hoa | QTDV du lịch và lữ hành | VC | |||||||||||||||||||||
91 | 84 | 1956180201 | Kiều Trang | QTDV du lịch và lữ hành | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
92 | 85 | 1856180096 | Mai Văn Hiếu | QTDV du lịch và lữ hành | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
93 | 86 | 2056180076 | Nay H' Dri | QTDV du lịch và lữ hành | VC | |||||||||||||||||||||
94 | 87 | 1856180145 | Nghiêm Thu Thảo | QTDV du lịch và lữ hành | VC | |||||||||||||||||||||
95 | 88 | 1956180118 | Nguyễn Cẩm Giang | QTDV du lịch và lữ hành | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
96 | 89 | 2056180016 | Nguyễn Thị Diễm My | QTDV du lịch và lữ hành | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
97 | 90 | 2056180106 | Nguyễn Thị Thúy Diễm | QTDV du lịch và lữ hành | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
98 | 91 | 2056180096 | Nguyễn Thị Vân Anh | QTDV du lịch và lữ hành | ĐT4 | |||||||||||||||||||||
99 | 92 | 2156180145 | Nông Bích Huệ | QTDV du lịch và lữ hành | VC | |||||||||||||||||||||
100 | 93 | 2056180123 | Nông Hồng Hạnh | QTDV du lịch và lữ hành | VC | |||||||||||||||||||||