| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||
2 | 1 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT130105 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 242LLCT130105_01 | LLCT130105_01 | Lý thuyết | 9 | Thứ 4,tiết 2-4,tuần 21-38,A206 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
3 | 2 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | TEWR123525 | Viết tài liệu kỹ thuật dành cho kỹ sư | 2 | 242TEWR123525_01 | TEWR123525_01 | Lý thuyết | 24104A, 24104B, 24104C | 2 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 21-38,A210 | 2026 | Trần Ngọc Đảm | ||||||||||||
4 | 3 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | MQMA331326 | Quản Trị Sản Xuất Và Chất Lượng | 3 | 242MQMA331326_03 | MQMA331326_03 | Lý thuyết | 221453A, 221453B, 221453C | 5 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 21-38,E1-402 | 6385 | Nguyễn Kiều Thúy Hằng | ||||||||||||
5 | 4 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | MICO236929 | Vi xử lý | 3 | 242MICO236929_01 | MICO236929_01 | Lý thuyết | 7 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 21-38,E4-104 | 6249 | Huỳnh Quang Duy | |||||||||||||
6 | 5 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | EPHT310629 | Thí nghiệm Công nghệ thủy lực và khí nén | 1 | 242EPHT310629_11 | EPHT310629_11 | Thực hành | 22138 | 3 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 21-28,CNC1 | 2161 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | ||||||||||||
7 | 6 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | EMPA313625 | TN Tự động hóa quá trình sản xuất | 1 | 242EMPA313625_14 | EMPA313625_14 | Thực hành | 22138 | 5 | Thứ 2,tiết 1-6,tuần 29-33,E9VD | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | ||||||||||||
8 | 7 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | STTT321832 | Chuyên đề nhiệt | 2 | 242STTT321832_02 | STTT321832_02 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22160A, 22160B | 6 | Thứ 4,tiết 8-9,tuần 21-38,A206 | 0325 | Đặng Hùng Sơn | ||||||||||||
9 | 8 | Cơ Khí Động Lực | Động Cơ | ASMA220230 | Quản lý dịch vụ ô tô | 2 | 242ASMA220230_07 | ASMA220230_07 | Lý thuyết | 221453A, 221453B, 221453C | 9 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-33,A4-301 | 1068 | Phan Nguyễn Quí Tâm | ||||||||||||
10 | 9 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | VSNC322810 | Kỹ thuật thông gió và xử lý tiếng ồn | 2 | 242VSNC322810_01 | VSNC322810_01 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 8-10,tuần 21-33,B205 | 1213 | Hoàng Thị Tuyết Nhung | |||||||||||||
11 | 10 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ môi trường | PERD425310 | Thực tập nghiên cứu môi trường | 2 | 242PERD425310_01 | PERD425310_01 | Thực hành | 23150A, 23150C | 6 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 26-37,07PMH | 1219 | Trần Thị Kim Anh | ||||||||||||
12 | 11 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | MOPR331279 | Lập trình di động | 3 | 242MOPR331279_07 | MOPR331279_07 | Lý thuyết | 22110AI, 22110ST1A, 22110ST1B | 5 | Thứ 2,tiết 2-5,tuần 21-38,A112 | 0562 | Trương Thị Ngọc Phượng | ||||||||||||
13 | 12 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện | COET232144 | Kỹ thuật điện công trình | 3 | 242COET232144_01 | COET232144_01 | Lý thuyết | 10 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 21-38,B207 | 1208 | Trương Văn Hiền | |||||||||||||
14 | 13 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132401 | Toán 1 | 3 | 242MATH1324012_06 | MATH132401_06 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-38,V504 | 3941 | Lai Văn Phút | |||||||||||||
15 | 14 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132401 | Toán 1 | 3 | 242MATH1324012_05 | MATH132401_05 | Lý thuyết | 3 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 21-38,V504 | 3941 | Lai Văn Phút | |||||||||||||
16 | 15 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132401 | Toán 1 | 3 | 242MATH1324012_07 | MATH132401_07 | Lý thuyết | 3 | Thứ 2,tiết 8-10,tuần 21-38,V504 | 3941 | Lai Văn Phút | |||||||||||||
17 | 16 | Khoa học ứng dụng | Vật Lý | PHYS130902 | Vật lý 1 | 3 | 242PHYS130902_03 | PHYS130902_03 | Lý thuyết | 3 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 21-38,B206 | 6203 | Trần Công Minh | |||||||||||||
18 | 17 | Khoa học ứng dụng | Vật Lý | PHYS130902 | Vật lý 1 | 3 | 242PHYS130902_10 | PHYS130902_10 | Lý thuyết | 5 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-38,A113 | 6521 | Nguyễn Duy Vỹ | |||||||||||||
19 | 18 | Khoa học ứng dụng | Vật Lý | PHYS130902 | Vật lý 1 | 3 | 242PHYS130902_11 | PHYS130902_11 | Lý thuyết | 5 | Thứ 2,tiết 8-10,tuần 21-38,A111 | 6521 | Nguyễn Duy Vỹ | |||||||||||||
20 | 19 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132401 | Toán 1 | 3 | 242MATH1324012_11 | MATH132401_11 | Lý thuyết | 13 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-38,E1-404 | 0079 | Mai Thị Thanh Huệ | |||||||||||||
21 | 20 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132401 | Toán 1 | 3 | 242MATH1324012_08 | MATH132401_08 | Lý thuyết | 16 | Thứ 4,tiết 2-4,tuần 21-38,B302 | 3909 | Trương Vĩnh An | |||||||||||||
22 | 21 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 242MATH1326012_07 | MATH132601_07 | Lý thuyết | 17 | Thứ 6,tiết 4-6,tuần 21-38,A4-302 | 6029 | Mai Văn Duy | |||||||||||||
23 | 22 | Khoa học ứng dụng | Vật Lý | PHYS130902 | Vật lý 1 | 3 | 242PHYS130902_15 | PHYS130902_15 | Lý thuyết | 21 | Thứ 3,tiết 4-6,tuần 21-38,A113 | 6203 | Trần Công Minh | |||||||||||||
24 | 23 | Kinh tế | Thương mại | BLAW220308 | Luật kinh tế | 2 | 242BLAW220308_05 | BLAW220308_05UTExMC | Lý thuyết | 1 | 9862 | Võ Thị Mỹ Hương | ||||||||||||||
25 | 24 | Kinh tế | Thương mại | BLAW220308 | Luật kinh tế | 2 | 242BLAW220308_01 | BLAW220308_01 | Lý thuyết | 241241A, 241241B, 241241C | 2 | Thứ 4,tiết 5-6,tuần 21-38,A106 | 6328 | Trương Thị Tường Vi | ||||||||||||
26 | 25 | Kinh tế | Kế toán | APCM230307 | Tin học ứng dụng | 3 | 242APCM230307_03 | APCM230307_03 | Lý thuyết | 231321A, 231321B | 2 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 21-38,A4-101 | 6485 | Phạm Thị Miên | ||||||||||||
27 | 26 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | MAOP230706 | Tối ưu hóa | 3 | 242MAOP230706_06 | MAOP230706_06 | Lý thuyết | 241322A, 241322B, 241323A, 241323B | 2 | Thứ 4,tiết 10-12,tuần 21-38,A111 | 0495 | Nguyễn Thị Anh Vân | ||||||||||||
28 | 27 | Kinh tế | Thương mại | DMSY233208 | Cơ sở dữ liệu | 3 | 242DMSY233208_01 | DMSY233208_01 | Lý thuyết | 3 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 21-32,A108 | 0760 | Trần Kim Toại | |||||||||||||
29 | 28 | Kinh tế | Kế toán | PRAN321106 | Lập và phân tích dự án | 2 | 242PRAN321106_03 | PRAN321106_03UTExMC | Lý thuyết | 4 | 0498 | Trần Thụy Ái Phương | ||||||||||||||
30 | 29 | Kinh tế | Thương mại | BLAW230308 | Luật kinh tế | 3 | 242BLAW230308_02 | BLAW230308_02 | Lý thuyết | 241252A, 241252B | 4 | Thứ 5,tiết 3-5,tuần 21-38,E1-405 | 0245 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | ||||||||||||
31 | 30 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | MAOP230706 | Tối ưu hóa | 3 | 242MAOP230706_05 | MAOP230706_05 | Lý thuyết | 241321A, 241321B, 241321C | 5 | Thứ 4,tiết 7-9,tuần 21-38,A2-202 | 0495 | Nguyễn Thị Anh Vân | ||||||||||||
32 | 31 | Kinh tế | Logistics | SCMA430706 | Quản trị chuỗi cung ứng | 3 | 242SCMA430706_01 | SCMA430706_01 | Lý thuyết | 9 | Thứ 4,tiết 10-12,tuần 21-38,A206 | 5065 | Mai Văn Thành | |||||||||||||
33 | 32 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENCS330537 | Tiếng Anh Chuyên ngành Khoa học Máy tính | 3 | 242ENCS330537_06 | ENCS330537_06 | Lý thuyết | 11 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 21-38,A4-302 | 0218 | Huỳnh Hạnh Dung | |||||||||||||
34 | 33 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL230237 | Anh văn 2 | 3 | 242ENGL230237_06 | ENGL230237_06 | Lý thuyết | 12 | Thứ 7,tiết 4-6,tuần 21-38,A104 | 1275 | Phan Nguyễn Huyền Châu | |||||||||||||
35 | 34 | Ngoại ngữ | Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh | JAPA130138 | Nhật Ngữ 1 | 3 | 242JAPA130138_01 | JAPA130138_01 | Lý thuyết | 24131BE1, 24131BE2 | 17 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 21-38,A116 | 0373 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | ||||||||||||
36 | 35 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ May | WODR425251 | Thiết kế trang phục công sở | 2 | 242WODR425251_01 | WODR425251_01 | Lý thuyết | 221091A, 221091B | 6 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 26-31,06XM2 || Thứ 7,tiết 7-11,tuần 26-31,06XM2 | 0092 | Nguyễn Thị Thanh Bạch | ||||||||||||
37 | 36 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | LESK120190 | Kỹ năng học tập đại học | 2 | 242LESK120190_01 | LESK120190_01 | Lý thuyết | 22139A, 22139B, 22139C, 221421A, 221421B, 221421C, 221422A, 221422B | 9 | Thứ 6,tiết 9-10,tuần 21-38,B302 | 0105 | Nguyễn Thanh Thủy | ||||||||||||
38 | 37 | Xây dựng | Kết cấu công trình | BUME234817 | Cơ học công trình | 3 | 242BUME234817_05 | BUME234817_05 | Lý thuyết | 2 | Thứ 4,tiết 4-6,tuần 21-38,B305 | 0421 | Phan Thành Trung | |||||||||||||
39 | 38 | Xây dựng | Cơ học đất & nền móng | CAPR430618 | Chuyên đề tốt nghiệp | 3 | 242CAPR430618_01 | CAPR430618_01 | Lý thuyết | 6 | Thứ 7,tiết 4-6,tuần 21-38,B305 | 1278 | Nguyễn Văn Chúng | |||||||||||||
40 | 39 | Xây dựng | Kết cấu công trình | STBU245217 | Kết cấu công trình | 4 | 242STBU245217_01 | STBU245217_01 | Lý thuyết | 9 | Thứ 4,tiết 8-11,tuần 21-38,B206 | 0421 | Phan Thành Trung | |||||||||||||
41 | 40 | Xây dựng | Cơ học | THME230721 | Cơ lý thuyết (Cơ khí) - ĐH,CĐ | 3 | 242THME230721_08 | THME230721_08 | Lý thuyết | 17 | Thứ 4,tiết 8-10,tuần 21-38,A2-501 | 0696 | Lâm Phát Thuận | |||||||||||||
42 | 41 | Xây dựng | Kiến trúc | DMAX112616 | Thực tập tin học chuyên ngành kiến trúc 2: (3DSMAX) | 1 | 242DMAX112616_06 | DMAX112616_06 | Thực hành | 4 | Thứ 5,tiết 4-6,tuần 21-38,A4-102 | 6193 | Trần Ngọc Văn Khoa | |||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |