| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
5 | MÔN: THỰC HÀNH CSSK NGƯỜI LỚN 1 | |||||||||||||||||||||||||
6 | LỚP CAO ĐẲNG ĐIỀU DƯỠNG K17A | |||||||||||||||||||||||||
7 | THỜI GIAN: TUẦN 15 ĐẾN TUẦN 20 ( từ ngày 13/11/2023 đến ngày 24/12/2023) | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | TT | HỌ VÀ TÊN | KHOA NỘI TỔNG HỢP | KHOA NỘI TIM MẠCH | KHOA NỘI HÔ HẤP-NGHỀ NGHIỆP | |||||||||||||||||||||
10 | 1 | Bùi Đình Bảo | Anh | Tuần 15 đến tuần 16 (từ 13/11 đến 26/11) | Tuần 17 đến tuần 18 (từ 27/11 đến 10/12) | Tuần 19 đến tuần 20 (từ 11/12 đến 24/12) | ||||||||||||||||||||
11 | 2 | Lê Thị Thanh | Bình | |||||||||||||||||||||||
12 | 3 | Bùi Thị Quỳnh | Chi | |||||||||||||||||||||||
13 | 4 | Cao Thị | Cúc | |||||||||||||||||||||||
14 | 5 | Nguyễn Tiến | Đạt | |||||||||||||||||||||||
15 | 6 | Bùi Hữu | Duy | |||||||||||||||||||||||
16 | 7 | Điệp Thị | Duyên | |||||||||||||||||||||||
17 | 8 | Bùi Thị | Hạnh | |||||||||||||||||||||||
18 | 9 | Mạ Thị | Hiền | |||||||||||||||||||||||
19 | 10 | Khâu Trọng | Hiếu | Tuần 19 đến tuần 20 (từ 11/12 đến 24/12) | Tuần 15 đến tuần 16 (từ 13/11 đến 26/11) | Tuần 17 đến tuần 18 (từ 27/11 đến 10/12) | ||||||||||||||||||||
20 | 11 | Dương Mỹ | Hoa | |||||||||||||||||||||||
21 | 12 | Trần Ngọc Mai | Hoa | |||||||||||||||||||||||
22 | 13 | Từ Thị Thu | Hường | |||||||||||||||||||||||
23 | 14 | Bùi Thùy | Linh | |||||||||||||||||||||||
24 | 15 | Hoàng Đức | Lương | |||||||||||||||||||||||
25 | 16 | Trịnh Thị Nguyệt | Nga | |||||||||||||||||||||||
26 | 17 | Nguyễn Ngọc Hải | Ninh | |||||||||||||||||||||||
27 | 18 | Nguyễn Thùy | Ninh | Tuần 17 đến tuần 18 (từ 27/11 đến 10/12) | Tuần 19 đến tuần 20 (từ 11/12 đến 24/12) | Tuần 15 đến tuần 16 (từ 13/11 đến 26/11) | ||||||||||||||||||||
28 | 19 | Đinh Chí | Tâm | |||||||||||||||||||||||
29 | 20 | Trương Thị Thanh | Thảo | |||||||||||||||||||||||
30 | 21 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | |||||||||||||||||||||||
31 | 22 | Đoàn Thị | Thương | |||||||||||||||||||||||
32 | 23 | Vũ Duy | Toàn | |||||||||||||||||||||||
33 | 24 | Hà Thùy | Trang | |||||||||||||||||||||||
34 | 25 | Phạm Minh | Việt | |||||||||||||||||||||||
35 | 26 | Đỗ Thị Ngọc | Yến | |||||||||||||||||||||||
36 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
37 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
38 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
41 | MÔN: THỰC HÀNH CSSK NGƯỜI LỚN 2 | |||||||||||||||||||||||||
42 | LỚP CAO ĐẲNG ĐIỀU DƯỠNG K17A | |||||||||||||||||||||||||
43 | THỜI GIAN: TUẦN 21 ĐẾN TUẦN 26 ( từ ngày 25/12/2023 đến ngày 4/2/2024) | |||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | TT | HỌ VÀ TÊN | KHOA CHẤN THƯƠNG | KHOA NGOẠI | KHOA UNG BƯỚU | |||||||||||||||||||||
46 | 1 | Bùi Đình Bảo | Anh | Tuần 21 đến tuần 22 (từ 25/12 đến 7/1/2024) | Tuần 23 đến tuần 24 (từ 8/1/2024 đến 21/1/2024) | Tuần 25 đến tuần 26 (từ 22/1/2024 đến 4/2/2024) | ||||||||||||||||||||
47 | 2 | Lê Thị Thanh | Bình | |||||||||||||||||||||||
48 | 3 | Bùi Thị Quỳnh | Chi | |||||||||||||||||||||||
49 | 4 | Cao Thị | Cúc | |||||||||||||||||||||||
50 | 5 | Nguyễn Tiến | Đạt | |||||||||||||||||||||||
51 | 6 | Bùi Hữu | Duy | |||||||||||||||||||||||
52 | 7 | Điệp Thị | Duyên | |||||||||||||||||||||||
53 | 8 | Bùi Thị | Hạnh | |||||||||||||||||||||||
54 | 9 | Mạ Thị | Hiền | |||||||||||||||||||||||
55 | 10 | Khâu Trọng | Hiếu | Tuần 25 đến tuần 26 (từ 22/1/2024 đến 4/2/2024) | Tuần 21 đến tuần 22 (từ 25/12 đến 7/1/2024) | Tuần 23 đến tuần 24 (từ 8/1/2024 đến 21/1/2024) | ||||||||||||||||||||
56 | 11 | Dương Mỹ | Hoa | |||||||||||||||||||||||
57 | 12 | Trần Ngọc Mai | Hoa | |||||||||||||||||||||||
58 | 13 | Từ Thị Thu | Hường | |||||||||||||||||||||||
59 | 14 | Bùi Thùy | Linh | |||||||||||||||||||||||
60 | 15 | Hoàng Đức | Lương | |||||||||||||||||||||||
61 | 16 | Trịnh Thị Nguyệt | Nga | |||||||||||||||||||||||
62 | 17 | Nguyễn Ngọc Hải | Ninh | |||||||||||||||||||||||
63 | 18 | Nguyễn Thùy | Ninh | Tuần 23 đến tuần 24 (từ 8/1/2024 đến 21/1/2024) | Tuần 25 đến tuần 26 (từ 22/1/2024 đến 4/2/2024) | Tuần 21 đến tuần 22 (từ 25/12 đến 7/1/2024) | ||||||||||||||||||||
64 | 19 | Đinh Chí | Tâm | |||||||||||||||||||||||
65 | 20 | Trương Thị Thanh | Thảo | |||||||||||||||||||||||
66 | 21 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | |||||||||||||||||||||||
67 | 22 | Đoàn Thị | Thương | |||||||||||||||||||||||
68 | 23 | Vũ Duy | Toàn | |||||||||||||||||||||||
69 | 24 | Hà Thùy | Trang | |||||||||||||||||||||||
70 | 25 | Phạm Minh | Việt | |||||||||||||||||||||||
71 | 26 | Đỗ Thị Ngọc | Yến | |||||||||||||||||||||||
72 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
79 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
82 | MÔN: THỰC HÀNH CSSK NL1 | |||||||||||||||||||||||||
83 | LỚP CAO ĐẲNG ĐIỀU DƯỠNG K17B | |||||||||||||||||||||||||
84 | THỜI GIAN: TUẦN 21 ĐẾN TUẦN 26 ( từ ngày 25/12/2023 đến ngày 4/2/2024) | |||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | STT | HỌ VÀ TÊN | KHOA TỔNG HỢP | KHOA NỘI TIM MẠCH | KHOA NỘI HH-NN | |||||||||||||||||||||
87 | 1 | Trần Thị Hồng | Ánh | Tuần 21 đến tuần 22 (từ 25/12/2023 đến 7/1/2024) | Tuần 23 đến tuần 24 (từ 8/1/2024 đến 21/1/2024) | Tuần 25 đến tuần 26 (từ 22/1/2024 đến 4/2/2024) | ||||||||||||||||||||
88 | 2 | Nguyễn Thị Vân | Anh | |||||||||||||||||||||||
89 | 3 | Nguyễn Thị | Cúc | |||||||||||||||||||||||
90 | 4 | Bùi Thùy | Dương | |||||||||||||||||||||||
91 | 5 | Nguyễn Ngọc | Duy | |||||||||||||||||||||||
92 | 6 | Ngô Thị | Giang | |||||||||||||||||||||||
93 | 7 | Phạm Thúy | Hiền | |||||||||||||||||||||||
94 | 8 | Đào Trọng | Hiếu | |||||||||||||||||||||||
95 | 9 | Bùi Quang | Huy | |||||||||||||||||||||||
96 | 10 | Dương Thu | Huyền | |||||||||||||||||||||||
97 | 11 | Bùi Thị Thu | Huyền | Tuần 25 đến tuần 26 (từ 22/1/2024 đến 4/2/2024) | Tuần 21 đến tuần 22 (từ 25/12/2023 đến 7/1/2024) | Tuần 23 đến tuần 24 (từ 8/1/2024 đến 21/1/2024) | ||||||||||||||||||||
98 | 12 | Tống Thanh | Huyền | |||||||||||||||||||||||
99 | 13 | Nguyễn Gia | Khánh | |||||||||||||||||||||||
100 | 14 | Bùi Thị | Lanh | |||||||||||||||||||||||