| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 10 | WSU BOOK SPACE | ||||||||||||||||||||||||
2 | WESTERN SYDNEY UNIVERSITY VIETNAM | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | No. | Type | Code | Title of book | Author | Edition/Year | Publisher | Quantity | Status | Location | ||||||||||||||||
6 | 1 | Life Skills | 10000 | Bí mật DESO | N. Henry Hoang T.P.B | 2020 | Dân Trí | 1 | ||||||||||||||||||
7 | 2 | Life Skills | 10001 | Đời Thay Đổi Khi Chúng Ta Thay Đổi 1 | Andrew Matthews | 2016 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
8 | 3 | Life Skills | 10002 | Đời Thay Đổi Khi Chúng Ta Thay Đổi 2 | Andrew Matthews | 2016 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
9 | 4 | Life Skills | 10003 | Đời Thay Đổi Khi Chúng Ta Thay Đổi 3 | Andrew Matthews | 2016 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
10 | 5 | Life Skills | 10004 | Kỹ Năng Thương Lượng | Tim Hindle | 2008 | Tổng Hợp TP.HCM | 1 | ||||||||||||||||||
11 | 6 | Life Skills | 10005 | Sức Mạnh Của Sự Khác Biệt | Steve Jobs | 2012 | Tổng Hợp TP.HCM | 1 | ||||||||||||||||||
12 | 7 | Life Skills | 10006 | Những Giá Trị Vĩnh Hằng | First News | 2016 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
13 | 8 | Life Skills | 10007 | Tự Học Kỹ Năng Quản Lý Trong 24 Giờ | Patricia Buhler | 2001 | Thống Kê | 1 | ||||||||||||||||||
14 | 9 | Life Skills | 10008 | Cẩm Nang Việc Làm | Tiêu Yến Trinh et al. | 2016 | Alphabooks | 1 | ||||||||||||||||||
15 | 10 | Life Skills | 10009 | Suối Nguồn Tươi Trẻ | Peter Kelder | 2018 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
16 | 11 | Life Skills | 10010 | Ai Lấy Miếng Pho Mát Của Tôi | Spencer Johnson | 2016 | Tổng hợp TP.HCM | 1 | ||||||||||||||||||
17 | 12 | Life Skills | 10011 | 101 Bí Quyết Thành Công - Công Tác Giao Tiếp | Khánh Sơn | 2001 | Thanh Niên | 1 | ||||||||||||||||||
18 | 13 | Life Skills | 10012 | Quản Lý Công Việc Văn Phòng | Business Edge | 2004 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
19 | 14 | Life Skills | 10013 | Các Kỹ Năng Lãnh Đạo Dành Cho Nhà Quản Trị | Marlene Caroselli | 2004 | Thống Kê | 1 | ||||||||||||||||||
20 | 15 | Life Skills | 10014 | Kỹ Năng Giao Tiếp Tối Ưu | Lani Arredondo | 2007 | Tổng Hợp TP.HCM | 1 | not available | |||||||||||||||||
21 | 16 | Life Skills | 10015 | Khuyến Học | Fukuzawa Yukichi | 2015 | Thế Giới | 1 | not available | |||||||||||||||||
22 | 17 | Life Skills | 10016 | Giao Tiếp Bằng Trái Tim | Thích Thánh Nghiêm | 2010 | Phương Đông | 1 | ||||||||||||||||||
23 | 18 | Life Skills | 10017 | Sức mạnh tĩnh lặng trong thế giới huyền ảo | Thích Nhất Hạnh | Tái bản lần 3 | Thế giới | 1 | ||||||||||||||||||
24 | 19 | Life Skills | 10018 | Học ăn học nói học gói học mở | Hoàng Liên | 2011 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
25 | 20 | Life Skills | 10019 | Tư duy lại tương lai | Rowan Gibson | 2006 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
26 | 21 | Life Skills | 10020 | Quẳng gánh lo đi và vui sống | Dale Carnegie | 2001 | Văn hóa | 1 | ||||||||||||||||||
27 | 22 | Life Skills | 10021 | 20 phút quản lý sếp | HBR | Alphabooks | 1 | |||||||||||||||||||
28 | 23 | Life Skills | 10022 | Công thức thành công: Những bí quyết thành công vượt thời gian của Napoleon Hill | Don M Green | Thế giới | 1 | |||||||||||||||||||
29 | 24 | Life Skills | 10023 | Nghệ Thuật Giao Tiếp Để Thành Công | Leil Lowndes | Lao Động | 1 | |||||||||||||||||||
30 | 25 | Life Skills | 10024 | Quản lý sếp và đồng cấp | HBR | Alphabooks | 1 | |||||||||||||||||||
31 | 26 | Life Skills | 10025 | 20 phút ủy thác công việc | HBR | Alphabooks | 1 | not available | ||||||||||||||||||
32 | 27 | Life Skills | 10026 | Phản hồi hiệu quả trong 20' | HBR | Alphabooks | 1 | |||||||||||||||||||
33 | 28 | Life Skills | 10027 | Giải quyết mọi việc trong 20' | HBR | Alphabooks | 1 | |||||||||||||||||||
34 | 29 | Life Skills | 10028 | Quản lý dự án trong 20' | HBR | Alphabooks | 1 | |||||||||||||||||||
35 | 30 | Life Skills | 10029 | 20' làm chủ thời gian | HBR | Alphabooks | 1 | not available | ||||||||||||||||||
36 | 31 | Life Skills | 10030 | Những bài học đáng giá về xây dựng mối quan hệ | Ken Honda | Saigonbooks | 1 | |||||||||||||||||||
37 | 32 | Life Skills | 10031 | Bạn Không Thông Minh Lắm Đâu | David McRaney | 2017 | Thế Giới | 1 | not available | |||||||||||||||||
38 | 33 | Life Skills | 10032 | Solving Problem Solving | Robert L. Flood | 1966 | Willey | 1 | not available | |||||||||||||||||
39 | 34 | Life Skills | 10033 | Khai Sinh Nhà Đổi Mới | Tony Wagner | 2014 | Lao Động Xã Hội | 1 | ||||||||||||||||||
40 | 35 | Life Skills | 10034 | Đầu tư cho mối quan hệ | Aruna Ladva | 2014 | Tổng hợp TP.HCM | 1 | ||||||||||||||||||
41 | 36 | Life Skills | 10035 | 101+ Ý Tưởng Khen Thưởng | Hoàng Anh, Lan Hương | 2012 | Lao Động Xã Hội | 1 | ||||||||||||||||||
42 | 37 | Life Skills | 10036 | Đọc vị thiên hạ - Lọc những cú lừa | Daniel T.Willingham | Thế Giới | 1 | |||||||||||||||||||
43 | 38 | Life Skills | 10037 | Giận | Thích Nhất Hạnh | 2009 | Thanh Niên | 1 | ||||||||||||||||||
44 | 39 | Life Skills | 10038 | 33 Nguyên Tắc Thép Trong Giao Tiếp | Naka Tokoshi | 2003 | Hải Phòng | 1 | ||||||||||||||||||
45 | 40 | Life Skills | 10039 | Ngôn Ngữ của Cử Chỉ Ý Nghĩa của Cử Chỉ Trong Giao Tiếp | Allan Pease | 2001 | Văn Nghệ TP.HCM | 1 | ||||||||||||||||||
46 | 41 | Life Skills | 10040 | Dám Nghĩ Lớn | David J. Schwartz | 2009 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
47 | 42 | Life Skills | 10041 | Working with Emotional Intelligence | Daniel Goleman | 1999 | Bantam Books | 1 | ||||||||||||||||||
48 | 43 | Life Skills | 10042 | Người Thông Minh Giải Quyết Vấn Đề Như Thế Nào | Ken Watanabe | 2020 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
49 | 44 | Life Skills | 10043 | 10 Nghịch Lý Cuộc Sống | Kent M.Keith | 2019 | Tổng hợp TP.HCM | 1 | ||||||||||||||||||
50 | 45 | Life Skills | 10044 | 100 Ý Tưởng Huấn Luyện Tuyệt Hay | Peter Shaw | 2015 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
51 | 46 | Life Skills | 10045 | Sự Thật Về Thế Giới | Ola & Anna | 2019 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
52 | 47 | Life Skills | 10046 | 9 Bí Quyết Vận Dụng Luật Hấp Dẫn | Pam Grout | 2015 | Lao Động | 1 | ||||||||||||||||||
53 | 48 | Life Skills | 10047 | Perform With Confidence | Robert Redenbach | 3rd | Ronin Press | 1 | ||||||||||||||||||
54 | 49 | Life Skills | 10048 | Nhận Biết Người Qua Hành Vi Ứng Xử | Trần Bá Cừ | 2000 | Phụ Nữ | 1 | ||||||||||||||||||
55 | 50 | Life Skills | 10049 | Giải Bài Toán Hạnh Phúc | Mo Gawdat | 2018 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
56 | 51 | Life Skills | 10050 | Tìm Lại Chính Mình | Hòa Thượng Thích Thánh Nghiêm | 2018 | Phương Đông | 1 | ||||||||||||||||||
57 | 52 | Life Skills | 10051 | Giỏi Giao Tiếp Dễ Thành Công | Shirley Taylor & Alison Lester | 2017 | Thế Giới | 1 | ||||||||||||||||||
58 | 53 | Life Skills | 10052 | Sức Mạnh Của Trí Tuệ Xã Hội | Tony Buzan | 2014 | Tổng hợp TP.HCM | 1 | not available | |||||||||||||||||
59 | 54 | Life Skills | 10053 | Đắc Nhân Tâm - Bí quyết thành công | Dale Carnegie | 2002 | Văn Hóa Thông Tin | 1 | ||||||||||||||||||
60 | 55 | Life Skills | 10054 | Tỉnh Thức | Prashant Kakode | 2010 | Văn Hóa Sài Gòn | 1 | ||||||||||||||||||
61 | 56 | Life Skills | 10055 | 6 Chiếc Nón Tư Duy | Edward de Bono | 2008 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
62 | 57 | Life Skills | 10056 | Kỹ Năng Thương Lượng | Harvard Business School | 2003 | Tổng Hợp TP.HCM | 1 | not available | |||||||||||||||||
63 | 58 | Life Skills | 10057 | Personal Selling | Ronald B.Marks | Pearson | 1 | |||||||||||||||||||
64 | 59 | Life Skills | 10058 | Sức mạnh của tập trung | Jack Canfield, et al | 2020 | Công thương | 2 | ||||||||||||||||||
65 | 60 | Life Skills | 10059 | Lời hứa về một cây bút chì | Adam Braun | 2021 | Thế giới | 2 | ||||||||||||||||||
66 | 61 | Life Skills | 10060 | Đàm Phán Với Chính Mình | William Ury | 2020 | Thế giới | 2 | ||||||||||||||||||
67 | 62 | Life Skills | 10061 | Nghệ thuật kết nối đỉnh cao trong giao tiếp | John C. Maxell | 2022 | Lao Động | 2 | ||||||||||||||||||
68 | 63 | Life Skills | 10062 | Đừng bao giờ chia đôi lợi ích trong mọi cuộc đàm phán | Chris Voss | 2020 | Thế giới | 2 | Còn 1 ở G2 | |||||||||||||||||
69 | 64 | Life Skills | 10063 | Chọn nghề bạn yêu yêu nghề bạn chọn | Kim Rando | 2020 | Công thương | 2 | ||||||||||||||||||
70 | 65 | Life Skills | 10064 | Thiên nga đen | Nassim Nicholas Taleb | 2022 | Thế giới | 2 | ||||||||||||||||||
71 | 66 | Life Skills | 10065 | The Design Thinking Playbook- Thực hành tư duy thiết kế | Michael L. et al | 2022 | Công thương | 2 | còn 1 | |||||||||||||||||
72 | 67 | Life Skills | 10066 | Tải sản quý nhất ở đâu? | Báo Tuổi Trẻ | Trẻ | 1 | not available | ||||||||||||||||||
73 | 68 | Life Skills | 10067 | Hiệu ứng cánh bướm 99k | 2021 | Công Thương | 2 | |||||||||||||||||||
74 | 69 | Life Skills | 10068 | Sức mạnh của toàn tâm toàn ý | Jim Loehr, Tony Schwartz | 2017 | Lao động - Xã hội | 2 | ||||||||||||||||||
75 | 70 | Life Skills | 10069 | Mọi chuyện trên đời đều có nguyên do? | Kate Bowler | 2019 | Lao động | 2 | ||||||||||||||||||
76 | 71 | Life Skills | 10070 | Người có tầm nhìn, kẻ biết hành động | Gino Wickman et al. | 2020 | Thanh Niên | 2 | ||||||||||||||||||
77 | 72 | Life Skills | 10071 | Chú chó nhìn thấy gì? | Malcolm Gladwell | 2020 | Thế giới | 2 | ||||||||||||||||||
78 | 73 | Life Skills | 10072 | Trí tuệ Do Thái | Eran Katz | 2022 | Công Thương | 2 | ||||||||||||||||||
79 | 74 | Life Skills | 10073 | Đúng Việc | Giản Tư Trung | Tri Thức | 1 | |||||||||||||||||||
80 | 75 | Life Skills | 10074 | Khác Biệt Hay Là Chết | Jack Trout | 2004 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
81 | 76 | Life Skills | 10075 | Kỹ Năng Giao Tiếp & Thương Lượng Trong Kinh Doanh | Ts. Thái Trí Dũng | 2003 | Thống Kê | 1 | ||||||||||||||||||
82 | 77 | Life Skills | 10076 | Bí Quyết Chinh Phục Khách Hàng, Thuyết Trình Thành Công và Giải quyết mâu thuẫn trong công việc | Debra Fine | 2009 | Lao Động - Xã hội | 1 | ||||||||||||||||||
83 | 78 | Life Skills | 10077 | Đọc Vị Khách Hàng | Michael Wilkinson | 2018 | Lao Động - Xã hội | 1 | ||||||||||||||||||
84 | 79 | Life Skills | 10078 | Người trẻ thời 4.0 | Nhiều tác giả | 2019 | Văn hóa - văn nghệ | 1 | ||||||||||||||||||
85 | 80 | Life Skills | 10079 | Sao không dám ước mơ? | Bảo Châu - Tiến Hùng | 2003 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
86 | 81 | Life Skills | 10080 | Phụ nữ thông minh không ở góc văn phòng | Lois P.Frankel, Ph.D | 2009 | Tri thức | 1 | ||||||||||||||||||
87 | 82 | Life Skills | 10081 | Dành cho những tâm hồn bất hạnh | Jack Canfield Mark Victor Hansen | 2007 | Văn hóa Sài Gòn | 1 | ||||||||||||||||||
88 | 83 | Life Skills | 10082 | Bước đến thành công - Xử lí ác mộng văn phòng | Phương Chi | 2006 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
89 | 84 | Life Skills | 10083 | Luận về tình yêu | Osho | 2012 | Thời đại | 1 | ||||||||||||||||||
90 | 85 | Life Skills | 10084 | Thuật đối nhân xử thế kinh điển | Việt Thư | 2011 | Hải Phòng | 1 | ||||||||||||||||||
91 | 86 | Life Skills | 10085 | Sống can đảm | Osho | 2014 | Đồng Nai | 1 | ||||||||||||||||||
92 | 87 | Life Skills | 10086 | Sống tình yêu tự do đầu tiên và cuối cùng | Osho | 2014 | Hồng Đức | 1 | ||||||||||||||||||
93 | 88 | Life Skills | 10087 | Ai lấy miếng pho mát của tôi? | Spencer Johnson | 2007 | TP.HCM | 1 | ||||||||||||||||||
94 | 89 | Life Skills | 10088 | 7 thói quen của người thành đạt | Stephen R.Covey | 2004 | TP.HCM | 1 | ||||||||||||||||||
95 | 90 | Life Skills | 10089 | 9 năng lực cần có của người lãnh đạo | Dương Minh Hào | 2011 | Thanh Niên | 1 | ||||||||||||||||||
96 | 91 | Life Skills | 10090 | Thân mật, Cội nguồn của hạnh phúc | Osho | 2016 | Văn hóa - Văn nghệ | 1 | ||||||||||||||||||
97 | 92 | Life Skills | 10091 | Đừng quá lo lắng về những việc nhỏ | Richard Carlson Ph.D | 2007 | Phụ Nữ | 1 | ||||||||||||||||||
98 | 93 | Life Skills | 10092 | Hãy thay đổi thái độ của bạn | Tombay & David Macpherson | 2003 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||
99 | 94 | Life Skills | 10093 | 17 nguyên tắc vàng trong làm việc nhóm | John C.Maxwell | 2008 | Lao động - Xã hội | 1 | ||||||||||||||||||
100 | 95 | Life Skills | 10094 | Sống theo phương thứ | Richard Koch | 2008 | Trẻ | 1 | ||||||||||||||||||