| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | TRUNG ƯƠNG TP.HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
4 | Số: /KH-CĐSPTW-ĐT | Tp. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2023 | ||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | KẾ HOẠCH TỔ CHỨC THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ 1 - LẦN 2 - NĂM HỌC: 2022-2023 LỚP GIÁO DỤC MẦM NON K34 & KTCBMA1 - TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG HỆ CHÍNH QUY - NĂM THỨ 2 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Ca 1: 8h00 bắt đầu thi | Ca 3: 13h00 bắt đầu thi | Địa điểm: Cơ sở 2 | |||||||||||||||||||||||
8 | Ca 2: 9h40 bắt đầu thi | Ca 4: 14h40 bắt đầu thi | ||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | STT | Thứ | Ngày thi | Ca thi | Khóa/Lớp | Tên học phần | Hình thức thi | Số lượng | Số phòng thi | Phòng Thi | Sử dụng tài liệu (x) | Ghi Chú | ||||||||||||||
11 | 1 | MNK34 | Giáo dục thể chất 2&3 | Thực hành | 8 | Sinh viên liên hệ giảng viên phụ trách, thi trực tiếp và ký tên vào danh sách thi. Sinh viên không đến đúng giờ và không ký tên trong danh sách thi coi như vắng thi. | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm | |||||||||||||||||||
12 | 2 | 2 | 20/03/2023 | 1&2 | MNK34 + KTCBMA1 | Tiếng Anh 3 | Vấn Đáp | 60 | 2 bàn chấm thi | Phòng tập trung: 101 Phòng thi 1 - Bàn chấm 1: 106 Phòng thi 2 - Bàn chấm 2: 107 | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm | |||||||||||||||
13 | 3 | 2 | 20/03/2023 | 3&4 | MNK34 | Tiếng Anh 3 | Vấn Đáp | 30 | 1 bàn chấm thi | Phòng tập trung: 101 Phòng thi 1 - Bàn chấm 1: 106 Phòng thi 2 - Bàn chấm 2: 107 (Bàn chấm 2 dời qua sáng thứ 6 ngày 24/03) | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm (Sinh viên xem cập nhật ngày 17/03/2023) | |||||||||||||||
14 | 4 | 3 | 21/03/2023 | 1 | MNK34 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Tự luận | 65 | 2 | Phòng 1: 210 Phòng 2: 211 | X | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm | ||||||||||||||
15 | 5 | 3 | 21/03/2023 | 2 | MNK34 | Văn học trẻ em và PP hướng dẫn trẻ mầm non làm quen với TPVH | Tự luận | 43 | 2 | Phòng 1: 210 Phòng 2: 211 | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm | |||||||||||||||
16 | 6 | 3 | 21/03/2023 | 3 | MNK34 | PP phát triển ngôn ngữ cho trẻ MN | Tự luận | 24 | 1 | Phòng 1: 210 | X | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm | ||||||||||||||
17 | 7 | 3 | 21/03/2023 | 4 | MNK34 | Sự học và sự phát triển tâm lý trẻ em lứa tuổi mầm non 2 | Trắc nghiệm | 14 | 1 | Phòng 1: 210 | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm | |||||||||||||||
18 | 8 | 4 | 22/03/2023 | 1&2 | MNK34 | Tiếng Anh 3 | Vấn Đáp | 60 | 2 bàn chấm thi | Phòng tập trung: 101 Phòng thi 1 - Bàn chấm 1: 106 Phòng thi 2 - Bàn chấm 2: 107 | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm | |||||||||||||||
19 | 9 | 4 | 22/03/2023 | 3&4 | MNK34 | Tiếng Anh 3 | Vấn Đáp | 60 | 2 bàn chấm thi | Phòng tập trung: 101 Phòng thi 1 - Bàn chấm 1: 106 Phòng thi 2 - Bàn chấm 2: 107 | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm | |||||||||||||||
20 | 10 | 5 | 23/03/2023 | 1 | MNK34 | Giáo Dục Học Mầm Non 2 | Tự luận | 87 | 3 | Phòng 1: 209 Phòng 2: 210 Phòng 3: 211 | X | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm | ` | |||||||||||||
21 | 11 | 5 | 23/03/2023 | 2 | MNK34 | Phát triển và tổ chức thực hiện CT GDMN 1 | Tự luận | 20 | 1 | Phòng 1: 209 | X | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm | ||||||||||||||
22 | 13 | 6 | 24/03/2023 | 1&2 | MNK34 | Tiếng Anh 3 | Vấn Đáp | 65 | 2 bàn chấm thi | Phòng tập trung: 101 Phòng thi 1 - Bàn chấm 1: 106 Phòng thi 2 - Bàn chấm 2: 107 | Sinh viên xem danh sách phòng thi đính kèm (Sinh viên xem cập nhật ngày 17/03/2023) | |||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | Ghi chú: - Sinh viên mang thẻ sinh viên hoặc CCCD hoặc bằng lái xe khi dự thi. - Sinh viên có mặt tại phòng thi trước 15 phút. - Sinh viên xem đúng danh sách phòng thi. | |||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | Nơi nhận | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
27 | - BGH (Để báo cáo); | |||||||||||||||||||||||||
28 | - Các đơn vị (Để thực hiện); | |||||||||||||||||||||||||
29 | - Lưu VT, ĐT. | |||||||||||||||||||||||||
30 | ThS. Phùng Duy Hoàng Yến | |||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||