ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 2116/QĐ-ĐHĐN ngày 04 tháng 6 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1411190512Trương Anh Duy22/11/200119CNACLC0120197,8B6,8C6,4C6,8C2,25Trung bìnhBS11
12
2411190641Trần Việt Nam26/9/200119CNACLC0520198,0B7,4B8,6A9,1A3,50GiỏiBS11
13
3416200087Võ Lê Minh Quân12/7/200220CNQTHCLC0120206,2C6,8C7,5B6,5C2,25Trung bìnhBS8
14
4419200035Huỳnh Hiếu Ngân19/8/200220SPP0120205,8C5,7C7,3B4,9D2,00Trung bìnhBS8
15
5411210165Đỗ Minh Châu24/9/200321CNA0220217,5B5,5C7,2B8,6A3,00KháBS4
16
6411210223Nguyễn Hà My28/12/200321CNA0320216,4C8,2B5,6C6,6C2,25Trung bìnhBS4
17
7411210349Nguyễn Phương My28/02/200321CNA0620217,0B6,4C6,0C6,2C2,25Trung bìnhBS4
18
8411210468Nguyễn Thị Thu Hương08/11/200321CNA0920216,6C5,7C9,4A5,2D2,25Trung bìnhBS4
19
9411210473Tạ Khánh Mi12/10/200321CNA0920217,3B5,4D6,4C6,9C2,00Trung bìnhBS4
20
10411210518Võ Trần Bảo Ngọc05/12/200321CNA1020217,5B5,8C5,9C4,2D2,00Trung bìnhBS4
21
11411210645Lê Thị Bảo Vy07/4/200321CNACLC0220217,7B5,6C8,6A6,0C2,75KháBS4
22
12411210688Phạm Nguyễn Trà My19/02/200321CNACLC0420217,7B6,1C4,8D6,8C2,00Trung bìnhBS4
23
13411210735Trần Thị Bảo Yến06/3/200221CNACLC0520217,2B8,2B7,2B8,0B3,00KháBS4
24
14411210757Lại Văn Thắng29/5/200321CNACLC0620218,2B6,8C7,2B7,2B2,75KháBS4
25
15411210762Lê Nguyễn Thục Uyên24/3/200321CNACLC0620217,7B7,4B8,7A6,2C3,00KháBS4
26
16411210571Nguyễn Thị Uyên Thi16/7/200321CNATT20217,5B7,3B4,9D7,0B2,50KháBS4
27
17416210073Hồ Thị Thanh Ngọc16/02/200321CNDPHCLC0120217,7B6,6C6,2C4,6D2,00Trung bìnhBS4
28
18414210003Nguyễn Thị Phương Đan01/6/200321CNN0120218,4B7,3B5,3D7,4B2,50KháBS4
29
19413210095Bùi Nguyễn Bảo Ly13/6/200321CNPTTSK0120217,7B5,6C7,0B6,7C2,50KháBS4
30
20416210097Bạch Thái Hiền06/11/200321CNQTH0220218,1B7,1B4,5D6,8C2,25Trung bìnhBS4
31
21416210200Bùi Dạ Thảo My30/6/200321CNQTHCLC0120216,5C6,3C5,9C8,3B2,25Trung bìnhBS4
32
22417210246Phan Lâm Ngọc Thảo29/12/200321CNTL0120218,0B6,5C5,1D7,5B2,25Trung bìnhBS4
33
23417210254Lê Hà Chí Vỹ20/12/200321CNTL0120218,2B6,9C6,4C5,2D2,00Trung bìnhBS4
34
24419210087Phạm Thị Cẩm Hằng15/11/200321SPT0120217,7B7,6B5,8C7,9B2,75KháBS4
35
25419210102Nguyễn Thị Thu Trang28/9/200321SPT0120217,7B8,2B6,2C7,9B2,75KháBS4
36
26411220004Từ Thị Chí19/01/200422CNA0120227,4B7,5B6,6C7,3B2,75KháBS3
37
27411220056Huỳnh Việt Thảo My04/4/200422CNA0220229,1A5,0D7,9B5,8C2,50KháBS3
38
28411220103Trần Trí Quân21/12/200422CNA0320226,5C6,5C7,6B7,0B2,50KháBS3
39
29411220120Trương Thị Minh Châu11/01/200422CNA0420227,4B6,3C8,1B8,8A3,00KháBS3
40
30411220129Nguyễn Thị Kiều15/01/200422CNA0420227,6B7,9B6,4C6,8C2,50KháBS3
41
31411220323Bùi Thị Ly Na22/12/200422CNA0920227,0B7,0B5,6C6,0C2,50KháBS3
42
32411220344Lưu Ngọc Như Ý18/12/200422CNA0920228,6A8,0B7,3B8,0B3,25GiỏiBS3
43
33411220379Phạm Nguyễn Đình Trung03/10/200422CNA1020227,9B7,9B7,5B6,1C2,75KháBS3
44
34411220412Nguyễn Hà An20/11/200422CNACLC0220227,0B8,4B5,6C7,2B2,75KháBS3
45
35411220453Nguyễn Đặng Ngọc Minh28/12/200322CNACLC0320227,0B5,7C6,1C8,0B2,50KháBS3
46
36412220005Trương Nguyễn Tiến Đạt02/7/200422CNADL0120228,2B5,7C4,9D8,6A2,50KháBS3
47
37412220027Lý Thị Thanh Tâm30/9/200422CNADL0120226,7C6,3C8,2B7,5B2,50KháBS3
48
38412220195Nguyễn Hoàng Vy Khanh30/6/200422CNATMCLC0120225,8C7,2B5,9C9,1A2,75KháBS3
49
39412220198Nguyễn Thị Ly Ly23/12/200422CNATMCLC0120226,3C8,3B9,6A6,6C2,75KháBS3
50
40412220212Trần Xuân Trang28/11/200422CNATMCLC0120226,1C9,0A7,8B5,4D2,50KháBS3
51
41411220523Đoàn Nguyễn Hải Ly24/8/200422CNATT0220224,6D5,6C8,2B7,5B2,25Trung bìnhBS3
52
42416220052Trần Hồ Mỹ Nhi14/11/200322CNDPH0120229,1A7,2B7,1B6,8C3,00KháBS3
53
43416220081Phạm Bảo Long30/4/200422CNDPHCLC0120224,5D6,4C6,0C8,9A2,25Trung bìnhBS3
54
44417220089Tần Thị Mỹ Nên15/02/200422CNH0320227,5B5,7C4,4D8,0B2,25Trung bìnhBS3
55
45417220106Phan Thị Vân30/10/200322CNH0320228,8A6,4C6,3C8,0B2,75KháBS3
56
46417220137Nguyễn Lê Bảo Châu21/7/200422CNJ0120227,5B4,0D6,3C6,7C2,00Trung bìnhBS3
57
47417220139Đoàn Thị Xuân Dung09/4/200422CNJ0120227,5B4,2D6,4C5,7C2,00Trung bìnhBS3
58
48417220146Trần Lê Trúc Ly01/9/200422CNJ0120228,4B5,9C7,0B7,8B2,75KháBS3
59
49417220181Hoàng Thị Phương Mai07/02/200422CNJ0220228,2B6,7C8,4B8,4B2,75KháBS3
60
50417220213Đặng Thị Thanh Hằng23/6/200422CNJCLC0120228,7A6,6C8,6A5,5C3,00KháBS3
61
51414220040Nguyễn Ngọc Thanh Bình17/9/200422CNNDL0120227,3B6,1C5,6C5,8C2,25Trung bìnhBS3
62
52414220041Lê Hoàng Bảo Châu27/7/200422CNNDL0120225,5C5,6C7,3B7,3B2,50KháBS3
63
53413220052Nguyễn Văn Thông12/8/200422CNPDL0120227,1B7,2B6,7C7,3B2,75KháBS3
64
54413220074Huỳnh Trần Thanh Phương30/9/200422CNPTTSK0120227,7B4,9D6,7C5,6C2,00Trung bìnhBS3
65
55413220080Nguyễn Văn Minh Thông11/9/200422CNPTTSK0120228,8A6,1C6,7C5,6C2,50KháBS3
66
56416220108Dương Ngân Giang20/01/200422CNQTH0120227,9B7,4B7,5B8,2B3,00KháBS3
67
57416220205Trần Thị Thanh Ngân31/01/200422CNQTH0120228,1B9,2A7,7B8,1B3,25GiỏiBS3
68
58416220148Phạm Nguyễn Bảo Hân19/9/200422CNQTH0220227,5B4,3D7,8B7,0B2,50KháBS3
69
59416220151Trần Hồ Thanh Lam15/3/200422CNQTH0220226,4C5,9C7,3B7,1B2,50KháBS3
70
60416220153Lê Thị Kiều Loan23/6/200422CNQTH0220226,7C5,4D7,8B6,9C2,00Trung bìnhBS3
71
61416220165Nguyễn Thị Diễm Quỳnh26/02/200422CNQTH0220227,2B4,9D6,3C7,6B2,25Trung bìnhBS3
72
62415220059Nguyễn Thị Mai Phương24/7/200322CNT0220226,8C8,4B6,7C7,5B2,50KháBS3
73
63415220095Võ Thị Hồng Thanh14/01/200422CNT0320229,1A8,4B9,8A8,7A3,75Xuất sắcBS3
74
75
Tổng cộng: 63 sinh viên (Xuất sắc: 1, Giỏi: 3, Khá: 36, Trung bình: 23).
76
77
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
NGƯỜI KIỂM TRA
BAN ĐÀO TẠO VÀ ĐBCLGD
KT. GIÁM ĐỐC
78
PHÓ GIÁM ĐỐC
79
80
81
82
83
84
Nguyễn Thị Sương
TS. Võ Đình Hợp
ThS. Trần Thị Hà Vân
TS. Nguyễn Đức Quận
PGS.TS. Lê Thành Bắc
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100