| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT NHƯNG CHƯA ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP - Sinh viên không đăng ký XTN trên hệ thống coi như không đủ điều kiện trong đợt xét. | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Danh hiệu Ngành | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | ||||||
3 | 16144016 | Danh Minh | Cường | 20/02/1998 | Kiên Giang | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 7.13 | 7.13 | 2.83 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
4 | 16145194 | Hồ Văn | Lợi | 10/08/1998 | Đăk Lăk | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.36 | 7.36 | 2.92 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
5 | 17124093 | Nguyễn Thanh | Thảo | Nữ | 06/07/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.68 | 7.68 | 3.03 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
6 | 17141182 | Nguyễn Văn | Hậu | 02/05/1999 | Quảng Ngãi | 17141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 152 | 135 | 17 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | |||||||||
7 | 17142224 | Nguyễn Đông | Dũng | 23/04/1999 | Đồng Nai | 17142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 128 | 22 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
8 | 17144004 | Giang Minh | Đức | 30/06/1999 | Lâm Đồng | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 154 | 153 | 1 | 7.43 | 7.43 | 2.95 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
9 | 17145088 | Nguyễn Hoàng | Bảo | 06/06/1999 | Bình Phước | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 157 | 134 | 23 | 7.60 | 7.60 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
10 | 17145122 | Huỳnh Song Anh | Hào | 16/01/1999 | Cần Thơ | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 155 | 132 | 23 | 6.62 | 6.62 | 2.62 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
11 | 18104010 | Nguyễn Trọng | Hiếu | 05/08/2000 | Đồng Nai | 18104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 136 | 104 | 32 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
12 | 18119200 | Tôn Thất Bảo | Toàn | 09/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 119 | 13 | 7.47 | 7.47 | 2.95 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
13 | 18121033 | Trần Như Minh | Thư | Nữ | 09/02/2000 | Khánh Hòa | 18121 | Kỹ thuật nữ công | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 7.66 | 7.66 | 3.04 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
14 | 18142317 | Hoàng Xuân | Khôi | 06/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 137 | 109 | 28 | 6.94 | 6.94 | 2.74 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
15 | 18142244 | Nguyễn Lê Minh | Vũ | 11/05/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 141 | 122 | 19 | 7.26 | 7.26 | 2.87 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
16 | 18149113 | Bùi Trung | Kiên | 16/04/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 147 | 137 | 10 | 7.11 | 7.11 | 2.82 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
17 | 18149175 | Nguyễn Như | Thuật | 13/09/2000 | Lâm Đồng | 18149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 145 | 131 | 14 | 6.47 | 6.47 | 2.56 | Trung bình | Nợ HP | Chưa đăng ký | |||||||||
18 | 18158009 | Đặng Lê Ngọc | Dung | Nữ | 17/08/2000 | Bình Định | 18158CLC | Công nghệ kỹ thuật In | In và Truyền thông | Khóa 2018 | 141 | 131 | 10 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
19 | 18161207 | Lê Văn | Đức | 28/04/2000 | Hà Tĩnh | 18161DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 114 | 18 | 7.18 | 7.18 | 2.85 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
20 | 19110503 | Trần Hữu Khánh | Vy | Nữ | 18/08/2001 | Gia Lai | 19110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 7.95 | 7.95 | 3.15 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
21 | 19135050 | Võ Văn | Trực | 05/02/2001 | Quảng Ngãi | 19135 | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 136 | 14 | 7.72 | 7.72 | 3.06 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
22 | 19136021 | Mai Phương Hồng | Hạnh | Nữ | 04/12/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19136 | Kinh doanh quốc tế | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 111 | 15 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
23 | 19143362 | Trần Xuân | Việt | 06/12/2001 | An Giang | 19143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 139 | 11 | 7.29 | 7.29 | 2.89 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | |||||||||
24 | 19145457 | Nguyễn Đình | Tài | 10/05/2001 | Bình Định | 19145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 122 | 28 | 7.90 | 7.90 | 3.13 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
25 | 19145125 | Nguyễn Trần Trung | Tín | 24/03/2001 | Cà Mau | 19145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.62 | 7.62 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
26 | 19147035 | Nguyễn Nhật | Huy | 06/07/2001 | Đồng Nai | 19147CLA | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 154 | 124 | 30 | 7.36 | 7.36 | 2.92 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
27 | 19149240 | Nguyễn Phúc | Duy | 27/07/2001 | Lâm Đồng | 19149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 140 | 10 | 7.73 | 7.73 | 3.06 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
28 | 19151224 | Lê Nguyễn Trung | Hiếu | 29/10/2001 | Thừa Thiên Huế | 19151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 153 | 131 | 22 | 7.81 | 7.81 | 3.09 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
29 | 19161176 | Phạm Nguyên | Tín | 28/03/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19161CLVTVM | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
30 | 20124306 | Lê Hồ Trúc | Phương | Nữ | 27/01/2002 | ĐỒNG NAI | 20124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2020 | 140 | 124 | 16 | 9.00 | 9.00 | 3.57 | Xuất sắc | Chưa đăng ký | |||||||||
31 | 20132901 | Nguyễn Chí | Bảo | 18/06/2002 | Kiên Giang | 20132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2020 | 125 | 106 | 19 | 8.05 | 8.05 | 3.19 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||||
32 | 20132030 | Nguyễn Nhật | Tân | 24/07/2002 | Bình Phước | 20132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2020 | 125 | 109 | 16 | 8.21 | 8.21 | 3.25 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||||
33 | 14119111 | Ngô Lê Tiến | Đạt | 26/12/1996 | TP. Hồ Chí Minh | K14119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2014 | 156 | 144 | 12 | 6.66 | 6.66 | 2.63 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | |||||||||
34 | 15151074 | Trần Dương | Tấn | 06/12/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2015 | 157 | 138 | 19 | 6.99 | 6.99 | 2.76 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||