ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
LỊCH THI CUỐI KỲ
10
Học kỳ: 01 - Năm học: 2022-2023
11
12
NGỮ VĂN PHÁP
13
14
TTMã LHPTên HPThứNgàyPhòngThời gian thiTên CBCT
15
12210NVP07101Nói 3 (Expression orale 3)Thứ Ba06.12C1-3212h45-16h30Nguyễn Văn Lợi, Trần Nhật Duy
16
22210NVP07102Nói 3 (Expression orale 3)Thứ Ba20.12C1-3212h45-16h30Nguyễn Văn Lợi, Trần Nhật Duy
17
32210NVP07103Nói 3 (Expression orale 3)Thứ Ba13.12C1-3212h45-16h30Nguyễn Văn Lợi, Trần Nhật Duy
18
42210NVP10701Grammaire 2 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 2) (nhóm 1)Thứ Năm29.12A1-1313h00-14h15Trần Thụy Trúc Quỳnh, Nguyễn Minh Huy
19
52210NVP10702Grammaire 2 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 2) (nhóm 2)14h30-15h45Trần Thụy Trúc Quỳnh, Nguyễn Minh Huy
20
62210NVP06701Nghe hiểu 3 (Compréhension orale 3) (nhóm 1)Thứ Sáu30.12C2-2413h00-13h30Trần Thụy Trúc Quỳnh, Nguyễn Minh Huy
21
72210NVP06702Nghe hiểu 3 (Compréhension orale 3) (nhóm 2)13h45-14h15Trần Thụy Trúc Quỳnh, Nguyễn Minh Huy
22
82210NVP06703Nghe hiểu 3 (Compréhension orale 3) (nhóm 3)14h30-15h00Trần Thụy Trúc Quỳnh, Nguyễn Minh Huy
23
92210NVP07501Đọc hiểu 3 (Compréhension écrite 3) (nhóm 1)Thứ Năm29.12B4-10107h30-09h00Trần Nhật Duy, Nguyễn Xuân Vinh
24
102210NVP07502Đọc hiểu 3 (Compréhension écrite 3) (nhóm 2)B4-10109h15-10h45Trần Nhật Duy, Nguyễn Xuân Vinh
25
112210NVP07503Đọc hiểu 3 (Compréhension écrite 3) (nhóm 3)Trần Nhật Duy, Nguyễn Xuân Vinh
26
122210NVP07901Viết 3 (Expression écrite 3) (nhóm 1)Thứ Sáu30.12A1-2107h30-09h00Trần Thụy Trúc Quỳnh, Nguyễn Gia Huy
27
132210NVP07903Viết 3 (Expression écrite 3) (nhóm 3)
28
142210NVP07902Viết 3 (Expression écrite 3) (nhóm 2)09h15-10h45Trần Thụy Trúc Quỳnh, Nguyễn Gia Huy
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100