ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 43 NĂM HỌC 2022
2
Từ ngày: 30/05/2022 đến ngày 5/06/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASS
4
43CĐDK14A+B35THỰC HÀNH LÂM SÀNG PHCN - ĐÔNG Y ( 2/2)
5
43CĐDK15A28THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 6/12 )
6
43CĐDK15B25THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 6/12 )
7
43CĐDK15C29THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 6/12 )
8
43CĐDK16A34230/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 240754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
9
43CĐDK16A34331/5SángĐiều dưỡng cơ sở 244754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
10
43CĐDK16A34401/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 248754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
11
43CĐDK16A34502/6SángĐiều dưỡng cơ sở 252754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
12
43CĐDK16A34603/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 256754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
13
43CĐDK16B+C49230/5SángĐiều dưỡng cơ sở 240754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
14
43CĐDK16B+C49331/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 244754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
15
43CĐDK16B+C49401/6SángĐiều dưỡng cơ sở 248754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
16
43CĐDK16B+C49502/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 252754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
17
43CĐDK16B+C49603/6SángĐiều dưỡng cơ sở 256754Bộ môn điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
18
43CDUK6A+ B35THỰC TẬP TỐT NGHIỆP 6/10
19
43CDUK7A31401/6SángTiếng Anh 268754Cô Khánh vânB4.3
20
43CDUK7A31603/6SángTHI: DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀNĐỢT 1THICô Thanh, Cô Vũ HươngC3.3
21
43CDUK7A31603/6ChiềuTiếng Anh 272754Cô Khánh vânB3.6
22
43CDUK7B30230/5SángTiếng Anh 264754Cô Khánh vânB3.6
23
43CDUK7B30331/5ChiềuTiếng Anh 268754Cô Khánh vânB3.6
24
43CDUK7B30603/6SángTHI: DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀNĐỢT 2THICô Thanh, Cô Vũ HươngC3.3
25
43CDUK8A+B50230/5SángTH Hoá học tổ 124324Cô ThanhPTH Dược
26
43CDUK8A+B50230/5SángTH Thực vật - Dược liệu Tổ 232404Cô Bùi ThảoPTH Dược
27
43CDUK8A+B50230/5ChiềuTH Hoá học tổ 224324Cô ThanhPTH Dược
28
43CDUK8A+B50230/5ChiềuTH Thực vật - Dược liệu Tổ 3 32404Cô Bùi ThảoPTH Dược
29
43CDUK8A+B50331/5ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 216184Cô Hồng LyB4.4
30
43CDUK8A+B50401/6SángTH Hoá học tổ 324324Cô ThanhPTH Dược
31
43CDUK8A+B50401/6sángTH Thực vật - Dược liệu Tổ 132404Cô Bùi ThảoPTH Dược
32
43CDUK8A+B50502/6ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 2Xong182Cô Hồng LyB4.4
33
43CDUK8A+B50603/6ChiềuSHTBT - QTPH4164Cô Lê NgaB3.6
34
43Y sĩ ĐY K1250THỰC TẬP BỆNH VIỆN Y DƯỢC CỔ TRUYỀN 6/8
35
43QLĐ.D K4THỰC TẬP BỆNH VIỆN
36
43XB-BH K774/5SángKỹ thuật xoa bóp vùng bụng44Cô MinhPTH tầng 2 khu C
37
43XB-BH K774/6ChiềuKỹ thuật XB vùng ngực44Cô MinhPTH tầng 2 khu C
38
43XB-BH K7CN5/6SángKỹ thuật XB bệnh đau dây TK tọa44Cô MinhPTH tầng 2 khu C
39
43XB-BH K7CN5/6ChiềuKỹ thuật XB bệnh đau dây TK tọa44Cô MinhPTH tầng 2 khu C
40
43QLĐ.D K574/5SángCác kỹ thuật dạy – học tích cực 44Cô TúB3.66222046817123456
41
43QLĐ.D K5CN5/6Chiều
Đại cương về giao tiếp
44Cô Mai HươngB3.69777481688888888
42
43Y sỹ ĐY K133374/5SángĐ.DCB/KTĐ.D55655Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
43
43Y sỹ ĐY K133374/5ChiềuĐ.DCB/KTĐ.D60655Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
44
43Y sỹ ĐY K1333CN5/6SángĐ.DCB/KTĐ.Dxong655Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
45
43CĐ Dược VB2 K33174/5SángDược lâm sàng5255Cô Việt HàB4.23877.753.709623209
46
43CĐ Dược VB2 K33174/5ChiềuDược lâm sàng5255Cô Việt HàB4.23877.753.709623209
47
43CĐ Dược VB2 K331CN5/6SángCấu tạo chức năng cơ thể 25305Cô NgọcB4.2973.039.1409234567
48
43CĐ Dược VB2 K331CN5/6ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 25305Cô NgọcB4.2973.039.1409234567
49
50
PHÒNG ĐÀO TẠO
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100