DMT trúng thầu năm 2016.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOZAAABACADAEAFAG
1
DANH MỤC THUỐC
2
Kèm theo Quyết định số: 664/QĐ-BVA ngày 29 tháng 9 năm 2016 của Giám đốc
Bệnh viện A Thái Nguyên về việc lựa chọn đơn vị cung ứng thuốc năm 2016 theo danh mục phân bổ thuốc trúng thầu năm 2016 của Sở y tế Thái Nguyên
3
4
STTSTT CV 1691STT QĐSTT HSMTTên thuốcTên hoạt chất Nồng độ -Hàm lượngQuy cách - Dạng bào chế- Đường dùngNhóm thuốcSĐK hoặc GPNKCơ sở SX - Nước SXĐơn vị tínhSố lượngĐơn giá (Có VAT)Thành tiền
5
1. Công ty TNHH Bình Việt Đức.
6
Địa chỉ: 62/36, Trương Công Định, P.14, Q. Tân Bình,TP. HCM. Email: truongletrong@gmail.com. ĐT: 0914922374
7
18553303MaxfecefCeftriaxon1gHộp 1 lọ
+ dung môi 3,5ml, Bột pha tiêm, Tiêm
1VN-19141-15Demo S.A. Pharmaceutical Industry-GreeceLọ 10 000 52 500 525 000 000
8
Cộng: 01 mặt hàng 525 000 000
9
2. Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long.
10
Địa chỉ: 150, Đường 14/9, P.5, TP. Vĩnh Long, Vĩnh Long. Email: duoccuulonghn@gmail.com. ĐT: 043.6649273
11
225714Acetylcystein N-acetylcystein200mgH/100gói/1g,
thuốc bột, uống
3VD-21827-14Công ty CPDP Cửu Long - Việt Namgói 22 000 381 8 382 000
12
311760463Doxycyclin 100Doxycyclin100mgH/10v/10,
viên nang, uống
3VD-16864-12Công ty CPDP Cửu Long - Việt Namviên 5 000 279 1 395 000
13
4389651320Ascorbic 500mgVitamin C500mgH/50v/10,
viên nén, uống
3VD-16227-12Công ty CPDP Cửu Long - Việt Namviên 8 000 120 960 000
14
Cộng: 03 mặt hàng 10 737 000
15
3: Công ty TNHH Đại Bắc.
16
Địa chỉ: Số 11, Đường Công nghiệp 4, khu công nghiệp Sài Đồng B, Long Biên, Hà Nội. Email: thoandbc@gmail.com. ĐT: 0904394279
17
514266552Nivalin Galantamin2,5mg/1mlHôp/10 ống dung dịch, tiêm1VN-17333-13Sopharma AD- BulgariaỐng 6 000 65 100 390 600 000
18
Cộng: 01 mặt hàng 390 600 000
19
4: Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế DOMESCO.
20
Địa chỉ: Số 66, Quốc lộ 30, P.Mỹ Phú, TP Cao Lãnh, Đồng Tháp. Email: thainguyen@Domesco.com. ĐT: 0982258584
21
63290105MoxacinAmoxicilin500mgHộp 10 vỉ x 10 viên nang, Viên nang, Uống4VD-14845-11DOMESCO - Việt NamViên 40 000 1 449 57 960 000
22
Cộng: 01 mặt hàng 57 960 000
23
5 .Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và phát triển y tế
24
Địa chỉ: phòng 307, nhà 24T2, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội. Email: info@inmed.com.vn ĐT: 0462818058/0989930327
25
7526752LumbrotineĐịa long
Hoàng kỳ
Đương quy
Xích thược
Xuyên khung
Đào nhân
Hồng hoa
100mg
140mg
80mg
60mg
40mg
40mg
40mg

Hộp 3 vỉ x 10 viên nang.
1V1154-H12-10Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 3, Việt NamViên 3 000 6 450 19 350 000
26
Cộng: 01 mặt hàng 19 350 000
27
6. Công ty cổ phần y tế Đức Minh.
28
Địa chỉ: Số 51, ngõ 205, ngách 323/83, Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội. Email: sr9.dia@gmail.com. ĐT: 0437569929
29
8397961SD Bioline HBsAg
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan BHộp 100 test, Khay, Test nhanh chẩn đoán invitro5SPCĐ-TTB-0220-16Standard Diagnostics, InC
- Hàn Quốc
Test 18 000 14 500 261 000 000
30
9398972SD Bioline HIV 1/2 3.0
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus HIVHộp 100 test, Thanh thử, Test nhanh chẩn đoán invitro5SPCĐ-TTB-0104-15Standard Diagnostics, InC
- Hàn Quốc
Test 24 000 26 000 624 000 000
31
10399983Bioline Syphilis 3.0Test thử nhanh phát hiện kháng thể giang maiHộp 100 test, Thanh thử, Test nhanh chẩn đoán invitro5SPCĐ-TTB-0065-14Standard Diagnostics, InC
- Hàn Quốc
Test 4 000 19 000 76 000 000
32
11400996SD Bioline HCVTest thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan CHộp 100 test, Thanh thử, Test nhanh chẩn đoán invitro5SPCĐ-TTB-0103-15Standard Diagnostics, InC
- Hàn Quốc
Test 14 000 26 500 371 000 000
33
1240310111SD Check Code Free Blood Glucose Test StripSD- Check Code free test stripHộp 50 test, Que thử, Test nhanh chẩn đoán invitro5180NK/BYT-TB-CTSD Biosensor, InC- Hàn QuốcTest 16 000 8 500 136 000 000
34
1340510420Bioline H.PyloriTest thử nhanh phát hiện kháng nguyên viêm loét dạ dày chủng H.PyloriHộp 100 test, Thanh thử, Test nhanh chẩn đoán invitro5SPCĐ-TTB-0067-14Standard Diagnostics, InC
- Hàn Quốc
Test 100 32 600 3 260 000
35
1440610521SD Bioline Chlamydia
Test thử SD Bioline CHLAMYDIAHộp 25 test, thanh thử, Test nhanh chẩn đoán invitro5SPCĐ-TTB-0100-15Standard Diagnostics, InC
- Hàn Quốc
Test 4 000 54 000 216 000 000
36
1540710623SD Bioline HCG
Test thử SD Bioline HCGHộp 25 test, Thanh thử, Test nhanh chẩn đoán invitro59271/BYT-TB-CTStandard Diagnostics, InC
- Hàn Quốc
Test 4 000 13 800 55 200 000
37
1640810724SD Bioline HIV/Syphilis DuoTest thử SD Bioline HIV/Syphilis DuoHộp 25 test, Thanh thử, Test nhanh chẩn đoán invitro5SPCĐ-TTB-0105-15Standard Diagnostics, InC
- Hàn Quốc
Test 1 000 59 000 59 000 000
38
1740910825SD Bioline Malaria P.f/P.vTest thử SD Bioline Malaria P.vHộp 30 test, Thanh thử, Test nhanh chẩn đoán invitro5SPCĐ-TTB-0066-14Standard Diagnostics, InC
- Hàn Quốc
Test 50 44 600 2 230 000
39
1841010926Bioline RotavirusTest thử SD Bioline RotavirusHộp 20 test, Thanh thử, Test nhanh chẩn đoán invitro5QLSP-TTB-0790-14Standard Diagnostics, InC
- Hàn Quốc
Test 100 80 600 8 060 000
40
1941111028Urocolor 10
Test thử Urocolor 10 SDHộp 100 test, Que thử, Test nhanh chẩn đoán invitro51197/BYT-TB-CTStandard Diagnostics, InC
- Hàn Quốc
Test 15 000 5 000 75 000 000
41
2041211232Serodia HIV 1/2 MixTest thử Serodia HIV 1/2 MixHộp 100 test+ 3 phiến nhựa, Dung dịch, đông khô, Sinh phẩm chẩn đoán invitro bằng phương pháp ngưng kết hạt5QLSP-0300-10Fujirebio. InC- Nhật BảnTest 200 60 000 12 000 000
42
Cộng: 13 mặt hàng1 898 750 000
43
7. Công ty TNHH Đức Tâm.
44
Địa chỉ: Số 24, Ngõ 68, Phố Quan Nhân, Q. Cầu Giấy, Hà Nội. Email: dtphar@gmail.com. ĐT: 0913583984
45
21530974Folitat dạ dàyLá khôi, Dạ cầm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt160mg, 24mg,
24mg, 24mg, 120mg
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nang, uống1VD-16619-12Công ty CPDP Yên Bái - Việt NamViên 10 000 1 750 17 500 000
46
Cộng: 01 mặt hàng 17 500 000
47
8. Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Alpha Pháp.
48
Địa chỉ: Tổ 1, Bằng A, P. Hoàng Liệt, Q. Hoàng Mai, HN. Email: alphafrance@gmail.com. ĐT: 0462865711/0988416464
49
22307101029QuibayPiracetam 1g/5ml Hộp 10 ống Dung dịch tiêm1VN-15822-12HBM Pharma s.r.o - SlovakiaỐng 20 000 10 000 200 000 000
50
Cộng: 01 mặt hàng 200 000 000
51
9. Công ty cổ phần Dược Trang thiết bị y tế Bình Định.
52
Địa chỉ: 498, Nguyễn Thái Học, TP. Quy Nhơn, Bình Định. Email: nguyentuanbidipha@yahoo.com. ĐT: 0914028299
53
23192126692LacbiosynLactobacillus acidophilus 10^8CFUHộp 100 gói x 1g, thuốc bột, uống5QLSP-851-15Bidiphar - Việt NamGói 13 000 764 9 932 000
54
24264129894Bigentil 100Netilmicin 100mg Hộp 1 lọ 2ml, dung dịch, tiêm5VD-21235-14Bidiphar - Việt NamLọ 2 000 23 289 46 578 000
55
Cộng: 02 mặt hàng 56 510 000
56
10. Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội.
57
Địa chỉ: Số 12H1, Khu đô thị Yên Hòa, P. Yên Hòa,Cầu Giấy, Hà Nội. Email: haitm501@merapgroup.com. ĐT: 043.7833848
58
2549139162Merika FortBacillus Subtilis + Lactobacillus acidophilus200 triệu (CFU) + 1 tỷ (CFU)Hộp 20 gói x 1g, Thuốc bột, Uống3QLSP-0807-14Công ty TNHH MTV Vắc xin
Pasteur Đà Lạt - Việt Nam
Gói 10 000 2 800 28 000 000
59
2674141264Mecefix-B.ECefixim 50mgHộp 20 gói x 1g, Cốm pha hỗn dịch, Uống4VD-17704-12Công ty CPTĐ Merap - Việt NamGói 40 000 5 000 200 000 000
60
Cộng: 02 mặt hàng 228 000 000
61
11. Công ty cổ phần Dược Đại Nam Hà Nội.
62
Địa chỉ: Số 20, Quán Gánh, Văn Bình, Thường Tín, Hà Nội. Email: duocdainamhn@gmail.com. ĐT: 0433853652/0943043234
63
272513480Selemycin 500mg/ 2mlAmikacin500mg/2mlHộp 2 vỉ x 5 ống; Dung dịch tiêm1VN-15089-12Medochemie Ltd - CyprusỐng 1 000 34 000 34 000 000
64
28280137941Omeprazol Normon 40mgOmeprazol40mgHộp 1 lọ; Bột pha tiêm1VN-16151-13Laboractorios Normon S.A. - SpainLọ 10 000 44 000 440 000 000
65
Cộng: 02 mặt hàng 474 000 000
66
12. Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Thái Nguyên.
67
Địa chỉ: Số 477, Đường Lương Ngọc Quyến, TP. Thái Nguyên, T. Thái Nguyên. Email: phongkehoachduoctn@gmail.com. ĐT: 0280.3858024
68
29715042MediclovirAcyclovir3% 5gHộp 1 tuýp; Thuốc mỡ tra mắt3VD-17685-12Medipharco Tenamyd BR s.r.l/ VNTube 500 49 350 24 675 000
69
3052157174BetamethasonBetamethason30gHộp 01 tube 30g; thuốc mỡ; bôi ngoài da3VD-8154-09 (Cv gia hạn SĐK: 8909/QLD-ĐK ngày 31/5/2016)Medipharco Tenamyd BR s.r.l/ VNTube 1 200 31 500 37 800 000
70
3153158175Shinpoong Gentri-soneBetamethasone
+Clotrimazole+ Gentamycin
0,64 mg+ 10mg+1mg
/20 g
Hộp 1 tube 20g; Kem bôi ngoài da3VD-21761-14Shinpoong Daewoo-Việt NamTube 800 21 000 16 800 000
71
3254159176HasadermBetamethasone dipropionate
+ acid salicylic
0,064%+3%Hộp 1 tuýp x 10g; Thuốc mỡ bôi ngoài3VD-22355-15Công ty
TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam
Tube 600 10 500 6 300 000
72
3356160185SaVi Prolol 2,5Bisoprolol2,5mgHộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim, uống2VD-24276-16SaViPharm - Việt NamViên 5 000 1 200 6 000 000
73
3466165212PotriolacCalcipotriol + Betamethazone0,75 mg; 7,5mg/ 15gTuýp 15g, Thuốc mỡ bôi ngoài3VD-22526-15Dopharma-Việt NamTube 200 199 980 39 996 000
74
3579169292Zidimbiotic 500Ceftazidim0,5gHộp 10 lọ; Bột pha tiêm; tiêm2VD-19937-13Công ty CPDP Tenamyd-Việt Nam (CSNQ: Labesfal Laboratórios Almiro S.A-Portugal)Lọ 4 000 23 835 95 340 000
75
3683170301Ceftibiotic 500Ceftizoxim0,5gHộp 10 lọ; Bột pha tiêm; tiêm2VD-23017-15Công ty CPDP Tenamyd-Việt Nam (CSNQ: Labesfal Laboratórios Almiro S.A-Portugal)Lọ 8 000 49 350 394 800 000
76
37100175379Cloramphenicol 0,4%Cloramphenicol 0,004Kiện 450 lọ; Dung dịch nhỏ mắt3VD-11223-10HD Pharma-Việt NamLọ 200 2 100 420 000
77
38108178418Dexamethason 4mgDexamethason 4mg/1mlHộp 50 ống; Dung dịch tiêm; tiêm3VD-19475-13Dopharma-Việt NamỐng 2 000 872 1 744 000
78
39144185564Gentamicin 80mg/2mlGentamicin80mg/2mlHộp 50 ống; Dung dịch tiêm; tiêm3VD-18631-13Dopharma-Việt NamỐng 3 000 968 2 904 000
79
40187189677Kali clorid Kali clorid 10% 10mlHộp 10 ống x 10ml; Dung dịch tiêm3VD-13922-11 (CV gia hạn SĐK: 3192/QLD-ĐK ngày 4/3/2016)Vinphaco-Việt NamỐng 20 000 2 300 46 000 000
80
41188190678Kalium chloratum biomedicaKali clorid 500mgHộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim; uống1VN-14110-11Biomedica, spol.s.r.o-CzechViên 22 000 1 400 30 800 000
81
42209198742SaVi Losartan 100Losartan 100mgHộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim, uống2VD-16271-12SaViPharm - Việt NamViên 25 000 2 950 73 750 000
82
43220202768BIDILUCIL 500Meclofenoxat500mgHộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm3VD-20667-14Bidiphar 1
-VN
Lọ 1 000 58 000 58 000 000
83
44221203769BIDILUCIL Meclofenoxat1000mgHộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm3VD-19768-13Bidiphar 1
-VN
Lọ 4 000 68 900 275 600 000
84
45257210871Natri clorid 0,9%Natri clorid 0,9% 500mlChai 500ml dung dịch rửa vết thương3VD-18441-13HD Pharma-Việt NamChai 9 000 6 990 62 910 000
85
46267212904NikephaNikethamid 250mg/1mlHộp 5 ống; Dung dịch tiêm; tiêm3VD-13001-10 (CV gia hạn SĐK: 8360/QLD-ĐK ngày 24/5/2016)Vinphaco-Việt NamỐng 200 1 200 240 000
86
47279215938CINEPARKOfloxacin 400mgHộp 10 vỉ 10 viên, Viên nén bao phim, Uống3VD-22583-15Thephaco-Việt NamViên 5 000 920 4 600 000
87
48284220959Oxytocin 10UIOxytocin 10UI Hộp 10 ống thuốc tiêm1VN-9978-10 (CV gia hạn SĐK: 3441/QLD-ĐK ngày 10/3/2016)Rotexmedica-GermanyỐng 40 000 10 000 400 000 000
88
49295221986Mypara ERParacetamol 650mg Hộp 10 vỉ x 10; viên giải phóng có kiểm soát; uống3VD-11887-10 (CV gia hạn SĐK: 3440/QLD-ĐK ngày 10/3/2016)SPM-Việt NamViên 50 000 1 000 50 000 000
89
503032221005Mypara extra Paracetamol + Codein500mg + 30mgHộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt; uống3VD-19134-13SPM-Việt NamViên 5 000 1 080 5 400 000
90
513042241013Savi Dopril 4Perindopril4mgHộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim, uống2VD-23011-15
SaViPharm - Việt NamViên 80 000 1 890 151 200 000
91
523152261056Povidon -Iod HD 125mlPovidone Iodine10% 125mlHộp 1 lọ; Dung dịch dùng ngoài3VD-18443-13HD Pharma-Việt NamChai 10 000 14 500 145 000 000
92
533252311086Penicilin 400.000UIPhenoxymethyl penicilin Kali 400.000 IULọ 400 viên; Viên nén; uống3VD-19479-13Dopharma-Việt NamViên 1 000 235 235 000
93
543342331119Colarosu 10Rosuvastatin10mgHộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim; uống2VD-15427-11SaViPharm - Việt NamViên 3 000 2 700 8 100 000
94
553392361147Uniferon B9Sắt (II) sulfat + Acid Folic 50mg + 250mcgHộp 3 vỉ x 10viên bao đường; uống3VD-18789 -13Mediplantex -Việt NamViên 20 000 900 18 000 000
95
563422371157I-Sucr-InSắt Sucrose 100mg/5mlHộp 5 ống x 5ml, dung dịch tiêm; tiêm5VN-16316-13M/S Samrudh Pharmaceuticals Ltd. - IndiaỐng 100 40 000 4 000 000
96
573482381171Sorbitol 3%Sorbitol3% 5lHòm 4 can x 5 lít; dung dịch rửa nội soi bàng quang3VD-18005-12Vinphaco-Việt NamCan 400 140 000 56 000 000
97
583522401191Sulfadiazil bạc Sulfadiazin bạc 1%; 20g Hộp 1 tube 20g; Thuốc mỡ dùng ngoài3VD-12462-10 (Cv gia hạn SĐK: 8909/QLD-ĐK ngày 31/5/2016)Medipharco Tenamyd BR s.r.l/ VNTube 1 000 21 820 21 820 000
98
593542411193PenstalSulfamethoxazole + Trimethoprim200mg + 40mgHộp 24 gói bột pha hỗn dịch; uống3VD-22271-15Thephaco-Việt NamGói 5 000 1 695 8 475 000
99
603582441219Tetracyclin 1%Tetracyclin1% 5gHộp 100 tube x 5g; Thuốc mỡ; tra mắt3VD-10357-10Quảng Bình - Việt NamTube 100 2 699 269 900
100
613672471241OnandisThiamazol 5mgHộp 4 vỉ x 25 viên, viên nén bao phim, uống1VN-9506-10Lindopharm GmbH - ĐỨCViên 100 000 1 190 119 000 000
Loading...