ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 2Số tín chỉ:2
Mã học phần: 191032080
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12924120529Lê Gia BảoKM29.011102/04/2026D61273060'6,7
12
22924131687Lê Thế GiangKM29.011102/04/2026D61273060'0,0KDT
13
32924104753Nguyễn Văn HảiKM29.011102/04/2026D61273060'8,5
14
42924125498Nguyễn Trọng KhaKM29.011102/04/2026D61273060'7,4
15
52621215889Đoàn Thị KimNgânTM28.171102/04/2026D61273060'8,8
16
62924127498Trịnh Thái NguyênKM29.011102/04/2026D61273060'7,5
17
72924115806Đỗ Viết ThắngKM29.011102/04/2026D61273060'0,0KDT
18
82924122834Bùi Ngọc ThànhKM29.011102/04/2026D61273060'7,1
19
92823220175Hoàng ĐắcThôngKM29.011102/04/2026D61273060'7,7
20
102924115922Nguyễn Khánh TuyênKM29.011102/04/2026D61273060'7,4
21
112924200336Vũ Thị Yến VyKM29.011102/04/2026D61273060'7,2
22
122924129142Vũ Ngọc AnhQM29.011102/04/2026D61273060'9,0
23
132924121821Nguyễn Ngọc ÁnhQM29.011102/04/2026D61273060'8,8
24
142924118440Trần Anh CôngQM29.011102/04/2026D61273060'9,0
25
152924113798Phạm Thị Linh ĐanQM29.011102/04/2026D61273060'8,2
26
162924116303Ngô Thế ĐạtQM29.011102/04/2026D61273060'9,0
27
172924113326Nguyễn Tùng DươngQM29.011102/04/2026D61273060'8,6
28
182924100243Nguyễn Thị Nguyệt QM29.011102/04/2026D61273060'9,1
29
192924109518Hoàng Tuấn HùngQM29.011102/04/2026D61273060'9,0
30
202924108866Trịnh Tùng LâmQM29.011102/04/2026D61273060'7,5
31
212924101492Nguyễn Thiện MinhQM29.011102/04/2026D61273060'8,7
32
222924202850Phạm Hiếu NghĩaQM29.011102/04/2026D61273060'8,8
33
232924104747Vương Bá NgọcQM29.011102/04/2026D61273060'8,8
34
242924102786Nguyễn Ngọc PhanQM29.011102/04/2026D61273060'9,0
35
252924117916Nguyễn Khắc ThịnhQM29.011102/04/2026D61273060'9,2
36
12924108276Trần Thùy TrangQM29.011102/04/2026D61283060'9,4
37
22924102779Đỗ Nguyễn Anh QM29.011102/04/2026D61283060'8,2
38
32924202295Đặng Thị VânQM29.011102/04/2026D61283060'8,0
39
42924114827Nguyễn Thị AnQM29.021102/04/2026D61283060'8,4
40
52924121015Lương Hoàng AnhQM29.021102/04/2026D61283060'6,7
41
62924108576Vũ Tuấn AnhQM29.021102/04/2026D61283060'8,9
42
72924112904Lưu Viết ChínhQM29.021102/04/2026D61283060'8,5
43
82924110058Hoàng Thành CôngQM29.021102/04/2026D61283060'9,0
44
92924103006Trịnh Văn CươngQM29.021102/04/2026D61283060'6,4
45
102924100219Nguyễn Hoàng ĐạoQM29.021102/04/2026D61283060'6,6
46
112924126370Nguyễn Anh ĐứcQM29.021102/04/2026D61283060'5,9
47
122924112647Nguyễn Đăng ĐứcQM29.021102/04/2026D61283060'8,0
48
132924119122Nguyễn Bình DươngQM29.021102/04/2026D61283060'8,4
49
142924116474Lê Trung HiếuQM29.021102/04/2026D61283060'0,0KĐT
50
152924204377Vũ Việt HùngQM29.021102/04/2026D61283060'0,0KĐT
51
162924100365Nguyễn Thị Thu HươngQM29.021102/04/2026D61283060'0,0KĐT
52
172924125545Nguyễn Thị Thu HuyềnQM29.021102/04/2026D61283060'6,6
53
182924113065Phạm Trung KiênQM29.021102/04/2026D61283060'6,0
54
192924204202Nguyễn Phương LinhQM29.021102/04/2026D61283060'8,6
55
202924111471Đinh Đức Nhật MinhQM29.021102/04/2026D61283060'8,8
56
212924130516Phạm Quang MinhQM29.021102/04/2026D61283060'8,5
57
222924102645Phạm Thế NamQM29.021102/04/2026D61283060'6,0
58
232924200283Trần Hương NgaQM29.021102/04/2026D61283060'8,8
59
242924116958Bùi Cao NguyênQM29.021102/04/2026D61283060'8,8
60
252924100752Đỗ Thái SơnQM29.021102/04/2026D61283060'8,1
61
262823231015Phạm Văn ThụQM29.021102/04/2026D61283060'8,8
62
13025111889Nguyễn Ngọc Đức AnhRM30.011102/04/2026D61073060'9,5
63
23025103924Nguyễn Thảo AnhRM30.011102/04/2026D61073060'8,2
64
33025120421Nguyễn Trọng AnhRM30.011102/04/2026D61073060'9,4
65
43025103919Nguyễn Thị Ngọc ÁnhRM30.011102/04/2026D61073060'9,2
66
53025128348Bùi Quang BảoRM30.011102/04/2026D61073060'9,3
67
63025128830Ngô Bảo ChâuRM30.011102/04/2026D61073060'9,5
68
73025123046Bùi Chí CôngRM30.011102/04/2026D61073060'9,3
69
83025112956Nguyễn Thị Quỳnh DiệpRM30.011102/04/2026D61073060'9,4
70
93025108063Nguyễn Thị Phương DungRM30.011102/04/2026D61073060'9,4
71
103025125984Trần Khánh DươngRM30.011102/04/2026D61073060'9,3
72
113025121017Vũ Hải DươngRM30.011102/04/2026D61073060'9,4
73
123025128297Nguyễn Hoàng RM30.011102/04/2026D61073060'9,5
74
133025131489Nguyễn Thảo HiềnRM30.011102/04/2026D61073060'9,4
75
143025135276Nguyễn Thúy HòaRM30.011102/04/2026D61073060'9,4
76
153025113668Lưu Đình HuyRM30.011102/04/2026D61073060'9,5
77
163025123278Đỗ Trung KiênRM30.011102/04/2026D61073060'5,9
78
173025131939Ngô Diệu LinhRM30.011102/04/2026D61073060'9,3
79
183025128462
Nguyễn Phương Nhật
LinhRM30.011102/04/2026D61073060'9,4
80
193025104923Trần Đức LongRM30.011102/04/2026D61073060'9,3
81
203025123717Chu Hoài LyRM30.011102/04/2026D61073060'9,4
82
213025111353Chu Tấn MinhRM30.011102/04/2026D61073060'9,4
83
223025108341Đào Ngọc MinhRM30.011102/04/2026D61073060'9,2
84
233025115020Hoàng Thị Hồng MinhRM30.011102/04/2026D61073060'9,4
85
243025131573Đoàn Thị Trà MyRM30.011102/04/2026D61073060'9,4
86
13025105621Đinh Công NguyênRM30.011102/04/2026D61083060'5,9
87
23025121022Phạm Yến NhiRM30.011102/04/2026D61083060'9,3
88
33025108356Lê Lan PhươngRM30.011102/04/2026D61083060'9,2
89
43025135262Bùi Chí TrungRM30.011102/04/2026D61083060'9,3
90
53025109262Nguyễn Tiến Bảo ViệtRM30.011102/04/2026D61083060'9,5
91
63025110956Nguyễn Châu AnhRM30.021102/04/2026D61083060'9,0
92
73025100107Nguyễn Nhật AnhRM30.021102/04/2026D61083060'8,5
93
83025112522Nguyễn Thị Ngọc ÁnhRM30.021102/04/2026D61083060'8,9
94
93025102034Nguyễn Năng Phúc BảoRM30.021102/04/2026D61083060'8,7
95
103025123633Nguyễn Yến ChiRM30.021102/04/2026D61083060'9,3
96
113025100980Lê Quốc ĐạtRM30.021102/04/2026D61083060'8,4
97
123025115538Nguyễn Viết ĐạtRM30.021102/04/2026D61083060'9,1
98
133025127567Mai Trọng DuyRM30.021102/04/2026D61083060'9,1
99
143025115896Nguyễn Đức DuyRM30.021102/04/2026D61083060'9,0
100
153025102894Nguyễn Hà GiangRM30.021102/04/2026D61083060'9,1