ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
7
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
8
PHÒNG ĐÀO TẠOĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
9
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN BỊ BUỘC THÔI HỌC (Khóa 2020)
10
Học kỳ: 02 - Năm học: 2023-2024
11
STT
KhoaMSSVHọTênNgày sinhLớp SVNgành họcCTĐTĐiểm TBC
HK1/22-23
Điểm TBC
HK2/22-23
Điểm TBC
HK1/23-24
12
1
Cơ Khí Chế Tạo Máy
20143356
Nguyễn HoàngKim
07/05/2002
20143CL5ACông nghệ chế tạo máy20143CLC00,810,63
13
2
Cơ Khí Chế Tạo Máy
20146145
Võ Khôi
Nguyên
10/02/2002
201462CCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử201460,990,21,33
14
3
Cơ Khí Chế Tạo Máy
20146459
Hồ TấnViệt
02/10/2002
20146CL3ACông nghệ kỹ thuật cơ điện tử20146CLC001,28
15
4
Cơ Khí Chế Tạo Máy
20144247
Đỗ ThànhĐạt
20/11/2002
20144CL5ACông nghệ kỹ thuật cơ khí20144CLC01,710
16
5Đào tạo quốc tế
20144218
Phạm Trần GiaHuy
17/02/2002
20144CLA3Công nghệ kỹ thuật cơ khí20144CLA1,371,030,33
17
6Đào tạo quốc tế
20161129
Trần QuangPhúc
16/12/2001
20161CLA2Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông20161CLA000
18
7Đào tạo quốc tế
20142195
Cao NhậtAnh
29/09/2002
20142CLA4Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử20142CLA02,481,38
19
8Đào tạo quốc tế
20119168
Lê ĐứcToàn
11/05/2002
20119CLA1Công nghệ kỹ thuật máy tính20119CLA00,631,23
20
9Đào tạo quốc tế
20124006
Hoàng PhiLong
10/05/2002
20124CLA1Quản lý công nghiệp20124CLA000
21
10Điện - Điện tử
20161334
Nguyễn ĐìnhLong
05/07/2002
20161VMVT2
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
20161VMVT
000
22
11Điện - Điện tử
20142394
Lê MinhQuân
12/10/2002
20142CL6ACông nghệ kỹ thuật điện, điện tử20142CLC000
23
12Điện - Điện tử
20151356
Tống Ngọc Trường
Giang
31/01/2002
20151CL5A
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
20151CLC2,391,240,95
24
13Kinh tế
20124319
Đỗ BảoThắng
28/02/2002
20124CL5Quản lý công nghiệp20124CLC000
25
Tổng: 13 sinh viên
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100