ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc6
3
066Theo lớpToàn khóa
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤTXuất sắc0Xuất sắc0
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Giỏi0Giỏi0
6
F
Thương mại
Khá0Khá0
7
(Kèm theo Quyết định số: 2479 /QĐ-ĐHĐN ngày 26 tháng 6 năm 2024 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)Trung bình0Trung bình0
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
13170117007Từ Mai VyHạ09/9/199917SNV20176,0C7,4B5,7C6,7C2,25Trung bìnhBS11
12
23170318004Phạm Nguyễn Nhật 11/8/200018CVHH20185,9C6,4C8,6A5,6C2,50KháBS10
13
33170318006Tạ Thanh 07/4/200018CVHH20185,4D8,6A8,0B6,4C2,50KháBS10
14
43140319045Nguyễn Trần HoàiHương25/8/200119CHD20196,0C7,5B5,5C5,3D2,00Trung bìnhBS7
15
53120219080Nguyễn HữuKhoa29/4/200119CNTT120197,7B6,8C6,0C5,3D2,00Trung bìnhBS7
16
63120519060Lê ThànhTrung12/3/200119CNTTD20196,6C6,1C7,0B4,4D2,00Trung bìnhBS7
17
73200219195Hà Dung NhậtThọ29/12/200119CTL20195,2D7,1B6,5C6,6C2,00Trung bìnhBS7
18
83170219058Nguyễn Thị HồngNhung29/7/200119CVH20194,3D5,6C8,9A5,5C2,25Trung bìnhBS7
19
93180219055Nguyễn PhúHoàng05/02/200119CVNH220195,6C5,9C5,7C6,7C2,00Trung bìnhBS7
20
103170420078Đặng Thị QuỳnhTrang22/3/200220CBC120206,8C8,1B5,6C5,7C2,25Trung bìnhBS4
21
113170420330Nguyễn Trần NhãUyên16/7/200220CBC120206,2C6,5C7,2B5,8C2,25Trung bìnhBS4
22
123170420109Đào KhánhHiền22/8/200220CBC320205,6C5,6C7,0B7,0B2,50KháBS4
23
133190420026Nguyễn NgọcThịnh01/9/200020CDDL220206,1C6,3C7,7B6,5C2,25Trung bìnhBS4
24
143180520005Lưu Thị TiểuLan15/02/199920CLS20206,1C5,6C6,1C5,7C2,00Trung bìnhBS4
25
153180520014Vũ Trần QuangHuy24/11/200220CLS20205,6C5,6C7,5B6,5C2,25Trung bìnhBS4
26
163120220227Nguyễn TháiHọc11/12/200220CNTT120207,1B7,6B8,6A6,0C3,00KháBS4
27
173200220035Nguyễn Thị ThanhThảo09/5/200220CTL220205,6C5,8C6,8C7,1B2,25Trung bìnhBS4
28
183200220059Mai Thị ThanhHiền04/7/200220CTL220205,6C6,0C6,6C7,5B2,25Trung bìnhBS4
29
193200220327Huỳnh Thị BảoTrâm19/5/200220CTL220205,6C7,5B6,0C6,2C2,25Trung bìnhBS4
30
203150320019Nguyễn NgọcTrọng11/9/199920CTM20206,8C4,9D8,1B8,5A2,50KháBS4
31
213200320035Nguyễn Ngô HoàiThương14/01/200220CTXH20205,8C5,6C6,9C5,6C2,00Trung bìnhBS4
32
223170220027Trần Thị LiênMinh30/7/200220CVH20205,5C5,8C6,0C6,3C2,00Trung bìnhBS4
33
233180220227Đồng Thị KimNgân05/12/200220CVNH220205,6C7,2B7,6B5,5C2,50KháBS4
34
243180620008Nguyễn VănSỹ22/12/200220CVNHC20208,1B9,1A7,4B6,0C3,00KháBS4
35
253180620015Trần Thị NhưÝ05/7/200220CVNHC20206,8C6,5C7,7B6,5C2,25Trung bìnhBS4
36
263160420052Bùi ThanhTùng02/7/200220SAN20207,2B5,9C8,0B5,9C2,50KháBS4
37
273180720009Hà ĐứcAnh31/10/200220SLD20205,5C6,4C8,0B4,4D2,00Trung bìnhBS4
38
283230120239Hoàng Thị ThanhThanh25/10/200220SMN220207,9B9,0A9,1A7,0B3,50GiỏiBS4
39
293170120094Chế Tuyết ThiệnAn20/8/200220SNV420205,8C6,5C7,5B5,7C2,25Trung bìnhBS4
40
303170120298Nguyễn BíchTrâm15/11/200120SNV420206,9C5,7C6,7C6,9C2,00Trung bìnhBS4
41
313110120264Lê MaiThiện20/4/200220ST320206,3C5,6C6,0C6,4C2,00Trung bìnhBS4
42
323220220029Nguyễn QuỳnhHương25/7/200220STC20206,3C5,7C7,0B6,0C2,25Trung bìnhBS4
43
333170421114Phan Thị DiễmQuỳnh30/12/200321CBC120218,2B8,5A6,4C6,3C2,75KháBS1
44
343170421249Nguyễn Thị HuỳnhTrang08/7/200321CBC120218,7A4,8D6,6C6,9C2,25Trung bìnhBS1
45
353170421111Lê TuyếtNhi01/7/200321CBC220218,7A7,3B7,6B6,5C3,00KháBS1
46
363170421128Nguyễn Thị LanAnh12/10/200321CBC220218,4B7,8B6,3C8,4B2,75KháBS1
47
373170421130Phạm ThịAnh24/6/200321CBC220217,6B7,4B5,9C6,5C2,50KháBS1
48
383170421241Đặng Nguyễn BảoTrâm26/9/200321CBC220217,5B7,2B7,5B7,2B3,00KháBS1
49
393170421267Nguyễn Thị HoàngYến22/10/200321CBC220218,2B6,2C7,8B4,5D2,25Trung bìnhBS1
50
403190421099Hồ ThanhThúy26/6/200321CDDL20216,2C7,5B8,4B6,7C2,50KháBS1
51
413190421104Nguyễn Đình NhậtTrinh02/5/200321CDDL20218,2B7,5B6,0C4,1D2,25Trung bìnhBS1
52
423190421126Nguyễn Thị DungHạnh08/3/200321CDDL20217,4B6,4C4,5D7,2B2,25Trung bìnhBS1
53
433190421131Phan BảoHòa04/01/200321CDDL20218,4B6,3C4,3D7,2B2,25Trung bìnhBS1
54
443190421132Phan Thị KimHuệ05/9/200321CDDL20218,5A7,5B5,0D5,8C2,50KháBS1
55
453190421176Huỳnh Huy KhánhUyên20/10/200321CDDL20217,8B4,8D7,6B6,4C2,25Trung bìnhBS1
56
463180521004Nguyễn Ngọc MinhKhánh21/8/200321CLS20217,4B8,2B6,0C7,0B2,75KháBS1
57
473180521033Nguyễn Thị MỹTiên27/02/200321CLS20217,6B6,6C5,0D6,9C2,00Trung bìnhBS1
58
483180521040Doãn Thị BảoAn01/02/200221CLS20217,8B8,4B6,8C7,2B2,75KháBS1
59
493180521044Nguyễn Vũ AnhDuy16/3/200321CLS20218,8A7,9B10,0A8,0B3,50GiỏiBS1
60
503180521045Trần Thị MỹDuyên23/02/200321CLS20217,5B6,6C4,5D7,2B2,25Trung bìnhBS1
61
513180521046Trần MinhHoàng19/8/200321CLS20217,7B7,1B6,0C5,8C2,50KháBS1
62
523180521053Thái Lê HoàngLong14/4/200321CLS20217,7B6,4C7,9B6,2C2,50KháBS1
63
533150421040Trần Thị KimHồng03/12/200321CNSH20217,0B5,5C6,0C4,2D2,00Trung bìnhBS1
64
543150421046Trần DiệuMy26/9/200321CNSH20218,0B8,5A5,9C6,1C2,75KháBS1
65
553150421049Phan Thị YếnNhi03/3/200321CNSH20216,9C8,4B7,6B7,5B2,75KháBS1
66
563150421074Lục Thị MỹNữ01/8/200321CNSH20217,5B8,1B5,5C5,6C2,50KháBS1
67
573150421075Trần Kiều DiệuNy08/6/200321CNSH20218,4B5,6C5,3D7,0B2,25Trung bìnhBS1
68
583120221167Trần Xuân NhậtHào20/02/200321CNTT120218,4B8,1B8,1B5,7C2,75KháBS1
69
593120221341Lê ChíBình05/11/200321CNTT120218,0B7,2B7,5B7,6B3,00KháBS1
70
603120221471Trương ĐứcThiệu28/02/200321CNTT120217,3B6,6C7,2B8,4B2,75KháBS1
71
613120221042Lê VĩnhHùng25/01/200321CNTT220217,7B6,3C5,6C6,4C2,25Trung bìnhBS1
72
623120221057Nguyễn QuốcLộc03/3/200321CNTT220217,6B5,9C6,0C7,4B2,50KháBS1
73
633120221484Bùi Văn DuyTính16/01/200321CNTT220218,5A9,5A7,1B7,5B3,50GiỏiBS1
74
643120221509Nguyễn CôngVinh15/10/200321CNTT220217,5B7,7B6,3C6,4C2,50KháBS1
75
653120221202Nguyễn Thị NhưKiều21/6/200321CNTT320218,2B7,1B6,2C6,6C2,50KháBS1
76
663120221058Phan ViệtLong29/4/200321CNTT420218,2B9,5A5,5C7,5B3,00KháBS1
77
673120221214Lưu Bá HoàngLong14/4/200321CNTT420218,4B8,1B6,7C6,1C2,50KháBS1
78
683120221231Nguyễn ĐứcNgoan24/8/200321CNTT420217,8B8,0B5,8C4,2D2,25Trung bìnhBS1
79
693120221494Hồ Phạm AnhTrung29/9/200321CNTT420218,7A9,0A6,4C4,4D2,75KháBS1
80
703120221502Nguyễn Văn ThanhTùng15/9/200321CNTT420218,2B8,6A6,0C6,7C2,75KháBS1
81
713120421003Nguyễn HàGiang11/6/200321CNTTC20218,4B7,5B8,0B7,3B3,00KháBS1
82
723120421012Nguyễn HoàngHuy23/11/200321CNTTC20216,5C5,5C7,8B8,1B2,50KháBS1
83
733120421016Hà MinhQuân20/5/200321CNTTC20217,6B8,7A5,9C7,8B3,00KháBS1
84
743200221138Ngô Ngọc Kiều PhươngGiao20/6/200321CTL120218,2B8,6A6,6C6,6C2,75KháBS1
85
753200221229Trần Hoàng NgọcQuỳnh24/8/200321CTL120217,8B6,4C5,7C4,2D2,00Trung bìnhBS1
86
763200221233Võ ĐứcTài05/7/200321CTL120218,6A5,5C6,5C5,6C2,50KháBS1
87
773200221250Ngô Huỳnh AnhThư10/4/200321CTL120218,2B6,3C5,9C4,1D2,00Trung bìnhBS1
88
783200221251Ngô Thị HoàngThư27/5/200321CTL120217,8B6,2C5,2D6,4C2,00Trung bìnhBS1
89
793200221263Nguyễn Thị BíchTrâm30/6/200321CTL120217,8B8,0B5,6C4,9D2,25Trung bìnhBS1
90
803200221241Nguyễn Ngọc ThiênThảo19/5/200321CTLC20217,0B8,2B7,7B4,9D2,50KháBS1
91
813200421003Dương QuốcBảo18/5/200321CTLC20217,1B7,8B9,2A4,6D2,75KháBS1
92
823200421019Võ ThảoNhi09/12/200321CTLC20218,0B8,2B8,0B7,8B3,00KháBS1
93
833200421026Nguyễn TrầnTiến19/10/200321CTLC20217,2B6,6C8,6A7,6B3,00KháBS1
94
843200321029Thái Đình BảoChương25/01/200321CTXH20218,0B7,2B6,2C4,7D2,25Trung bìnhBS1
95
853200321110Nguyễn Duy03/3/200321CTXH20218,4B8,0B7,5B7,0B3,00KháBS1
96
863170221126Lê Thị TuyếtNhi19/12/200321CVH20217,6B7,7B6,6C7,3B2,75KháBS1
97
873170221135Phạm Thị NgọcQuyên27/4/200321CVH20217,4B5,4D6,6C6,6C2,00Trung bìnhBS1
98
883180221012Nguyễn ThịDuyên27/12/200321CVNH120218,5A7,6B7,2B5,9C3,00KháBS1
99
893180621006Phạm Nguyễn NhậtMinh28/01/200321CVNH120217,6B5,6C5,5C4,3D2,00Trung bìnhBS1
100
903160521052Tăng ThảoLinh18/10/200321SCD20218,1B6,0C8,1B6,9C2,50KháBS1