| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN K14 ĐĂNG KÝ HỌC TIN CĂN BẢN | |||||||||||||||||||||||||
3 | NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã SV | Họ và tên | Lớp | Ngày sinh | Số tiết học | Mã lớp | |||||||||||||||||||
5 | 1 | CD223562 | Đỗ Trung Kiên | CĐT 3 K14 | 20/08/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
6 | 2 | CD222624 | Nguyễn Đức Lâm | CĐT 3 K14 | 17/06/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
7 | 3 | CD223437 | Trần Quang Hưng | CĐT 3 K14 | 06/10/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
8 | 4 | CD221230 | Nguyễn Văn Thắng | CĐT 3 K14 | 13/12/2003 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
9 | 5 | CD223415 | Nguyễn Hữu Tân | CĐT 4 K14 | 03/02/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | CD223429 | Hồ Văn Tuấn | CĐT 4 K14 | 14/01/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
11 | 7 | CD223444 | Nguyễn Văn Vũ | CĐT 4 K14 | 16/01/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | CD223441 | Hoàng Đức Trung | CĐT 4 K14 | 25/07/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
13 | 9 | CD223549 | Vũ Văn Huy | CĐT 4 K14 | 10/01/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
14 | 10 | CD223450 | Nguyễn Tuấn Minh | CĐT 4 K14 | 06/10/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
15 | 11 | CD223532 | Nguyễn Đức Tài | CĐT 4 K14 | 18/04/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
16 | 12 | CD223445 | Bùi Duy Hùng | CĐT 4 K14 | 01/06/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | CD223612 | Nguyễn Quang Vinh | CĐT 4 K14 | 19/02/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
18 | 14 | CD223417 | Nguyễn Quang Huy | CĐT 4 K14 | 21/11/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
19 | 15 | CD223319 | Phan Đình Hải Nam | CĐT 4 K14 | 30/06/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
20 | 16 | CD223134 | Nguyễn Ngọc Oánh | CĐT 4 K14 | 03/02/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | CD223682 | Nguyễn Quang Huy | CĐT 4 K14 | 20/06/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
22 | 18 | CD223648 | Đặng Ngọc Khánh | CĐT 4 K14 | 30/11/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
23 | 19 | CD223014 | Đỗ Văn Chiến | CĐT 4 K14 | 05/10/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
24 | 20 | CD222542 | Nguyễn Văn Long | CĐT 4 K14 | 16/10/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
25 | 21 | CD223480 | Nguyễn Quang Tuấn | CĐT 4 K14 | 15/07/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
26 | 22 | CD223493 | Vũ Xuân Huy | CĐT 4 K14 | 21/09/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
27 | 23 | CD223036 | Nguyễn Huy Quang | CĐT 4 K14 | 12/10/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
28 | 24 | CD223124 | Nguyễn Hữu Thông | CĐT 4 K14 | 27/02/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
29 | 25 | CD223370 | Bùi Trọng Quý | CĐT 4 K14 | 04/09/2003 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
30 | 26 | CD221831 | Nguyễn Hữu Thành | CGKL K14 | 13/02/2000 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
31 | 27 | CD221667 | Nguyễn Thái An | CGKL K14 | 13/07/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
32 | 28 | CD222644 | Bùi Tiến Sỹ | CGKL K14 | 21/10/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
33 | 29 | CD221707 | Nguyễn Anh Duy | CGKL K14 | 14/08/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
34 | 30 | CD220109 | Vũ Ngọc Khải | CGKL K14 | 24/05/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | CD222381 | Lê Bá Chung | CGKL K14 | 27/01/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | CD221272 | Bùi Mạnh Hậu | CGKL K14 | 07/11/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
37 | 33 | CD222578 | Lê Sỹ Giáp | CGKL K14 | 01/10/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | CD222191 | Phùng Thành Đạt | CGKL K14 | 24/09/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
39 | 35 | CD220784 | Phạm Quang Minh | CGKL K14 | 15/12/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
40 | 36 | CD221181 | Nguyễn Xuân Sang | CGKL K14 | 22/04/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | CD221962 | Lê Đức Anh | CGKL K14 | 10/11/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | CD221993 | Nguyễn Minh Quang | CGKL K14 | 18/04/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | CD222175 | Đỗ Hồng Sơn | CGKL K14 | 08/04/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | CD222858 | Nguyễn Minh Quân | CGKL K14 | 23/04/2003 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
45 | 41 | CD223438 | Nguyễn Đức Quân | CLC-CĐT K14 | 13/03/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
46 | 42 | CD223317 | Nguyễn Thế Cường | CLC-CĐT K14 | 08/06/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
47 | 43 | CD223757 | Lê Ngọc Hùng | CLC-CĐT K14 | 28/12/2003 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | CD223481 | Nguyễn Quang Thắng | CLC-CĐT K14 | 17/10/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | CD223546 | Nguyễn Văn Thế Anh | CLC-CĐT K14 | 13/10/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
50 | 46 | CD223749 | Nguyễn Văn Mạnh | CLC-CĐT K14 | 01/08/2004 | 25 tiết | Lớp 25.01 | |||||||||||||||||||
51 | 47 | CD223430 | Nguyễn Đình Trường | CLC-CĐT K14 | 26/01/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
52 | 48 | CD223395 | Nguyễn Tài Lập | CLC-CĐT K14 | 04/07/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | CD223315 | Trần Anh Duy | CLC-CĐT K14 | 16/06/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
54 | 50 | CD223616 | Kiều Quang Hưng | CLC-CĐT K14 | 28/12/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | CD223420 | Vũ Văn Giang | CLC-CĐT K14 | 02/04/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
56 | 52 | CD223291 | Đỗ Trung Kiên | CLC-CĐT K14 | 16/11/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
57 | 53 | CD223490 | Nguyễn Khắc Lộc | CLC-CĐT K14 | 18/10/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
58 | 54 | CD223727 | Đặng Văn Truyền | CLC-CĐT K14 | 14/03/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
59 | 55 | CD223147 | Nguyễn Văn Hòa | CLC-CĐT K14 | 31/08/2003 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
60 | 56 | CD223689 | Nguyễn Xuân Lợi | CLC-ĐCN K14 | 11/10/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
61 | 57 | CD221844 | Mai Huy Hiệu | CLC-ĐCN K14 | 16/01/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
62 | 58 | CD220579 | Nguyễn Xuân Khải | CLC-ĐCN K14 | 01/08/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
63 | 59 | CD221678 | Nguyễn Thành Cơ | CLC-ĐCN K14 | 12/05/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
64 | 60 | CD222822 | Hồ Văn Hiển | CLC-ĐTCN K14 | 17/11/2003 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
65 | 61 | CD223889 | Lê Tiến Thành | CLC-ĐTCN K14 | 05/11/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
66 | 62 | CD221075 | Lê Quang Tâm | CLC-ĐTCN K14 | 27/07/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | CD221778 | Trần Quang Hưng | CLC-ĐTCN K14 | 06/11/2003 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
68 | 64 | CD220250 | Nguyễn Văn Hoà | CLC-ĐTCN K14 | 09/09/2001 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
69 | 65 | CD222003 | Lê Văn Sơn | CLC-ĐTCN K14 | 22/01/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
70 | 66 | CD223829 | Trịnh Thanh Toàn | CLC-ĐTCN K14 | 22/09/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
71 | 67 | CD223299 | Giáp Minh Quân | CLC-ĐTCN K14 | 04/05/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | CD223215 | Nguyễn Hồng Quân | CLC-ĐTCN K14 | 07/03/2003 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
73 | 69 | CD221984 | Đinh Tiến Dũng | CLC-ĐTCN K14 | 16/09/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
74 | 70 | CD223386 | Phạm Công Thanh Tùng | CLC-ĐTCN K14 | 10/09/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | CD223569 | Trần Công Danh | CLC-ĐTCN K14 | 21/09/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
76 | 72 | CD223748 | Nguyễn Bảo Anh | CLC-ĐTCN K14 | 09/10/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
77 | 73 | CD223163 | Trịnh Ngọc Hoàn | CLC-ĐTCN K14 | 27/12/2003 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
78 | 74 | CD222865 | Trần Quang Hiếu | CLC-ĐTCN K14 | 14/02/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
79 | 75 | CD223805 | Chu Quý Tuấn Quang | CLC-ĐTCN K14 | 25/11/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
80 | 76 | CD221541 | Dương Văn Hoàng | CLC-ĐTCN K14 | 27/08/2003 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
81 | 77 | CD220622 | Đào Hùng Anh | CLC-ĐTCN K14 | 06/12/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
82 | 78 | CD222793 | Lê Văn Đức | CLC-ĐTCN K14 | 27/06/2003 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
83 | 79 | CD222586 | Ngô Xuân Chính | CLC-ĐTCN K14 | 11/05/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
84 | 80 | CD220590 | Nguyễn Mạnh Hùng | ĐCN 1 K14 | 01/06/2003 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
85 | 81 | CD220414 | Trần Văn Đạt | ĐCN 1 K14 | 30/10/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||
86 | 82 | CD220261 | Nguyễn Văn Tiến Đạt | ĐCN 1 K14 | 27/12/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
87 | 83 | CD220308 | Vũ Phan Anh | ĐCN 1 K14 | 01/07/2003 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
88 | 84 | CD220651 | Nguyễn Đức Trung | ĐCN 1 K14 | 17/12/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
89 | 85 | CD220512 | Bùi Duy Thái | ĐCN 1 K14 | 12/02/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
90 | 86 | CD223091 | Đặng Văn Thuận | ĐCN 1 K14 | 08/12/2003 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
91 | 87 | CD220511 | Nguyễn Tiến Đạt | ĐCN 1 K14 | 02/07/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
92 | 88 | CD220577 | Nguyễn Văn Anh | ĐCN 1 K14 | 24/02/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
93 | 89 | CD221086 | Lê Anh Tuấn | ĐCN 2 K14 | 18/10/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
94 | 90 | CD223128 | Đỗ Minh Vượng | ĐCN 2 K14 | 08/01/2004 | 25 tiết | Lớp 25.09 | |||||||||||||||||||
95 | 91 | CD220891 | Ngô Văn Thành Hưng | ĐCN 2 K14 | 11/09/2004 | 25 tiết | Lớp 25.04 | |||||||||||||||||||
96 | 92 | CD222113 | Khuất Thái Đăng | ĐCN 2 K14 | 14/12/2004 | 25 tiết | Lớp 25.04 | |||||||||||||||||||
97 | 93 | CD221615 | Lê Mai Sơn | ĐCN 2 K14 | 05/03/2004 | 25 tiết | Lớp 25.04 | |||||||||||||||||||
98 | 94 | CD221743 | Nguyễn Đình Sơn | ĐCN 2 K14 | 16/12/2004 | 25 tiết | Lớp 25.04 | |||||||||||||||||||
99 | 95 | CD220764 | Lê Đình Bình | ĐCN 2 K14 | 18/06/2004 | 25 tiết | Lớp 25.04 | |||||||||||||||||||
100 | 96 | CD222351 | Phạm Hồng Văn | ĐCN 3 K14 | 23/03/2004 | 60 tiết | Lớp 60.02 | |||||||||||||||||||