| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | VỊ TRÍ CHỖ NGỒI TRONG BUỔI LỄ TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | SỐ THỨ TỰ CHỖ NGỒI | Mã sinh viên | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Học vị | Tên ngành | Tên Khoa | Ghi chú | Thứ tự lên làm lễ | |||||||||||||||
4 | 1 | 1923102050006 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Trúc | Nữ | 19/08/2001 | Cử nhân | ĐH Quản lý Nhà nước | Khoa Khoa học quản lý | Khen thưởng | LƯỢT 1 | |||||||||||||||
5 | 2 | 1922104030002 | Khâu Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 27/11/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Khen thưởng | ||||||||||||||||
6 | 3 | 1921402010009 | Trịnh Thị | Duyên | Nữ | 14/01/2001 | Cử nhân | ĐH Giáo dục Mầm non | Khoa Sư phạm | Khen thưởng | ||||||||||||||||
7 | 4 | 1923402010021 | Triệu Tuyết | Mẫn | Nữ | 03/12/2001 | Cử nhân | ĐH Tài chính - ngân hàng | Khoa Kinh tế | Khen thưởng | ||||||||||||||||
8 | 5 | 20C2202010273 | Nguyễn Ngọc | Hạnh | Nữ | 10/06/1990 | Cử nhân | ĐH Ngôn ngữ Anh | Khoa Ngoại ngữ | Khen thưởng | ||||||||||||||||
9 | 6 | 1922290300054 | Trần Lê Nhựt | Hào | Nam | 13/04/2001 | Cử nhân | ĐH Văn học | Khoa Sư phạm | Khen thưởng | ||||||||||||||||
10 | 7 | 1921402020153 | Nguyễn Thị Thanh | Thanh | Nữ | 23/07/2001 | Cử nhân | ĐH Giáo dục Tiểu học | Khoa Sư phạm | Khen thưởng | ||||||||||||||||
11 | 8 | 1923401010045 | Nguyễn Hồ Hoài | Nam | Nam | 15/02/2001 | Cử nhân | ĐH Quản trị Kinh doanh | Khoa Kinh tế | Khen thưởng | ||||||||||||||||
12 | 9 | 20E1402010018 | Nguyễn Thị | Ngân | Nữ | 22/02/1996 | Cử nhân | ĐH Giáo dục Mầm non | Khoa Sư phạm | Khen thưởng | ||||||||||||||||
13 | 10 | 20C2202040061 | Diệp Phong | Niên | Nam | 10/09/1991 | Cử nhân | ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc | Khoa Ngoại ngữ | Khen thưởng | ||||||||||||||||
14 | 11 | 1928501010022 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | Nữ | 19/07/2001 | Cử nhân | ĐH Quản lý tài nguyên và môi trường | Khoa Khoa học quản lý | Khen thưởng | ||||||||||||||||
15 | 12 | 1925106050001 | Hồ Võ Trâm | Anh | Nữ | 23/01/2001 | Cử nhân | ĐH Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Khoa Kinh tế | Khen thưởng | ||||||||||||||||
16 | 13 | 1923403010523 | Trần Thị Kim | Hồng | Nữ | 08/02/2001 | Cử nhân | ĐH Kế toán | Khoa Kinh tế | Khen thưởng | ||||||||||||||||
17 | 14 | 2034601010040 | Trần Thị | Thúy | Nữ | 20/06/1988 | Cử nhân | ĐH Toán học | Khoa Sư phạm | Khen thưởng | ||||||||||||||||
18 | 15 | 20C2202040043 | Nguyễn Lâm Bảo | Ngọc | Nữ | 29/06/1990 | Cử nhân | ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc | Khoa Ngoại ngữ | Khen thưởng | ||||||||||||||||
19 | 16 | 20C2202010143 | Lê Thị Bích | Ngọc | Nữ | 23/03/1987 | Cử nhân | ĐH Ngôn ngữ Anh | Khoa Ngoại ngữ | Khen thưởng | ||||||||||||||||
20 | 17 | 2034801040019 | Nguyễn Phúc | Tân | Nam | 03/06/1991 | Kỹ sư | ĐH Hệ thống Thông tin | Viện Kỹ thuật công nghệ | Khen thưởng | ||||||||||||||||
21 | 18 | 1922202010064 | Thái Nhựt | Tùng | Nam | 20/05/1997 | Cử nhân | ĐH Ngôn ngữ Anh | Khoa Ngoại ngữ | Khen thưởng | ||||||||||||||||
22 | 19 | 2035202010015 | Nguyễn Đình | Thông | Nam | 07/04/1993 | Kỹ sư | ĐH Kỹ thuật Điện | Viện Kỹ thuật công nghệ | Khen thưởng | ||||||||||||||||
23 | 20 | 1825802010002 | Nguyễn Văn | Đợi | Nam | 17/07/2000 | Kỹ sư | ĐH Kỹ thuật Xây dựng | Khoa Kiến trúc | Khen thưởng | ||||||||||||||||
24 | 21 | 1922202040006 | Nguyễn Đăng Quang | Ngọc | Nữ | 21/12/2001 | Cử nhân | ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc | Khoa Ngoại ngữ | Khen thưởng | ||||||||||||||||
25 | 22 | 188340101044 | Lại Minh | Trí | Nam | 27/04/1993 | Thạc sĩ | Cao học Quản trị Kinh doanh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
26 | 23 | 188340101015 | Trần Quốc | Hưng | Nam | 15/02/ 1992 | Thạc sĩ | Cao học Quản trị Kinh doanh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
27 | 24 | 188340101017 | Đặng Ngọc | Lệ | Nữ | 01/09/1993 | Thạc sĩ | Cao học Quản trị Kinh doanh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
28 | 25 | 188340101038 | Nguyễn Hòa | Thuận | Nam | 06/06/1996 | Thạc sĩ | Cao học Quản trị Kinh doanh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
29 | 26 | 2028340101003 | Mai Thanh | Bình | Nam | 28/01/1977 | Thạc sĩ | Cao học Quản trị Kinh doanh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
30 | 27 | 2028340101007 | Phạm Mỹ | Duyên | Nữ | 02/01/1994 | Thạc sĩ | Cao học Quản trị Kinh doanh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
31 | 28 | 2028340101008 | Trương Lưu | Hoài | Nữ | 24/04/1997 | Thạc sĩ | Cao học Quản trị Kinh doanh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
32 | 29 | 2028340101013 | Nguyễn Thị Hồng | Thắm | Nữ | 03/05/1998 | Thạc sĩ | Cao học Quản trị Kinh doanh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
33 | 30 | 2028340101015 | Trần Thị Mỹ | Trinh | Nữ | 22/10/1993 | Thạc sĩ | Cao học Quản trị Kinh doanh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
34 | 31 | 2028340301005 | Nguyễn Thị Thanh | Nhàn | Nữ | 19/05/1990 | Thạc sĩ | Cao học Kế toán | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
35 | 32 | 2028340301009 | Trần Thị Thanh | Vân | Nữ | 08/05/1978 | Thạc sĩ | Cao học Kế toán | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
36 | 33 | 2028340301007 | Lê Thị | Trang | Nữ | 18/04/1997 | Thạc sĩ | Cao học Kế toán | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
37 | 34 | 2028340201002 | Thái Thị Hồng | Nhi | Nữ | 08/04/1989 | Thạc sĩ | Cao học Tài chính Ngân hàng | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
38 | 35 | 2018340201003 | Phạm Thị Thanh | Huệ | Nữ | 07/09/1987 | Thạc sĩ | Cao học Tài chính Ngân hàng | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
39 | 36 | 2028340201001 | Võ Thị Thu | Hiền | Nữ | 25/04/1990 | Thạc sĩ | Cao học Tài chính Ngân hàng | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
40 | 37 | 2028340201004 | Đặng Ngọc Minh | Thi | Nữ | 02/05/1985 | Thạc sĩ | Cao học Tài chính Ngân hàng | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
41 | 38 | 2018480104007 | Trần Thị Như | Quỳnh | Nữ | 10/07/1995 | Thạc sĩ | Cao học Hệ thống Thông tin | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
42 | 39 | 2028440301006 | Lương Thị Thu | Trang | Nữ | 19/11/1996 | Thạc sĩ | Cao học Khoa học Môi trường | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
43 | 40 | 188220121005 | Dương Bích | Hạnh | Nữ | 15/10/1980 | Thạc sĩ | Cao học Văn học Việt Nam | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
44 | 41 | 2028140114006 | Phan Ngọc | Hiếu | Nữ | 15/5/1976 | Thạc sĩ | Cao học Quản lý Giáo dục | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
45 | 42 | 2028140114007 | Trần Thị Kim | Hồng | Nữ | 06/08/1980 | Thạc sĩ | Cao học Quản lý Giáo dục | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
46 | 43 | 2028140114015 | Lê Đăng | Tiến | Nam | 14/09/1981 | Thạc sĩ | Cao học Quản lý Giáo dục | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
47 | 44 | 2018140114020 | Trương Thanh | Trào | Nam | 05/06/1975 | Thạc sĩ | Cao học Quản lý Giáo dục | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
48 | 45 | 2018140114010 | Ngô Thị | Lý | Nữ | 11/09/1994 | Thạc sĩ | Cao học Quản lý Giáo dục | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
49 | 46 | 1928140114005 | Nguyễn Thị Thúy | Kiều | Nữ | 01/01/1994 | Thạc sĩ | Cao học Quản lý Giáo dục | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
50 | 47 | 2028140114016 | Trịnh Thị | Trang | Nữ | 15/10/1985 | Thạc sĩ | Cao học Quản lý Giáo dục | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
51 | 48 | 1928220201015 | Tống Thị Phương | Thảo | Nữ | 15/03/1990 | Thạc sĩ | Cao học Ngôn ngữ Anh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
52 | 49 | 1928220201014 | Huỳnh Thị Ngọc | Thảo | Nữ | 23/09/1997 | Thạc sĩ | Cao học Ngôn ngữ Anh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
53 | 50 | 1928220201003 | Ngô Hương | Hoa | Nữ | 21/06/1991 | Thạc sĩ | Cao học Ngôn ngữ Anh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
54 | 51 | 1928220201007 | Nguyễn Thị Ngọc | Linh | Nữ | 12/10/1992 | Thạc sĩ | Cao học Ngôn ngữ Anh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
55 | 52 | 188220201002 | Đàm Lưu Bảo | Châu | Nữ | 23/11/1990 | Thạc sĩ | Cao học Ngôn ngữ Anh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
56 | 53 | 188220201010 | Lê Thị Kim | Sang | Nữ | 15/10/1978 | Thạc sĩ | Cao học Ngôn ngữ Anh | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
57 | 54 | 2028380107001 | Lê Thế | Anh | Nam | 01/05/1976 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
58 | 55 | 2028380107006 | Trương Thị Hồng | Diệu | Nữ | 04/12/1982 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
59 | 56 | 2028380107009 | Lê Minh | Hải | Nam | 23/04/1993 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
60 | 57 | 2028380107010 | Hồ Thị Thanh | Hải | Nữ | 30/04/1979 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
61 | 58 | 2028380107011 | Lê Thị | Hằng | Nữ | 18/10/1982 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
62 | 59 | 2028380107013 | Bùi Công | Hoan | Nam | 05/01/1981 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
63 | 60 | 2028380107014 | Nguyễn Thị Thu | Hồng | Nữ | 02/09/1998 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
64 | 61 | 2028380107020 | Tô Thị Trúc | Ly | Nữ | 17/09/1991 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
65 | 62 | 2028380107021 | Phạm Cao Duy | Minh | Nam | 03/04/1998 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
66 | 63 | 2028380107022 | Trần Ngọc Tuyết | Nhi | Nữ | 12/11/1997 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
67 | 64 | 2028380107024 | Nguyễn Ngọc | Sang | Nữ | 13/11/1983 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
68 | 65 | 2028380107026 | Nguyễn Đăng | Thành | Nam | 25/04/1990 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
69 | 66 | 2028380107032 | Nguyễn Xuân Thành | Trung | Nam | 09/08/1998 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
70 | 67 | 2028380107038 | Trần Thị Hải | Yến | Nữ | 10/08/1997 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
71 | 68 | 2018760101001 | Phạm Thị | Ngà | Nữ | 25/09/1989 | Thạc sĩ | Cao học Công tác xã hội | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
72 | 69 | 1928760101002 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Anh | Nữ | 09/02/1990 | Thạc sĩ | Cao học Công tác xã hội | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
73 | 70 | 2028380107029 | Đỗ Hữu | Trí | Nam | 01/02/1976 | Thạc sĩ | Cao học Luật kinh tế | SDH | Cao học | ||||||||||||||||
74 | 71 | 1922104030032 | Lê Thành | Trung | Nam | 25/05/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
75 | 72 | 1922104030044 | Nguyễn Quốc | Bảo | Nam | 02/06/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
76 | 73 | 1922104030027 | Lê Huỳnh Thanh | Vy | Nữ | 05/01/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
77 | 74 | 1922104030001 | Trần Xuân | Tùng | Nam | 30/04/2000 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
78 | 75 | 1922104030065 | Trần Tuấn | Khôi | Nam | 30/05/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
79 | 76 | 1922104030034 | Trịnh Thị Lin | Đa | Nữ | 14/06/2000 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
80 | 77 | 1922104030009 | Huỳnh Nhật | Nam | Nam | 08/10/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
81 | 78 | 1922104030078 | Nguyễn Thị Cẩm | Thi | Nữ | 01/05/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
82 | 79 | 1922104030041 | Đinh Minh | Vương | Nam | 23/11/1999 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
83 | 80 | 1924801030043 | Võ Minh | Trung | Nam | 30/01/1995 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
84 | 81 | 1922104030036 | Trần Thế | Tổng | Nam | 20/02/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
85 | 82 | 1922104030061 | Phan Chí | Hào | Nam | 25/04/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
86 | 83 | 1922104030093 | Bùi Thị | Thi | Nữ | 23/08/2000 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
87 | 84 | 1922104030020 | Vem Minh | Thơ | Nữ | 16/03/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
88 | 85 | 1922104030057 | Bùi Nhật Anh | Duy | Nam | 07/06/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
89 | 86 | 1922104030063 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | Nữ | 06/11/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
90 | 87 | 1922104030025 | Lý Gia | Huy | Nam | 13/08/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
91 | 88 | 1922104030007 | Huỳnh | Như | Nữ | 02/01/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
92 | 89 | 1922104030062 | Đỗ Thị Thúy | Hằng | Nữ | 16/11/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
93 | 90 | 1922104030049 | Lê Đặng | Thuận | Nữ | 01/07/1996 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
94 | 91 | 1922104030077 | Đỗ Hoàng | Thắng | Nam | 11/07/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
95 | 92 | 1922104030083 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | Nữ | 13/01/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
96 | 93 | 1922104030051 | Cao Bùi Kim | Phượng | Nữ | 11/06/2000 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
97 | 94 | 1922104030066 | Trần Thoại | Kim | Nữ | 03/02/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
98 | 95 | 1922104030017 | Nguyễn Trương Hải | Duy | Nam | 09/04/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
99 | 96 | 1922104030043 | Phùng Thế | Sơn | Nam | 05/05/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||
100 | 97 | 1922104030005 | Phạm Thị Thu | Hiền | Nữ | 21/10/2001 | Cử nhân | ĐH Thiết kế Đồ họa | Khoa Công nghiệp văn hóa | Sáng 29/7/2023 | ||||||||||||||||