ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
DANH SÁCH HỌC SINH KHÓA 61 XÉT TỐT NGHIỆP NIÊN KHÓA 2021-2023
2
Lớp: TC61-T-TY. Nghề: Chăn nuôi - Thú y
3
(Kèm theo Biên bản họp xét tốt nghiệp ngày 26 tháng 01 năm 2024)
4
TTHọ và tênNgày sinhGiới
tính
Điểm TBC toàn khóaĐiểm thi tốt nghiệpĐiểm xếp loại tốt nghiệpXếp loại tốt nghiệpGhi
chú
5
Chính
trị
Lý thuyết
tổng hợp
Thực hành nghề nghiệp
6
1Vy KiềuAnh19/10/2000Nữ8,08,07,08,07,8Khá
7
2Lý ÁnhDương04/3/2006Nam6,56,57,06,06,4Trung bình khá
8
3Đỗ Văn14/9/2006Nam6,37,07,06,06,3Trung bình khá
9
4Chìu MinhHải02/6/2006Nam6,17,06,08,06,7Trung bình khá
10
5Chíu ThịHiền20/7/2006Nữ7,48,07,08,07,5Khá
11
6Chỏong QuangHoan05/11/2006Nam6,47,07,08,07,0Khá
12
7Nịnh ThanhHồng15/5/2006Nữ7,37,07,08,07,5Khá
13
8Tằng AHùng11/6/2006Nam6,28,07,06,06,3Trung bình khá
14
9Hoàng VănHùng27/01/2006Nam6,07,07,06,06,2Trung bình khá
15
10Hoàng MinhKhuê26/7/2006Nam6,98,07,07,07,0Khá
16
11Đỗ TrungKiên11/02/2006Nam6,27,06,06,06,1Trung bình khá
17
12Phùn AnhKiệt29/01/2006Nam6,27,07,06,06,3Trung bình khá
18
13Lỷ Móc07/4/2006Nữ7,57,07,07,07,3Khá
19
14Đặng VănLương20/10/2006Nam6,77,07,07,06,9Trung bình khá
20
15Ninh Thị Lưu20/7/2006Nữ7,57,07,07,07,3Khá
21
16Phùn TiếnNam25/9/2006Nam6,48,07,06,06,4Trung bình khá
22
17Dường PhúcNam28/6/2005Nam6,67,07,06,06,5Trung bình khá
23
18Hồ CôngNam29/10/2006Nam6,37,07,07,06,7Trung bình khá
24
19Bế TrọngNghĩa12/7/2006Nam6,37,07,06,06,3Trung bình khá
25
20Tằng PhúcNguyên16/4/2006Nam6,28,06,06,06,1Trung bình khá
26
21Tằng ThịTâm26/7/2006Nữ7,28,07,08,07,4Khá
27
22Nình MócThọng29/7/2006Nữ7,48,07,08,07,5Khá
28
23Lê ViệtThương07/6/2006Nữ7,47,07,08,07,5Khá
29
30
CÁN BỘ NHẬP ĐIỂM
PHÒNG ĐÀO TẠO
CHỦ TỊCH HĐ TỐT NGHIỆP
31
32
33
34
Bùi Vũ Hồng Minh
Nguyễn Đức Long
TS. Phan Thanh Lâm
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
Tổng hợp kết quả
58
Xếp loạiSLTỉ lệ %
59
Giỏi00,0
60
Khá1043,5
61
TB khá1356,5
62
Trung bình00,0
63
Tổng23100
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100