ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘICỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Trường Đại học Y DượcĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI CHUYÊN KHOA CẤP I NĂM 2025
5
Môn Cơ bản
6
Phòng thi: 1(103Y3)
7
8
STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhMôn thiSố tờKý tênGhi chú
9
118001Hoàng Tuấn AnhNam18/09/1994Răng Hàm Mặt
10
218002Phạm Tuấn AnhNam29/11/1992Răng Hàm Mặt
11
318003Cao Đắc DuyNam10/02/1990Răng Hàm Mặt
12
418004Lê Thị ĐàoNữ01/12/1992Răng Hàm Mặt
13
518005Vũ Trường GiangNam02/12/1990Răng Hàm Mặt
14
618006Nguyễn Thu HàNữ
30/04/1994
Răng Hàm Mặt
15
718007Lê Thị Minh HằngNữ20/09/1994Răng Hàm Mặt
16
818008Phan Hoàng HiệpNam05/11/1981Răng Hàm Mặt
17
918009Trần Quang HưngNam06/05/1987Răng Hàm Mặt
18
1018010Trương Thu HươngNữ12/12/1987Răng Hàm Mặt
19
1118011Dương Minh KhoaNam20/11/1985Răng Hàm Mặt
20
1218012Nguyễn Như LượngNam07/05/1985Răng Hàm Mặt
21
1318013Lê Thanh MaiNữ15/05/2000Răng Hàm Mặt
22
1418014Đàm Hải NamNam02/08/1986Răng Hàm Mặt
23
1518015Lê Thị NgọcNữ20/10/1994Răng Hàm Mặt
24
1618016Lê Đức ThiệnNam10/04/1985Răng Hàm Mặt
25
1718017
Nguyễn Võ Huyền Trang
Nữ26/02/1995Răng Hàm Mặt
26
1818018Ngô Nguyên TuấnNam18/01/1991Răng Hàm Mặt
27
1918019Nguyễn Trung TuấnNam13/06/1988Răng Hàm Mặt
28
2018020Cao Thanh TúNữ03/02/1982Răng Hàm Mặt
29
2118021Đinh Thanh TùngNam29/11/1980Răng Hàm Mặt
30
2218022Đỗ Thị Lan AnhNữ20/05/1995Tai Mũi Họng
31
2318023Lê Trần Linh ChiNữ01/04/1996Tai Mũi Họng
32
2418024Nguyễn Đức CườngNam12/10/1996Tai Mũi Họng
33
2518025Nguyễn Phương DungNữ13/10/1991Tai Mũi Họng
34
2618026Phạm Anh DũngNam24/03/1993Tai Mũi Họng
35
2718027Nguyễn Như ĐứcNam13/06/1995Tai Mũi Họng
36
2818028Phạm Khắc HảiNam03/04/1989Tai Mũi Họng
37
2918029Hoàng Thị HiênNữ21/04/1996Tai Mũi Họng
38
39
Tổng số thí sinh trong danh sách: 29
Số bài thi ....
Số tờ giấy thi ....
40
Cán bộ coi thi thứ nhất
Cán bộ coi thi thứ hai
41
(Ký và ghi rõ họ tên)
(Ký và ghi rõ họ tên)
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100