| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN THUỘC DIỆN HỌC BỔ SUNG - ĐÃ ĐĂNG KÝ HỌC GHÉP GDQP ĐỢT 9 - THỰC HIỆN VIỆC CHUYỂN KHOẢN SỐ TIỀN HỌC BS VÀO THỨ 2 (28/3/2026) | |||||||||||||||||||||||||
2 | *Ghi chú | Số tài khoản: 1500201071510 | ||||||||||||||||||||||||
3 | Tên tài khoản: Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | |||||||||||||||||||||||||
4 | Ngân hàng: Agribank chi nhánh Hà Nội | |||||||||||||||||||||||||
5 | Nội dung CK: Mã sinh viên_Họ tên sinh viên_Số điện thoại_HG_Tên các học phần đóng (viết tắt) | |||||||||||||||||||||||||
6 | VD: 2722234567 nguyen van an 091++ HG TRIET TTHCM LTC++ | |||||||||||||||||||||||||
7 | * Đối với sinh viên đã nộp tiền học bổ sung mà chưa được học, cần cung cấp số biên lai cho P.QLĐT (A310a hoặc Fanpage của Phòng) | |||||||||||||||||||||||||
8 | * Đối với sinh viên thuộc diện học lại, kiểm tra số tiền cần nộp trong phần đăng ký học lại và thực hiện CK theo số tiền học lại. | |||||||||||||||||||||||||
9 | * Danh sách sinh viên học lại, học bổ sung đủ điều kiện học ghép GDQP đợt 9 sẽ được đăng lên trang Tinchi.hubt.edu.vn vào ngày 03-04/04/2026, sinh viên lưu ý kiểm tra DS rồi mới đủ đk học. Nếu có thắc mắc về danh sách, liên hệ P.QLĐT (A310a hoặc Fanpage của Phòng QLĐT) | |||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Mã sinh viên | Họ tên | Lớp | Khóa | Số tiền học bổ sung phải nộp | Số biên lai | Ngày biên lai | ||||||||||||||||||
11 | 1 | 18190086 | Hoàng Ngọc Thủy | .KT24.19 | 24 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
12 | 2 | 19145816 | Trần Thị Phương Hoa | QT24.29 | 24 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
13 | 3 | 19171409 | Lê Thị Thúy Hồng | QT24.30 | 24 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
14 | 4 | 19126138 | Nguyễn Trung Hải | TĐ24.01 | 24 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
15 | 5 | 19150685 | Lê Xuân Đỉnh | YK24.01 | 24 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
16 | 6 | 2520215689 | Nguyễn Thảo My | LH25.03 | 25 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
17 | 7 | 2520250073 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | NS25.01 | 25 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
18 | 8 | 2621230891 | Dương Thị Thu Hà | MT26.03 | 26 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
19 | 9 | 2621230965 | Nguyễn Văn Sâm | NS26.03 | 26 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
20 | 10 | 2621226021 | Nguyễn Thị Hồng Phương | NH26.03 | 26 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
21 | 11 | 2621210596 | Phạm Xuân Trường | PM26.02 | 26 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
22 | 12 | 2621210156 | Nguyễn Bá Huy Hoàng | PM26.08 | 26 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
23 | 13 | 2621225506 | Phạm Quang Trường | PM26.12 | 26 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
24 | 14 | 2621210760 | Tào Anh Vũ | PM26.16 | 26 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
25 | 15 | 2621211000 | Ngô Minh Đức | PM26.17 | 26 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
26 | 16 | 2621211075 | Nguyễn Gia Linh | QT26.03 | 26 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
27 | 17 | 2621230425 | Nguyễn Thái Quý | TĐ26.01 | 26 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
28 | 18 | 2621151167 | Phạm Danh Mạnh | TM26.06 | 26 | N23-48582 | 5/9/2024 | |||||||||||||||||||
29 | 19 | 2722245262 | Đỗ Thị Ngọc Ánh | .KT27.05 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
30 | 20 | 2722210175 | Trần Thị Thu Hường | .KT27.12 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
31 | 21 | 2722241292 | Nguyễn Ngọc Hà | .KT27.13 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
32 | 22 | 2722230229 | Phạm Yến Nhi | .KT27.16 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
33 | 23 | 2722235430 | Hoàng Kim Chi | .KT27.24 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
34 | 24 | 2722212483 | Nguyễn Thị Diệu | .KT27.24 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
35 | 25 | 2722240575 | Hoàng Thị Quyên | .KT27.24 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
36 | 26 | 2722210061 | Đàm Thị Tuyền | .KT27.25 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
37 | 27 | 2722300081 | Bùi Trung Thái | .QK27.03 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
38 | 28 | 2723300044 | Phạm Ánh Quỳnh | .QN27.01 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
39 | 29 | 2622300032 | Phạm Ngọc Trà | .TC27.06 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
40 | 30 | 2722225543 | Ninh Thị Hương Giang | .TR27.01 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
41 | 31 | 2722150839 | NÔNG HỒNG TƯƠI | .TR27.06 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
42 | 32 | 2722150790 | SÙNG THỊ THÚY LAN | .TR27.10 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
43 | 33 | 2722225716 | Lương Hà Vi | .TR27.24 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
44 | 34 | 2722151500 | TRẦN VĂN CHIẾN | .XD27.02 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
45 | 35 | 2722230538 | Đinh Xuân Thủy | ĐO27.01 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
46 | 36 | 2722215377 | Phạm Thị Thanh Hiền | KS27.02 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
47 | 37 | 2722150878 | PHẠM THANH TÙNG | KH27.02 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
48 | 38 | 2722216147 | Trần Thị Bích | LH27.01 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
49 | 39 | 2722217191 | Nguyễn Tùng Dương | NS27.09 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
50 | 40 | 2722210015 | Nguyễn Tường Vi | NH27.04 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
51 | 41 | 2722226366 | Trần Thị Ánh | PM27.03 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
52 | 42 | 2722300060 | Nguyễn Mạnh Hiệp | PM27.13 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
53 | 43 | 2722300061 | Nguyễn Hoàng Sơn | PM27.13 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
54 | 44 | 2722246714 | Lê Công Hoàng Anh | PM27.14 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
55 | 45 | 2722216025 | Nguyễn Hữu Phương | PM27.15 | 27 | N22-19126 | 2/9/2023 | |||||||||||||||||||
56 | 46 | 2722216394 | Nguyễn Trung Việt | PM27.15 | 27 | 27560 | 7/3/2023 | |||||||||||||||||||
57 | 47 | 2722216637 | Đàm Minh Tân | PM27.21 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
58 | 48 | 2724300002 | Vũ Mạnh Linh | PM27.23 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
59 | 49 | 2722216708 | Nguyễn Thế Nhật Huy | PM27.24 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
60 | 50 | 2722230092 | Đỗ Lê Trung Hiếu | PM27.27 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
61 | 51 | 2722151175 | BÙI MINH PHÚC | PM27.30 | 27 | 20316 | 2/15/2023 | |||||||||||||||||||
62 | 52 | 2722151490 | NGUYỄN XUÂN THỨC | PM27.30 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
63 | 53 | 2722216103 | Nguyễn Thị Thơm | QT27.03 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
64 | 54 | 2722240567 | Vũ Thị Nga | QT27.10 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
65 | 55 | 2722250265 | Phạm Thị Thảo Vy | QT27.10 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
66 | 56 | 2722225433 | Nguyễn Hà Linh | QT27.14 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
67 | 57 | 2722225287 | Trương Minh Thành | QT27.18 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
68 | 58 | 2722212250 | Trần Trung Quốc | QT27.26 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
69 | 59 | 2722246435 | Phạm Thu Hà | QT27.34 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
70 | 60 | 2722226177 | Nguyễn Thị Thu Huyền | QT27.34 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
71 | 61 | 2722240982 | Vũ Yến Nhi | TA27.03 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
72 | 62 | 2722210019 | Đỗ Lưu Thảo Phương | TA27.10 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
73 | 63 | 2722210117 | Trần Hoàng Long | TA27.12 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
74 | 64 | 2722300057 | Đinh Duy Linh | TM27.08 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
75 | 65 | 2722220039 | Nguyễn Tuấn Long | TV27.06 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
76 | 66 | 2722240736 | Lương Tuấn Anh | UD27.01 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
77 | 67 | 2722225616 | Lê Xuân Tuấn | UD27.04 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
78 | 68 | 2722230520 | Nguyễn Hữu Huân | UD27.07 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
79 | 69 | 2722151431 | NGUYỄN NGỌC DUY | UD27.09 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
80 | 70 | 2722211579 | Vũ Phương Dũng | UD27.13 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
81 | 71 | 2722213098 | Mai Hồng Anh | UD27.17 | 27 | 21755 | 2/22/2023 | |||||||||||||||||||
82 | 72 | 2722246860 | Phan Thị Khánh Linh | YK27.01 | 27 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
83 | 73 | 2823231486 | Hoàng Đức Mạnh | LK28.08 | 28 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
84 | 74 | 2823235094 | Nguyễn Anh Lâm | QK28.02 | 28 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
85 | 75 | 2823151195 | Vũ Thanh Bách | QK28.10 | 28 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
86 | 76 | 2823230016 | Phạm Minh Phương | QL28.12 | 28 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
87 | 77 | 2823235469 | Nguyễn Thị Hải | TA28.04 | 28 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
88 | 78 | 2823220829 | Nguyễn Thị Huyền | TC28.05 | 28 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
89 | 79 | 2823245615 | Trịnh Thị Thanh Dung | TC28.10 | 28 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
90 | 80 | 2823225319 | Đỗ Lê Minh Hải | TR28.08 | 28 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
91 | 81 | 2924107012 | Nguyễn Phạm Vũ Hoàng | DL29.05 | 29 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
92 | 82 | 2924130978 | Nguyễn Xuân Huy | TH29.24 | 29 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
93 | 83 | 3025109679 | Đinh Hoàng Việt | KM30.01 | 30 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
94 | 84 | 3025119401 | Đỗ Lâm Thùy Trang | TR30.08 | 30 | 1.400.000 đ | ||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||