| A | B | C | L | M | S | T | U | V | W | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | BA | BB | BC | BD | BE | BF | BG | BH | BI | BJ | BK | BL | BM | BN | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND TỈNH VĨNH PHÚC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CĐ KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ VĨNH PHÚC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU CAO ĐẲNG, TRUNG CẤP - HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | (Các lớp khóa cũ _Phát hành lần 3 - Áp dụng từ 15 - 28/9/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Lớp | Địa điểm | Họ và tên GV | Đơn vị | Tên MH/MĐ | Loại MH/ MĐ | Số Tc | Số giờ CTĐT | Số giờ KHĐT | Ca học | Tuần | 6 | 7 | Ghi chú | |||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Ngày /Thứ | 15-21/9 | 22-28/9 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Phòng | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | CĐ CN OTO K16A (CƠ SỞ 1) | CS1 | Phan Văn Hùng | K.CN ÔT | Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô | Tích hợp | 2 | 45 | 45 | S | B1.104 | 5 | T | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | CS1 | Phan Văn Hùng | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | CS1 | Nguyễn Quang Hưng | K.CN ÔT | Công nghệ sửa chữa, bảo dưỡng và chẩn đoán kỹ thuật ô tô | Lý thuyết | 2 | 32 | 32 | S | B3.407 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | CS1 | Nguyễn Quang Hưng | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | CS1 | Bùi Quốc Khánh | K.CN ÔT | Thực hành điện ô tô | Thực hành | 4 | 120 | 120 | S | C1.102 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | CS1 | Bùi Quốc Khánh | C | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | 2 | CĐK18-ÔT1,2 (CƠ SỞ 2) | CS2 | Nguyễn Thị Phương | K.CMC | Tiếng anh 2 | Lý thuyết | 8 | 180 | 180 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | CS2 | Nguyễn Thị Phương | K.CMC | C | A.304 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | CT Chất lượng cao | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | CS2 | Đỗ Thế Huân | K.CN ÔT | Bảo dưỡng hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ đốt trong (Tổ 1) | Tích hợp | 4 | 90 | 90 | S | X. Ô tô | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | CS2 | Đỗ Thế Huân | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | CS2 | Khổng Thành Trung | K.CN ÔT | Bảo dưỡng hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ đốt trong (Tổ 2) | Tích hợp | 4 | 90 | 90 | S | X. Ô tô | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | CS2 | Khổng Thành Trung | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | CS2 | Trần Văn Long | K.CN ÔT | Bảo dưỡng trang bị điện ô tô (Tổ 1) | Tích hợp | 5 | 120 | 120 | S | TH Điện OT | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | CS2 | Trần Văn Long | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | CS2 | Nguyễn Quốc Thường | K.CN ÔT | Bảo dưỡng trang bị điện ô tô (Tổ 2) | Tích hợp | 5 | 120 | 120 | S | TH Điện OT | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | CS2 | Nguyễn Quốc Thường | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | CS2 | Hà Quốc Hoàn | K.CN ÔT | Bảo dưỡng hệ thống truyền lực (Tổ 1) | Tích hợp | 5 | 120 | 120 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | CS2 | Hà Quốc Hoàn | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | CS2 | Trần Kim Việt | K.CN ÔT | Bảo dưỡng hệ thống truyền lực (Tổ 2) | Tích hợp | 5 | 120 | 120 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | CS2 | Trần Kim Việt | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 3 | CĐ CN OTO K5B (CƠ SỞ 1) | CS1 | Phan Trường Giang | K.CN ÔT | Hệ thống tự động điều khiển điện tử trên ô tô | Lý thuyết | 2 | 32 | 32 | S | B1.102 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | CS1 | Phan Trường Giang | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | CS1 | Nguyễn Quốc Thường | K.CN ÔT | Công nghệ sửa chữa, bảo dưỡng và chẩn đoán kỹ thuật ô tô | Lý thuyết | 2 | 32 | 32 | S | B3.107 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | CS1 | Nguyễn Quốc Thường | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | CS1 | T. Thường, Hùng, Tới | K.CN ÔT | Đồ án chuyên ngành ô tô | Tích hợp | 2 | 90 | 90 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | CS1 | T. Thường, Hùng, Tới | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | CS1 | Lê Văn Thảnh | K.CN ÔT | Thực hành động cơ | Thực hành | 2 | 60 | 60 | S | C2.102 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||
38 | CS1 | Lê Văn Thảnh | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | CS1 | Bùi Quốc Khánh | K.CN ÔT | Thực hành điện ô tô | Thực hành | 2 | 60 | 60 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | CS1 | Bùi Quốc Khánh | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 4 | LTK9-ÔT (CƠ SỞ 2) | CS2 | Cao Đức Nhuận | K.CMC | Giáo dục thể chất | Lý thuyết | 1 | 30 | 30 | S | Nhà TC | Ghép LTK9 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | CS2 | Cao Đức Nhuận | K.CMC | C | Ghép LTK9 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | CS2 | Bùi Thị Phương Nhung | K.CNTT | Tin học | Lý thuyết | 1 | 30 | 30 | S | A.301 | 4 | 4 | Ghép LTK9 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | CS2 | Bùi Thị Phương Nhung | K.CNTT | C | A.301 | 4 | 4 | Ghép LTK9 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | CS2 | Nguyễn Kim Sỹ | K.CN ÔT | Nâng cao hiệu quả công việc sửa chữa ô tô | Tích hợp | 3 | 75 | 75 | S | Ghép CĐK17-ÔT; LTK9-ÔT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | CS2 | Nguyễn Kim Sỹ | K.CN ÔT | C | Ghép CĐK17-ÔT; LTK9-ÔT | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 5 | LTK15.1.1-ÔT1 (CƠ SỞ 1) | CS1 | Lường Thị Pó | K.CMC | Giáo dục chính trị | Lý thuyết | 3 | 45 | 33 | S | Đã dạy 12/45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | CS1 | Lường Thị Pó | K.CMC | C | B3.307 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | CS1 | Đào Thị Hương Nga | K.CMC | Pháp luật | Lý thuyết | 1 | 15 | 3 | S | B3.202 | T | Đã dạy 12/15 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | CS1 | Đào Thị Hương Nga | K.CMC | C | B1.501 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | CS1 | Nguyễn Đức Anh | P.CTSV | Giáo dục thể chất | Lý thuyết | 1 | 30 | 30 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | CS1 | Nguyễn Đức Anh | P.CTSV | C | B1.501 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | CS1 | Tr. QS | Giáo dục quốc phòng và An ninh | Lý thuyết | 1 | 30 | 30 | S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | CS1 | Tr. QS | C | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | CS1 | Trịnh Hồng Lâm | K.CNTT | Tin học | Lý thuyết | 1 | 30 | 30 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | CS1 | Trịnh Hồng Lâm | K.CNTT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | CS1 | Lê Trọng Lực | K.CMC | Tiếng Anh | Lý thuyết | 1 | 30 | 30 | S | B1.510 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | CS1 | Lê Trọng Lực | K.CMC | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | CS1 | Phan Trường Giang | K.CN ÔT | Chẩn đoán –sửa chữa PAN ô tô (Tổ 1) | Tích hợp | 4 | 80 | 80 | S | B1.102 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | CS1 | Phan Trường Giang | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | Nguyễn Văn Tới | K.CN ÔT | Chẩn đoán –sửa chữa PAN ô tô (Tổ 2) | Tích hợp | 4 | 80 | 80 | S | TH ÔT | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | CS1 | Nguyễn Văn Tới | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | CS1 | Nguyễn Kim Sỹ | K.CN ÔT | Phụ tùng và vật tư khai thác ô tô (Tổ 1) | Tích hợp | 2 | 40 | 16 | S | Đã dạy 24/40 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | CS1 | Nguyễn Kim Sỹ | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | CS1 | Bùi Quốc Khánh | K.CN ÔT | Phụ tùng và vật tư khai thác ô tô (Tổ 2) | Tích hợp | 2 | 40 | 40 | S | B3.406 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | CS1 | Bùi Quốc Khánh | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | CS1 | TTTS | Thực tập tại doanh nghiệp 2 | Thực hành | 10 | 450 | 450 | S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | CS1 | TTTS | C | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | 6 | LTK15.1.2-ÔT2 (CƠ SỞ 2) Học Thứ 7,CN | CS2 | Nguyễn Thị Vân Anh | K.CMC | Giáo dục chính trị | Lý thuyết | 3 | 45 | 45 | T | Học online | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | Từ 19h00 | |||||||||||||||||||||||||||||
70 | CS2 | Nguyễn Thị Vân Anh | K.CMC | C | T | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | CS2 | Trần Thùy Trang | K.CMC | Pháp luật | Lý thuyết | 1 | 15 | 15 | T | Học online | Từ 19h00 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | CS2 | Trần Thùy Trang | K.CMC | Học online | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | CS2 | Cao Đức Nhuận | K.CMC | Giáo dục thể chất | Lý thuyết | 1 | 30 | 30 | S | Nhà TC | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | CS2 | Cao Đức Nhuận | K.CMC | C | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | CS2 | Tr. QS | Giáo dục quốc phòng và An ninh | Lý thuyết | 1 | 30 | 30 | S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | CS2 | Tr. QS | C | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | CS2 | Bùi Thị Phương Nhung | K.CNTT | Tin học | Lý thuyết | 1 | 30 | 22 | S | Thi vào buổi học cuối | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | CS2 | Bùi Thị Phương Nhung | K.CNTT | C | A.301 | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | CS2 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | K.CMC | Tiếng Anh | Lý thuyết | 1 | 30 | 30 | T | Học online | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | CS2 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | K.CMC | Học online | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | CS2 | Nguyễn Quang Hưng | K.CN ÔT | Chẩn đoán –sửa chữa PAN ô tô (Tổ 1) | Tích hợp | 4 | 80 | 80 | S | X. Ô tô | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | CS2 | Nguyễn Quang Hưng | K.CN ÔT | C | X. Ô tô | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | CS2 | Hà Quốc Hoàn | K.CN ÔT | Chẩn đoán –sửa chữa PAN ô tô (Tổ 2) | Tích hợp | 4 | 80 | 80 | S | X. Ô tô | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | CS2 | Hà Quốc Hoàn | K.CN ÔT | C | X. Ô tô | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | CS2 | TTTS | Thực tập tại doanh nghiệp 2 | Thực hành | 10 | 450 | 450 | S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | CS2 | TTTS | C | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 7 | TC CNOT K6B (CƠ SỞ 1) Học chiều | CS1 | Nguyễn Thuý Tươi | P.CTSV | Giáo dục quốc phòng và an ninh | Lý thuyết | 2 | 45 | 45 | S | Lớp ghép GDQP4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | CS1 | Nguyễn Thuý Tươi | P.CTSV | C | Hội trường CS1 | Lớp ghép GDQP4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | CS1 | Lê Minh Tuấn | K.CN ÔT | Cơ học ứng dụng | Lý thuyết | 2 | 30 | 30 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | CS1 | Lê Minh Tuấn | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | CS1 | Lê Sỹ Hồng Minh | K.CN ÔT | Vẽ kỹ thuật | Lý thuyết | 2 | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | CS1 | Lê Sỹ Hồng Minh | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CS1 | Nguyễn Văn Tới | K.CN ÔT | Thủy lực - khí nén (Tổ 1) | Tích hợp | 2 | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | CS1 | Nguyễn Văn Tới | K.CN ÔT | C | TH ÔT | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | T | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | CS1 | Nguyễn Văn Tới | K.CN ÔT | Thủy lực - khí nén (Tổ 2) | Tích hợp | 2 | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | CS1 | Nguyễn Văn Tới | K.CN ÔT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | CS1 | Tạ Việt Cường | P.ĐT | AutoCAD (Tổ 1) | Tích hợp | 2 | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | CS1 | Tạ Việt Cường | P.ĐT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | CS1 | Tạ Việt Cường | P.ĐT | AutoCAD (Tổ 2) | Tích hợp | 2 | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | CS1 | Tạ Việt Cường | P.ĐT | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||