| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH TOP 50 HỌC SINH ĐẠT THÀNH TÍCH CAO NHẤT TOÀN QUỐC KHỐI 1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | ID | Khối | Họ và tên | Tỉnh/Thành phố | Xã/Phường | Trường | Điểm | Thời gian | Bảng | ||||||||||||||||
3 | 1 | 1311581470 | 1 | Nguyễn Quang Đạt | Tỉnh Ninh Bình | Xã Giao Ninh | Trường Tiểu học TT Quất Lâm | 1000 | 368 | B | ||||||||||||||||
4 | 2 | 1312070477 | 1 | Nguyễn Hoàng Tú Anh | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc | Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Khúc Xuyên | 1000 | 375 | B | ||||||||||||||||
5 | 3 | 1312523356 | 1 | Nguyễn Phú Đạt | Thành phố Hải Phòng | Phường Hoà Bình | Trường Tiểu học Trung Hà | 1000 | 383 | A | ||||||||||||||||
6 | 4 | 1312027156 | 1 | Hoàng Đức Minh | Thành phố Hải Phòng | Phường Thạch Khôi | Trường Tiểu học Gia Xuyên | 1000 | 413 | A | ||||||||||||||||
7 | 5 | 1311909177 | 1 | Nguyễn Minh Phúc | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc | Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Khúc Xuyên | 1000 | 421 | B | ||||||||||||||||
8 | 6 | 1311182132 | 1 | Nguyễn Gia Hưng | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Đồng Hỷ | Trường Tiểu học Số 1 Hoá Thượng | 1000 | 422 | C | ||||||||||||||||
9 | 7 | 1310958839 | 1 | Nguyễn Tường Lan Thy | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Hới | Trường Tiểu học Đồng Mỹ | 1000 | 424 | B | ||||||||||||||||
10 | 8 | 1312587537 | 1 | Lương Ngọc Diệp | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Bắc Lũng | Trường Tiểu học Lan Mẫu | 1000 | 436 | B | ||||||||||||||||
11 | 9 | 1310096177 | 1 | Nguyễn Ngọc Minh Khang | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Bình Hưng Hòa | Trường Tiểu học Phù Đổng | 1000 | 436 | A | ||||||||||||||||
12 | 10 | 1312643416 | 1 | Nguyễn Quang Khánh | Thành phố Hải Phòng | Phường Việt Hòa | Trường Tiểu học Việt Hoà | 1000 | 438 | A | ||||||||||||||||
13 | 11 | 1311018938 | 1 | Vũ Minh Quân | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân | Trường Tiểu học Nguyễn Văn Tố | 1000 | 459 | A | ||||||||||||||||
14 | 12 | 1311647441 | 1 | Đỗ Lê Hải Bình | Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Lãng | Trường Tiểu học Quyết Tiến | 1000 | 461 | A | ||||||||||||||||
15 | 13 | 1311883154 | 1 | Lê Minh Nhật | Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong | Trường Tiểu học Hồng Phong | 1000 | 464 | A | ||||||||||||||||
16 | 14 | 1311253412 | 1 | Ngô Thanh An Nguyên | Tỉnh Đồng Nai | Phường Long Bình | Trường Tiểu học Nguyễn Chí Thanh | 1000 | 467 | B | ||||||||||||||||
17 | 15 | 1312525157 | 1 | Lê Trịnh Minh Anh | Thành phố Hải Phòng | Phường Hoà Bình | Trường Tiểu học Trung Hà | 1000 | 482 | A | ||||||||||||||||
18 | 16 | 1312193119 | 1 | Lương Đức Thành | Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng | Trường Tiểu học Ngô Gia Tự | 1000 | 495 | A | ||||||||||||||||
19 | 17 | 1311056894 | 1 | Vũ Nguyễn Nhã Thanh | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cao Xanh | Trường Tiểu học, THCS và THPT Đoàn Thị Điểm Hạ Long | 1000 | 497 | C | ||||||||||||||||
20 | 18 | 1311226918 | 1 | Nguyễn Tuấn Hưng | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Móng Cái 3 | Trường TH&THCS Hải Yên | 1000 | 497 | C | ||||||||||||||||
21 | 19 | 1310961981 | 1 | Nguyễn Chiến Thắng | Thành phố Hà Nội | Xã Nam Phù | Trường Tiểu học Vạn Phúc | 1000 | 498 | A | ||||||||||||||||
22 | 20 | 1312163092 | 1 | Đoàn Thị Mai Anh | Thành phố Cần Thơ | Xã Vĩnh Trinh | Trường Tiểu học Vĩnh Bình 2 | 1000 | 518 | A | ||||||||||||||||
23 | 21 | 1311921268 | 1 | NGUYỄN PHƯƠNG NHI | Thành phố Hải Phòng | Phường Thạch Khôi | Trường Tiểu học Gia Xuyên | 1000 | 519 | A | ||||||||||||||||
24 | 22 | 1312230708 | 1 | Võ Anh Tuấn | Thành phố Đà Nẵng | Phường Tam Kỳ | Trường Tiểu học Trần Quốc Toản | 1000 | 519 | A | ||||||||||||||||
25 | 23 | 1312001862 | 1 | Nguyễn Ngọc Đăng Khiêm | Thành phố Hà Nội | Xã Sơn Đồng | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm Symphony | 1000 | 532 | A | ||||||||||||||||
26 | 24 | 1312204337 | 1 | An Tú Đan | Thành phố Hải Phòng | Xã Thanh Miện | Trường Tiểu học Tứ Cường | 1000 | 538 | A | ||||||||||||||||
27 | 25 | 1311316509 | 1 | Nguyễn Minh Quân | Thành phố Hà Nội | Xã Bình Minh | Trường Tiểu học và THCS Victoria Thăng Long | 1000 | 541 | A | ||||||||||||||||
28 | 26 | 1312405792 | 1 | Trần Phương Linh | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải Dương | Trường Tiểu học Tô Hiệu | 1000 | 545 | A | ||||||||||||||||
29 | 27 | 1310943017 | 1 | Trần Minh Quân | Thành phố Hải Phòng | Xã Đại Sơn | Trường Tiểu học Đại Đồng | 1000 | 547 | A | ||||||||||||||||
30 | 28 | 1310948650 | 1 | Vũ Ngọc Diệu An | Thành phố Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | Trường tiểu học I-sắc Niu-tơn | 1000 | 550 | A | ||||||||||||||||
31 | 29 | 1312150122 | 1 | Hoàng Hải Yến | Thành phố Hải Phòng | Phường Thiên Hương | Trường Tiểu học Kiền Bái | 1000 | 552 | A | ||||||||||||||||
32 | 30 | 1312493009 | 1 | VŨ MINH KHANG | Thành phố Hải Phòng | Phường Hoà Bình | Trường Tiểu học Trung Hà | 1000 | 553 | A | ||||||||||||||||
33 | 31 | 1312417493 | 1 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Anh | Tỉnh Vĩnh Long | Xã Ngãi Tứ | Trường Tiểu học Thạch Thia | 1000 | 557 | B | ||||||||||||||||
34 | 32 | 1311006826 | 1 | Phan Lê Minh Đức | Thành phố Hà Nội | Phường Định Công | Trường Tiểu học, THCS và THPT Ngôi Sao Hà Nội - Hoàng Mai | 1000 | 560 | A | ||||||||||||||||
35 | 33 | 1311012945 | 1 | Đặng Bảo Phương | Thành phố Hà Nội | Phường Từ Liêm | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội | 1000 | 564 | A | ||||||||||||||||
36 | 34 | 1311882390 | 1 | Trần Diệp Chi | Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong | Trường Tiểu học Hồng Phong | 1000 | 568 | A | ||||||||||||||||
37 | 35 | 1311147964 | 1 | Tăng Ngọc Hoàng Hà | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Khánh | Trường Tiểu học Số 2 Hoà Sơn | 1000 | 569 | A | ||||||||||||||||
38 | 36 | 1311745805 | 1 | Phạm Hải Đăng | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Cẩm Tú | Trường Tiểu học Cẩm Tú | 1000 | 573 | B | ||||||||||||||||
39 | 37 | 1310972118 | 1 | Nguyễn Linh Trang | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Hới | Trường Tiểu học Số 3 Nam Lý | 1000 | 574 | B | ||||||||||||||||
40 | 38 | 1312576125 | 1 | Nguyễn Minh Long | Tỉnh Lào Cai | Phường Yên Bái | Trường Tiểu học Nguyễn Trãi | 1000 | 575 | C | ||||||||||||||||
41 | 39 | 1310944953 | 1 | Lê Ngọc Mai | Thành phố Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | Trường tiểu học I-sắc Niu-tơn | 1000 | 577 | A | ||||||||||||||||
42 | 40 | 1310957354 | 1 | Bùi Thanh Lâm | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Diễn | Tiểu học Newton Goldmark | 1000 | 580 | A | ||||||||||||||||
43 | 41 | 1311107429 | 1 | ĐỖ HOÀI AN | Tỉnh Đắk Lắk | Xã M’Drắk | Trường Tiểu học Kim Đồng | 1000 | 580 | C | ||||||||||||||||
44 | 42 | 1312171099 | 1 | Đào Quang Minh | Thành phố Hải Phòng | Phường Tứ Minh | Trường Tiểu học Tứ Minh | 1000 | 587 | A | ||||||||||||||||
45 | 43 | 1312607393 | 1 | Hoàng Mai Thanh | Thành phố Hải Phòng | Xã Gia Lộc | Trường Tiểu học Thị Trấn Gia Lộc II | 1000 | 587 | A | ||||||||||||||||
46 | 44 | 1312420182 | 1 | Trần Ngọc Bảo An | Tỉnh Quảng Trị | Phường Đồng Hới | Trường Tiểu học Số 2 Bảo Ninh | 1000 | 590 | B | ||||||||||||||||
47 | 45 | 1311492968 | 1 | Nguyễn Phương Khánh Ân | Tỉnh Lâm Đồng | Xã Phan Rí Cửa | Trường Tiểu học Phan Rí Cửa 2 | 1000 | 592 | C | ||||||||||||||||
48 | 46 | 1311044317 | 1 | Bùi Vĩnh Khang | Thành phố Hà Nội | Phường Từ Liêm | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội | 1000 | 593 | A | ||||||||||||||||
49 | 47 | 1312649073 | 1 | Phạm Bảo An | Tỉnh Ninh Bình | Xã Giao Ninh | Trường Tiểu học TT Quất Lâm | 1000 | 594 | B | ||||||||||||||||
50 | 48 | 1311202864 | 1 | Nguyễn Minh Khôi | Tỉnh Phú Thọ | Xã Đoan Hùng | Trường Tiểu học Đoan Hùng | 1000 | 597 | C | ||||||||||||||||
51 | 49 | 1311444147 | 1 | Hoàng Nguyễn Ngọc Minh Châu | Tỉnh Đồng Nai | Xã Thống Nhất | Trường Tiểu học Trần Quốc Toản | 1000 | 598 | B | ||||||||||||||||
52 | 50 | 1311841968 | 1 | Lê Cao Duy Khánh | Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương | Trường Tiểu học An Dương | 1000 | 600 | A | ||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||