ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH TOP 50 HỌC SINH ĐẠT THÀNH TÍCH CAO NHẤT TOÀN QUỐC KHỐI 1
2
STTIDKhốiHọ và tênTỉnh/Thành phốXã/PhườngTrườngĐiểmThời gianBảng
3
113115814701Nguyễn Quang ĐạtTỉnh Ninh BìnhXã Giao NinhTrường Tiểu học TT Quất Lâm1000368B
4
213120704771Nguyễn Hoàng Tú AnhTỉnh Bắc NinhPhường Kinh BắcTrường Tiểu học và Trung học cơ sở Khúc Xuyên1000375B
5
313125233561Nguyễn Phú ĐạtThành phố Hải PhòngPhường Hoà BìnhTrường Tiểu học Trung Hà1000383A
6
413120271561Hoàng Đức MinhThành phố Hải PhòngPhường Thạch KhôiTrường Tiểu học Gia Xuyên1000413A
7
513119091771Nguyễn Minh PhúcTỉnh Bắc NinhPhường Kinh BắcTrường Tiểu học và Trung học cơ sở Khúc Xuyên1000421B
8
613111821321Nguyễn Gia Hưng Tỉnh Thái NguyênXã Đồng HỷTrường Tiểu học Số 1 Hoá Thượng1000422C
9
713109588391Nguyễn Tường Lan ThyTỉnh Quảng TrịPhường Đồng HớiTrường Tiểu học Đồng Mỹ1000424B
10
813125875371Lương Ngọc DiệpTỉnh Bắc NinhXã Bắc LũngTrường Tiểu học Lan Mẫu1000436B
11
913100961771Nguyễn Ngọc Minh KhangThành phố Hồ Chí MinhPhường Bình Hưng HòaTrường Tiểu học Phù Đổng1000436A
12
1013126434161Nguyễn Quang KhánhThành phố Hải PhòngPhường Việt HòaTrường Tiểu học Việt Hoà1000438A
13
1113110189381Vũ Minh QuânThành phố Hải PhòngPhường Lê ChânTrường Tiểu học Nguyễn Văn Tố1000459A
14
1213116474411Đỗ Lê Hải BìnhThành phố Hải PhòngXã Tiên LãngTrường Tiểu học Quyết Tiến1000461A
15
1313118831541Lê Minh Nhật Thành phố Hải PhòngPhường An PhongTrường Tiểu học Hồng Phong1000464A
16
1413112534121Ngô Thanh An NguyênTỉnh Đồng NaiPhường Long BìnhTrường Tiểu học Nguyễn Chí Thanh1000467B
17
1513125251571Lê Trịnh Minh AnhThành phố Hải PhòngPhường Hoà BìnhTrường Tiểu học Trung Hà1000482A
18
1613121931191Lương Đức ThànhThành phố Hải PhòngPhường Hồng BàngTrường Tiểu học Ngô Gia Tự1000495A
19
1713110568941Vũ Nguyễn Nhã ThanhTỉnh Quảng NinhPhường Cao XanhTrường Tiểu học, THCS và THPT Đoàn Thị Điểm Hạ Long1000497C
20
1813112269181Nguyễn Tuấn HưngTỉnh Quảng NinhPhường Móng Cái 3Trường TH&THCS Hải Yên1000497C
21
1913109619811Nguyễn Chiến ThắngThành phố Hà NộiXã Nam PhùTrường Tiểu học Vạn Phúc1000498A
22
2013121630921Đoàn Thị Mai AnhThành phố Cần ThơXã Vĩnh TrinhTrường Tiểu học Vĩnh Bình 21000518A
23
2113119212681NGUYỄN PHƯƠNG NHIThành phố Hải PhòngPhường Thạch KhôiTrường Tiểu học Gia Xuyên1000519A
24
2213122307081Võ Anh TuấnThành phố Đà NẵngPhường Tam KỳTrường Tiểu học Trần Quốc Toản1000519A
25
2313120018621Nguyễn Ngọc Đăng KhiêmThành phố Hà NộiXã Sơn ĐồngTrường Tiểu học Đoàn Thị Điểm Symphony1000532A
26
2413122043371An Tú ĐanThành phố Hải PhòngXã Thanh MiệnTrường Tiểu học Tứ Cường1000538A
27
2513113165091Nguyễn Minh QuânThành phố Hà NộiXã Bình MinhTrường Tiểu học và THCS Victoria Thăng Long1000541A
28
2613124057921Trần Phương LinhThành phố Hải PhòngPhường Hải DươngTrường Tiểu học Tô Hiệu1000545A
29
2713109430171Trần Minh QuânThành phố Hải PhòngXã Đại SơnTrường Tiểu học Đại Đồng1000547A
30
2813109486501Vũ Ngọc Diệu AnThành phố Hà NộiPhường Nghĩa ĐôTrường tiểu học I-sắc Niu-tơn1000550A
31
2913121501221Hoàng Hải YếnThành phố Hải PhòngPhường Thiên HươngTrường Tiểu học Kiền Bái1000552A
32
3013124930091VŨ MINH KHANGThành phố Hải PhòngPhường Hoà BìnhTrường Tiểu học Trung Hà1000553A
33
3113124174931Nguyễn Ngọc Thuỳ AnhTỉnh Vĩnh LongXã Ngãi TứTrường Tiểu học Thạch Thia1000557B
34
3213110068261Phan Lê Minh ĐứcThành phố Hà NộiPhường Định CôngTrường Tiểu học, THCS và THPT Ngôi Sao Hà Nội - Hoàng Mai1000560A
35
3313110129451Đặng Bảo PhươngThành phố Hà NộiPhường Từ LiêmTrường Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội1000564A
36
3413118823901Trần Diệp Chi Thành phố Hải PhòngPhường An PhongTrường Tiểu học Hồng Phong1000568A
37
3513111479641Tăng Ngọc Hoàng HàThành phố Đà NẵngPhường Hòa KhánhTrường Tiểu học Số 2 Hoà Sơn 1000569A
38
3613117458051Phạm Hải ĐăngTỉnh Thanh HóaXã Cẩm TúTrường Tiểu học Cẩm Tú1000573B
39
3713109721181Nguyễn Linh TrangTỉnh Quảng TrịPhường Đồng HớiTrường Tiểu học Số 3 Nam Lý1000574B
40
3813125761251Nguyễn Minh LongTỉnh Lào CaiPhường Yên BáiTrường Tiểu học Nguyễn Trãi1000575C
41
3913109449531Lê Ngọc MaiThành phố Hà NộiPhường Nghĩa ĐôTrường tiểu học I-sắc Niu-tơn1000577A
42
4013109573541Bùi Thanh LâmThành phố Hà NộiPhường Phú DiễnTiểu học Newton Goldmark1000580A
43
4113111074291ĐỖ HOÀI ANTỉnh Đắk LắkXã M’DrắkTrường Tiểu học Kim Đồng1000580C
44
4213121710991Đào Quang MinhThành phố Hải PhòngPhường Tứ MinhTrường Tiểu học Tứ Minh1000587A
45
4313126073931Hoàng Mai ThanhThành phố Hải PhòngXã Gia LộcTrường Tiểu học Thị Trấn Gia Lộc II1000587A
46
4413124201821Trần Ngọc Bảo AnTỉnh Quảng TrịPhường Đồng HớiTrường Tiểu học Số 2 Bảo Ninh1000590B
47
4513114929681Nguyễn Phương Khánh ÂnTỉnh Lâm ĐồngXã Phan Rí CửaTrường Tiểu học Phan Rí Cửa 21000592C
48
4613110443171Bùi Vĩnh KhangThành phố Hà NộiPhường Từ LiêmTrường Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội1000593A
49
4713126490731Phạm Bảo AnTỉnh Ninh BìnhXã Giao NinhTrường Tiểu học TT Quất Lâm1000594B
50
4813112028641Nguyễn Minh KhôiTỉnh Phú ThọXã Đoan HùngTrường Tiểu học Đoan Hùng1000597C
51
4913114441471Hoàng Nguyễn Ngọc Minh ChâuTỉnh Đồng NaiXã Thống NhấtTrường Tiểu học Trần Quốc Toản1000598B
52
5013118419681Lê Cao Duy KhánhThành phố Hải PhòngPhường An DươngTrường Tiểu học An Dương1000600A
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100