| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | CƠ SỞ QUẢNG NINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Quảng Ninh, ngày 15 tháng 12 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ( Mẫu 07) BẢNG TỔNG HỢP DANH SÁCH KHEN SINH VIÊN KHÁ CƠ SỞ QUẢNG NINH NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Khóa | Lớp/CN | Mã SV | Họ và tên | Danh hiệu khen thưởng | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513002 | Nguyễn Đức Anh | Khá | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513004 | Đặng Thị Quỳnh Anh | Khá | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513005 | Nguyễn Thị Mai Anh | Khá | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513006 | Võ Ngọc Quế Anh | Khá | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513007 | Nguyễn Duy Bình | Khá | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513011 | Đỗ Văn Duy | Khá | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513012 | Nguyễn Thị Thùy Dương | Khá | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513013 | Vũ Trang Đài | Khá | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513014 | Nguyễn Đức Hải | Khá | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513015 | Nguyễn Thị Thanh Hải | Khá | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513016 | Trịnh Minh Hiếu | Khá | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513017 | Nguyễn Đức Hiếu | Khá | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513018 | Nguyễn Chính Hiệu | Khá | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513019 | Nguyễn Tiến Hoàng | Khá | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513020 | Bùi Quang Huy | Khá | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513021 | Hoàng Thị Huyền | Khá | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513022 | Đoàn Thị Khánh Huyền | Khá | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513025 | Nguyễn Doãn Hưng | Khá | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513026 | Nguyễn Trung Kiên | Khá | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | 58 | Anh11/ KDQT | 1915513027 | Trần Trung Kiên | Khá | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513028 | Đặng Tuấn Kiệt | Khá | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513031 | Đào Hải Long | Khá | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513032 | Nguyễn Đức Mạnh | Khá | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513033 | Đinh Đức Mạnh | Khá | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513034 | Đỗ Văn Mạnh | Khá | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513036 | Nguyễn Hoàng Nhung | Khá | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513037 | Nguyễn Quang Phúc | Khá | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513039 | Nguyễn Hà Phượng | Khá | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513041 | Võ Thái Sơn | Khá | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513042 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | Khá | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513045 | Lã Phương Thảo | Khá | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513047 | Hứa Thị Thu Trang | Khá | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513048 | Nguyễn Thị Trang | Khá | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513049 | Nguyễn Quang Trường | Khá | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | 58 | Anh12/ KDQT | 1915513051 | Nguyễn Hoàng Việt | Khá | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813002 | Hoàng Minh Anh | Khá | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813004 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Khá | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813005 | Nguyễn Thị Dung | Khá | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813006 | Đỗ Văn Dũng | Khá | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813009 | Đỗ Minh Đức | Khá | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813010 | Nguyễn Minh Hạnh | Khá | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813011 | Nguyễn Thu Hằng | Khá | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813014 | Từ Quang Hợp | Khá | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813015 | Bùi Thị Hồng Huệ | Khá | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813018 | Lê Thu Huyền | Khá | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813020 | Hoàng Thị Diệu Linh | Khá | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813021 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Khá | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813022 | Vũ Diệu Linh | Khá | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813024 | Đoàn Phương Linh | Khá | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813025 | Nguyễn Thị Bích Loan | Khá | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813026 | Trần Thị Mai | Khá | ||||||||||||||||||||
59 | 52 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813028 | Nguyễn Lê Nhật Minh | Khá | ||||||||||||||||||||
60 | 53 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813029 | Nguyễn Thảo My | Khá | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813030 | Hoàng Thị Phương Ninh | Khá | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813031 | Nguyễn Hoàng Ngân | Khá | ||||||||||||||||||||
63 | 56 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813032 | Giang Thị Thu Ngọc | Khá | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813033 | Nông Nguyễn Thảo Nhi | Khá | ||||||||||||||||||||
65 | 58 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813035 | Phạm Thị Thu Phương | Khá | ||||||||||||||||||||
66 | 59 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813036 | Nguyễn Linh Phương | Khá | ||||||||||||||||||||
67 | 60 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813037 | Đoàn Ngọc Quang | Khá | ||||||||||||||||||||
68 | 61 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813039 | Trần Thị Thanh Tươi | Khá | ||||||||||||||||||||
69 | 62 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813040 | Trần Giang Thành | Khá | ||||||||||||||||||||
70 | 63 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813043 | Đặng Huyền Trang | Khá | ||||||||||||||||||||
71 | 64 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813044 | Nguyễn Huyền Trang | Khá | ||||||||||||||||||||
72 | 65 | 58 | Anh11/KTKT | 1918813047 | Lê Chiều Xuân | Khá | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515005 | Nguyễn Phương Anh | Khá | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515006 | Nguyễn Phương Anh | Khá | ||||||||||||||||||||
75 | 68 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515007 | Nguyễn Phương Anh | Khá | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515008 | Trần Thị Minh Anh | Khá | ||||||||||||||||||||
77 | 70 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515009 | Phạm Ngọc Ánh | Khá | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515010 | Từ Linh Chi | Khá | ||||||||||||||||||||
79 | 72 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515013 | Nguyễn Thị Dung | Khá | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515021 | Nguyễn Thị Bích Hải | Khá | ||||||||||||||||||||
81 | 74 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515022 | Cao Thị Hiền | Khá | ||||||||||||||||||||
82 | 75 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515023 | Hoàng Thị Thu Hiền | Khá | ||||||||||||||||||||
83 | 76 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515026 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | Khá | ||||||||||||||||||||
84 | 77 | 59 | Anh 12/KDQT | 2014515028 | Nguyễn Thị Hồng | Khá | ||||||||||||||||||||
85 | 78 | 59 | Anh 13/KDQT | 2014515034 | Nguyễn Thúy Huyền | Khá | ||||||||||||||||||||
86 | 79 | 59 | Anh 13/KDQT | 2014515038 | Khúc Thùy Linh | Khá | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | 59 | Anh 13/KDQT | 2014515041 | Nguyễn Phương Linh | Khá | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | 59 | Anh 13/KDQT | 2014515044 | Phan Ngọc Mai | Khá | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | 59 | Anh 13/KDQT | 2014515045 | Vũ Tuấn Minh | Khá | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | 59 | Anh 13/KDQT | 2014515049 | Trần Thị Thu Nghiêm | Khá | ||||||||||||||||||||
91 | 84 | 59 | Anh 13/KDQT | 2014515050 | Phạm Hồng Ngọc | Khá | ||||||||||||||||||||
92 | 85 | 59 | Anh 13/KDQT | 2014515053 | Vũ Thị Minh Oanh | Khá | ||||||||||||||||||||
93 | 86 | 59 | Anh 13/KDQT | 2014515056 | Lê Linh Phương | Khá | ||||||||||||||||||||
94 | 87 | 59 | Anh 14/KDQT | 2014515057 | Nguyễn Minh Phương | Khá | ||||||||||||||||||||
95 | 88 | 59 | Anh 14/KDQT | 2014515061 | Vũ Minh Phương | Khá | ||||||||||||||||||||
96 | 89 | 59 | Anh 14/KDQT | 2014515063 | Lê Diễm Quỳnh | Khá | ||||||||||||||||||||
97 | 90 | 59 | Anh 14/KDQT | 2014515065 | Phạm Thúy Quỳnh | Khá | ||||||||||||||||||||
98 | 91 | 59 | Anh 14/KDQT | 2014515071 | Phạm Giang Thu | Khá | ||||||||||||||||||||
99 | 92 | 59 | Anh 14/KDQT | 2014515073 | Nguyễn Hà Thùy Trang | Khá | ||||||||||||||||||||
100 | 93 | 59 | Anh 14/KDQT | 2014515074 | Nguyễn Hà Trang | Khá | ||||||||||||||||||||