| A | B | C | D | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VẬN TẢI HÀNG HẢI ĐÔNG LONG - DONG LONG GROUP | |||||||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: 49/68 Đường số 51, Phường 14, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||
3 | Tel: 028 66853355 Fax: | |||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | BÁO CÁO | |||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||
7 | DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC TẠI SINGAPORE | |||||||||||||||||||||
8 | (Từ ngày 01/02/2026 đến 28/02/2026) | |||||||||||||||||||||
9 | Kính gửi: Cục Quản lý lao động ngoài nước | |||||||||||||||||||||
10 | TT | Họ và tên | Ngày sinh | Chức danh | Ngày xuất cảnh | Ngành nghề | Người sử dụng lao động | Địa chỉ làm việc | Số phiếu trả lời | Mã thị trường | Tên thị trường | |||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||
12 | 1 | NGUYỄN VĂN CHIẾN | 26/11/1971 | COOK | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
13 | 2 | NGUYỄN VĂN HẠNH | 01/03/1986 | OSE | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
14 | 3 | NGUYỄN ĐÌNH THIỆN | 17/07/1984 | OSE | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
15 | 4 | LÊ NGỌC HẬU | 19/05/1997 | D.OFF | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
16 | 5 | LƯU HUY PHÚ | 20/10/1989 | E.OFF | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
17 | 6 | ĐINH TIẾN THÀNH | 15/05/2001 | ELECT | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
18 | 7 | NGUYỄN TIẾN SỨC | 06/08/1975 | ABD | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
19 | 8 | HOÀNG TẤN THÀNH | 29/04/2000 | ABD | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
20 | 9 | HOÀNG VĂN CHƯƠNG | 10/09/2006 | OS | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
21 | 10 | PHAN ĐĂNG CÔNG | 01/09/1999 | ABD | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
22 | 11 | NGUYỄN XUÂN BẮC | 27/08/1997 | ABD | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
23 | 12 | LÊ VĂN TIỆP | 27/07/1985 | OSD | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
24 | 13 | PHAN DUY THÀNH | 01/08/1983 | 2E | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
25 | 14 | NGUYỄN HUỲNH THANH PHONG | 19/05/2004 | OSD | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
26 | 15 | DƯƠNG THANH HIỆP | 14/01/1984 | CO | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
27 | 16 | HOÀNG NGHĨA THÂN | 05/04/1990 | D.OFF | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
28 | 17 | TRẦN TRƯỜNG GIANG | 07/02/1993 | E.OFF | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
29 | 18 | TRẦN VĂN VIỆT | 18/02/1980 | ABE | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
30 | 19 | NGUYỄN HỮU THẮNG | 29/09/1981 | OSE | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
31 | 20 | PHẠM PHÚ DƯ | 19/10/1982 | CE | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
32 | 21 | HOÀNG CHIẾN HỮU | 06/03/1994 | OS | 02/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
33 | 22 | PHẠM THANH BÌNH | 25/07/1986 | CAPT | 06/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
34 | 23 | NGUYỄN VĂN QUANG | 10/06/2005 | OSD | 26/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
35 | 24 | TRẦN QUỐC TUẤN | 10/02/1985 | OS | 26/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
36 | 25 | NGUYỄN VĂN PHƯỢNG | 08/10/1997 | OSD | 26/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
37 | 26 | TRỊNH CÔNG DANH | 01/10/2003 | OSD | 26/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
38 | 27 | ĐOÀN VĂN PHONG | 14/01/1996 | OSE | 26/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
39 | 28 | NGUYỄN TRẦN ANH | 14/02/1984 | E.OFF | 26/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
40 | 29 | ĐẶNG BÁ HIỆP | 29/01/1975 | CO | 26/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
41 | 30 | PHẠM THẾ MẠNH | 04/07/1991 | D.OFF | 26/02/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||
43 | Người lập phiếu | ……, ngày…… tháng…… năm… | ||||||||||||||||||||
44 | (Ký ghi rõ họ tên) | TỔNG GIÁM ĐỐC HOẶC GIÁM ĐỐC DOANH NGHIỆP | ||||||||||||||||||||
45 | (Ký tên, đóng dấu và ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||