ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Danh sách thông tin các chương trình trao đổi sinh viên tại ĐHQGHN
2
Lưu ý:
3
Các chương trình trao đổi thời điểm đề cử sinh viên để trắng là đối tác chưa triển khai lại, sử dụng ngày cũ
4
Tiếng Anh có thể IELTS hoặc các chứng chỉ quốc tế tương đương, có hạn 02 năm từ ngày thi
5
6
STTQuốc giaTên trườngThời điểmHạn ngạchYêu cầuHồ sơ yêu cầu ĐHQGHNHồ sơ theo y/c đối tácHọc bổng
7
XuânThuGPAAnh (**) Nhật TrungHàn Pháp ĐứcĐơn đkyHộ chiếuGiấy SKCV
8
1Nhật BảnKanazawa University----xxxx
9
2Nhật BảnKyoto University----xxxx
10
3Nhật BảnWaseda University----xxxx
11
4Nhật BảnTohoku University----xxxx
12
5Nhật BảnDaito Bunka University (*)15/515/1002----xxxx
13
6Nhật BảnFukuoka Women's University (*)30/4023,2IELTS 6.0N2----xxxx- Đơn đăng ký
- Thư giới thiệu 02 giảng viên tiếng Nhật
- Kế hoạch học tập
- Bài luận
- Học phí
- Ở
- Vé máy bay
- Sinh hoạt phí
14
7Nhật BảnKyushu University10/310/11023,2IELTS 6.0N1----xxxx- Đơn đăng ký
- Bài luận cá nhân và định hướng học tập
- Học phí
- HB JASSO (80.000 yên)
15
8Nhật BảnOsaka University15/315/10043.0IELTS 6.0N4-N2----xxxx- HB JASSO (80.000 yên)
- HB Chính phủ Nhật Bản (MEXT)
16
9Nhật BảnKansai University (*)20/0420/10022,8IELTS 5.5N2----xxxx
17
10Nhật BảnCHUO University - Đại học15/331/9042,8IELTS 5.5N3----xxxx
18
CHUO University - Sau Đại học15/231/8
19
11Nhật BảnSoka University----xxxx
20
12Nhật BảnKanagawa University (*)15/4032,8IELTS 5.5N2----xxxx- Học phí
- HB JASSO (80.000 yên)
21
13Hàn QuốcSeoul National University20/320/9023.0IELTS 6.0--TOPIK 5--xxxx
Thư tiến cử sinh viên theo mẫu SNU
- Học phí
- Tiền ở 500.000 KRW/tháng
- Bảo hiểm 20.000 KRW/tháng
- Tiền ăn 200.000 KRW/tháng
- Vé máy bay
22
14PhápSciences Po01/0415/1003-052,8IELTS 6.0-B2-xxxx
23
15Thổ Nhĩ KỳKoc University--xxxx
24
16Đài LoanNational Teipei University15/415/1023,5IELTS 5.5-HSK 5
TOCLF 5
---xxxx
- Kế hoạch học tập tại NTPU
- Học phí
- 50.000 TWD
25
17Đài LoanNational Tsing Hua University01/415/10-x-xxxx- Hoàn thành đăng kí online
- Kế hoạch học tập
26
18Thụy SĩUniversity of Zurich (*)15/315/9042,86,5----DELF C1
DELF B2
xxxx- Học phí
- Học bổng http://heyning-roelli-stiftung.ch/
27
19SécCharles University30/095,5-xxxx- Đơn đky
- Thư mục đích học tập
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100